GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
IE01Y1 năm
0.20% - 14 thg 5, 2027
- % t.bình
-
−0.029 % t.bình
IE03Y3 năm
1.10% - 14 thg 5, 2029
- % t.bình
-
−0.073 % t.bình
IE05Y5 năm
1.35% - 17 thg 3, 2031
- % t.bình
-
−0.087 % t.bình
IE10Y10 năm
3.10% - 17 thg 6, 2036
- % t.bình
-
−0.063 % t.bình
IE20Y20 năm
2.00% - 17 thg 2, 2045
- % t.bình
-
−0.049 % t.bình
IE30Y30 năm
3.15% - 17 thg 10, 2055
- % t.bình
-
−0.038 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM