Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Vương quốc Anh
Vương quốc Anh là một trong những quốc gia đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới. Vì vậy, để giúp bạn hiểu rõ hơn về tăng trưởng kinh tế của Vương quốc Anh, chúng tôi đã thu thập danh sách trái phiếu chính phủ Vương quốc Anh trong bảng sau.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 3.842% | 2026-08-17 | 24 ngày | 99.748 PCTPAR | −0.58% | −0.022 PCTPAR | |
| 0.000% | 3.930% | 2026-10-19 | 87 ngày | 99.072 PCTPAR | +0.28% | +0.011 PCTPAR | |
| 0.000% | 4.164% | 2027-01-18 | 178 ngày | 98.008 PCTPAR | +1.03% | +0.042 PCTPAR | |
| 3.750% | 4.178% | 2027-03-07 | 226 ngày | 99.725 PCTPAR | +0.75% | +0.031 PCTPAR | |
| 4.375% | 4.488% | 2028-03-07 | 1 năm 227 ngày | 99.820 PCTPAR | +1.33% | +0.059 PCTPAR | |
| 4.000% | 4.583% | 2029-05-22 | 2 năm 302 ngày | 98.464 PCTPAR | +1.41% | +0.064 PCTPAR | |
| 4.375% | 4.612% | 2030-03-07 | 3 năm 226 ngày | 99.212 PCTPAR | +1.30% | +0.059 PCTPAR | |
| 4.125% | 4.668% | 2031-03-07 | 4 năm 226 ngày | 97.761 PCTPAR | +1.23% | +0.057 PCTPAR | |
| 4.250% | 4.708% | 2032-06-07 | 5 năm 319 ngày | 97.670 PCTPAR | +1.21% | +0.056 PCTPAR | |
| 4.125% | 4.831% | 2033-03-07 | 6 năm 226 ngày | 96.033 PCTPAR | +1.17% | +0.056 PCTPAR | |
| 4.250% | 4.970% | 2034-07-31 | 8 năm 7 ngày | 95.285 PCTPAR | +1.23% | +0.060 PCTPAR | |
| 4.500% | 5.038% | 2035-03-07 | 8 năm 226 ngày | 96.271 PCTPAR | +1.23% | +0.061 PCTPAR | |
| 4.750% | 5.098% | 2035-10-22 | 9 năm 90 ngày | 97.450 PCTPAR | +1.19% | +0.060 PCTPAR | |
| 3.750% | 5.311% | 2038-01-29 | 11 năm 189 ngày | 86.681 PCTPAR | +1.08% | +0.057 PCTPAR | |
| 5.250% | 5.493% | 2041-01-31 | 14 năm 191 ngày | 97.594 PCTPAR | +1.05% | +0.057 PCTPAR | |
| 4.250% | 5.711% | 2046-12-07 | 20 năm 136 ngày | 82.539 PCTPAR | +0.83% | +0.047 PCTPAR | |
| 3.750% | 5.771% | 2052-07-22 | 25 năm 364 ngày | 72.960 PCTPAR | +0.74% | +0.042 PCTPAR | |
| 5.375% | 5.783% | 2056-01-31 | 29 năm 191 ngày | 94.260 PCTPAR | +0.78% | +0.045 PCTPAR | |
| 4.000% | 5.731% | 2063-10-22 | 37 năm 90 ngày | 73.468 PCTPAR | +0.68% | +0.039 PCTPAR | |
| 1.125% | 5.324% | 2073-10-22 | 47 năm 90 ngày | 27.714 PCTPAR | +0.49% | +0.026 PCTPAR |