GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với ILS-------
EUR so với ILS-------
JPY so với ILS-------
GBP so với ILS-------
CHF so với ILS-------
CNY so với ILS-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
IL01MY1 tháng
0% - 9 thg 10, 2026
- % t.bình
-
0.000 % t.bình
IL01Y1 năm
0% - 10 thg 9, 2027
- % t.bình
-
0.000 % t.bình
IL02Y2 năm
4.10% - 2 thg 8, 2028
- % t.bình
-
−0.051 % t.bình
IL05Y5 năm
3.75% - 2 thg 8, 2031
- % t.bình
-
−0.033 % t.bình
IL10Y10 năm
4.15% - 2 thg 11, 2035
- % t.bình
-
−0.031 % t.bình
IL30Y30 năm
2.80% - 1 thg 12, 2052
- % t.bình
-
−0.032 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM