Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Úc ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.003 AUD | +50.00% | 2.26 M | 0.25 | 6.42 M AUD | — | −0.00 AUD | +62.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.023 AUD | 0.00% | 23.47 K | 0.44 | 10.16 M AUD | — | −0.02 AUD | −475.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 155.98 K | 0.38 | 5.75 M AUD | — | −0.01 AUD | +88.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.017 AUD | −5.56% | 1.05 M | 0.19 | 25.29 M AUD | — | −0.03 AUD | −45.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.015 AUD | −6.25% | 2.29 M | 1.18 | 8.62 M AUD | — | −0.02 AUD | −108.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.009 AUD | −10.00% | 1.68 M | 1.70 | 6.12 M AUD | — | −0.00 AUD | +92.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.012 AUD | −20.00% | 1.5 K | 0.00 | 6.25 M AUD | — | −0.01 AUD | +74.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 70 K | 0.03 | 25.7 M AUD | — | −0.03 AUD | −1,311.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.011 AUD | 0.00% | 200 K | 0.08 | 11.92 M AUD | — | −0.02 AUD | −20.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.036 AUD | −5.26% | 55 | 0.04 | 30.09 M AUD | 6.92 | 0.01 AUD | −84.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.008 AUD | +14.29% | 4.01 M | 2.10 | 19.2 M AUD | — | −0.01 AUD | −139.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.047 AUD | 0.00% | 24.53 K | 0.75 | 7.38 M AUD | — | −0.01 AUD | +7.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AALUAlurion Resources Limited | 0.400 AUD | +2.56% | 459.13 K | 1.48 | 91.4 M AUD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 0.006 AUD | 0.00% | 100 K | 0.11 | 7.13 M AUD | — | −0.00 AUD | −190.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 525.42 K | 0.16 | 9.34 M AUD | — | −0.00 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.210 AUD | +10.53% | 152.55 K | 2.34 | 25.65 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.047 AUD | +4.44% | 93.16 K | 1.43 | 5.86 M AUD | — | −0.01 AUD | +33.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.008 AUD | 0.00% | 386.17 K | 0.87 | 2.53 M AUD | — | −0.00 AUD | +64.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.395 AUD | 0.00% | 1.25 M | 2.92 | 82.99 M AUD | — | −0.55 AUD | −258.87% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.265 AUD | −5.36% | 121.62 K | 1.56 | 61.52 M AUD | — | −0.07 AUD | −330.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | −33.33% | 3.62 M | 1.28 | 7.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +20.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.530 AUD | +8.16% | 553.67 K | 2.98 | 167.56 M AUD | 48.62 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.320 AUD | −3.03% | 21.64 K | 0.26 | 124.53 M AUD | — | −0.06 AUD | −330.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 234.27 K | 0.14 | 2.08 M AUD | — | −0.02 AUD | +49.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 1.41 M | 1.88 | 4.62 M AUD | — | −0.01 AUD | +22.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 3.75 K | 0.00 | 6.91 M AUD | — | −0.00 AUD | −3,000.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.185 AUD | +15.62% | 559.07 K | 2.62 | 45.49 M AUD | — | −0.03 AUD | +8.76% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | +33.33% | 2.5 M | 0.98 | 1.8 M AUD | — | −0.01 AUD | +63.60% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | +50.00% | 1 M | 0.24 | 3.29 M AUD | — | −0.00 AUD | +88.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.570 AUD | +0.88% | 124.07 K | 0.72 | 101.39 M AUD | — | −0.06 AUD | +0.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 131.91 K | 0.15 | 999.3 K AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.120 AUD | 0.00% | 464.38 K | 0.93 | 61.82 M AUD | — | −0.04 AUD | −175.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.170 AUD | 0.00% | 25.8 K | 2.06 | 10.99 M AUD | — | −0.09 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.170 AUD | 0.00% | 96.26 K | 0.85 | 32.8 M AUD | — | −0.08 AUD | +36.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 2.89 M | 3.85 | 10.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +37.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| BBLZBlaze Minerals Limited | 0.006 AUD | −33.33% | 2.93 M | 4.04 | 3.34 M AUD | — | −0.02 AUD | +65.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.105 AUD | +12.90% | 359.99 K | 2.44 | 11.08 M AUD | — | −0.16 AUD | −46.62% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 1.19 M | 4.30 | 3.38 M AUD | — | −0.01 AUD | −240.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.330 AUD | −2.94% | 158.63 K | 1.66 | 32.16 M AUD | — | −0.02 AUD | −137.78% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.100 AUD | −4.76% | 3.2 M | 1.53 | 225.42 M AUD | — | −0.02 AUD | +10.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.008 AUD | −11.11% | 193.04 K | 0.67 | 4.75 M AUD | — | −0.01 AUD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.021 AUD | −8.70% | 189.97 K | 0.08 | 35.83 M AUD | — | −0.01 AUD | +46.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.205 AUD | −2.38% | 2.5 M | 1.52 | 316.69 M AUD | — | −0.01 AUD | +28.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.072 AUD | 0.00% | 5 K | 0.05 | 15.4 M AUD | — | −0.07 AUD | +70.03% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 2.5 M | 1.05 | 5.01 M AUD | — | −0.01 AUD | +54.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.020 AUD | −16.67% | 924.04 K | 0.87 | 30.07 M AUD | — | −0.00 AUD | −38.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.26 AUD | −1.13% | 22.27 K | 1.87 | 440.16 M AUD | 7.37 | 0.71 AUD | +48.02% | 5.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.061 AUD | 0.00% | 85.23 K | 1.63 | 5.48 M AUD | — | −0.01 AUD | +44.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 892.58 K | 1.07 | 11.18 M AUD | — | −0.01 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.058 AUD | 0.00% | 18.76 K | 0.58 | 8.4 M AUD | — | −0.04 AUD | −9.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | 0.00% | 143.32 K | 0.11 | 3.91 M AUD | — | −0.04 AUD | +8.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.048 AUD | −5.88% | 954.06 K | 2.24 | 29.37 M AUD | — | −0.02 AUD | −28.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.065 AUD | +1.56% | 847.71 K | 0.39 | 110.81 M AUD | — | −0.00 AUD | −76.19% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.004 AUD | −20.00% | 1.27 M | 1.13 | 4.07 M AUD | — | −0.02 AUD | +58.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 4.64 M | 4.49 | 3.6 M AUD | — | −0.01 AUD | +7.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 4.38 M | 30.72 | 4.16 M AUD | 10.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.017 AUD | +13.33% | 3.01 M | 1.35 | 13.01 M AUD | — | −0.04 AUD | +7.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.185 AUD | −7.50% | 252.79 K | 0.92 | 108.96 M AUD | — | −0.04 AUD | −163.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.285 AUD | −6.56% | 985.55 K | 1.63 | 167.64 M AUD | — | −0.03 AUD | +81.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.075 AUD | −3.85% | 468.54 K | 1.99 | 18.17 M AUD | — | −0.12 AUD | −88.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.210 AUD | 0.00% | 155.6 K | 2.46 | 30.37 M AUD | — | −0.05 AUD | −37.57% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.170 AUD | +13.33% | 1.78 M | 1.50 | 60.33 M AUD | — | −0.12 AUD | −138.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.008 AUD | +14.29% | 900.72 K | 0.57 | 4.87 M AUD | — | −0.01 AUD | +22.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.008 AUD | 0.00% | 3.6 K | 0.01 | 2.84 M AUD | — | −0.02 AUD | +93.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.014 AUD | +7.69% | 1.82 M | 6.35 | 14.13 M AUD | — | −0.02 AUD | −46.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.019 AUD | −5.00% | 472.22 K | 2.42 | 26.05 M AUD | — | −0.01 AUD | −280.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.071 AUD | −6.58% | 137.24 K | 0.72 | 34.09 M AUD | — | −0.01 AUD | +29.52% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.025 AUD | −3.85% | 9.51 K | 0.13 | 3.37 M AUD | — | −0.00 AUD | +46.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.017 AUD | −10.53% | 368.47 K | 0.60 | 8.3 M AUD | — | −0.01 AUD | +93.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.430 AUD | −6.54% | 3.03 M | 0.54 | 336.79 M AUD | 22.17 | 0.06 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.440 AUD | −1.37% | 49.91 K | 1.41 | 135.72 M AUD | — | −0.09 AUD | +20.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 1.1 M | 0.18 | 2.77 M AUD | — | −0.00 AUD | +58.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.010 AUD | −9.09% | 2.32 M | 1.99 | 36.21 M AUD | — | −0.00 AUD | −50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.190 AUD | +5.56% | 28.42 K | 0.09 | 1.91 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 2.77 M | 11.05 | 2.72 M AUD | — | −0.01 AUD | −9.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.200 AUD | −14.89% | 1.98 M | 4.48 | 141.33 M AUD | — | −0.07 AUD | −456.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.195 AUD | 0.00% | 501.15 K | 0.48 | 146.43 M AUD | 13.09 | 0.01 AUD | +109.86% | 5.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.031 AUD | −8.82% | 831.93 K | 1.81 | 30.18 M AUD | — | −0.01 AUD | +16.88% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.049 AUD | 0.00% | 758.6 K | 3.19 | 53.85 M AUD | — | −0.01 AUD | +69.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.008 AUD | −11.11% | 397.41 K | 0.28 | 10.92 M AUD | — | −0.00 AUD | +27.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.110 AUD | −12.00% | 565.94 K | 12.31 | 36.06 M AUD | — | −0.01 AUD | +68.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.066 AUD | −4.35% | 4.26 K | 0.04 | 27.83 M AUD | — | −0.01 AUD | +91.87% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.100 AUD | −13.04% | 5.93 M | 6.15 | 56.8 M AUD | — | −0.02 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.061 AUD | −3.17% | 8.33 M | 1.38 | 122.32 M AUD | — | −0.01 AUD | −93.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.195 AUD | +5.41% | 3.13 K | 0.03 | 13.2 M AUD | — | −0.04 AUD | −8.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 158 | 0.00 | 3.12 M AUD | — | −0.00 AUD | −1,400.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.027 AUD | −12.90% | 835.66 K | 1.55 | 10.15 M AUD | — | −0.02 AUD | +79.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.080 AUD | −5.88% | 203.29 K | 2.32 | 26.36 M AUD | — | −0.08 AUD | −429.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 200 K | 0.12 | 2.61 M AUD | — | −0.01 AUD | +83.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 285.77 K | 0.02 | 2.76 M AUD | — | −0.01 AUD | +24.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.195 AUD | −4.88% | 1.83 M | 0.97 | 365.5 M AUD | 20.97 | 0.01 AUD | −19.83% | 12.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.280 AUD | +1.82% | 205.66 K | 1.60 | 73.66 M AUD | — | −0.04 AUD | −19.09% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.016 AUD | −5.88% | 1.82 M | 5.05 | 10.31 M AUD | — | −0.01 AUD | −103.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.035 AUD | −2.78% | 482.39 K | 1.97 | 10.73 M AUD | — | −0.01 AUD | −18.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.132 AUD | −2.22% | 58.18 K | 0.89 | 18.3 M AUD | — | −0.06 AUD | +8.03% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.021 AUD | 0.00% | 6.51 M | 1.55 | 30.96 M AUD | — | −0.05 AUD | −27.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.090 AUD | 0.00% | 21.97 K | 1.24 | 14.64 M AUD | — | −0.01 AUD | +72.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 920 K | 2.12 | 4.24 M AUD | — | −0.00 AUD | +92.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| IINNInnovaero Technologies Ltd. | 0.315 AUD | −4.55% | 267.52 K | 2.02 | 104.47 M AUD | — | −0.02 AUD | −544.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 0.003 AUD | −25.00% | 3.96 M | 1.34 | 14.66 M AUD | — | −0.01 AUD | −1.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |