Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
33 · 28%84 · 72%
Số mã tăng ròng
−51
Tỉ lệ A/D
0.39
Khối lượng mua / bán
1.4 B / 830.4 M
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
CL02Y2 năm | 5.00% | - | 1 thg 10, 2028 | - % | - | +0.010 % |
CL05Y5 năm | 4.70% | - | 1 thg 9, 2030 | - % | - | −0.020 % |
CL08Y8 năm | 5.80% | - | 1 thg 10, 2034 | - % | - | −0.020 % |
CL10Y10 năm | 5.00% | - | 1 thg 3, 2035 | - % | - | −0.010 % |
CL20Y20 năm | 6.00% | - | 1 thg 1, 2043 | - % | - | +0.040 % |
CL30Y30 năm | 5.10% | - | 15 thg 7, 2050 | - % | - | −0.010 % |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
357.37 BUSD
53.91 TCLP
219.32 TCLP
−0.2%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
6.25 TCLP
9.78 TCLP
−197.55 BCLP
41.54%
5.33 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
9.27 MPSN
989.4 KPSN
553.55 KCLP / MONTH
7.61 KCLP / HOUR