Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Ấn Độ
Ấn Độ có nền kinh tế phát triển nhanh với dân số hơn 1 tỷ người nên các nhà đầu tư tìm kiếm trái phiếu Ấn Độ thường tìm đến thị trường này. Chúng tôi đã tập hợp tất cả các loại trái phiếu của Ấn Độ bên dưới để giúp bạn.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 5.330% | 2026-10-22 | 90 ngày | 98.746 PCTPAR | +0.57% | +0.030 PCTPAR | |
| 0.000% | 5.567% | 2027-01-21 | 181 ngày | 97.357 PCTPAR | +0.20% | +0.011 PCTPAR | |
| 7.380% | 5.756% | 2027-06-20 | 331 ngày | 101.376 PCTPAR | −0.42% | −0.024 PCTPAR | |
| 7.060% | 6.029% | 2028-04-10 | 1 năm 261 ngày | 101.633 PCTPAR | −0.22% | −0.013 PCTPAR | |
| 7.040% | 6.384% | 2029-06-03 | 2 năm 314 ngày | 101.658 PCTPAR | +2.06% | +0.129 PCTPAR | |
| 6.010% | 6.461% | 2030-07-21 | 3 năm 362 ngày | 98.423 PCTPAR | +0.56% | +0.036 PCTPAR | |
| 6.360% | 6.487% | 2031-02-16 | 4 năm 207 ngày | 99.488 PCTPAR | −0.14% | −0.009 PCTPAR | |
| 7.260% | 6.616% | 2032-08-22 | 6 năm 29 ngày | 103.160 PCTPAR | −0.24% | −0.016 PCTPAR | |
| 6.680% | 6.672% | 2033-01-27 | 6 năm 187 ngày | 100.042 PCTPAR | −0.03% | −0.002 PCTPAR | |
| 6.790% | 6.758% | 2034-10-07 | 8 năm 75 ngày | 100.166 PCTPAR | −0.60% | −0.041 PCTPAR | |
| 6.480% | 6.821% | 2035-10-06 | 9 năm 74 ngày | 97.663 PCTPAR | −0.29% | −0.020 PCTPAR | |
| 6.940% | 6.826% | 2036-05-11 | 9 năm 292 ngày | 100.783 PCTPAR | −0.20% | −0.014 PCTPAR | |
| 7.410% | 6.907% | 2036-12-19 | 10 năm 148 ngày | 103.674 PCTPAR | −0.29% | −0.020 PCTPAR | |
| 7.180% | 6.883% | 2037-07-24 | 11 năm | 102.260 PCTPAR | −0.12% | −0.008 PCTPAR | |
| 7.620% | 7.010% | 2039-09-15 | 13 năm 53 ngày | 105.167 PCTPAR | 0.00% | 0.000 PCTPAR | |
| 6.920% | 7.059% | 2039-11-18 | 13 năm 117 ngày | 98.798 PCTPAR | +0.31% | +0.022 PCTPAR | |
| 6.680% | 7.025% | 2040-07-07 | 13 năm 349 ngày | 96.941 PCTPAR | −0.30% | −0.021 PCTPAR | |
| 8.130% | 7.375% | 2045-06-22 | 18 năm 333 ngày | 107.621 PCTPAR | +0.12% | +0.009 PCTPAR | |
| 6.670% | 7.506% | 2050-12-17 | 24 năm 146 ngày | 90.690 PCTPAR | +0.25% | +0.019 PCTPAR | |
| 7.240% | 7.445% | 2055-08-18 | 29 năm 25 ngày | 97.569 PCTPAR | −0.13% | −0.010 PCTPAR | |
| 7.710% | 7.555% | 2066-05-18 | 39 năm 298 ngày | 101.926 PCTPAR | −0.29% | −0.022 PCTPAR | |
| 7.430% | 7.599% | 2076-01-19 | 49 năm 179 ngày | 97.832 PCTPAR | −0.12% | −0.009 PCTPAR |