Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Úc ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.155 AUD | −22.50% | 96.86 K | 5.55 | 5.8 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.014 AUD | 0.00% | 14.39 K | 0.04 | 6.06 M AUD | — | −0.01 AUD | +58.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.240 AUD | +2.13% | 77.94 K | 1.14 | 68.88 M AUD | 9.06 | 0.03 AUD | +47.22% | 13.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.007 AUD | +16.67% | 4.18 M | 1.34 | 32.35 M AUD | — | −0.03 AUD | −1,417.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 968.86 K | 1.15 | 32.58 M AUD | — | −0.00 AUD | +81.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.630 AUD | −7.35% | 143.43 K | 0.99 | 266.08 M AUD | 19.69 | 0.03 AUD | −31.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.017 AUD | −10.53% | 1.58 M | 1.75 | 4.88 M AUD | — | −0.02 AUD | +38.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AAROAltoro Metals Limited | 0.003 AUD | 0.00% | 2.47 M | 9.42 | 8.8 M AUD | — | −0.00 AUD | +42.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.003 AUD | 0.00% | 2.16 M | 0.83 | 15.75 M AUD | — | −0.00 AUD | +81.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | −22.22% | 10.98 M | 9.88 | 5.15 M AUD | — | −0.01 AUD | +8.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.140 AUD | −3.45% | 700.4 K | 5.05 | 52.59 M AUD | — | −0.03 AUD | +40.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.215 AUD | −4.44% | 1.11 M | 1.09 | 60.25 M AUD | — | −0.02 AUD | +13.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.125 AUD | −2.60% | 773.09 K | 1.85 | 152.33 M AUD | 21.55 | 0.05 AUD | +152.17% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 1.04 M | 0.38 | 5.57 M AUD | — | −0.00 AUD | −21.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.011 AUD | 0.00% | 1.02 M | 2.01 | 24.7 M AUD | — | −0.00 AUD | +45.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 1.76 M | 2.05 | 10.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +12.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | −33.33% | 125.47 K | 0.05 | 3.38 M AUD | — | −0.00 AUD | −109.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.120 AUD | −7.69% | 13.16 M | 2.34 | 270.49 M AUD | — | −0.02 AUD | +21.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.115 AUD | 0.00% | 239.87 K | 0.51 | 57.17 M AUD | 10.45 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.036 AUD | −7.69% | 208.26 K | 0.77 | 2.14 M AUD | — | −0.72 AUD | +62.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.70 AUD | −0.90% | 518.91 K | 0.81 | 910.38 M AUD | 20.80 | 0.37 AUD | +405.74% | 3.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.455 AUD | −8.49% | 10.13 M | 2.98 | 1.31 B AUD | 10.50 | 0.14 AUD | +59.49% | 7.13% | Tài chính | Mua | |
| 0.007 AUD | −12.50% | 967.24 K | 1.61 | 4.56 M AUD | — | −0.05 AUD | +95.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.330 AUD | −5.71% | 165.66 K | 0.43 | 45.25 M AUD | — | −0.03 AUD | −30.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.019 AUD | −5.00% | 2.06 M | 2.81 | 17.2 M AUD | — | −0.03 AUD | +49.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| CCTSCERETAS LTD | 0.510 AUD | −12.07% | 713.26 K | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 0.012 AUD | −7.69% | 862.74 K | 0.81 | 2.92 M AUD | — | −0.04 AUD | +24.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| CCYVCeryvyn Therapeutics Limited | 0.012 AUD | 0.00% | 4.83 M | 1.30 | 16.42 M AUD | 0.06 | 0.22 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 0.247 AUD | −1.20% | 72.84 K | 1.92 | 114.23 M AUD | — | −0.01 AUD | +19.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | −33.33% | 53.43 K | 0.06 | 3.33 M AUD | — | −0.00 AUD | −58.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 81.75 K | 0.02 | 3.96 M AUD | — | −0.00 AUD | +79.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.54 AUD | −3.04% | 26 K | 0.34 | 334.61 M AUD | 45.87 | 0.23 AUD | +68.23% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 1.45 M | 0.22 | 15.2 M AUD | — | −0.00 AUD | −176.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 7.86 M | 1.54 | 16.21 M AUD | — | −0.00 AUD | −5.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.190 AUD | −2.56% | 5.41 M | 5.36 | 211.23 M AUD | — | −0.01 AUD | +80.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 12 M | 2.52 | 4.07 M AUD | — | −0.00 AUD | −33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.100 AUD | +3.09% | 86.2 K | 0.92 | 45.09 M AUD | 20.83 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.012 AUD | −7.69% | 507.01 K | 0.81 | 11.5 M AUD | — | −0.00 AUD | +67.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.028 AUD | +3.70% | 116.3 K | 0.64 | 7.99 M AUD | — | −0.01 AUD | −23.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.050 AUD | 0.00% | 22.64 K | 1.69 | 17.63 M AUD | 21.74 | 0.00 AUD | +109.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.105 AUD | −8.70% | 364.01 K | 1.55 | 20.28 M AUD | — | −0.03 AUD | −115.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 50 K | 0.05 | 4.68 M AUD | — | −0.00 AUD | +80.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.140 AUD | 0.00% | 618.07 K | 1.12 | 162.03 M AUD | 3.49 | 0.04 AUD | −20.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.016 AUD | 0.00% | 2.04 M | 1.45 | 13.62 M AUD | — | −0.02 AUD | −34.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.019 AUD | −20.83% | 612.65 K | 0.47 | 13.01 M AUD | — | −0.03 AUD | +73.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | −14.29% | 4.27 M | 12.28 | 4.8 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 12.5 K | 0.00 | 5.83 M AUD | — | −0.00 AUD | −8.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.98 AUD | −2.93% | 473.51 K | 0.95 | 811.36 M AUD | 12.61 | 0.32 AUD | +1,756.47% | 2.51% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.105 AUD | −4.55% | 679.43 K | 82.39 | 11.36 M AUD | — | −0.05 AUD | −67.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | −25.00% | 1.49 M | 1.23 | 2.77 M AUD | — | −0.00 AUD | +41.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.020 AUD | −4.76% | 363.16 K | 0.81 | 12.88 M AUD | 0.28 | 0.07 AUD | −5.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.019 AUD | −13.64% | 1.58 M | 2.08 | 21.19 M AUD | — | −0.07 AUD | −777.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.090 AUD | −2.17% | 5.69 M | 1.82 | 44.07 M AUD | — | −0.22 AUD | +62.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.008 AUD | 0.00% | 1.43 M | 4.71 | 4.74 M AUD | — | −0.04 AUD | −766.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.009 AUD | −25.00% | 5.01 M | 13.69 | 7.56 M AUD | — | −0.12 AUD | −1,953.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 218.9 K | 2.96 | 49.59 M AUD | — | 0.00 AUD | +100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.009 AUD | 0.00% | 394.11 K | 0.31 | 18.58 M AUD | — | −0.00 AUD | +95.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.019 AUD | −13.64% | 3.69 M | 4.84 | 69.61 M AUD | — | −0.00 AUD | −125.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 86.2 K | 0.12 | 8.89 M AUD | — | −0.01 AUD | +29.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | −33.33% | 7.37 M | 3.45 | 5.27 M AUD | — | −0.00 AUD | +75.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.051 AUD | −1.92% | 189.07 K | 4.05 | 9.79 M AUD | — | −0.02 AUD | +36.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.135 AUD | −3.57% | 9.41 K | 0.33 | 10.18 M AUD | — | −0.28 AUD | −7,759.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.018 AUD | −5.26% | 47.88 K | 0.21 | 13.22 M AUD | — | −0.00 AUD | −210.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.105 AUD | 0.00% | 536.58 K | 5.10 | 20.21 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 7.21 M | 2.17 | 7.23 M AUD | — | −0.00 AUD | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.355 AUD | −6.58% | 2.2 M | 1.16 | 262.08 M AUD | — | −0.11 AUD | −432.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.98 AUD | −1.32% | 277.59 K | 0.73 | 890.18 M AUD | 44.81 | 0.07 AUD | +24.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 5.91 M | 1.94 | 8.35 M AUD | — | −0.00 AUD | +92.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.145 AUD | 0.00% | 1.46 M | 0.57 | 144.65 M AUD | — | −0.21 AUD | +8.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 250 K | 1.00 | 6.15 M AUD | — | −0.00 AUD | +67.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.032 AUD | −3.03% | 685.86 K | 1.92 | 12.97 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.245 AUD | −5.77% | 3.21 M | 1.16 | 119.54 M AUD | — | −0.11 AUD | −32.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.215 AUD | +2.38% | 339.6 K | 1.58 | 55.61 M AUD | 8.24 | 0.03 AUD | +50.00% | 7.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 1.32 M | 0.55 | 36.27 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.105 AUD | 0.00% | 10.67 K | 0.03 | 47.65 M AUD | 210.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.855 AUD | −7.57% | 8.19 M | 4.92 | 590.67 M AUD | 59.79 | 0.01 AUD | +70.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.008 AUD | 0.00% | 649.9 K | 1.22 | 5.19 M AUD | — | −0.00 AUD | −66.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 2 M | 0.22 | 4.01 M AUD | — | −0.00 AUD | +65.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.080 AUD | +1.27% | 226.84 K | 0.72 | 31.62 M AUD | — | −0.01 AUD | −67.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.19 AUD | −3.49% | 732.23 K | 0.90 | 1.26 B AUD | — | −0.33 AUD | −25.64% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 500 K | 1.75 | 3.6 M AUD | — | −0.00 AUD | +75.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.360 AUD | 0.00% | 65.42 K | 0.28 | 107.81 M AUD | — | −0.11 AUD | −37.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.012 AUD | +9.09% | 2.22 M | 0.85 | 14.6 M AUD | — | −0.00 AUD | +56.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 1.5 M | 3.95 | 1.55 M AUD | — | −0.00 AUD | +42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 500 K | 1.11 | 3.78 M AUD | — | −0.00 AUD | +26.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.785 AUD | 0.00% | 126.5 K | 0.95 | 310.07 M AUD | 6.32 | 0.12 AUD | +78.71% | 9.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 18.86 K | 0.01 | 4.05 M AUD | 4.29 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.405 AUD | −5.81% | 2.21 M | 0.91 | 399.23 M AUD | — | −0.00 AUD | +68.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.089 AUD | +2.30% | 172.4 K | 0.05 | 103.62 M AUD | — | −0.16 AUD | +21.86% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.650 AUD | −4.41% | 413.65 K | 0.74 | 269.85 M AUD | 48.15 | 0.01 AUD | −9.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.006 AUD | −14.29% | 4 M | 3.81 | 8.25 M AUD | — | −0.00 AUD | −19.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 140 K | 0.07 | 3.92 M AUD | — | −0.00 AUD | +43.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.190 AUD | −5.00% | 1.21 M | 1.43 | 118.74 M AUD | — | −0.02 AUD | +13.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.015 AUD | −6.25% | 740.76 K | 1.14 | 6.39 M AUD | — | −0.01 AUD | +42.29% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.180 AUD | −2.70% | 4.58 M | 2.31 | 289.36 M AUD | — | −0.02 AUD | −84.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 4.74 M | 1.13 | 4.88 M AUD | — | −0.02 AUD | −85.87% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.095 AUD | −9.52% | 784.07 K | 3.42 | 27.23 M AUD | — | −0.05 AUD | −187.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.59 AUD | −3.72% | 2.53 M | 1.36 | 1.15 B AUD | — | −0.48 AUD | −49.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.095 AUD | −9.52% | 1.71 M | 3.18 | 34.72 M AUD | — | −0.06 AUD | −77.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 23.7 M | 2.05 | 6.26 M AUD | — | −0.03 AUD | −37.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |