Xu hướng của cộng đồng
Độ rộng thị trường
Tăng giáGiảm
114 · 23%389 · 77%
Số mã tăng ròng
−275
Tỉ lệ A/D
0.29
Khối lượng mua / bán
23.2 M / 101.8 M
−45%
−30%
−15%
0%
15%
1W
1 Thg
3 Thg
1 Năm
−300
−200
−100
0
100
Đỉnh mới
Đáy mới
Đỉnh ròng, %
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
IL01MY1 tháng | 0% | - | 2 thg 12, 2026 | - % | - | −0.020 % |
IL01Y1 năm | 0% | - | 6 thg 10, 2027 | - % | - | +0.009 % |
IL02Y2 năm | 2.25% | - | 28 thg 9, 2028 | - % | - | +0.026 % |
IL05Y5 năm | 3.75% | - | 31 thg 7, 2031 | - % | - | −0.023 % |
IL10Y10 năm | 4.15% | - | 31 thg 10, 2035 | - % | - | −0.018 % |
IL30Y30 năm | 2.80% | - | 29 thg 11, 2052 | - % | - | +0.010 % |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
610.78 BUSD
457.96 BILS
536.92 BILS
7.34%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
46.97 BILS
110.79 BILS
−10.14 BILS
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
4.42 MPSN
143.8 KPSN
6.25 KILS / MONTH
14.53 KILS / MONTH