Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Úc sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +33.33% | 0.240 AUD | 104.53 K | 1.29 | 51.66 M AUD | 42.86 | 0.01 AUD | −86.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +28.57% | 0.180 AUD | 1.92 M | 5.26 | 70.46 M AUD | 21.69 | 0.01 AUD | +10.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +25.00% | 0.150 AUD | 14.82 K | 0.70 | 32.34 M AUD | 5.30 | 0.03 AUD | −33.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +25.00% | 0.250 AUD | 4 K | 0.06 | 38.69 M AUD | — | −0.12 AUD | −1,340.48% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +16.28% | 0.250 AUD | 418.53 K | 2.63 | 44.33 M AUD | — | −0.24 AUD | −141.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +15.62% | 0.185 AUD | 559.07 K | 2.62 | 45.49 M AUD | — | −0.03 AUD | +8.76% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +15.09% | 0.305 AUD | 1.12 M | 9.32 | 53.73 M AUD | — | −0.02 AUD | −11.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +13.65% | 3.08 AUD | 867.06 K | 6.75 | 214.55 M AUD | 14.84 | 0.21 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +13.33% | 0.170 AUD | 1.78 M | 1.50 | 60.33 M AUD | — | −0.12 AUD | −138.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +13.33% | 0.170 AUD | 428 | 0.01 | 11.45 M AUD | 14.78 | 0.01 AUD | +18.56% | 3.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.76% | 0.190 AUD | 599.66 K | 3.13 | 23.76 M AUD | — | −0.03 AUD | −558.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +11.64% | 0.815 AUD | 11.79 M | 2.25 | 1.12 B AUD | — | −0.22 AUD | −430.89% | 10.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +10.53% | 0.210 AUD | 152.55 K | 2.34 | 25.65 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +10.42% | 0.265 AUD | 371.18 K | 6.92 | 56.33 M AUD | — | −0.20 AUD | −34.42% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.20% | 2.73 AUD | 92.65 K | 2.15 | 261.87 M AUD | 6.78 | 0.40 AUD | — | 4.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +8.57% | 0.190 AUD | 87.79 K | 0.59 | 15.88 M AUD | — | −0.41 AUD | +14.75% | 13.71% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +8.57% | 0.190 AUD | 442.69 K | 0.75 | 103 M AUD | — | −0.03 AUD | −54.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +8.33% | 0.260 AUD | 4.27 K | 0.07 | 68.45 M AUD | — | −0.14 AUD | −44.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +8.16% | 0.530 AUD | 553.67 K | 2.98 | 167.56 M AUD | 48.62 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.16% | 0.265 AUD | 8.61 K | 0.26 | 22.55 M AUD | — | −0.05 AUD | −698.72% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +8.06% | 0.335 AUD | 138.89 K | 5.06 | 28.5 M AUD | — | −0.03 AUD | +55.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| PPRBParbo Resources Ltd. | +7.84% | 0.275 AUD | 73.59 K | 1.00 | 15.4 M AUD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +6.58% | 0.405 AUD | 80.37 K | 1.04 | 41.63 M AUD | 12.05 | 0.03 AUD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.45% | 0.165 AUD | 199.55 K | 1.99 | 156.84 M AUD | — | −0.01 AUD | +6.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +6.14% | 0.303 AUD | 35.73 K | 1.34 | 32.66 M AUD | — | −0.03 AUD | −388.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.06% | 0.350 AUD | 83.42 K | 2.64 | 27.13 M AUD | — | −0.01 AUD | +95.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +6.06% | 0.175 AUD | 21.19 K | 0.05 | 42.48 M AUD | — | −0.01 AUD | +80.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.69% | 0.650 AUD | 21.33 K | 0.27 | 115.47 M AUD | 4.68 | 0.14 AUD | +254.34% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +5.66% | 0.280 AUD | 2.01 M | 1.72 | 97.82 M AUD | — | −0.05 AUD | +64.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +5.58% | 10.40 AUD | 18.84 M | 0.91 | 4.96 B AUD | 84.55 | 0.12 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +5.56% | 0.190 AUD | 28.42 K | 0.09 | 1.91 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.56% | 0.190 AUD | 50.73 K | 0.44 | 32.81 M AUD | — | −0.03 AUD | +25.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.41% | 0.195 AUD | 3.13 K | 0.03 | 13.2 M AUD | — | −0.04 AUD | −8.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.21% | 4.24 AUD | 177.53 K | 4.90 | 195.66 M AUD | 12.29 | 0.35 AUD | −14.41% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| IID1Identifai Genetics Limited | +5.13% | 0.410 AUD | 154.15 K | 0.73 | 72.95 M AUD | — | −0.03 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| +4.88% | 0.215 AUD | 160.56 K | 1.58 | 106.23 M AUD | — | −0.00 AUD | +57.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.35% | 0.240 AUD | 40.59 K | 0.96 | 45.95 M AUD | 184.62 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +4.29% | 0.365 AUD | 100.12 K | 0.11 | 151.3 M AUD | — | −0.01 AUD | −20.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +4.22% | 0.865 AUD | 77.44 K | 1.21 | 847.38 M AUD | 9.65 | 0.09 AUD | +78.84% | 12.88% | Tài chính | Trung tính | |
| +4.17% | 0.250 AUD | 909.82 K | 0.74 | 175.84 M AUD | — | −0.00 AUD | +27.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +4.08% | 0.255 AUD | 50.67 K | 0.79 | 36.69 M AUD | — | −0.00 AUD | +86.01% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +4.00% | 0.260 AUD | 692.46 K | 1.44 | 72 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.95% | 0.790 AUD | 18.33 K | 0.22 | 138.3 M AUD | 10.53 | 0.08 AUD | −43.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.60% | 2.30 AUD | 2.87 K | 0.43 | 126.26 M AUD | 5.48 | 0.42 AUD | +81.68% | 4.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.60% | 0.575 AUD | 87.07 K | 0.19 | 147.09 M AUD | — | −0.05 AUD | −47.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +3.51% | 0.295 AUD | 303.54 K | 0.12 | 277.88 M AUD | — | −0.09 AUD | −136.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.45% | 0.600 AUD | 57.01 K | 1.22 | 69.35 M AUD | — | −0.37 AUD | −231.49% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +3.41% | 0.455 AUD | 119.06 K | 2.66 | 44.5 M AUD | — | −0.09 AUD | +27.32% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +3.41% | 0.455 AUD | 1.84 M | 1.14 | 102.41 M AUD | — | −0.00 AUD | −102.29% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +3.32% | 26.75 AUD | 4.91 M | 1.35 | 38.77 B AUD | 12.68 | 2.11 AUD | +6.49% | 4.28% | Tài chính | Mua | |
| +3.23% | 0.160 AUD | 104.33 K | 0.50 | 25.73 M AUD | — | −41.49 AUD | −346.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.23% | 0.160 AUD | 14.66 K | 0.17 | 60.16 M AUD | — | −0.02 AUD | −35.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.18% | 8.77 AUD | 29.18 K | 2.98 | 264.93 M AUD | 20.70 | 0.42 AUD | −28.00% | 6.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.13% | 0.165 AUD | 22.6 K | 0.35 | 32.32 M AUD | — | −0.03 AUD | −30.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.90% | 1.240 AUD | 219.55 K | 0.96 | 186.59 M AUD | — | −0.00 AUD | −101.99% | 4.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| BBSTBoresight Ltd. | +2.86% | 0.180 AUD | 5.21 K | 0.07 | 35.53 M AUD | — | −0.03 AUD | −838.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| +2.84% | 1.450 AUD | 129.02 K | 1.53 | 212.74 M AUD | 16.08 | 0.09 AUD | −47.53% | 7.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.70% | 0.190 AUD | 921.52 K | 0.82 | 112.16 M AUD | 19.59 | 0.01 AUD | −76.63% | 1.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.67% | 40.00 AUD | 11.66 M | 1.95 | 127.99 B AUD | 20.84 | 1.92 AUD | −12.52% | 4.13% | Tài chính | Trung tính | |
| +2.65% | 0.310 AUD | 10 K | 1.43 | 27.95 M AUD | 8.66 | 0.04 AUD | +61.26% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.63% | 0.195 AUD | 588.06 K | 0.52 | 205.83 M AUD | — | −0.01 AUD | +80.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| AALUAlurion Resources Limited | +2.56% | 0.400 AUD | 459.13 K | 1.48 | 91.4 M AUD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| +2.56% | 0.200 AUD | 1.04 M | 0.86 | 97.17 M AUD | — | −0.23 AUD | −158.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.56% | 0.400 AUD | 197.69 K | 0.79 | 79.58 M AUD | — | −0.07 AUD | +48.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.47% | 4.15 AUD | 14.77 K | 1.10 | 257.56 M AUD | 13.28 | 0.31 AUD | +119.83% | 5.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.41% | 1.700 AUD | 841.64 K | 1.70 | 356.45 M AUD | 20.48 | 0.08 AUD | +60.23% | 3.01% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.37% | 4.32 AUD | 110.48 K | 0.87 | 506.91 M AUD | 11.31 | 0.38 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +2.33% | 0.220 AUD | 1.1 M | 2.03 | 93.07 M AUD | — | −0.04 AUD | +2.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.32% | 2.65 AUD | 93.46 K | 0.53 | 607.58 M AUD | 15.39 | 0.17 AUD | +17.38% | 3.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +2.30% | 1.110 AUD | 19.81 K | 1.17 | 49.31 M AUD | 11.44 | 0.10 AUD | −35.68% | 7.98% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.24% | 4.10 AUD | 3.45 M | 0.62 | 7.91 B AUD | 170.83 | 0.02 AUD | — | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| +2.17% | 0.235 AUD | 25 K | 0.53 | 37.45 M AUD | — | −0.04 AUD | −39.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.16% | 11.80 AUD | 2.58 K | 0.28 | 25.03 M AUD | 20.44 | 0.58 AUD | +34.64% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.13% | 0.720 AUD | 105.94 K | 4.02 | 42.34 M AUD | 8.51 | 0.08 AUD | +26.27% | 8.24% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +2.12% | 1.445 AUD | 9.06 K | 0.27 | 139.89 M AUD | 11.22 | 0.13 AUD | +272.25% | 2.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +1.96% | 1.040 AUD | 254.93 K | 0.45 | 48.84 M AUD | — | −0.02 AUD | −279.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.92% | 2.12 AUD | 330.28 K | 1.10 | 529.12 M AUD | 11.60 | 0.18 AUD | +12.92% | 7.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +1.86% | 3.28 AUD | 2.84 M | 2.76 | 550.97 M AUD | — | −0.06 AUD | −63.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.85% | 1.380 AUD | 24.07 K | 0.34 | 190.67 M AUD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.82% | 0.392 AUD | 128.08 K | 0.26 | 160.49 M AUD | 12.25 | 0.03 AUD | −31.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.82% | 0.280 AUD | 205.66 K | 1.60 | 73.66 M AUD | — | −0.04 AUD | −19.09% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.80% | 22.60 AUD | 4.35 M | 0.94 | 28.56 B AUD | 27.83 | 0.81 AUD | +0.87% | 3.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +1.75% | 42.45 AUD | 3.4 M | 1.21 | 49.16 B AUD | 45.90 | 0.92 AUD | +17.99% | 2.40% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +1.74% | 1.460 AUD | 1.93 M | 0.28 | 754.04 M AUD | 27.19 | 0.05 AUD | +210.40% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +1.62% | 1.885 AUD | 49.25 K | 0.49 | 253.6 M AUD | 16.88 | 0.11 AUD | — | 7.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.59% | 0.320 AUD | 7.48 M | 2.30 | 691.18 M AUD | — | −0.04 AUD | −566.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.57% | 5.18 AUD | 5.88 M | 0.79 | 9.67 B AUD | 9.44 | 0.55 AUD | +178.63% | 4.80% | Tài chính | Mua | |
| +1.52% | 0.335 AUD | 42.9 K | 0.68 | 34.82 M AUD | — | −0.38 AUD | −23.93% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.50% | 10.83 AUD | 1.52 M | 1.01 | 6.19 B AUD | 18.61 | 0.58 AUD | — | 5.92% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.48% | 0.685 AUD | 17.04 K | 0.59 | 24.04 M AUD | — | −0.48 AUD | +65.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.47% | 0.345 AUD | 44.11 K | 8.07 | 44.58 M AUD | — | −0.02 AUD | +11.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.47% | 2.76 AUD | 87.39 K | 0.38 | 363.34 M AUD | 6.73 | 0.41 AUD | +43.56% | 7.68% | Tài chính | Mua | |
| +1.47% | 0.345 AUD | 5.06 K | 0.13 | 18.49 M AUD | 98.57 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +1.41% | 3.60 AUD | 4.09 M | 0.82 | 6.3 B AUD | 125.00 | 0.03 AUD | −87.89% | 3.42% | Bán lẻ | Bán | |
| +1.39% | 5.10 AUD | 34.03 M | 1.24 | 55.68 B AUD | 25.67 | 0.20 AUD | +5.41% | 4.16% | Truyền thông | Mua | |
| +1.39% | 0.365 AUD | 3.76 M | 1.14 | 929.7 M AUD | 7.10 | 0.05 AUD | — | 8.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.38% | 1.100 AUD | 107.89 K | 0.23 | 231.56 M AUD | 8.92 | 0.12 AUD | −23.56% | 7.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +1.38% | 0.220 AUD | 263.65 K | 14.07 | 51.31 M AUD | — | −0.06 AUD | −123.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.35% | 0.375 AUD | 369.43 K | 3.96 | 77.78 M AUD | 12.80 | 0.03 AUD | +22.08% | 8.11% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +1.33% | 4.56 AUD | 538.58 K | 0.98 | 421.32 M AUD | 40.86 | 0.11 AUD | — | 3.63% | Bán lẻ | Mua |