Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Vương quốc Anh
Vương quốc Anh là một trong những quốc gia đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới. Vì vậy, để giúp bạn hiểu rõ hơn về tăng trưởng kinh tế của Vương quốc Anh, chúng tôi đã thu thập danh sách trái phiếu chính phủ Vương quốc Anh trong bảng sau.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 4.111% | 2026-11-30 | 26 ngày | 99.708 PCTPAR | +0.40% | +0.016 PCTPAR | |
| 0.000% | 4.189% | 2027-02-01 | 89 ngày | 98.989 PCTPAR | −0.27% | −0.011 PCTPAR | |
| 0.000% | 4.340% | 2027-05-04 | 181 ngày | 97.893 PCTPAR | +0.02% | +0.001 PCTPAR | |
| 4.250% | 4.573% | 2027-12-07 | 1 năm 33 ngày | 99.657 PCTPAR | +0.12% | +0.006 PCTPAR | |
| 4.000% | 4.852% | 2029-05-22 | 2 năm 199 ngày | 97.978 PCTPAR | +1.12% | +0.054 PCTPAR | |
| 4.375% | 4.877% | 2030-03-07 | 3 năm 123 ngày | 98.465 PCTPAR | +1.32% | +0.063 PCTPAR | |
| 4.750% | 4.816% | 2030-12-07 | 4 năm 33 ngày | 99.755 PCTPAR | +1.28% | +0.061 PCTPAR | |
| 4.125% | 4.897% | 2031-03-07 | 4 năm 123 ngày | 97.010 PCTPAR | +1.31% | +0.063 PCTPAR | |
| 4.125% | 5.014% | 2033-03-07 | 6 năm 123 ngày | 95.218 PCTPAR | +1.39% | +0.069 PCTPAR | |
| 4.625% | 5.075% | 2034-01-31 | 7 năm 88 ngày | 97.298 PCTPAR | +1.21% | +0.060 PCTPAR | |
| 4.500% | 5.165% | 2035-03-07 | 8 năm 123 ngày | 95.534 PCTPAR | +1.14% | +0.058 PCTPAR | |
| 4.750% | 5.195% | 2035-10-22 | 8 năm 352 ngày | 96.844 PCTPAR | +0.99% | +0.051 PCTPAR | |
| 4.875% | 5.248% | 2036-07-31 | 9 năm 270 ngày | 97.179 PCTPAR | +0.99% | +0.051 PCTPAR | |
| 4.750% | 5.397% | 2038-12-07 | 12 năm 33 ngày | 94.316 PCTPAR | +1.25% | +0.066 PCTPAR | |
| 5.250% | 5.507% | 2041-01-31 | 14 năm 88 ngày | 97.480 PCTPAR | +1.16% | +0.063 PCTPAR | |
| 4.250% | 5.666% | 2046-12-07 | 20 năm 33 ngày | 83.137 PCTPAR | +1.11% | +0.062 PCTPAR | |
| 3.750% | 5.702% | 2052-07-22 | 25 năm 261 ngày | 73.826 PCTPAR | +1.26% | +0.071 PCTPAR | |
| 5.375% | 5.695% | 2056-01-31 | 29 năm 88 ngày | 95.465 PCTPAR | +1.18% | +0.067 PCTPAR | |
| 4.000% | 5.616% | 2063-10-22 | 36 năm 352 ngày | 74.941 PCTPAR | +1.25% | +0.069 PCTPAR | |
| 1.125% | 5.107% | 2073-10-22 | 46 năm 352 ngày | 29.328 PCTPAR | +1.45% | +0.073 PCTPAR |