Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Úc sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +28.21% | 0.500 AUD | 2.19 M | 17.80 | 56.33 M AUD | — | −0.00 AUD | +98.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +22.81% | 0.350 AUD | 4.59 M | 3.62 | 144.69 M AUD | — | −0.01 AUD | 0.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +21.88% | 0.195 AUD | 9 K | 0.98 | 13.59 M AUD | — | −0.01 AUD | +5.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +17.58% | 0.535 AUD | 801.38 K | 5.69 | 70.79 M AUD | — | −0.08 AUD | −2.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +15.15% | 0.190 AUD | 45.84 K | 0.71 | 11.57 M AUD | — | −0.07 AUD | +88.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +13.33% | 0.170 AUD | 6.76 M | 6.76 | 74.15 M AUD | — | −0.01 AUD | −18.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +11.11% | 0.150 AUD | 159.63 K | 1.66 | 26.9 M AUD | — | −0.04 AUD | −777.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +10.84% | 1.790 AUD | 16.34 M | 2.42 | 1.27 B AUD | 6.87 | 0.26 AUD | +7.73% | 3.07% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +10.20% | 0.270 AUD | 1.26 M | 0.52 | 39.71 M AUD | 0.12 | 2.33 AUD | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +9.09% | 0.180 AUD | 718.49 K | 1.12 | 201.65 M AUD | — | −0.01 AUD | +71.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +9.09% | 0.300 AUD | 33.71 K | 0.15 | 27.22 M AUD | — | — | — | 7.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +8.82% | 0.185 AUD | 4.28 K | 0.06 | 21.05 M AUD | — | −0.03 AUD | −36.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.20% | 0.660 AUD | 119.41 K | 0.60 | 135.36 M AUD | — | −0.03 AUD | −201.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +8.11% | 1.000 AUD | 13.7 K | 0.41 | 137.42 M AUD | — | −0.37 AUD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +7.69% | 1.260 AUD | 94.07 K | 3.26 | 53.3 M AUD | 10.71 | 0.12 AUD | −26.91% | 7.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +7.46% | 0.720 AUD | 1.37 M | 4.28 | 228.19 M AUD | 3.66 | 0.20 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +7.14% | 0.150 AUD | 4 K | 0.07 | 21.59 M AUD | — | −0.11 AUD | +11.14% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +7.04% | 0.380 AUD | 158.17 K | 3.05 | 57.42 M AUD | — | −0.04 AUD | −19.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +6.98% | 0.230 AUD | 2.63 K | 0.04 | 18.69 M AUD | — | −0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +6.67% | 3.52 AUD | 87.44 K | 3.93 | 58.35 M AUD | — | −1.61 AUD | −592.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +6.12% | 0.260 AUD | 445.95 K | 1.00 | 134.25 M AUD | — | −0.01 AUD | +22.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 0.360 AUD | 4.03 K | 0.36 | 80.62 M AUD | 14.81 | 0.02 AUD | +614.71% | 3.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.79% | 3.84 AUD | 202.03 K | 28.11 | 191.24 M AUD | 35.36 | 0.11 AUD | +6.37% | 5.65% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +5.47% | 2.70 AUD | 1.27 K | 0.17 | 107.28 M AUD | 14.20 | 0.19 AUD | +26.14% | 7.96% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +5.43% | 0.485 AUD | 28.05 K | 1.40 | 51.96 M AUD | — | −0.38 AUD | −2,365.66% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.26% | 0.200 AUD | 2.57 K | 0.11 | 12.93 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 0.210 AUD | 189.16 K | 1.08 | 64.29 M AUD | 13.46 | 0.02 AUD | +65.96% | 0.95% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +4.88% | 0.215 AUD | 219.08 K | 1.33 | 14.53 M AUD | — | −0.02 AUD | +33.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.69% | 0.335 AUD | 245.57 K | 1.41 | 113.94 M AUD | — | −0.02 AUD | −229.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +4.67% | 1.680 AUD | 1.39 M | 1.14 | 503.8 M AUD | — | −0.10 AUD | −61.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +4.65% | 0.225 AUD | 150 K | 2.68 | 24.29 M AUD | — | −0.00 AUD | +55.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +4.63% | 5.65 AUD | 401.6 K | 1.79 | 962.13 M AUD | 32.73 | 0.17 AUD | −23.49% | 4.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +4.48% | 0.700 AUD | 92.1 K | 1.15 | 43.59 M AUD | 9.17 | 0.08 AUD | −14.17% | 8.57% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +4.39% | 33.06 AUD | 97.78 K | 1.16 | 1.45 B AUD | 33.43 | 0.99 AUD | +11.84% | 2.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +4.17% | 0.250 AUD | 1.09 M | 0.51 | 150.1 M AUD | — | −0.03 AUD | +38.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +4.17% | 0.250 AUD | 323.97 K | 1.82 | 81.49 M AUD | — | −0.02 AUD | +52.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.04% | 0.515 AUD | 4.81 K | 0.27 | 24.23 M AUD | 8.40 | 0.06 AUD | −70.17% | 7.77% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +3.92% | 0.530 AUD | 48.97 K | 0.27 | 253.75 M AUD | — | −0.01 AUD | +98.74% | 7.55% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +3.85% | 0.675 AUD | 47.89 K | 0.07 | 289.51 M AUD | 15.20 | 0.04 AUD | +9.09% | 2.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.59% | 2.31 AUD | 683.83 K | 1.07 | 430.86 M AUD | 17.09 | 0.14 AUD | −11.81% | 5.52% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +3.57% | 0.290 AUD | 174.78 K | 2.44 | 58.06 M AUD | — | −0.04 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +3.57% | 0.290 AUD | 60.05 K | 0.51 | 24.7 M AUD | — | −0.01 AUD | +6.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.52% | 2.94 AUD | 1.39 M | 1.37 | 1.13 B AUD | — | −0.47 AUD | −279.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +3.45% | 0.300 AUD | 25.95 K | 0.44 | 28.19 M AUD | 90.91 | 0.00 AUD | −82.35% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +3.45% | 1.500 AUD | 356.68 K | 18.11 | 83.35 M AUD | 10.88 | 0.14 AUD | +25.02% | 4.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +3.44% | 1.355 AUD | 2.46 M | 2.76 | 417.57 M AUD | 3.05 | 0.44 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.33% | 0.155 AUD | 27.77 K | 0.12 | 41.81 M AUD | — | −0.01 AUD | +20.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.33% | 0.155 AUD | 100.83 K | 0.23 | 19.91 M AUD | — | −0.08 AUD | −59.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +3.23% | 0.160 AUD | 14.05 K | 0.14 | 17.64 M AUD | 8.21 | 0.02 AUD | +85.71% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.23% | 0.320 AUD | 78 | 0.00 | 24.1 M AUD | 11.31 | 0.03 AUD | −86.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +3.23% | 0.320 AUD | 3.97 K | 0.21 | 87.33 M AUD | 71.11 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +3.13% | 0.165 AUD | 46.02 K | 0.27 | 118.67 M AUD | — | −0.00 AUD | +78.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +2.83% | 0.545 AUD | 349.66 K | 0.24 | 211.77 M AUD | — | −0.00 AUD | −104.55% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +2.80% | 4.41 AUD | 1.39 M | 2.58 | 626.69 M AUD | 21.28 | 0.21 AUD | −9.83% | 0.79% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.78% | 0.370 AUD | 254.9 K | 0.29 | 205.07 M AUD | — | −0.04 AUD | −338.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.78% | 0.185 AUD | 590.37 K | 18.55 | 81.67 M AUD | — | −0.01 AUD | +90.80% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.70% | 0.380 AUD | 13.49 K | 0.15 | 47.81 M AUD | — | −0.03 AUD | −66.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.70% | 0.380 AUD | 3.08 K | 0.03 | 79.65 M AUD | 18.81 | 0.02 AUD | −41.62% | 7.89% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +2.67% | 0.385 AUD | 1.07 M | 0.48 | 535.21 M AUD | — | −0.04 AUD | −9.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.63% | 1.170 AUD | 185.71 K | 4.54 | 108.84 M AUD | 21.59 | 0.05 AUD | −63.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.63% | 2.34 AUD | 800 | 0.29 | 133.09 M AUD | 8.73 | 0.27 AUD | +71.42% | 4.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.63% | 0.195 AUD | 3.7 K | 0.08 | 98.99 M AUD | — | −0.04 AUD | −302.04% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.61% | 0.590 AUD | 1.1 K | 0.01 | 90.42 M AUD | — | −0.06 AUD | −62.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.61% | 13.77 AUD | 434.92 K | 1.33 | 937.28 M AUD | 10.08 | 1.37 AUD | −12.18% | 4.94% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.60% | 4.73 AUD | 2.52 M | 0.94 | 3.82 B AUD | — | −0.54 AUD | −386.86% | 8.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +2.54% | 1.210 AUD | 17.23 K | 0.60 | 339.99 M AUD | — | −0.07 AUD | −28.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.44% | 0.210 AUD | 83.24 K | 0.14 | 287.57 M AUD | — | −0.00 AUD | −9.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.44% | 0.210 AUD | 6.63 K | 0.05 | 32.1 M AUD | — | −0.01 AUD | +95.19% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.42% | 0.845 AUD | 3.7 K | 0.11 | 53.45 M AUD | — | −0.33 AUD | −337.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +2.38% | 3.87 AUD | 2.33 M | 1.29 | 1.63 B AUD | 16.47 | 0.24 AUD | +205.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +2.38% | 0.215 AUD | 339.6 K | 1.58 | 55.61 M AUD | 8.24 | 0.03 AUD | +50.00% | 7.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.30% | 2.22 AUD | 661.71 K | 0.60 | 865.19 M AUD | 14.10 | 0.16 AUD | +25.32% | 5.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.29% | 6.25 AUD | 146.98 K | 2.62 | 623.91 M AUD | 11.02 | 0.57 AUD | +5.31% | 4.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.26% | 0.905 AUD | 14.59 M | 1.52 | 2.06 B AUD | — | −0.05 AUD | −226.87% | 7.73% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +2.23% | 4.13 AUD | 10.17 M | 1.02 | 10.03 B AUD | 11.44 | 0.36 AUD | +93.72% | 6.10% | Tài chính | Mua | |
| +2.22% | 0.460 AUD | 22.97 K | 1.06 | 24.14 M AUD | — | −0.03 AUD | −156.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.19% | 1.630 AUD | 131.14 K | 0.53 | 732.29 M AUD | 7.20 | 0.23 AUD | +5.50% | 8.71% | Tài chính | Mua | |
| +2.18% | 2.81 AUD | 290.65 K | 0.34 | 1.05 B AUD | 14.02 | 0.20 AUD | +67.14% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.17% | 0.470 AUD | 37.5 K | 1.10 | 34.51 M AUD | 70.15 | 0.01 AUD | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.17% | 2.83 AUD | 760 K | 3.79 | 676.78 M AUD | 14.10 | 0.20 AUD | — | 3.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +2.13% | 0.240 AUD | 24.43 K | 0.04 | 74.79 M AUD | — | −0.03 AUD | +13.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.13% | 0.240 AUD | 77.94 K | 1.14 | 68.88 M AUD | 9.06 | 0.03 AUD | +47.22% | 13.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +2.13% | 0.480 AUD | 18.12 K | 0.25 | 42.46 M AUD | — | −0.01 AUD | +82.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +2.09% | 5.38 AUD | 5 K | 1.70 | 188.48 M AUD | 18.11 | 0.30 AUD | −18.36% | 2.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.02% | 21.22 AUD | 1.93 M | 1.23 | 10.49 B AUD | 19.18 | 1.11 AUD | −2.72% | 5.09% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| +1.96% | 5.72 AUD | 5.56 M | 5.33 | 2.84 B AUD | 96.95 | 0.06 AUD | −64.24% | 4.31% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +1.95% | 1.045 AUD | 3.49 K | 0.03 | 219.98 M AUD | 12.74 | 0.08 AUD | +216.60% | 4.55% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.92% | 0.265 AUD | 459.54 K | 0.35 | 520.95 M AUD | 12.38 | 0.02 AUD | −0.93% | 4.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.85% | 5.50 AUD | 2.43 K | 0.17 | 455.05 M AUD | 8.99 | 0.61 AUD | +63.40% | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.79% | 32.37 AUD | 5.88 M | 1.22 | 61.47 B AUD | 14.70 | 2.20 AUD | −22.28% | 5.11% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +1.73% | 0.880 AUD | 52.79 K | 1.24 | 146.96 M AUD | 16.54 | 0.05 AUD | +96.31% | 2.27% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.72% | 0.295 AUD | 20.1 K | 0.17 | 27.26 M AUD | — | −0.02 AUD | −102.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.59% | 0.320 AUD | 243.13 K | 2.32 | 139.47 M AUD | — | −0.04 AUD | −74.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.56% | 0.325 AUD | 500.77 K | 0.50 | 231.24 M AUD | 9.97 | 0.03 AUD | +14.79% | 6.12% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +1.53% | 7.97 AUD | 13.1 M | 1.09 | 25.82 B AUD | 20.41 | 0.39 AUD | −31.54% | 4.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +1.46% | 40.39 AUD | 3.83 M | 1.17 | 125.56 B AUD | 21.04 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.42% | 8.55 AUD | 5.05 M | 1.41 | 19.99 B AUD | 18.72 | 0.46 AUD | −11.06% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.42% | 36.47 AUD | 4.05 M | 1.26 | 109.88 B AUD | 18.63 | 1.96 AUD | −9.61% | 4.55% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.41% | 2.16 AUD | 10.8 K | 6.14 | 121.09 M AUD | — | −0.18 AUD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.39% | 24.85 AUD | 3.55 M | 1.09 | 37.13 B AUD | 11.46 | 2.17 AUD | +25.31% | 4.39% | Tài chính | Trung tính |