Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Vương quốc Anh
Vương quốc Anh là một trong những quốc gia đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới. Vì vậy, để giúp bạn hiểu rõ hơn về tăng trưởng kinh tế của Vương quốc Anh, chúng tôi đã thu thập danh sách trái phiếu chính phủ Vương quốc Anh trong bảng sau.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 3.832% | 2026-10-05 | 17 ngày | 99.780 PCTPAR | −0.26% | −0.010 PCTPAR | |
| 0.000% | 3.977% | 2026-12-07 | 80 ngày | 99.093 PCTPAR | +0.12% | +0.005 PCTPAR | |
| 0.000% | 4.105% | 2027-03-08 | 171 ngày | 98.070 PCTPAR | +0.23% | +0.009 PCTPAR | |
| 4.250% | 4.569% | 2027-12-07 | 1 năm 80 ngày | 99.618 PCTPAR | +0.44% | +0.020 PCTPAR | |
| 4.000% | 4.827% | 2029-05-22 | 2 năm 246 ngày | 97.947 PCTPAR | +1.60% | +0.076 PCTPAR | |
| 4.375% | 4.872% | 2030-03-07 | 3 năm 170 ngày | 98.433 PCTPAR | +1.39% | +0.067 PCTPAR | |
| 4.750% | 4.817% | 2030-12-07 | 4 năm 80 ngày | 99.742 PCTPAR | +1.59% | +0.075 PCTPAR | |
| 4.125% | 4.895% | 2031-03-07 | 4 năm 170 ngày | 96.947 PCTPAR | +1.43% | +0.069 PCTPAR | |
| 4.125% | 5.019% | 2033-03-07 | 6 năm 170 ngày | 95.116 PCTPAR | +1.01% | +0.050 PCTPAR | |
| 4.625% | 5.082% | 2034-01-31 | 7 năm 135 ngày | 97.218 PCTPAR | +0.90% | +0.045 PCTPAR | |
| 4.500% | 5.176% | 2035-03-07 | 8 năm 170 ngày | 95.411 PCTPAR | +0.80% | +0.041 PCTPAR | |
| 4.750% | 5.223% | 2035-10-22 | 9 năm 34 ngày | 96.609 PCTPAR | +0.75% | +0.039 PCTPAR | |
| 4.875% | 5.284% | 2036-07-31 | 9 năm 317 ngày | 96.880 PCTPAR | +0.66% | +0.035 PCTPAR | |
| 4.750% | 5.426% | 2038-12-07 | 12 năm 80 ngày | 94.015 PCTPAR | +0.80% | +0.043 PCTPAR | |
| 5.250% | 5.552% | 2041-01-31 | 14 năm 135 ngày | 97.028 PCTPAR | +0.35% | +0.019 PCTPAR | |
| 4.250% | 5.714% | 2046-12-07 | 20 năm 80 ngày | 82.575 PCTPAR | −0.12% | −0.007 PCTPAR | |
| 3.750% | 5.739% | 2052-07-22 | 25 năm 308 ngày | 73.376 PCTPAR | −0.25% | −0.014 PCTPAR | |
| 5.375% | 5.750% | 2056-01-31 | 29 năm 135 ngày | 94.703 PCTPAR | −0.23% | −0.013 PCTPAR | |
| 4.000% | 5.640% | 2063-10-22 | 37 năm 34 ngày | 74.618 PCTPAR | −1.17% | −0.067 PCTPAR | |
| 1.125% | 5.137% | 2073-10-22 | 47 năm 34 ngày | 29.071 PCTPAR | −1.18% | −0.061 PCTPAR |