Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Pháp
Là một trong những nền kinh tế lớn nhất Châu Âu, Pháp có một thị trường lớn. Nhiều nhà giao dịch thu lợi từ thị trường này khi giao dịch trái phiếu kho bạc của Pháp, hay OAT. Chúng tôi đã tập hợp tất cả các trái phiếu kho bạc Pháp trong danh sách bên dưới với các số liệu thống kê quan trọng cần nghiên cứu.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 2.544% | 2026-12-09 | 33 ngày | 99.795 PCTPAR | +0.49% | +0.013 PCTPAR | |
| 0.000% | 2.836% | 2027-02-03 | 89 ngày | 99.334 PCTPAR | +1.27% | +0.036 PCTPAR | |
| 0.000% | 3.056% | 2027-05-05 | 180 ngày | 98.527 PCTPAR | +1.03% | +0.031 PCTPAR | |
| 0.000% | 3.189% | 2027-08-11 | 278 ngày | 97.630 PCTPAR | +0.67% | +0.021 PCTPAR | |
| 0.000% | 3.233% | 2027-10-06 | 334 ngày | 97.121 PCTPAR | +0.47% | +0.015 PCTPAR | |
| 2.400% | 3.516% | 2028-09-24 | 1 năm 323 ngày | 98.008 PCTPAR | +0.91% | +0.032 PCTPAR | |
| 0.000% | 3.775% | 2029-11-25 | 3 năm 19 ngày | 89.342 PCTPAR | −0.21% | −0.008 PCTPAR | |
| 2.500% | 3.864% | 2030-05-25 | 3 năm 200 ngày | 95.559 PCTPAR | −0.39% | −0.015 PCTPAR | |
| 0.000% | 4.135% | 2031-11-25 | 5 năm 19 ngày | 81.527 PCTPAR | −0.52% | −0.022 PCTPAR | |
| 0.000% | 4.221% | 2032-05-25 | 5 năm 201 ngày | 79.541 PCTPAR | −0.46% | −0.020 PCTPAR | |
| 3.000% | 4.363% | 2033-05-25 | 6 năm 200 ngày | 92.375 PCTPAR | −0.39% | −0.017 PCTPAR | |
| 3.000% | 4.553% | 2034-11-25 | 8 năm 19 ngày | 89.734 PCTPAR | −0.26% | −0.012 PCTPAR | |
| 4.750% | 4.585% | 2035-04-25 | 8 năm 170 ngày | 101.110 PCTPAR | −0.91% | −0.042 PCTPAR | |
| 3.700% | 4.764% | 2036-11-25 | 10 năm 19 ngày | 91.656 PCTPAR | −0.21% | −0.010 PCTPAR | |
| 4.500% | 5.034% | 2041-04-25 | 14 năm 170 ngày | 94.582 PCTPAR | −0.21% | −0.011 PCTPAR | |
| 4.100% | 5.192% | 2046-05-25 | 19 năm 200 ngày | 86.767 PCTPAR | −0.32% | −0.017 PCTPAR | |
| 1.500% | 5.217% | 2050-05-25 | 23 năm 200 ngày | 50.272 PCTPAR | +0.11% | +0.006 PCTPAR | |
| 4.400% | 5.317% | 2057-05-25 | 30 năm 200 ngày | 86.271 PCTPAR | −0.29% | −0.015 PCTPAR | |
| 0.500% | 4.487% | 2072-05-25 | 45 năm 201 ngày | 23.185 PCTPAR | −0.32% | −0.015 PCTPAR |