GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với PLN-------
EUR so với PLN-------
JPY so với PLN-------
GBP so với PLN-------
CHF so với PLN-------
CNY so với PLN-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
PL01Y1 năm
2.50% - 25 thg 7, 2027
- % t.bình
-
−0.073 % t.bình
PL02Y2 năm
7.50% - 25 thg 7, 2028
- % t.bình
-
−0.029 % t.bình
PL03Y3 năm
2.75% - 25 thg 10, 2029
- % t.bình
-
+0.187 % t.bình
PL04Y4 năm
1.25% - 25 thg 10, 2030
- % t.bình
-
+0.121 % t.bình
PL05Y5 năm
4.75% - 25 thg 10, 2031
- % t.bình
-
+0.172 % t.bình
PL10Y10 năm
5.25% - 25 thg 4, 2036
- % t.bình
-
+0.152 % t.bình