Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Argentina sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, NIKE, Inc. Shs B Cert Deposito Arg Repr 0.083333333 Shs B có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Diageo PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 ADR ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
KO.CICoca-Cola Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
637.96 T ARS31,740.00 ARS−1.37%17.77 K2.8532.48977.16 ARS+40.57%1.22%
Không được đánh giá
KOCoca-Cola Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
637.96 T ARS31,780 ARS−1.43%34.44 K0.5332.52977.16 ARS+40.57%1.22%
Không được đánh giá
KOCCoca-Cola Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
637.96 T ARS19.38 USD+0.26%230.1130.28977.16 ARS+27.17%1.22%
Không được đánh giá
KODCoca-Cola Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.20 Shs
Chứng chỉ lưu ký
637.96 T ARS20.48 USD−0.10%4.28 K0.3032.00977.16 ARS+27.17%1.22%
Không được đánh giá
PG.CIProcter & Gamble Company Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
600.33 T ARS18,500.00 ARS−0.59%2.31 K1.0228.93639.57 ARS+23.06%1.67%
Không được đánh giá
PGProcter & Gamble Company Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
600.33 T ARS18,350 ARS−1.18%9.72 K0.3328.69639.57 ARS+23.06%1.67%
Không được đánh giá
PGCProcter & Gamble Company Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
600.33 T ARS11.25 USD+0.81%730.8726.85639.57 ARS+11.34%1.67%
Không được đánh giá
PGDProcter & Gamble Company Cert Deposito Arg Repr 0.06666667 Sh
Chứng chỉ lưu ký
600.33 T ARS11.60 USD−2.11%3.08 K0.3827.69639.57 ARS+11.34%1.67%
Không được đánh giá
PM.CIPhilip Morris International Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555555 Shs
Chứng chỉ lưu ký
509.77 T ARS19,680.00 ARS−0.05%80.1035.80549.71 ARS+49.09%2.16%
Không được đánh giá
PMPhilip Morris International Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555555 Shs
Chứng chỉ lưu ký
509.77 T ARS18,400 ARS−1.55%8252.2233.47549.71 ARS+49.09%2.16%
Không được đánh giá
PMDPhilip Morris International Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555555 Shs
Chứng chỉ lưu ký
509.77 T ARS11.37 USD−7.64%74118.4331.58549.71 ARS+34.88%2.16%
Không được đánh giá
PEPPepsiCo, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555 Sh
Chứng chỉ lưu ký
300.44 T ARS13,100 ARS−0.68%24.56 K0.2320.62635.24 ARS+92.09%2.58%
Không được đánh giá
PEP.CIPepsiCo, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555 Sh
Chứng chỉ lưu ký
300.44 T ARS13,250.00 ARS+0.45%3.5 K0.8020.86635.24 ARS+92.09%2.58%
Không được đánh giá
PEPCPepsiCo, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555 Sh
Chứng chỉ lưu ký
300.44 T ARS7.93 USD0.00%10.0118.86635.24 ARS+71.15%2.58%
Không được đánh giá
PEPDPepsiCo, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0555555 Sh
Chứng chỉ lưu ký
300.44 T ARS8.35 USD−2.00%6.28 K0.5119.86635.24 ARS+71.15%2.58%
Không được đánh giá
UL.CIUnilever PLC ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 3 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
223.2 T ARS38,900.00 ARS+2.64%360.758.854,393.13 ARS+25.50%3.32%
Không được đánh giá
ULUnilever PLC ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 3 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
223.2 T ARS36,680 ARS−3.22%3150.118.354,393.13 ARS+25.50%3.32%
Không được đánh giá
ULDUnilever PLC ADR Cert. Deposito Arg. Repr. 3 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
223.2 T ARS24.00 USD+1.82%1720.918.124,393.13 ARS+1.76%3.32%
Không được đánh giá
MO.CIAltria Group, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
200.87 T ARS32,260.00 ARS−1.77%3601.2718.461,747.93 ARS+17.54%3.23%
Không được đánh giá
MOAltria Group, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
200.87 T ARS31,820 ARS−2.57%1.94 K0.4418.201,747.93 ARS+17.54%3.23%
Không được đánh giá
MODAltria Group, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
200.87 T ARS20.39 USD−0.34%910.1917.811,747.93 ARS+6.34%3.23%
Không được đánh giá
MOCAltria Group, Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr 0.25 Shs
Chứng chỉ lưu ký
200.87 T ARS19.93 USD+1.48%10.0317.411,747.93 ARS+6.34%3.23%
Không được đánh giá
MDLZ.CIMondelez International, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0666666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
132.03 T ARS7,450.000 ARS−1.97%150.2124.39305.41 ARS+55.02%1.65%
Không được đánh giá
MDLZMondelez International, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0666666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
132.03 T ARS7,345 ARS−0.94%3180.1024.05305.41 ARS+55.02%1.65%
Không được đánh giá
MDLZDMondelez International, Inc. Shs Cert Deposito Arg Repr 0.0666666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
132.03 T ARS4.750 USD+0.74%1.95 K3.4823.74305.41 ARS+40.25%1.65%
Không được đánh giá
CL.CIColgate-Palmolive Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
121.53 T ARS56,950.00 ARS+4.74%391.9646.201,232.63 ARS−8.68%1.26%
Không được đánh giá
CLColgate-Palmolive Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
121.53 T ARS54,125 ARS−1.50%1960.4043.911,232.63 ARS−8.68%1.26%
Không được đánh giá
CLDColgate-Palmolive Company Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.3333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
121.53 T ARS33.94 USD−3.74%670.6242.041,232.63 ARS−17.38%1.26%
Không được đánh giá
KMB.CIKimberly-Clark Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
103.34 T ARS30,560.00 ARS+1.33%801.5222.311,370.04 ARS+10.83%2.63%
Không được đánh giá
KMBKimberly-Clark Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
103.34 T ARS30,040 ARS−2.09%2270.1321.931,370.04 ARS+10.83%2.63%
Không được đánh giá
KMBDKimberly-Clark Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
103.34 T ARS19.54 USD−0.56%750.4821.191,370.04 ARS−10.13%2.63%
Không được đánh giá
KMBCKimberly-Clark Corp Shs Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 Shs
Chứng chỉ lưu ký
103.34 T ARS18.66 USD+17.36%420.2720.241,370.04 ARS−10.13%2.63%
Không được đánh giá
NKENIKE, Inc. Shs B Cert Deposito Arg Repr 0.083333333 Shs B
Chứng chỉ lưu ký
93.1 T ARS5,365 ARS−2.01%48.22 K0.346.57816.85 ARS−22.63%2.41%
Không được đánh giá
NKE.CINIKE, Inc. Shs B Cert Deposito Arg Repr 0.083333333 Shs B
Chứng chỉ lưu ký
93.1 T ARS5,255.000 ARS−6.16%17.16 K3.346.43816.85 ARS−22.63%2.41%
Không được đánh giá
NKECNIKE, Inc. Shs B Cert Deposito Arg Repr 0.083333333 Shs B
Chứng chỉ lưu ký
93.1 T ARS3.290 USD+0.61%430.236.08816.85 ARS−31.06%2.41%
Không được đánh giá
NKEDNIKE, Inc. Shs B Cert Deposito Arg Repr 0.083333333 Shs B
Chứng chỉ lưu ký
93.1 T ARS3.425 USD−2.14%7.08 K0.696.33816.85 ARS−31.06%2.41%
Không được đánh giá
DEO.CIDiageo PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 ADR
Chứng chỉ lưu ký
84.15 T ARS28,140.00 ARS+3.46%421.023.288,584.72 ARS+2.22%1.67%
Không được đánh giá
DEODiageo PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 ADR
Chứng chỉ lưu ký
84.15 T ARS27,660 ARS+1.32%3300.153.228,584.72 ARS+2.22%1.67%
Không được đánh giá
DEODDiageo PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 ADR
Chứng chỉ lưu ký
84.15 T ARS18.16 USD+0.89%20.013.148,584.72 ARS−17.12%1.67%
Không được đánh giá
DEOCDiageo PLC ADR Cert Deposito Arg Repr 0.16666667 ADR
Chứng chỉ lưu ký
84.15 T ARS16.02 USD+21.83%5—2.778,584.72 ARS−17.12%1.67%
Không được đánh giá
ABEVAmbev SA ADS Cert Deposito Arg Repr 3 ADS
Chứng chỉ lưu ký
66.8 T ARS13,840 ARS−2.19%1.41 K0.3246.53297.45 ARS+43.47%6.07%
Không được đánh giá
ABEV.CIAmbev SA ADS Cert Deposito Arg Repr 3 ADS
Chứng chỉ lưu ký
66.8 T ARS13,840.00 ARS+1.02%1450.9446.53297.45 ARS+43.47%6.07%
Không được đánh giá
ABEV3Ambev SA CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
66.8 T ARS4,650.0 ARS−2.52%4220.0815.63297.45 ARS+43.47%6.07%
Không được đánh giá
ABEVCAmbev SA ADS Cert Deposito Arg Repr 3 ADS
Chứng chỉ lưu ký
66.8 T ARS8.26 USD+1.10%180.7441.26297.45 ARS+16.34%6.07%
Không được đánh giá
ABE3CAmbev SA CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
66.8 T ARS6.25 USD—1—31.22297.45 ARS+16.34%6.07%
Không được đánh giá
ABEVDAmbev SA ADS Cert Deposito Arg Repr 3 ADS
Chứng chỉ lưu ký
66.8 T ARS9.00 USD+1.69%1370.3044.96297.45 ARS+16.34%6.07%
Không được đánh giá
HSY.CIHershey Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.047619047 Shs
Chứng chỉ lưu ký
54.29 T ARS13,920.00 ARS+5.14%1181.2226.12533.02 ARS+54.69%1.86%
Không được đánh giá
HSYHershey Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.047619047 Shs
Chứng chỉ lưu ký
54.29 T ARS14,070 ARS−0.14%20.22 K2.6126.40533.02 ARS+54.69%1.86%
Không được đánh giá
HSYCHershey Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.047619047 Shs
Chứng chỉ lưu ký
54.29 T ARS8.37 USD+4.49%130.3923.97533.02 ARS+39.95%1.86%
Không được đánh giá
HSYDHershey Co Shs Cert Deposito Arg Repr 0.047619047 Shs
Chứng chỉ lưu ký
54.29 T ARS8.96 USD−0.22%3800.5725.66533.02 ARS+39.95%1.86%
Không được đánh giá
FMX.CIFomento Economico Mexicano SAB de CV ADR Cert Deposito Arg Repr 0.166666666 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
40.36 T ARS34,080.00 ARS−0.47%200.2638.49885.48 ARS+167.48%1.95%
Không được đánh giá
FMXFomento Economico Mexicano SAB de CV ADR Cert Deposito Arg Repr 0.166666666 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
40.36 T ARS36,100 ARS+0.78%740.2940.77885.48 ARS+167.48%1.95%
Không được đánh giá
FMXDFomento Economico Mexicano SAB de CV ADR Cert Deposito Arg Repr 0.166666666 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
40.36 T ARS22.73 USD+6.61%50.3839.19885.48 ARS+141.99%1.95%
Không được đánh giá
FMXCFomento Economico Mexicano SAB de CV ADR Cert Deposito Arg Repr 0.166666666 ADRs
Chứng chỉ lưu ký
40.36 T ARS20.13 USD+0.65%15—34.71885.48 ARS+141.99%1.95%
Không được đánh giá
IFFInternational Flavors & Fragrances Inc. Shs Cert.Deposito Arg.Repr. 0.083333333 Shs
Chứng chỉ lưu ký
33.98 T ARS11,550 ARS−3.83%770.21141.2681.76 ARS—1.13%
Không được đánh giá
DECK.CIDeckers Outdoor Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
18.41 T ARS5,990.000 ARS+5.27%1.18 K1.990.02273,585.71 ARS+45.33%0.00%
Không được đánh giá
DECKDeckers Outdoor Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
18.41 T ARS5,760 ARS−0.52%1.64 K0.110.02273,585.71 ARS+45.33%0.00%
Không được đánh giá
DECKDDeckers Outdoor Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
18.41 T ARS3.665 USD−2.01%140.010.02273,585.71 ARS+31.48%0.00%
Không được đánh giá
DECKCDeckers Outdoor Corporation Shs Cert Deposito Arg Repr 0.04 Shs
Chứng chỉ lưu ký
18.41 T ARS3.355 USD+4.84%148—0.02273,585.71 ARS+31.48%0.00%
Không được đánh giá
KOFMCoca-Cola Femsa SAB de CV Shs Cert.Deposito Arg. Repr. 0.5 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.46 T ARS95,200 ARS−0.44%1260.9697.59975.50 ARS+15.08%3.52%
Không được đánh giá
KOFM.CICoca-Cola Femsa SAB de CV Shs Cert.Deposito Arg. Repr. 0.5 Shs
Chứng chỉ lưu ký
9.46 T ARS96,875.000 ARS−2.32%40.3599.31975.50 ARS+15.08%3.52%
Không được đánh giá
AKO.B.CIEmbotelladora Andina S.A. ADR Class B
Chứng chỉ lưu ký
6.6 T ARS48,400.00 ARS+4.18%2—93.77516.16 ARS+19.25%4.88%
Không được đánh giá
AKO.BEmbotelladora Andina S.A. ADR Class B
Chứng chỉ lưu ký
6.6 T ARS48,100 ARS−1.80%160.3793.19516.16 ARS+19.25%4.88%
Không được đánh giá
MOLIMolinos Rio de la Plata SA Class B
412.52 B ARS1,930 ARS−1.03%4.33 K0.5725.6875.15 ARS—24.34%
Không được đánh giá
MOLI.CIMolinos Rio de la Plata SA Class B
412.52 B ARS2,045.000 ARS−0.97%300.0327.2175.15 ARS—24.34%
Không được đánh giá
MOLIDMolinos Rio de la Plata SA Class B
412.52 B ARS1.390 USD−2.80%100.1127.4875.15 ARS—24.34%
Không được đánh giá
HAVAHavanna Holding SA Class B
187.67 B ARS3,790 ARS−0.26%1.96 K0.9215.70241.43 ARS+29.11%7.05%
Không được đánh giá
HAVA.CIHavanna Holding SA Class B
187.67 B ARS3,820.000 ARS−3.29%6583.2315.82241.43 ARS+29.11%7.05%
Không được đánh giá
HAVADHavanna Holding SA Class B
187.67 B ARS2.600 USD−1.89%57—16.00241.43 ARS+4.68%7.05%
Không được đánh giá
GRIMGrimoldi SA Class B
90.71 B ARS2,100 ARS+0.24%7181.7671.0329.57 ARS−15.68%1.31%
Không được đánh giá
NAT3DNatura Cosmeticos SA CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
—0.987 USD+5.00%70.01—−553.96 ARS+57.55%0.00%
Không được đánh giá
NATU3Natura Cosmeticos SA CEDEAR
Chứng chỉ lưu ký
—1,590 ARS−2.39%3370.02—−553.96 ARS+47.65%0.00%
Không được đánh giá