Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Úc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +18,900.00% | 0.190 AUD | +5.56% | 28.42 K | 0.09 | 1.91 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3,066.67% | 0.190 AUD | 0.00% | 20 | 0.00 | 97.91 M AUD | — | −0.02 AUD | −84.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +600.00% | 0.280 AUD | −9.68% | 39.82 M | 1.29 | 1.45 B AUD | 280.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +547.61% | 0.220 AUD | −2.22% | 30.04 K | 0.04 | 178.57 M AUD | — | −0.01 AUD | +90.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +530.00% | 1.890 AUD | −9.57% | 772.26 K | 1.19 | 327.19 M AUD | — | −0.07 AUD | −135.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +527.27% | 0.069 AUD | −4.17% | 68.03 K | 0.26 | 53.79 M AUD | — | −0.02 AUD | −45.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +500.00% | 0.054 AUD | 0.00% | 575.42 K | 0.76 | 60.48 M AUD | — | −0.01 AUD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +400.00% | 0.450 AUD | −7.22% | 82 K | 1.45 | 79.09 M AUD | — | −0.01 AUD | +85.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +307.41% | 0.550 AUD | −16.03% | 257.1 K | 0.65 | 176.04 M AUD | 110.00 | 0.01 AUD | +31.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +292.86% | 0.110 AUD | −4.35% | 153.48 K | 0.29 | 109.44 M AUD | — | −0.00 AUD | −8.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +271.11% | 0.835 AUD | −10.22% | 609 | 0.00 | 302 M AUD | — | −0.01 AUD | −239.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +250.00% | 0.665 AUD | 0.00% | 1.13 M | 0.54 | 120.85 M AUD | — | −0.08 AUD | +49.26% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +229.41% | 0.056 AUD | 0.00% | 1.78 M | 0.68 | 101.85 M AUD | — | −0.00 AUD | +60.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +223.53% | 0.055 AUD | +10.00% | 21.12 K | 0.03 | 31.19 M AUD | — | −0.00 AUD | +82.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +222.22% | 0.580 AUD | −5.69% | 693.32 K | 0.75 | 116.9 M AUD | — | −0.04 AUD | −754.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +220.00% | 0.096 AUD | −4.00% | 1.25 M | 0.70 | 51.27 M AUD | — | −0.03 AUD | −108.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +215.38% | 0.205 AUD | −2.38% | 217.52 K | 0.46 | 73.95 M AUD | — | −0.01 AUD | +30.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +212.50% | 0.125 AUD | −3.85% | 656.28 K | 0.79 | 56.49 M AUD | — | −0.01 AUD | +26.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +204.17% | 0.365 AUD | −3.95% | 2.39 M | 1.06 | 50.15 M AUD | — | −0.04 AUD | −0.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +200.00% | 0.027 AUD | +3.85% | 2.42 M | 1.30 | 45.33 M AUD | — | −0.00 AUD | −6.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +195.65% | 0.068 AUD | −8.11% | 752.85 K | 0.96 | 43.53 M AUD | — | −0.01 AUD | +40.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +188.10% | 0.605 AUD | −1.63% | 6.93 K | 0.13 | 17.94 M AUD | — | −0.03 AUD | −123.66% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +186.67% | 0.043 AUD | 0.00% | 245.52 K | 0.20 | 66.97 M AUD | 3.98 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +184.00% | 0.710 AUD | 0.00% | 160.96 K | 0.81 | 244.24 M AUD | 3.30 | 0.22 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +181.25% | 0.225 AUD | −8.16% | 4.4 M | 0.69 | 292.93 M AUD | — | −0.03 AUD | −400.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +179.31% | 0.081 AUD | 0.00% | 1.98 M | 1.86 | 44.16 M AUD | — | −0.01 AUD | −306.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +176.92% | 0.072 AUD | +1.41% | 28.87 M | 0.93 | 24.68 M AUD | — | −0.02 AUD | +50.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +173.69% | 0.035 AUD | 0.00% | 574.22 K | 0.63 | 40.74 M AUD | — | −0.01 AUD | +37.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +163.16% | 0.200 AUD | −0.99% | 214.21 K | 3.93 | 16.34 M AUD | — | −0.03 AUD | +10.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +161.09% | 0.120 AUD | +4.35% | 82.53 K | 1.24 | 53.26 M AUD | — | −0.01 AUD | −19.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +158.33% | 0.031 AUD | −11.43% | 552.27 K | 0.39 | 48.77 M AUD | — | −0.03 AUD | −297.26% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +156.76% | 11.58 AUD | −8.24% | 712.11 K | 0.89 | 1.98 B AUD | — | −0.11 AUD | −65.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +156.41% | 0.500 AUD | −3.85% | 2.68 M | 0.51 | 381.55 M AUD | — | −0.03 AUD | −25.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| WWMCWiluna Mining Corporation Ltd | +155.26% | 0.485 AUD | −3.00% | 1.15 M | 0.79 | 333.83 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +154.24% | 0.750 AUD | −8.54% | 10.74 M | 1.26 | 1.8 B AUD | 19.89 | 0.04 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +152.31% | 3.28 AUD | +1.86% | 2.84 M | 2.76 | 550.97 M AUD | — | −0.06 AUD | −63.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +150.00% | 0.010 AUD | −9.09% | 68.73 K | 0.67 | 4.69 M AUD | — | −0.02 AUD | −79.07% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +150.00% | 0.500 AUD | −0.99% | 87.44 K | 0.71 | 70.74 M AUD | — | −0.05 AUD | +37.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +142.11% | 0.920 AUD | −1.60% | 81.87 K | 0.46 | 220.72 M AUD | 13.73 | 0.07 AUD | +193.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +133.33% | 0.175 AUD | +6.06% | 21.19 K | 0.05 | 42.48 M AUD | — | −0.01 AUD | +80.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +133.33% | 0.007 AUD | 0.00% | 320 K | 0.11 | 17.9 M AUD | — | −0.00 AUD | +42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| HHYTHYTERRA LTD | +130.83% | 0.050 AUD | +900.00% | 529 | 0.00 | 11.9 M AUD | — | −0.00 AUD | −23.81% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| +130.77% | 0.120 AUD | +2.56% | 41.79 K | 0.37 | 20.94 M AUD | 12.24 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +129.41% | 0.039 AUD | 0.00% | 975 K | 0.40 | 40.7 M AUD | — | −0.01 AUD | −0.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +127.27% | 0.125 AUD | −10.71% | 4.63 M | 0.35 | 48.98 M AUD | — | −0.02 AUD | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +114.93% | 0.120 AUD | −7.69% | 14 K | 0.32 | 15.78 M AUD | — | −0.02 AUD | +79.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +114.29% | 0.060 AUD | −4.76% | 960.56 K | 0.81 | 52.67 M AUD | — | −0.00 AUD | +27.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +112.28% | 0.605 AUD | +0.83% | 20.92 K | 1.25 | 31.75 M AUD | — | −0.04 AUD | −193.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +110.00% | 0.021 AUD | 0.00% | 10 | 0.00 | 18.27 M AUD | — | −0.00 AUD | −269.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| CCTSCERETAS LTD | +109.30% | 0.900 AUD | −2.17% | 94.04 K | 3.38 | 64.95 M AUD | — | −0.02 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| +108.33% | 0.150 AUD | −6.25% | 2.91 M | 0.66 | 144.14 M AUD | — | −0.01 AUD | −29.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +107.41% | 0.840 AUD | −6.15% | 205.93 K | 0.47 | 211.9 M AUD | — | −0.03 AUD | −50.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +103.13% | 0.065 AUD | 0.00% | 1.34 M | 0.39 | 133.11 M AUD | — | −0.00 AUD | +12.12% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +102.02% | 1.000 AUD | −8.68% | 846.54 K | 1.21 | 246.04 M AUD | 13.16 | 0.08 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +101.30% | 0.775 AUD | +0.65% | 155.88 K | 0.75 | 56.34 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +100.00% | 0.760 AUD | −1.30% | 1.02 M | 1.09 | 404.6 M AUD | — | −0.02 AUD | −35.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +100.00% | 0.012 AUD | −7.69% | 589.65 K | 0.13 | 50.23 M AUD | — | −0.00 AUD | +9.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +100.00% | 0.140 AUD | −12.50% | 1.55 M | 0.47 | 68.09 M AUD | — | −0.02 AUD | −147.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +96.83% | 0.620 AUD | −3.88% | 919.39 K | 1.45 | 132.78 M AUD | 8.64 | 0.07 AUD | +2,772.00% | 3.20% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +93.75% | 0.930 AUD | −5.10% | 3.66 M | 0.83 | 2.04 B AUD | 20.00 | 0.05 AUD | +35.17% | 2.27% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +91.49% | 0.900 AUD | +1.12% | 302.19 K | 0.41 | 245.58 M AUD | — | −0.03 AUD | −76.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| IID1Identifai Genetics Limited | +90.70% | 0.410 AUD | +5.13% | 154.15 K | 0.73 | 72.95 M AUD | — | −0.03 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| +90.00% | 0.190 AUD | −5.00% | 2.44 M | 0.76 | 303.47 M AUD | — | −0.02 AUD | −78.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +84.44% | 0.083 AUD | −5.68% | 31.08 K | 0.43 | 22.94 M AUD | — | −0.01 AUD | −11.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +84.21% | 0.140 AUD | 0.00% | 13.59 K | 0.11 | 59.82 M AUD | — | −0.01 AUD | −9.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +80.95% | 1.520 AUD | −8.16% | 2.98 M | 1.32 | 1.33 B AUD | 8.66 | 0.18 AUD | +12.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +80.65% | 0.280 AUD | −5.08% | 90.28 K | 0.27 | 44.09 M AUD | — | −0.10 AUD | −65.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +79.84% | 55.75 AUD | −0.46% | 524.51 K | 0.76 | 12.69 B AUD | 41.04 | 1.36 AUD | +4,785.97% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +79.65% | 5.12 AUD | −0.19% | 246.97 K | 0.42 | 1.05 B AUD | 14.53 | 0.35 AUD | +9.24% | 4.96% | Tài chính | Trung tính | |
| +79.49% | 0.840 AUD | −7.69% | 178.86 K | 0.63 | 160.61 M AUD | — | −0.12 AUD | −815.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +77.78% | 0.320 AUD | +1.59% | 7.48 M | 2.30 | 691.18 M AUD | — | −0.04 AUD | −566.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +77.78% | 0.400 AUD | −3.61% | 4.91 M | 0.80 | 679.59 M AUD | 9.01 | 0.04 AUD | +54.17% | 2.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +76.59% | 8.90 AUD | −2.20% | 745.87 K | 1.35 | 2.59 B AUD | 32.34 | 0.28 AUD | +20.07% | 1.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +75.78% | 6.75 AUD | −7.02% | 448.41 K | 0.79 | 1.31 B AUD | 29.78 | 0.23 AUD | +14.15% | 3.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +72.73% | 0.076 AUD | −9.52% | 1.43 M | 0.59 | 98.19 M AUD | — | −0.01 AUD | −9.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +72.50% | 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 2.16 B AUD | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +72.50% | 0.345 AUD | −4.17% | 183.17 K | 0.73 | 47.66 M AUD | — | −0.15 AUD | −2,983.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +72.22% | 0.155 AUD | −6.06% | 3.58 M | 0.32 | 1.08 B AUD | — | −0.06 AUD | +59.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +71.43% | 0.720 AUD | −6.49% | 1.27 M | 0.43 | 779.46 M AUD | — | −0.03 AUD | −72.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +70.59% | 0.058 AUD | +5.45% | 1.41 M | 2.13 | 9.6 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +68.49% | 1.230 AUD | 0.00% | 53.31 K | 3.10 | 184.59 M AUD | 30.60 | 0.04 AUD | +52.85% | 1.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +68.22% | 4.50 AUD | −2.17% | 1.73 M | 0.68 | 4.01 B AUD | — | −0.11 AUD | −315.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +66.67% | 0.100 AUD | 0.00% | 30 K | 1.70 | 20.86 M AUD | 13.16 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +64.29% | 0.230 AUD | 0.00% | 23.03 M | 0.81 | 679.73 M AUD | — | −0.01 AUD | +10.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +62.86% | 0.057 AUD | −10.94% | 12.57 M | 0.63 | 592.26 M AUD | 4.87 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +62.71% | 1.880 AUD | −2.59% | 2.39 M | 0.68 | 1.82 B AUD | — | −0.06 AUD | +39.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +62.22% | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 11.15 B AUD | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +61.62% | 1.600 AUD | 0.00% | 40.19 K | 0.45 | 201.8 M AUD | — | −0.09 AUD | −67.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +60.87% | 1.295 AUD | +1.17% | 5.65 M | 2.23 | 637.37 M AUD | — | −0.02 AUD | +30.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +60.61% | 1.060 AUD | −3.64% | 125.49 K | 1.41 | 181.15 M AUD | — | −0.03 AUD | −49.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +60.42% | 0.077 AUD | +1.32% | 711.52 K | 0.63 | 34.83 M AUD | 24.84 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +60.38% | 1.700 AUD | +2.41% | 841.64 K | 1.70 | 356.45 M AUD | 20.48 | 0.08 AUD | +60.23% | 3.01% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +60.00% | 0.120 AUD | 0.00% | 94.96 K | 1.23 | 36.27 M AUD | — | −0.03 AUD | −1,861.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +59.55% | 14.28 AUD | −4.03% | 537.06 K | 0.80 | 2.27 B AUD | 40.73 | 0.35 AUD | +13.02% | 2.17% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +58.62% | 0.046 AUD | −4.17% | 1.97 M | 0.37 | 105.51 M AUD | — | −0.00 AUD | +28.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +58.58% | 2.45 AUD | −0.81% | 10 | 0.00 | 190.62 M AUD | — | −0.25 AUD | +50.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +58.50% | 1.135 AUD | −2.16% | 4.43 K | 0.34 | 215.38 M AUD | — | −0.01 AUD | −75.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +58.22% | 3.37 AUD | −1.75% | 1.01 M | 0.60 | 1.3 B AUD | — | −0.47 AUD | −279.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +58.06% | 19.60 AUD | −3.45% | 56.52 K | 0.63 | 779.97 M AUD | 19.08 | 1.03 AUD | −5.39% | 2.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +55.26% | 0.295 AUD | −1.67% | 223.83 K | 0.23 | 37.27 M AUD | — | −0.03 AUD | +82.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |