GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với IDR-------
EUR so với IDR-------
JPY so với IDR-------
GBP so với IDR-------
CHF so với IDR-------
CNY so với IDR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
ID01Y1 năm
10.25% - 14 thg 7, 2027
- % t.bình
-
−0.014 % t.bình
ID03Y3 năm
8.25% - 14 thg 5, 2029
- % t.bình
-
−0.001 % t.bình
ID05Y5 năm
5.88% - 14 thg 3, 2031
- % t.bình
-
+0.001 % t.bình
ID10Y10 năm
6.50% - 14 thg 4, 2036
- % t.bình
-
+0.007 % t.bình
ID20Y20 năm
7.13% - 14 thg 8, 2045
- % t.bình
-
+0.055 % t.bình
ID30Y30 năm
6.88% - 14 thg 7, 2054
- % t.bình
-
+0.036 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM