Xu hướng của cộng đồng
27 thg 7
OPLOrange Polska S.A.
Thực tế
—
Ước tính
—
28 thg 7
MILBank Millennium SA
Thực tế
—
Ước tính
—
28 thg 7
BDXBudimex SA
Thực tế
—
Ước tính
—
29 thg 7
KTYGrupa Kety SA
Thực tế
—
Ước tính
—
30 thg 7
PEOBank Polska Kasa Opieki S.A.
Thực tế
—
Ước tính
5.45
PLN
30 thg 7
ZABZabka Group S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.34
PLN
30 thg 7
INGING Bank Slaski S.A.
Thực tế
—
Ước tính
—
30 thg 7
EBPErste Bank Polska S.A.
Thực tế
—
Ước tính
11.04
PLN
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
PL01Y1 năm | 3.75% | - | 25 thg 5, 2027 | - % t.bình | - | +0.128 % t.bình |
PL02Y2 năm | 7.50% | - | 25 thg 7, 2028 | - % t.bình | - | +0.196 % t.bình |
PL03Y3 năm | 4.75% | - | 25 thg 7, 2029 | - % t.bình | - | +0.079 % t.bình |
PL04Y4 năm | 4.50% | - | 25 thg 7, 2030 | - % t.bình | - | +0.064 % t.bình |
PL05Y5 năm | 4.00% | - | 25 thg 7, 2031 | - % t.bình | - | +0.068 % t.bình |
PL10Y10 năm | 5.25% | - | 25 thg 4, 2036 | - % t.bình | - | +0.059 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
233.33 BPLNChi tiêu chính phủ
197.58 BPLNGiá trị ngân sách chính phủ
−108.21 BPLNNợ chính phủ
2.09 TPLNChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
17.24 MPSNSố người thất nghiệp
915.9 KPSNLương tối thiểu
1.1 KEUR / MONTHLương
9.56 KPLN / MONTH