GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với ILS-------
EUR so với ILS-------
JPY so với ILS-------
GBP so với ILS-------
CHF so với ILS-------
CNY so với ILS-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
IL01MY1 tháng
0% - 4 thg 8, 2026
- % t.bình
-
−0.017 % t.bình
IL01Y1 năm
0% - 6 thg 7, 2027
- % t.bình
-
+0.043 % t.bình
IL02Y2 năm
4.10% - 30 thg 7, 2028
- % t.bình
-
+2.082 % t.bình
IL05Y5 năm
3.75% - 30 thg 7, 2031
- % t.bình
-
+0.104 % t.bình
IL10Y10 năm
4.15% - 30 thg 10, 2035
- % t.bình
-
+0.012 % t.bình
IL30Y30 năm
2.80% - 28 thg 11, 2052
- % t.bình
-
−0.004 % t.bình