Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Úc
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Úc sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.100 AUD | 0.00% | 10 K | 0.15 | 3.74 M AUD | — | −0.04 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.028 AUD | 0.00% | 1.28 M | 0.32 | 18.08 M AUD | — | −0.02 AUD | −29.75% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | +50.00% | 2.26 M | 0.25 | 6.42 M AUD | — | −0.00 AUD | +62.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.037 AUD | +2.78% | 14.46 K | 0.05 | 6.63 M AUD | — | −0.01 AUD | −10,400.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.009 AUD | 0.00% | 460.41 K | 0.86 | 18.25 M AUD | — | −0.00 AUD | −200.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | 0.00% | 502.07 K | 0.80 | 9.15 M AUD | — | −0.00 AUD | +73.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.023 AUD | 0.00% | 23.47 K | 0.44 | 10.16 M AUD | — | −0.02 AUD | −475.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 155.98 K | 0.38 | 5.75 M AUD | — | −0.01 AUD | +88.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.245 AUD | −2.00% | 4.64 M | 1.01 | 401.88 M AUD | — | −0.03 AUD | +50.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.026 AUD | +4.00% | 42.18 K | 0.18 | 20.47 M AUD | — | −0.00 AUD | −38.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.300 AUD | 0.00% | 681 | 0.10 | 81.87 M AUD | 8.29 | 0.04 AUD | +4,425.00% | 11.72% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.080 AUD | 0.00% | 32.51 K | 0.39 | 6.58 M AUD | — | −0.04 AUD | −4,975.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 353.51 K | 0.26 | 16.66 M AUD | — | −0.00 AUD | +84.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.28 AUD | −5.39% | 6.88 M | 0.85 | 1.3 B AUD | — | −0.40 AUD | −457.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.013 AUD | 0.00% | 43.49 K | 0.04 | 5.63 M AUD | — | −0.02 AUD | −54.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.057 AUD | 0.00% | 60.7 K | 0.87 | 15.05 M AUD | — | −0.04 AUD | −22.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.017 AUD | −5.56% | 1.05 M | 0.19 | 25.29 M AUD | — | −0.03 AUD | −45.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.027 AUD | +3.85% | 29.48 K | 0.26 | 5.83 M AUD | 54.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.630 AUD | −4.55% | 3.37 M | 2.19 | 491.68 M AUD | 12.55 | 0.05 AUD | +104.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.290 AUD | 0.00% | 35.54 K | 0.15 | 90.48 M AUD | 30.85 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.054 AUD | 0.00% | 706.21 K | 2.93 | 28.28 M AUD | — | −0.01 AUD | −11.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.370 AUD | −9.76% | 10.17 M | 0.68 | 508.2 M AUD | — | −0.03 AUD | −19.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.180 AUD | +9.09% | 133.53 K | 0.85 | 11.19 M AUD | — | −0.01 AUD | +76.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.325 AUD | −1.12% | 13.79 K | 0.37 | 801.34 M AUD | 7.44 | 0.18 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 102.4 K | 0.03 | 4.64 M AUD | — | −0.01 AUD | +42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.240 AUD | +33.33% | 104.53 K | 1.29 | 51.66 M AUD | 42.86 | 0.01 AUD | −86.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.030 AUD | 0.00% | 94.57 K | 0.29 | 40.76 M AUD | — | −0.02 AUD | −226.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.056 AUD | 0.00% | 1.36 K | 0.08 | 20.64 M AUD | 23.33 | 0.00 AUD | −54.72% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.135 AUD | −6.90% | 2.98 M | 1.17 | 235.15 M AUD | — | −0.00 AUD | +34.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 17.03 K | 0.01 | 22.66 M AUD | 15.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.60 AUD | −0.43% | 770.62 K | 0.79 | 1.36 B AUD | 38.53 | 0.12 AUD | +6.89% | 1.34% | Truyền thông | Mua | |
| 0.030 AUD | −9.09% | 454.02 K | 1.99 | 4.94 M AUD | — | −0.01 AUD | +67.68% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.870 AUD | +1.16% | 831.24 K | 0.89 | 773.01 M AUD | — | −0.08 AUD | −377.08% | 9.83% | Tài chính | Mua | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 246.67 K | 0.15 | 4.66 M AUD | — | −0.00 AUD | −42.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.130 AUD | 0.00% | 28.86 K | 0.46 | 47.76 M AUD | 25.49 | 0.01 AUD | +15.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.015 AUD | −6.25% | 2.29 M | 1.18 | 8.62 M AUD | — | −0.02 AUD | −108.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.265 AUD | +8.16% | 8.61 K | 0.26 | 22.55 M AUD | — | −0.05 AUD | −698.72% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.105 AUD | −1.34% | 6.02 K | 0.06 | 185.38 M AUD | — | −0.17 AUD | −771.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.880 AUD | −1.12% | 542.92 K | 1.57 | 367.39 M AUD | 15.69 | 0.06 AUD | −24.39% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.24 AUD | +1.25% | 314.09 K | 0.34 | 591.27 M AUD | 26.28 | 0.12 AUD | −25.09% | 4.10% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 0.020 AUD | +5.26% | 25.01 K | 0.16 | 2.85 M AUD | — | −0.03 AUD | +14.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.009 AUD | −10.00% | 1.68 M | 1.70 | 6.12 M AUD | — | −0.00 AUD | +92.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.190 AUD | 0.00% | 20 | 0.00 | 97.91 M AUD | — | −0.02 AUD | −84.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.089 AUD | +2.30% | 155.16 K | 1.15 | 19.17 M AUD | 11.41 | 0.01 AUD | +50.00% | 5.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.041 AUD | −4.65% | 8.98 M | 1.57 | 154.97 M AUD | — | −0.00 AUD | +5.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.012 AUD | −20.00% | 1.5 K | 0.00 | 6.25 M AUD | — | −0.01 AUD | +74.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.010 AUD | −4.29% | 119.93 K | 0.66 | 170.83 M AUD | — | −0.24 AUD | −207.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.042 AUD | −8.70% | 30 K | 0.49 | 5.05 M AUD | — | −0.02 AUD | −132.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.024 AUD | −7.69% | 1.07 M | 0.95 | 11.21 M AUD | — | −0.03 AUD | +47.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.445 AUD | −1.70% | 236.62 K | 0.57 | 254.2 M AUD | — | −0.22 AUD | −253.74% | 8.16% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 70 K | 0.03 | 25.7 M AUD | — | −0.03 AUD | −1,311.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.016 AUD | −11.11% | 935.82 K | 0.48 | 48.98 M AUD | — | −0.00 AUD | +24.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.061 AUD | −8.96% | 18 | 0.00 | 3.68 M AUD | — | −0.40 AUD | +69.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 148 | 0.00 | 5.97 M AUD | 1.43 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.011 AUD | 0.00% | 200 K | 0.08 | 11.92 M AUD | — | −0.02 AUD | −20.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.073 AUD | −2.67% | 1.49 M | 0.79 | 69.19 M AUD | — | −0.01 AUD | +32.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.56 AUD | −2.98% | 102.36 K | 1.12 | 520.2 M AUD | 20.22 | 0.23 AUD | +27.11% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 0.069 AUD | −4.17% | 68.03 K | 0.26 | 53.79 M AUD | — | −0.02 AUD | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.038 AUD | −2.56% | 763.16 K | 5.33 | 11.59 M AUD | — | −0.02 AUD | −14.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.770 AUD | 0.00% | 617.73 K | 0.60 | 553.28 M AUD | — | −0.08 AUD | +50.71% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.315 AUD | −1.56% | 45.81 K | 0.39 | 179.8 M AUD | — | −0.06 AUD | −70.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.061 AUD | −1.61% | 4.85 K | 0.19 | 4.86 M AUD | — | −0.00 AUD | +48.84% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.380 AUD | −3.80% | 409.31 K | 1.16 | 121.96 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 16.57 M | 3.49 | 95.03 M AUD | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.036 AUD | −5.26% | 55 | 0.04 | 30.09 M AUD | 6.92 | 0.01 AUD | −84.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.565 AUD | −0.32% | 339.74 K | 0.60 | 408.79 M AUD | 8.92 | 0.18 AUD | +38.30% | 6.13% | Tài chính | Mua | |
| 0.145 AUD | +3.57% | 153.39 K | 2.80 | 12.52 M AUD | 29.00 | 0.01 AUD | +400.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.105 AUD | −4.55% | 246.24 K | 1.16 | 34.81 M AUD | — | −0.01 AUD | −69.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.115 AUD | 0.00% | 413.04 K | 1.87 | 76.83 M AUD | 1.55 | 0.07 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.034 AUD | +3.03% | 16.83 M | 2.67 | 149.84 M AUD | — | −0.00 AUD | −35.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.290 AUD | +8.40% | 3.34 K | 0.19 | 400.78 M AUD | — | −0.07 AUD | −208.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 6.11 B AUD | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.095 AUD | −5.00% | 178.93 K | 1.91 | 12.85 M AUD | — | −0.01 AUD | +81.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.008 AUD | +14.29% | 4.01 M | 2.10 | 19.2 M AUD | — | −0.01 AUD | −139.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.098 AUD | +1.03% | 51 K | 1.91 | 6.43 M AUD | — | −0.21 AUD | −42.84% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.030 AUD | 0.00% | 432.15 K | 0.19 | 44.3 M AUD | 2.68 | 0.01 AUD | −66.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.265 AUD | −3.64% | 75.05 K | 0.64 | 101.18 M AUD | 11.13 | 0.02 AUD | +48.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.014 AUD | +16.67% | 55.03 K | 0.11 | 7.66 M AUD | — | −0.03 AUD | +70.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.016 AUD | 0.00% | 205.12 K | 0.31 | 13.88 M AUD | — | −0.00 AUD | +46.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.270 AUD | −6.90% | 7.21 K | 0.11 | 20.98 M AUD | 21.77 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.195 AUD | −7.00% | 18.74 K | 0.29 | 104.5 M AUD | 14.92 | 0.08 AUD | +4.71% | 3.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.047 AUD | 0.00% | 24.53 K | 0.75 | 7.38 M AUD | — | −0.01 AUD | +7.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.070 AUD | −2.78% | 571 K | 0.21 | 78.89 M AUD | — | −0.01 AUD | +56.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.392 AUD | +1.82% | 128.08 K | 0.26 | 160.49 M AUD | 12.25 | 0.03 AUD | −31.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.195 AUD | −1.02% | 451.85 K | 2.58 | 40.99 M AUD | — | −0.02 AUD | −152.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.370 AUD | −7.50% | 18.09 M | 1.91 | 570.27 M AUD | 2.39 | 0.15 AUD | +239.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.55 AUD | −6.46% | 12.07 K | 0.52 | 232.52 M AUD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 14.49 K | 0.06 | 8.25 M AUD | 0.29 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 16.71 K | 0.03 | 15.84 M AUD | — | −0.00 AUD | −13.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.125 AUD | −3.85% | 451.69 K | 1.67 | 26.37 M AUD | — | −0.04 AUD | +55.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.100 AUD | 0.00% | 18.03 K | 0.43 | 12.76 M AUD | — | −0.01 AUD | −11.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.235 AUD | −2.08% | 2.31 K | 0.03 | 116.76 M AUD | — | −0.02 AUD | −7.10% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.009 AUD | 0.00% | 1.93 M | 0.27 | 21.78 M AUD | — | −0.01 AUD | +9.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.082 AUD | 0.00% | 179.93 K | 2.12 | 17.61 M AUD | — | −0.01 AUD | +15.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.105 AUD | −8.70% | 521.91 K | 0.76 | 65.83 M AUD | — | −0.01 AUD | +48.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.050 AUD | 0.00% | 201.33 K | 0.50 | 60.44 M AUD | — | −0.01 AUD | +14.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.045 AUD | −6.25% | 10 K | 0.03 | 7.6 M AUD | — | −0.01 AUD | +49.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.105 AUD | −8.70% | 35.33 K | 0.03 | 141.73 M AUD | 61.76 | 0.00 AUD | +41.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 2.16 B AUD | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |