Các công ty lớn Các công ty Argentina sản xuất dược phẩm

Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy Pfizer Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi AbbVie, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1 dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LLY.CIEli Lilly & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.14285714 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,064.96 T ARS41,300.00 ARS−3.14%2.44 K1.6352.81782.10 ARS+87.54%0.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LLYEli Lilly & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.14285714 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,064.96 T ARS41,000 ARS0.00%7.57 K0.3952.42782.10 ARS+87.54%0.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LLYDEli Lilly & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.14285714 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,064.96 T ARS25.85 USD−1.52%8820.1950.46782.10 ARS+69.67%0.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LLYCEli Lilly & Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.14285714 Shs
Chứng chỉ lưu ký
2,064.96 T ARS24.35 USD−1.50%150.0447.53782.10 ARS+69.67%0.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
JNJ.CIJohnson & Johnson Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,029.7 T ARS30,180.00 ARS−2.33%1.4 K1.8148.30624.89 ARS−19.54%1.07%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
JNJJohnson & Johnson Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,029.7 T ARS30,500 ARS+0.79%5.76 K0.3648.81624.89 ARS−19.54%1.07%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
JNJCJohnson & Johnson Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,029.7 T ARS18.32 USD+2.63%130.2244.76624.89 ARS−27.20%1.07%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
JNJDJohnson & Johnson Shs Cert Deposito Arg Repr 0.066666666 Shs
Chứng chỉ lưu ký
1,029.7 T ARS19.40 USD−0.61%9310.4847.40624.89 ARS−27.20%1.07%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ABBV.CIAbbVie, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1
Chứng chỉ lưu ký
806.73 T ARS48,240.00 ARS−1.11%2132.375.728,434.44 ARS+471.49%1.36%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ABBVAbbVie, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1
Chứng chỉ lưu ký
806.73 T ARS48,760 ARS+1.46%9320.445.788,434.44 ARS+471.49%1.36%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ABBVDAbbVie, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1
Chứng chỉ lưu ký
806.73 T ARS30.90 USD+0.32%2382.045.598,434.44 ARS+417.02%1.36%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ABBVCAbbVie, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.1
Chứng chỉ lưu ký
806.73 T ARS29.97 USD+11.95%10.035.428,434.44 ARS+417.02%1.36%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MRK.CIMerck & Co., Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
574.25 T ARS49,860.00 ARS+0.32%991.05157.45316.68 ARS−81.79%1.28%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MRKMerck & Co., Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
574.25 T ARS48,100 ARS−1.68%1.2 K0.41151.89316.68 ARS−81.79%1.28%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MRKCMerck & Co., Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
574.25 T ARS29.71 USD+5.17%20.26143.23316.68 ARS−83.52%1.28%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MRKDMerck & Co., Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
574.25 T ARS31.21 USD−0.92%1881.15150.46316.68 ARS−83.52%1.28%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVSNovartis AG ADR Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
465.44 T ARS67,675 ARS+0.07%510.068.937,578.33 ARS−29.48%2.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVS.CINovartis AG ADR Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
465.44 T ARS67,975.00 ARS−1.24%391.968.977,578.33 ARS−29.48%2.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVSDNovartis AG ADR Cert Deposito Arg Repr 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
465.44 T ARS43.78 USD−0.39%20.078.827,578.33 ARS−36.20%2.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AZN.CIAstraZeneca PLC ADR
Chứng chỉ lưu ký
453.35 T ARS78,200.00 ARS−0.57%1042.2435.722,189.33 ARS+58.82%1.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AZNAstraZeneca PLC ADR
Chứng chỉ lưu ký
453.35 T ARS77,725 ARS−0.73%1610.1035.502,189.33 ARS+58.82%1.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AZNCAstraZeneca PLC ADR
Chứng chỉ lưu ký
453.35 T ARS42.88 USD−1.38%20.3329.902,189.33 ARS+43.68%1.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AZNDAstraZeneca PLC ADR
Chứng chỉ lưu ký
453.35 T ARS50.2 USD−0.79%160.2035.012,189.33 ARS+43.68%1.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVO.CINovo Nordisk A/S ADR Cert Deposito Arg Repr 0.142857 ADR-B
Chứng chỉ lưu ký
293.16 T ARS9,530.00 ARS−6.84%3691.031.625,880.69 ARS+16.59%4.10%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVONovo Nordisk A/S ADR Cert Deposito Arg Repr 0.142857 ADR-B
Chứng chỉ lưu ký
293.16 T ARS9,585 ARS−0.83%6.83 K0.481.635,880.69 ARS+16.59%4.10%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVODNovo Nordisk A/S ADR Cert Deposito Arg Repr 0.142857 ADR-B
Chứng chỉ lưu ký
293.16 T ARS6.18 USD+1.64%1190.081.605,880.69 ARS+5.48%4.10%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVOCNovo Nordisk A/S ADR Cert Deposito Arg Repr 0.142857 ADR-B
Chứng chỉ lưu ký
293.16 T ARS5.89 USD+0.86%1550.471.535,880.69 ARS+5.48%4.10%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PFE.CIPfizer Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
271.67 T ARS12,560.00 ARS−1.88%2.29 K1.4948.66258.13 ARS−48.97%3.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PFEPfizer Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
271.67 T ARS12,260 ARS+0.16%13.56 K0.1347.50258.13 ARS−48.97%3.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PFEDPfizer Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
271.67 T ARS7.80 USD0.00%7930.1246.13258.13 ARS−53.83%3.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PFECPfizer Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
271.67 T ARS7.68 USD+1.59%120.0345.42258.13 ARS−53.83%3.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
VRTX.CIVertex Pharmaceuticals Incorporated Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00990099 Shs
Chứng chỉ lưu ký
215.48 T ARS9,050.00 ARS0.00%120.070.002,252,619.76 ARS+36.84%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
VRTXVertex Pharmaceuticals Incorporated Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00990099 Shs
Chứng chỉ lưu ký
215.48 T ARS9,020 ARS+1.18%11.63 K3.180.002,252,619.76 ARS+36.84%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
VRTXDVertex Pharmaceuticals Incorporated Shs Cert Deposito Arg Repr 0.00990099 Shs
Chứng chỉ lưu ký
215.48 T ARS5.82 USD−0.68%4.46 K19.020.002,252,619.76 ARS+23.80%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BMY.CIBristol-Myers Squibb Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
203.11 T ARS34,740.00 ARS−1.31%1232.0516.082,160.37 ARS+86.32%2.35%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BMYBristol-Myers Squibb Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
203.11 T ARS34,120 ARS−3.18%3580.5515.792,160.37 ARS+86.32%2.35%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BMYDBristol-Myers Squibb Company Shs Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Sh
Chứng chỉ lưu ký
203.11 T ARS22.40 USD+0.40%20.0315.832,160.37 ARS+68.56%2.35%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GSK.CIGSK PLC ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
157.93 T ARS21,370.00 ARS+4.91%1302.2620.571,039.13 ARS+0.52%2.73%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GSKGSK PLC ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
157.93 T ARS20,990 ARS−0.76%630.0620.201,039.13 ARS+0.52%2.73%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GSKCGSK PLC ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
157.93 T ARS12.37 USD+5.91%17—18.171,039.13 ARS−9.06%2.73%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GSKDGSK PLC ADR Cert.Deposito Arg.Repr. 0.25 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
157.93 T ARS13.59 USD−0.88%10.0419.971,039.13 ARS−9.06%2.73%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BAYNBayer AG ADR Cert Deposito Arg Repr 0.333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
92.61 T ARS31,000 ARS+4.17%60.12—−962.50 ARS+18.88%0.13%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BIIB.CIBiogen Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 1/13 Sh
Chứng chỉ lưu ký
58.23 T ARS31,380.00 ARS−4.39%691.10124.05252.96 ARS−74.19%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BIIBBiogen Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 1/13 Sh
Chứng chỉ lưu ký
58.23 T ARS31,980 ARS+2.76%1.41 K1.01126.42252.96 ARS−74.19%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BIIBDBiogen Inc Shs Cert Deposito Arg Repr 1/13 Sh
Chứng chỉ lưu ký
58.23 T ARS20.79 USD+1.46%110.17125.47252.96 ARS−76.65%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RICHLaboratorios Richmond SACIF Class B
105.78 B ARS1,395 ARS+7.31%3.52 K1.019.77142.73 ARS−19.05%2.49%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RICH.CILaboratorios Richmond SACIF Class B
105.78 B ARS1,295.000 ARS+2.78%1.07 K2.439.07142.73 ARS−19.05%2.49%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ROSE.CIInstituto Rosenbusch SA Class B
5.96 B ARS130.0 ARS−12.75%6000.35—−10.22 ARS+86.77%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ROSEInstituto Rosenbusch SA Class B
5.96 B ARS138.0 ARS+0.73%5000.06—−10.22 ARS+86.77%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá