Cổ phiếu Úc có hiệu quả hàng năm tốt nhất

Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Úc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã
Perf %
1Y
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
EUZEuropa Metals Limited
+18,900.00%0.190 AUD+5.56%28.42 K0.091.91 M AUD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ACSAccent Resources NL
+3,066.67%0.190 AUD0.00%200.0097.91 M AUD—−0.02 AUD−84.04%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EQREQ Resources Limited
+600.00%0.280 AUD−9.68%39.82 M1.291.45 B AUD280.000.00 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WECWhite Energy Company Limited
+547.61%0.220 AUD−2.22%30.04 K0.04178.57 M AUD—−0.01 AUD+90.79%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SLSSolstice Minerals Limited
+530.00%1.890 AUD−9.57%772.26 K1.19327.19 M AUD—−0.07 AUD−135.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AEGAland Equity Group Limited
+527.27%0.069 AUD−4.17%68.03 K0.2653.79 M AUD—−0.02 AUD−45.71%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AONApollo Minerals Limited
+500.00%0.054 AUD0.00%575.42 K0.7660.48 M AUD—−0.01 AUD0.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KLVKlevo Group Limited.
+400.00%0.450 AUD−7.22%82 K1.4579.09 M AUD—−0.01 AUD+85.59%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MYEMastermyne Group Limited
+307.41%0.550 AUD−16.03%257.1 K0.65176.04 M AUD110.000.01 AUD+31.58%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
RMIResource Minerals International Ltd
+292.86%0.110 AUD−4.35%153.48 K0.29109.44 M AUD—−0.00 AUD−8.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PC2PC Gold Ltd.
+271.11%0.835 AUD−10.22%6090.00302 M AUD—−0.01 AUD−239.39%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
JNSJanus Electric Holdings Limited
+250.00%0.665 AUD0.00%1.13 M0.54120.85 M AUD—−0.08 AUD+49.26%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CXUCauldron Energy Limited
+229.41%0.056 AUD0.00%1.78 M0.68101.85 M AUD—−0.00 AUD+60.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
M24Mamba Exploration Ltd.
+223.53%0.055 AUD+10.00%21.12 K0.0331.19 M AUD—−0.00 AUD+82.11%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LNQLinq Minerals Limited
+222.22%0.580 AUD−5.69%693.32 K0.75116.9 M AUD—−0.04 AUD−754.17%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BOABoa Resources Limited
+220.00%0.096 AUD−4.00%1.25 M0.7051.27 M AUD—−0.03 AUD−108.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KLIKilli Resources Limited
+215.38%0.205 AUD−2.38%217.52 K0.4673.95 M AUD—−0.01 AUD+30.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DALDalaroo Metals Ltd.
+212.50%0.125 AUD−3.85%656.28 K0.7956.49 M AUD—−0.01 AUD+26.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BPMBPM Minerals Ltd.
+204.17%0.365 AUD−3.95%2.39 M1.0650.15 M AUD—−0.04 AUD−0.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ANXAnax Metals Limited
+200.00%0.027 AUD+3.85%2.42 M1.3045.33 M AUD—−0.00 AUD−6.52%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SOPSynertec Corporation Limited
+195.65%0.068 AUD−8.11%752.85 K0.9643.53 M AUD—−0.01 AUD+40.82%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DSMDesert Minerals Ltd.
+188.10%0.605 AUD−1.63%6.93 K0.1317.94 M AUD—−0.03 AUD−123.66%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KRRKing River Resources Limited
+186.67%0.043 AUD0.00%245.52 K0.2066.97 M AUD3.980.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HAVHavilah Resources Limited
+184.00%0.710 AUD0.00%160.96 K0.81244.24 M AUD3.300.22 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CBECobre Limited
+181.25%0.225 AUD−8.16%4.4 M0.69292.93 M AUD—−0.03 AUD−400.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GW1Greenwing Resources Ltd
+179.31%0.081 AUD0.00%1.98 M1.8644.16 M AUD—−0.01 AUD−306.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALVAlvo Minerals Limited
+176.92%0.072 AUD+1.41%28.87 M0.9324.68 M AUD—−0.02 AUD+50.65%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RECRecharge Metals Limited
+173.69%0.035 AUD0.00%574.22 K0.6340.74 M AUD—−0.01 AUD+37.31%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SLBStelar Metals Limited
+163.16%0.200 AUD−0.99%214.21 K3.9316.34 M AUD—−0.03 AUD+10.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CP8Canadian Phosphate Limited
+161.09%0.120 AUD+4.35%82.53 K1.2453.26 M AUD—−0.01 AUD−19.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ATSAustralis Oil & Gas Ltd.
+158.33%0.031 AUD−11.43%552.27 K0.3948.77 M AUD—−0.03 AUD−297.26%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
SRLSunrise Energy Metals Limited
+156.76%11.58 AUD−8.24%712.11 K0.891.98 B AUD—−0.11 AUD−65.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
EIQEchoIQ Limited
+156.41%0.500 AUD−3.85%2.68 M0.51381.55 M AUD—−0.03 AUD−25.66%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
WWMCWiluna Mining Corporation Ltd
+155.26%0.485 AUD−3.00%1.15 M0.79333.83 M AUD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MI6Minerals 260 Limited
+154.24%0.750 AUD−8.54%10.74 M1.261.8 B AUD19.890.04 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
VMMViridis Mining and Minerals Limited
+152.31%3.28 AUD+1.86%2.84 M2.76550.97 M AUD—−0.06 AUD−63.28%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TR8Tarrina Resources Limited
+150.00%0.010 AUD−9.09%68.73 K0.674.69 M AUD—−0.02 AUD−79.07%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
IOVIon Video Ltd
+150.00%0.500 AUD−0.99%87.44 K0.7170.74 M AUD—−0.05 AUD+37.95%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BLSBLS Pharmaceuticals Limited
+142.11%0.920 AUD−1.60%81.87 K0.46220.72 M AUD13.730.07 AUD+193.86%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
HMGHamelin Gold Limited
+133.33%0.175 AUD+6.06%21.19 K0.0542.48 M AUD—−0.01 AUD+80.82%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PKOPeako Ltd
+133.33%0.007 AUD0.00%320 K0.1117.9 M AUD—−0.00 AUD+42.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HHYTHYTERRA LTD
+130.83%0.050 AUD+900.00%5290.0011.9 M AUD—−0.00 AUD−23.81%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
LATLatitude 66 Limited
+130.77%0.120 AUD+2.56%41.79 K0.3720.94 M AUD12.240.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DGRDGR Global Limited
+129.41%0.039 AUD0.00%975 K0.4040.7 M AUD—−0.01 AUD−0.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DXNDXN Ltd.
+127.27%0.125 AUD−10.71%4.63 M0.3548.98 M AUD—−0.02 AUD−100.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
DWGDataWorks Group Limited
+114.93%0.120 AUD−7.69%14 K0.3215.78 M AUD—−0.02 AUD+79.94%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
HMXHammer Metals Limited
+114.29%0.060 AUD−4.76%960.56 K0.8152.67 M AUD—−0.00 AUD+27.27%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DYMDynamic Metals Limited
+112.28%0.605 AUD+0.83%20.92 K1.2531.75 M AUD—−0.04 AUD−193.18%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TARTaruga Minerals Limited
+110.00%0.021 AUD0.00%100.0018.27 M AUD—−0.00 AUD−269.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCTSCERETAS LTD
+109.30%0.900 AUD−2.17%94.04 K3.3864.95 M AUD—−0.02 AUD—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SKYSky Metals Limited
+108.33%0.150 AUD−6.25%2.91 M0.66144.14 M AUD—−0.01 AUD−29.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MM1Midas Minerals Limited
+107.41%0.840 AUD−6.15%205.93 K0.47211.9 M AUD—−0.03 AUD−50.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
JGHJade Gas Holdings Limited
+103.13%0.065 AUD0.00%1.34 M0.39133.11 M AUD—−0.00 AUD+12.12%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
KANKantra Copper Limited
+102.02%1.000 AUD−8.68%846.54 K1.21246.04 M AUD13.160.08 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KAOKaoko Metals Limited
+101.30%0.775 AUD+0.65%155.88 K0.7556.34 M AUD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
OMAOmega Oil & Gas Limited
+100.00%0.760 AUD−1.30%1.02 M1.09404.6 M AUD—−0.02 AUD−35.25%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
AVEAvecho Biotechnology Limited
+100.00%0.012 AUD−7.69%589.65 K0.1350.23 M AUD—−0.00 AUD+9.09%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
AUZAustralian Mines Limited
+100.00%0.140 AUD−12.50%1.55 M0.4768.09 M AUD—−0.02 AUD−147.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MSVMitchell Services Limited
+96.83%0.620 AUD−3.88%919.39 K1.45132.78 M AUD8.640.07 AUD+2,772.00%3.20%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
MAHMacmahon Holdings Limited
+93.75%0.930 AUD−5.10%3.66 M0.832.04 B AUD20.000.05 AUD+35.17%2.27%Khoáng sản năng lượng
Mua
GL1Global Lithium Resources Ltd.
+91.49%0.900 AUD+1.12%302.19 K0.41245.58 M AUD—−0.03 AUD−76.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
IID1Identifai Genetics Limited
+90.70%0.410 AUD+5.13%154.15 K0.7372.95 M AUD—−0.03 AUD—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
TGNTungsten Mining NL
+90.00%0.190 AUD−5.00%2.44 M0.76303.47 M AUD—−0.02 AUD−78.49%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PL3Patagonia Lithium Limited
+84.44%0.083 AUD−5.68%31.08 K0.4322.94 M AUD—−0.01 AUD−11.36%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCECarnegie Clean Energy Ltd
+84.21%0.140 AUD0.00%13.59 K0.1159.82 M AUD—−0.01 AUD−9.37%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MLXMetals X Limited
+80.95%1.520 AUD−8.16%2.98 M1.321.33 B AUD8.660.18 AUD+12.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CMLConnected Minerals Limited
+80.65%0.280 AUD−5.08%90.28 K0.2744.09 M AUD—−0.10 AUD−65.53%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
RHCRamsay Health Care Limited
+79.84%55.75 AUD−0.46%524.51 K0.7612.69 B AUD41.041.36 AUD+4,785.97%1.65%Dịch vụ y tế
Trung tính
FPRFleetPartners Group Limited
+79.65%5.12 AUD−0.19%246.97 K0.421.05 B AUD14.530.35 AUD+9.24%4.96%Tài chính
Trung tính
SGCSinclair Gold Ltd
+79.49%0.840 AUD−7.69%178.86 K0.63160.61 M AUD—−0.12 AUD−815.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FRSForrestania Resources Limited
+77.78%0.320 AUD+1.59%7.48 M2.30691.18 M AUD—−0.04 AUD−566.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AMIAurelia Metals Limited
+77.78%0.400 AUD−3.61%4.91 M0.80679.59 M AUD9.010.04 AUD+54.17%2.53%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TEATasmea Limited
+76.59%8.90 AUD−2.20%745.87 K1.352.59 B AUD32.340.28 AUD+20.07%1.57%Dịch vụ công nghiệp
Mua
GNGGR Engineering Services Ltd
+75.78%6.75 AUD−7.02%448.41 K0.791.31 B AUD29.780.23 AUD+14.15%3.62%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
IONIondrive Limited
+72.73%0.076 AUD−9.52%1.43 M0.5998.19 M AUD—−0.01 AUD−9.80%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALKAlkane Resources Ltd
+72.50%1.725 AUD−3.36%7.55 M1.372.16 B AUD10.340.17 AUD+237.85%1.27%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EQUEquus Energy Limited
+72.50%0.345 AUD−4.17%183.17 K0.7347.66 M AUD—−0.15 AUD−2,983.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SGRStar Entertainment Group Limited
+72.22%0.155 AUD−6.06%3.58 M0.321.08 B AUD—−0.06 AUD+59.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
TCGTuraco Gold Ltd
+71.43%0.720 AUD−6.49%1.27 M0.43779.46 M AUD—−0.03 AUD−72.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WRXWestern Ridge Resources Limited
+70.59%0.058 AUD+5.45%1.41 M2.139.6 M AUD———0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SGIStealth Group holdings Ltd.
+68.49%1.230 AUD0.00%53.31 K3.10184.59 M AUD30.600.04 AUD+52.85%1.22%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PDIPDI Gold Limited
+68.22%4.50 AUD−2.17%1.73 M0.684.01 B AUD—−0.11 AUD−315.85%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HPRHigh Peak Royalties Limited
+66.67%0.100 AUD0.00%30 K1.7020.86 M AUD13.160.01 AUD—0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
CXOCore Lithium Ltd
+64.29%0.230 AUD0.00%23.03 M0.81679.73 M AUD—−0.01 AUD+10.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NMGNew Murchison Gold Limited
+62.86%0.057 AUD−10.94%12.57 M0.63592.26 M AUD4.870.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PYCPYC Therapeutics Limited
+62.71%1.880 AUD−2.59%2.39 M0.681.82 B AUD—−0.06 AUD+39.63%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
REHReece Limited
+62.22%18.38 AUD−3.11%617.82 K0.8511.15 B AUD37.020.50 AUD+1.20%1.04%Dịch vụ phân phối
Trung tính
SPDSouthern Palladium Ltd.
+61.62%1.600 AUD0.00%40.19 K0.45201.8 M AUD—−0.09 AUD−67.62%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AUCAusgold Limited
+60.87%1.295 AUD+1.17%5.65 M2.23637.37 M AUD—−0.02 AUD+30.19%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MPKMany Peaks Minerals Ltd
+60.61%1.060 AUD−3.64%125.49 K1.41181.15 M AUD—−0.03 AUD−49.43%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RHTResonance Health Ltd
+60.42%0.077 AUD+1.32%711.52 K0.6334.83 M AUD24.840.00 AUD—0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
CUPCount Limited
+60.38%1.700 AUD+2.41%841.64 K1.70356.45 M AUD20.480.08 AUD+60.23%3.01%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
VMTVmoto Limited
+60.00%0.120 AUD0.00%94.96 K1.2336.27 M AUD—−0.03 AUD−1,861.54%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
DTLData#3 Limited.
+59.55%14.28 AUD−4.03%537.06 K0.802.27 B AUD40.730.35 AUD+13.02%2.17%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
BCMBrazillian Critical Minerals Limited
+58.62%0.046 AUD−4.17%1.97 M0.37105.51 M AUD—−0.00 AUD+28.81%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
VFYVitrafy Life Sciences Ltd.
+58.58%2.45 AUD−0.81%100.00190.62 M AUD—−0.25 AUD+50.85%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
HRNHorizon Gold Ltd.
+58.50%1.135 AUD−2.16%4.43 K0.34215.38 M AUD—−0.01 AUD−75.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NUFNufarm Limited
+58.22%3.37 AUD−1.75%1.01 M0.601.3 B AUD—−0.47 AUD−279.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
LYLLycopodium Limited
+58.06%19.60 AUD−3.45%56.52 K0.63779.97 M AUD19.081.03 AUD−5.39%2.98%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SKMSkylark Minerals Limited
+55.26%0.295 AUD−1.67%223.83 K0.2337.27 M AUD—−0.03 AUD+82.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh