Xu hướng của cộng đồng
25 thg 9
AMMNPT Amman Mineral Internasional Tbk
Thực tế
—
Ước tính
67.04
IDR
25 thg 9
MBMAPT Merdeka Battery Materials Tbk
Thực tế
—
Ước tính
1.21
IDR
25 thg 9
MDKAPT Merdeka Copper Gold Tbk
Thực tế
—
Ước tính
−177.50
IDR
15 thg 10
BBCAPT Bank Central Asia Tbk
Thực tế
—
Ước tính
124.97
IDR
16 thg 10
ARTOPT Bank Jago Tbk
Thực tế
—
Ước tính
10.14
IDR
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
ID01Y1 năm | 10.00% | - | 15 thg 2, 2028 | - % t.bình | - | −0.006 % t.bình |
ID03Y3 năm | 8.25% | - | 15 thg 5, 2029 | - % t.bình | - | −0.001 % t.bình |
ID05Y5 năm | 5.88% | - | 15 thg 3, 2031 | - % t.bình | - | +0.041 % t.bình |
ID10Y10 năm | 6.50% | - | 15 thg 4, 2036 | - % t.bình | - | −0.037 % t.bình |
ID20Y20 năm | 7.13% | - | 15 thg 8, 2045 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
ID30Y30 năm | 6.88% | - | 15 thg 7, 2054 | - % t.bình | - | −0.022 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
1.45 TUSD
3,576.21 TIDR
701.25 TIDR
5.29%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
2,756.3 TIDR
263.79 TIDR
−695.1 TIDR
15.03 BUSD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
144.64 MPSN
7.2 MPSN
4.68%
5.73 MIDR / MONTH