Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Úc có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Úc sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 163.64% | 0.110 AUD | 0.00% | 1 | 0.00 | 75.73 M AUD | — | −0.11 AUD | −246.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.90% | 0.170 AUD | +3.03% | 155 K | 1.18 | 31.46 M AUD | — | −0.20 AUD | −529.03% | 37.82% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 37.84% | 0.040 AUD | +8.11% | 40.28 K | 0.58 | 3.2 M AUD | 0.24 | 0.16 AUD | — | 37.84% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.28% | 0.105 AUD | +7.14% | 2.9 M | 1.47 | 71.12 M AUD | — | −0.48 AUD | −651.83% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 20.00% | 0.830 AUD | −0.60% | 18.33 K | 0.15 | 325.87 M AUD | 6.71 | 0.12 AUD | +43.34% | 12.12% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.00% | 0.335 AUD | +3.08% | 634.94 K | 12.34 | 132.28 M AUD | — | −0.05 AUD | −239.85% | 25.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.74% | 0.250 AUD | −3.85% | 130.74 K | 1.28 | 53.33 M AUD | 14.97 | 0.02 AUD | −72.17% | 15.74% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 15.58% | 0.390 AUD | +1.30% | 197.48 K | 0.43 | 78.41 M AUD | — | −0.03 AUD | −145.93% | 15.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 14.46% | 0.415 AUD | +5.06% | 124 | 0.10 | 6.86 M AUD | 8.65 | 0.05 AUD | −33.98% | 14.46% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.89% | 5.00 AUD | +1.01% | 522.31 K | 0.62 | 1.29 B AUD | 6.52 | 0.77 AUD | −20.01% | 6.75% | Tài chính | Bán | |
| 13.71% | 0.190 AUD | +8.57% | 87.79 K | 0.59 | 15.88 M AUD | — | −0.41 AUD | +14.75% | 13.71% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 13.56% | 0.305 AUD | −1.61% | 576.47 K | 1.04 | 115.8 M AUD | 34.27 | 0.01 AUD | −31.54% | 13.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 13.54% | 3.35 AUD | 0.00% | 46.45 K | 0.61 | 1.02 B AUD | 7.12 | 0.47 AUD | +7.25% | 10.42% | Tài chính | Mua | |
| 12.90% | 0.077 AUD | −3.75% | 362.48 K | 2.33 | 31.19 M AUD | 0.74 | 0.10 AUD | — | 12.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.88% | 0.865 AUD | +4.22% | 77.44 K | 1.21 | 847.38 M AUD | 9.65 | 0.09 AUD | +78.84% | 12.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.80% | 2.17 AUD | −1.81% | 1.48 M | 0.89 | 878.13 M AUD | 4.37 | 0.50 AUD | +411.02% | 12.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.32% | 1.370 AUD | −0.72% | 101.91 K | 0.91 | 258.15 M AUD | 8.93 | 0.15 AUD | +0.46% | 8.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.20% | 0.195 AUD | −4.88% | 1.83 M | 0.97 | 365.5 M AUD | 20.97 | 0.01 AUD | −19.83% | 12.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.12% | 0.300 AUD | 0.00% | 681 | 0.10 | 81.87 M AUD | 8.29 | 0.04 AUD | +4,425.00% | 11.72% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.93% | 0.870 AUD | +1.16% | 831.24 K | 0.89 | 773.01 M AUD | — | −0.08 AUD | −377.08% | 9.83% | Tài chính | Mua | |
| 11.54% | 0.267 AUD | −1.11% | 31.07 K | 0.79 | 47.42 M AUD | 39.85 | 0.01 AUD | −90.98% | 11.54% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 11.29% | 0.062 AUD | −3.13% | 40.92 K | 0.62 | 13.53 M AUD | 12.92 | 0.00 AUD | −36.00% | 11.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.98% | 0.905 AUD | 0.00% | 493.12 K | 0.60 | 534.62 M AUD | 9.79 | 0.09 AUD | — | 11.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.81% | 3.75 AUD | −0.27% | 919.54 K | 0.60 | 5.38 B AUD | 20.28 | 0.18 AUD | +14.63% | 10.81% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 10.71% | 4.00 AUD | −2.20% | 987.3 K | 0.94 | 1.02 B AUD | 12.98 | 0.31 AUD | +19.97% | 9.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 10.67% | 1.805 AUD | −1.37% | 196 K | 0.46 | 492.44 M AUD | 10.90 | 0.17 AUD | — | 9.20% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 10.64% | 0.815 AUD | +11.64% | 11.79 M | 2.25 | 1.12 B AUD | — | −0.22 AUD | −430.89% | 10.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.28% | 1.060 AUD | 0.00% | 133.03 K | 0.62 | 315.52 M AUD | 7.71 | 0.14 AUD | −10.89% | 10.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.15% | 0.320 AUD | −1.54% | 20 K | 0.63 | 42.04 M AUD | 7.41 | 0.04 AUD | −19.55% | 10.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.14% | 1.660 AUD | +0.30% | 365.82 K | 1.64 | 157.89 M AUD | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 9.79% | 0.545 AUD | −1.80% | 9.55 K | 0.54 | 45.4 M AUD | — | −0.09 AUD | −396.54% | 7.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.52% | 2.04 AUD | −0.49% | 22.99 K | 0.12 | 180.11 M AUD | 93.15 | 0.02 AUD | −85.45% | 9.52% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.44% | 0.460 AUD | −4.17% | 66.36 K | 0.13 | 225.48 M AUD | — | −0.06 AUD | −158.18% | 10.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.11% | 0.280 AUD | −5.08% | 131.63 K | 4.95 | 41.6 M AUD | 6.83 | 0.04 AUD | +186.71% | 9.11% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.05% | 0.180 AUD | −2.70% | 10.34 K | 0.07 | 49.6 M AUD | 12.00 | 0.02 AUD | −19.79% | 9.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.00% | 1.500 AUD | −1.32% | 868.46 K | 0.44 | 679.94 M AUD | 6.79 | 0.22 AUD | +77.00% | 9.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.98% | 1.220 AUD | −1.21% | 2.81 M | 0.96 | 1.22 B AUD | 18.48 | 0.07 AUD | −32.38% | 8.54% | Tài chính | Mua | |
| 8.93% | 2.09 AUD | +0.97% | 150.56 K | 0.24 | 1.55 B AUD | 17.50 | 0.12 AUD | — | 8.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.73% | 0.365 AUD | +1.39% | 3.76 M | 1.14 | 929.7 M AUD | 7.10 | 0.05 AUD | — | 8.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.62% | 5.13 AUD | −0.39% | 2.26 M | 2.36 | 667.91 M AUD | 9.28 | 0.55 AUD | — | 8.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.58% | 1.185 AUD | −0.84% | 80.69 K | 0.33 | 157.22 M AUD | 10.49 | 0.11 AUD | −0.79% | 8.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 8.57% | 1.485 AUD | −0.34% | 702.8 K | 0.70 | 930.91 M AUD | 13.06 | 0.11 AUD | −14.45% | 7.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.43% | 1.775 AUD | −1.11% | 147.15 K | 0.76 | 799.9 M AUD | 7.61 | 0.23 AUD | +8.62% | 8.43% | Tài chính | Mua | |
| 8.42% | 1.360 AUD | −1.09% | 82.26 K | 0.75 | 433.93 M AUD | 9.02 | 0.15 AUD | +106.01% | 8.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.37% | 1.450 AUD | +2.84% | 129.02 K | 1.53 | 212.74 M AUD | 16.08 | 0.09 AUD | −47.53% | 7.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.36% | 1.885 AUD | +1.62% | 49.25 K | 0.49 | 253.6 M AUD | 16.88 | 0.11 AUD | — | 7.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.27% | 2.80 AUD | 0.00% | 209 | 0.05 | 113.83 M AUD | 10.42 | 0.27 AUD | +12.15% | 8.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.24% | 0.720 AUD | +2.13% | 105.94 K | 4.02 | 42.34 M AUD | 8.51 | 0.08 AUD | +26.27% | 8.24% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.19% | 3.85 AUD | 0.00% | 7.66 M | 1.23 | 6.55 B AUD | 18.87 | 0.20 AUD | +21.43% | 5.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.16% | 1.445 AUD | −1.70% | 236.62 K | 0.57 | 254.2 M AUD | — | −0.22 AUD | −253.74% | 8.16% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.11% | 0.375 AUD | +1.35% | 369.43 K | 3.96 | 77.78 M AUD | 12.80 | 0.03 AUD | +22.08% | 8.11% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 8.04% | 2.29 AUD | 0.00% | 149.61 K | 0.90 | 352.63 M AUD | 9.53 | 0.24 AUD | −19.64% | 8.04% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.00% | 1.955 AUD | −0.26% | 72.79 K | 0.45 | 249.65 M AUD | 18.15 | 0.11 AUD | −32.69% | 9.04% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.00% | 8.58 AUD | −0.35% | 719.66 K | 0.66 | 2.37 B AUD | 17.15 | 0.50 AUD | −46.00% | 8.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.98% | 1.110 AUD | +2.30% | 19.81 K | 1.17 | 49.31 M AUD | 11.44 | 0.10 AUD | −35.68% | 7.98% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.93% | 2.12 AUD | +1.92% | 330.28 K | 1.10 | 529.12 M AUD | 11.60 | 0.18 AUD | +12.92% | 7.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.84% | 0.265 AUD | 0.00% | 238.03 K | 0.83 | 182.73 M AUD | 9.71 | 0.03 AUD | −25.21% | 7.84% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.81% | 0.640 AUD | 0.00% | 358 K | 0.69 | 345.09 M AUD | 10.08 | 0.06 AUD | −2.91% | 7.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.75% | 98.28 AUD | −0.22% | 946 | 0.39 | 338.03 M AUD | 13.89 | 7.08 AUD | — | 7.44% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 7.72% | 7.80 AUD | −1.27% | 15.05 K | 1.65 | 3.63 B AUD | 8.62 | 0.90 AUD | +0.24% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.68% | 2.76 AUD | +1.47% | 87.39 K | 0.38 | 363.34 M AUD | 6.73 | 0.41 AUD | +43.56% | 7.68% | Tài chính | Mua | |
| 7.67% | 3.40 AUD | −1.73% | 546.17 K | 0.62 | 1.47 B AUD | 13.59 | 0.25 AUD | +51.09% | 4.28% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.61% | 15.18 AUD | −2.00% | 12.77 M | 1.59 | 43.67 B AUD | 10.93 | 1.39 AUD | −18.00% | 7.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 7.60% | 1.355 AUD | 0.00% | 359.59 K | 1.27 | 246.05 M AUD | 205.30 | 0.01 AUD | −96.34% | 7.60% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.53% | 0.725 AUD | 0.00% | 2 | 0.00 | 198.65 M AUD | 9.74 | 0.07 AUD | +40.91% | 7.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.50% | 2.33 AUD | +0.43% | 1.6 M | 0.87 | 1.48 B AUD | 11.82 | 0.20 AUD | −24.60% | 7.44% | Tài chính | Mua | |
| 7.45% | 1.180 AUD | +0.85% | 3.2 M | 0.91 | 2.42 B AUD | 6.81 | 0.17 AUD | +44.09% | 7.45% | Tài chính | Mua | |
| 7.37% | 1.100 AUD | +1.38% | 107.89 K | 0.23 | 231.56 M AUD | 8.92 | 0.12 AUD | −23.56% | 7.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.36% | 2.95 AUD | −1.67% | 19.36 K | 1.09 | 116.04 M AUD | 14.11 | 0.21 AUD | +36.42% | 7.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.35% | 3.56 AUD | +0.56% | 1.43 M | 0.79 | 2.51 B AUD | 9.20 | 0.39 AUD | +133.43% | 7.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.18% | 4.00 AUD | −4.31% | 251 | 0.51 | 50.17 M AUD | 11.11 | 0.36 AUD | +1,248.31% | 7.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.16% | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 4.72 B AUD | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 7.05% | 17.67 AUD | −1.12% | 233.39 K | 0.63 | 2 B AUD | 23.19 | 0.76 AUD | — | 7.05% | Tài chính | Mua | |
| 7.04% | 0.340 AUD | −1.45% | 51.2 K | 0.30 | 132.77 M AUD | 13.82 | 0.02 AUD | +423.40% | 5.80% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.01% | 20.06 AUD | +0.91% | 1.7 M | 1.05 | 9.57 B AUD | 16.31 | 1.23 AUD | +15.27% | 5.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 6.91% | 2.83 AUD | +0.35% | 2.14 M | 1.22 | 1.12 B AUD | 9.36 | 0.30 AUD | +45.22% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| 6.90% | 0.145 AUD | 0.00% | 279.16 K | 1.34 | 49.62 M AUD | 10.21 | 0.01 AUD | +5.19% | 6.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.84% | 3.94 AUD | +1.29% | 2.82 M | 1.06 | 2.24 B AUD | 5.88 | 0.67 AUD | +82.16% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 6.83% | 18.92 AUD | −3.27% | 324.38 K | 0.98 | 1.35 B AUD | 12.46 | 1.52 AUD | +11.56% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 6.71% | 0.740 AUD | −8.07% | 15.21 M | 1.10 | 913.41 M AUD | — | — | — | 6.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.67% | 0.615 AUD | 0.00% | 279 | 0.02 | 102.64 M AUD | 11.22 | 0.05 AUD | +1,612.50% | 6.67% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.63% | 2.65 AUD | +0.76% | 972 K | 0.96 | 968.59 M AUD | 10.87 | 0.24 AUD | +28.03% | 6.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.57% | 0.665 AUD | −1.48% | 372.51 K | 0.31 | 411.68 M AUD | — | −0.02 AUD | −122.63% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 6.52% | 0.250 AUD | −3.85% | 10.02 M | 1.24 | 397.38 M AUD | — | −0.16 AUD | +3.27% | 6.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.52% | 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.42% | 8.77 AUD | +3.18% | 29.18 K | 2.98 | 264.93 M AUD | 20.70 | 0.42 AUD | −28.00% | 6.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.37% | 4.45 AUD | −1.33% | 2.38 M | 0.76 | 5.38 B AUD | 10.51 | 0.42 AUD | +2.07% | 6.37% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.36% | 5.50 AUD | −1.61% | 139.04 K | 1.44 | 534.74 M AUD | 8.55 | 0.64 AUD | +22.03% | 6.10% | Tài chính | Mua | |
| 6.34% | 6.33 AUD | −0.47% | 154.16 K | 0.76 | 525.71 M AUD | 8.25 | 0.77 AUD | +33.68% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.33% | 2.47 AUD | +0.82% | 531.58 K | 1.10 | 748.3 M AUD | 10.52 | 0.23 AUD | −11.49% | 6.80% | Tài chính | Mua | |
| 6.33% | 0.395 AUD | −1.25% | 103.72 K | 2.23 | 44.74 M AUD | 5.92 | 0.07 AUD | +41.31% | 6.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.30% | 6.03 AUD | +1.17% | 2.24 M | 0.60 | 6.24 B AUD | 13.42 | 0.45 AUD | +250.74% | 6.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.30% | 2.58 AUD | −1.90% | 2.56 M | 0.85 | 1.71 B AUD | — | −1.10 AUD | −432.70% | 6.30% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.19% | 3.91 AUD | 0.00% | 2.21 M | 0.94 | 1.99 B AUD | 12.63 | 0.31 AUD | +5.38% | 6.19% | Hỗn hợp | Mua | |
| 6.17% | 0.057 AUD | −10.94% | 12.57 M | 0.63 | 592.26 M AUD | 4.87 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.16% | 31.41 AUD | −1.54% | 1.82 M | 1.11 | 14.22 B AUD | 17.29 | 1.82 AUD | +866.33% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.13% | 1.565 AUD | −0.32% | 339.74 K | 0.60 | 408.79 M AUD | 8.92 | 0.18 AUD | +38.30% | 6.13% | Tài chính | Mua | |
| 6.10% | 1.155 AUD | +1.32% | 2.4 M | 0.74 | 1.48 B AUD | 9.84 | 0.12 AUD | −46.64% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 6.08% | 2.37 AUD | +0.42% | 2.26 M | 0.71 | 2.66 B AUD | 10.25 | 0.23 AUD | +27.17% | 6.08% | Tài chính | Mua | |
| 6.07% | 1.970 AUD | +0.51% | 425.97 K | 0.81 | 754.11 M AUD | 6.68 | 0.29 AUD | +339.85% | 6.06% | Tài chính | Mua |