Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Ấn Độ
Ấn Độ có nền kinh tế phát triển nhanh với dân số hơn 1 tỷ người nên các nhà đầu tư tìm kiếm trái phiếu Ấn Độ thường tìm đến thị trường này. Chúng tôi đã tập hợp tất cả các loại trái phiếu của Ấn Độ bên dưới để giúp bạn.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 5.790% | 2027-02-04 | 91 ngày | 98.592 PCTPAR | −1.53% | −0.090 PCTPAR | |
| 0.000% | 6.349% | 2027-04-29 | 175 ngày | 97.062 PCTPAR | −1.34% | −0.086 PCTPAR | |
| 7.380% | 6.517% | 2027-06-20 | 227 ngày | 100.507 PCTPAR | +0.09% | +0.006 PCTPAR | |
| 7.100% | 7.028% | 2029-04-18 | 2 năm 164 ngày | 100.155 PCTPAR | −0.07% | −0.005 PCTPAR | |
| 6.200% | 6.954% | 2029-08-17 | 2 năm 285 ngày | 98.111 PCTPAR | −0.13% | −0.009 PCTPAR | |
| 6.360% | 6.878% | 2031-02-16 | 4 năm 103 ngày | 98.093 PCTPAR | −1.76% | −0.123 PCTPAR | |
| 6.530% | 7.015% | 2031-09-07 | 4 năm 306 ngày | 98.028 PCTPAR | −0.65% | −0.046 PCTPAR | |
| 7.260% | 7.189% | 2032-08-22 | 5 năm 291 ngày | 100.315 PCTPAR | −0.53% | −0.038 PCTPAR | |
| 6.570% | 7.179% | 2033-08-17 | 6 năm 285 ngày | 96.761 PCTPAR | −0.29% | −0.021 PCTPAR | |
| 6.790% | 7.119% | 2034-10-07 | 7 năm 336 ngày | 98.027 PCTPAR | −1.75% | −0.127 PCTPAR | |
| 6.480% | 7.152% | 2035-10-06 | 8 năm 335 ngày | 95.617 PCTPAR | −0.89% | −0.064 PCTPAR | |
| 6.940% | 7.169% | 2036-05-11 | 9 năm 188 ngày | 98.437 PCTPAR | −0.32% | −0.023 PCTPAR | |
| 7.180% | 7.196% | 2037-07-24 | 10 năm 261 ngày | 99.867 PCTPAR | −1.24% | −0.090 PCTPAR | |
| 7.230% | 7.213% | 2039-04-15 | 12 năm 161 ngày | 100.129 PCTPAR | −1.23% | −0.090 PCTPAR | |
| 6.920% | 7.341% | 2039-11-18 | 13 năm 13 ngày | 96.502 PCTPAR | 0.00% | 0.000 PCTPAR | |
| 6.680% | 7.187% | 2040-07-07 | 13 năm 245 ngày | 95.620 PCTPAR | −0.39% | −0.028 PCTPAR | |
| 7.060% | 7.348% | 2041-07-27 | 14 năm 264 ngày | 97.416 PCTPAR | −0.50% | −0.037 PCTPAR | |
| 8.130% | 7.577% | 2045-06-22 | 18 năm 229 ngày | 105.460 PCTPAR | −0.95% | −0.073 PCTPAR | |
| 6.670% | 7.677% | 2050-12-17 | 24 năm 42 ngày | 89.009 PCTPAR | −0.52% | −0.040 PCTPAR | |
| 7.630% | 7.618% | 2056-09-15 | 29 năm 315 ngày | 100.130 PCTPAR | −0.60% | −0.046 PCTPAR | |
| 7.710% | 7.667% | 2066-05-18 | 39 năm 194 ngày | 100.534 PCTPAR | −0.40% | −0.031 PCTPAR | |
| 7.430% | 7.811% | 2076-01-19 | 49 năm 75 ngày | 95.213 PCTPAR | +0.74% | +0.057 PCTPAR |