Cổ phiếu Úc mất giá nhiều nhất

Các công ty của Úc sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã
Th.đổi %
Giá
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
FTIFortifai Limited
−23.44%0.245 AUD1.65 M1.4698.74 M AUD—−0.13 AUD−269.38%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MYEMastermyne Group Limited
−16.03%0.550 AUD257.1 K0.65176.04 M AUD110.000.01 AUD+31.58%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
FDRFinder Energy Holdings Limited
−14.89%0.200 AUD1.98 M4.48141.33 M AUD—−0.07 AUD−456.54%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
BREBrazilian Rare Earths Limited
−11.95%1.695 AUD2.04 M1.19470.84 M AUD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LRVLarvotto Resources Limited
−11.90%0.740 AUD2.53 M1.56390.22 M AUD—−0.03 AUD+56.36%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
USLUnico Silver Limited
−11.48%0.540 AUD3.81 M1.57403.9 M AUD—−0.01 AUD+82.35%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LINLindian Resources Limited
−10.71%0.375 AUD10.97 M1.03739.76 M AUD—−0.02 AUD−135.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Bán mạnh
MLGMLG Oz Ltd
−10.59%0.760 AUD46.46 K0.20129.87 M AUD9.020.08 AUD+15.80%3.15%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
HVYHeavy Minerals Ltd
−10.29%0.305 AUD156.98 K9.5923.02 M AUD—−0.04 AUD−81.45%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PC2PC Gold Ltd.
−10.22%0.835 AUD6090.00302 M AUD—−0.01 AUD−239.39%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DVPDevelop Global Limited
−10.13%3.55 AUD3.08 M1.781.18 B AUD147.920.02 AUD−90.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MGLMagontec Limited
−10.00%0.225 AUD4.06 K0.4114.48 M AUD—−0.01 AUD+93.05%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
WA1WA1 Resources Ltd
−9.85%7.96 AUD273.79 K0.70571.79 M AUD—−0.05 AUD+25.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BAKBarkly Rare Earths Ltd.
−9.76%0.185 AUD16.33 K0.4416.25 M AUD—−0.04 AUD−2,281.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
A4NAlpha HPA Limited
−9.76%0.370 AUD10.17 M0.68508.2 M AUD—−0.03 AUD−19.58%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VULVulcan Energy Resources Ltd.
−9.72%1.115 AUD6.59 M1.10500.2 M AUD—−0.45 AUD−21.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EQREQ Resources Limited
−9.68%0.280 AUD39.82 M1.291.45 B AUD280.000.00 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SLSSolstice Minerals Limited
−9.57%1.890 AUD772.26 K1.19327.19 M AUD—−0.07 AUD−135.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HCHHot Chili Limited
−9.16%1.190 AUD698.98 K2.64259.71 M AUD—−0.06 AUD+22.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HASHastings Technology Metals Limited
−8.70%0.210 AUD169.41 K1.0149.21 M AUD—−0.02 AUD+98.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TNCTrue North Copper Limited
−8.70%0.210 AUD855.78 K0.9945.33 M AUD—−0.01 AUD+99.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MTMMetallium Limited
−8.70%0.210 AUD4.14 M1.08154.83 M AUD—−0.07 AUD+10.08%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IPXIperionx Ltd.
−8.68%2.000 AUD1.37 M0.96771.57 M AUD—−0.29 AUD−57.92%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KANKantra Copper Limited
−8.68%1.000 AUD846.54 K1.21246.04 M AUD13.160.08 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WBTWeebit Nano Ltd.
−8.55%2.14 AUD2.01 M1.45525.2 M AUD—−0.25 AUD−30.38%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
MI6Minerals 260 Limited
−8.54%0.750 AUD10.74 M1.261.8 B AUD19.890.04 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WTMWaratah Minerals Limited
−8.38%0.765 AUD2.87 M1.20304.78 M AUD—−0.10 AUD+22.99%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SRZStellar Resources Limited
−8.33%0.275 AUD164.73 K0.9996.91 M AUD—−0.04 AUD+9.77%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SRLSunrise Energy Metals Limited
−8.24%11.58 AUD712.11 K0.891.98 B AUD—−0.11 AUD−65.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CBECobre Limited
−8.16%0.225 AUD4.4 M0.69292.93 M AUD—−0.03 AUD−400.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MLXMetals X Limited
−8.16%1.520 AUD2.98 M1.321.33 B AUD8.660.18 AUD+12.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RDYReadyTech Holdings Ltd.
−8.15%1.240 AUD7.17 K0.10166.81 M AUD—−0.04 AUD+70.72%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
SBMSt. Barbara Ltd.
−8.07%0.740 AUD15.21 M1.10913.41 M AUD———6.71%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PGLPilbara Gold Limited
−8.05%0.400 AUD338.56 K1.5492.44 M AUD—−0.01 AUD+75.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BBLBrisbane Broncos Limited
−8.02%1.490 AUD1710.06145.59 M AUD14.910.10 AUD+30.93%1.35%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
FFMFireFly Metals Ltd
−8.01%1.320 AUD4.1 M0.851.14 B AUD—−0.03 AUD−48.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IXRIonic Rare Earths Limited
−8.00%0.460 AUD672.59 K0.61132.59 M AUD—−0.07 AUD−2.83%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CHNChalice Mining Limited
−7.83%1.060 AUD2.9 M1.16405.77 M AUD—−0.07 AUD−8.20%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BHMBroken Hill Mines Limited
−7.78%0.415 AUD1.6 M1.26175.81 M AUD—−0.17 AUD−164.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SGCSinclair Gold Ltd
−7.69%0.840 AUD178.86 K0.63160.61 M AUD—−0.12 AUD−815.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
POLPolymetals Resources Ltd.
−7.53%0.430 AUD1.02 M1.26140.33 M AUD—−0.17 AUD+24.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CVVCaravel Minerals Limited
−7.50%0.185 AUD252.79 K0.92108.96 M AUD—−0.04 AUD−163.77%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AISAeris Resources Limited
−7.50%0.370 AUD18.09 M1.91570.27 M AUD2.390.15 AUD+239.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SGMSims Ltd.
−7.22%19.65 AUD883.2 K1.194.04 B AUD15.681.25 AUD—1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CSXCleanSpace Holdings Ltd.
−7.22%0.450 AUD1.85 K0.0935.72 M AUD—−0.02 AUD−148.39%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
KLVKlevo Group Limited.
−7.22%0.450 AUD82 K1.4579.09 M AUD—−0.01 AUD+85.59%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
SLXSilex Systems Limited
−7.19%2.97 AUD2.22 M1.54841.94 M AUD—−0.14 AUD+21.15%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
WWGWiseway Group Ltd.
−7.14%0.260 AUD406.45 K3.6142.43 M AUD9.560.03 AUD+4.62%5.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
AUEAurum Resources Limited
−7.14%0.455 AUD1.46 M1.28231.33 M AUD—−0.00 AUD+87.36%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SNDSaunders International Limited
−7.05%0.725 AUD3.72 K0.07101.08 M AUD—−0.01 AUD−146.33%1.37%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
GNGGR Engineering Services Ltd
−7.02%6.75 AUD448.41 K0.791.31 B AUD29.780.23 AUD+14.15%3.62%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ATHAlterity Therapeutics Ltd.
−7.02%0.265 AUD67.37 K0.2466.45 M AUD—−0.11 AUD−16.21%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
AHLAdrad Holdings Limited
−7.00%1.195 AUD18.74 K0.29104.5 M AUD14.920.08 AUD+4.71%3.12%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
IMDImdex Ltd
−6.98%3.20 AUD974.79 K0.501.66 B AUD21.670.15 AUD+44.38%1.08%Dịch vụ phân phối
Mua
AHKARK Mines Ltd
−6.90%0.270 AUD7.21 K0.1120.98 M AUD21.770.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ASLAndean Silver Limited
−6.89%1.420 AUD938.82 K0.89302.7 M AUD—−0.10 AUD+50.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SXESouthern Cross Electrical Engineering Limited
−6.86%3.53 AUD3.28 M1.181.18 B AUD205.230.02 AUD−85.55%2.61%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
DURDuratec Limited
−6.68%1.885 AUD360.95 K0.95527.21 M AUD21.250.09 AUD+2.31%2.10%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
GLNGalan Lithium Limited
−6.67%0.210 AUD3.31 M1.37260.79 M AUD—−0.02 AUD−69.23%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
CU6Clarity Pharmaceuticals Ltd.
−6.56%1.495 AUD2.48 M0.58514.85 M AUD—−0.29 AUD−44.83%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
CYMCyprium Metals Limited
−6.56%0.285 AUD985.55 K1.63167.64 M AUD—−0.03 AUD+81.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ELSElsight Ltd.
−6.54%1.430 AUD3.03 M0.54336.79 M AUD22.170.06 AUD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
BGDBarton Gold Holdings Limited
−6.51%0.790 AUD347.89 K1.15205.33 M AUD—−0.09 AUD−1,011.90%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TCGTuraco Gold Ltd
−6.49%0.720 AUD1.27 M0.43779.46 M AUD—−0.03 AUD−72.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FALFalcon Metals Ltd
−6.49%0.360 AUD988.43 K0.8596.34 M AUD—−0.06 AUD−125.81%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AIXAI Private Opportunities Trust
−6.46%8.55 AUD12.07 K0.52232.52 M AUD———0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
SOMSomnomed Limited
−6.45%0.290 AUD2.88 K0.0465.93 M AUD—−0.01 AUD+25.00%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MSBMesoblast Limited
−6.45%2.03 AUD2.55 M0.672.73 B AUD—−0.07 AUD+49.08%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ELVElevra Lithium Limited
−6.44%3.34 AUD3.28 M1.03584.74 M AUD5.870.57 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PNRPantoro Gold Limited
−6.42%3.06 AUD3.16 M1.001.08 B AUD10.750.28 AUD+96.48%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MMAMaronan Metals Ltd
−6.41%0.365 AUD201.66 K0.66113.14 M AUD—−0.03 AUD+23.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SMISantana Minerals Ltd.
−6.38%0.440 AUD2.16 M0.72425.96 M AUD—−0.00 AUD+29.63%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ENREncounter Resources Limited
−6.38%0.220 AUD310.06 K1.24123.33 M AUD—−0.00 AUD+67.90%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SKYSky Metals Limited
−6.25%0.150 AUD2.91 M0.66144.14 M AUD—−0.01 AUD−29.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
KAUKaiser Reef Ltd
−6.25%0.150 AUD278.54 K0.2287.77 M AUD5.490.03 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SNMSentinel Metals Limited
−6.25%0.300 AUD10 K0.0640.38 M AUD—−0.02 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LM8Lunnon Metals Limited
−6.25%0.300 AUD54.02 K0.5869.36 M AUD5.880.05 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SKSSKS Technologies Group Limited
−6.25%5.25 AUD1.22 M1.16633.79 M AUD22.240.24 AUD+89.03%1.82%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
STNSaturn Metals Ltd.
−6.17%0.380 AUD405.22 K0.28270.79 M AUD—−0.01 AUD+9.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BM1Ballard Mining Limited
−6.15%0.610 AUD344.88 K0.81292.93 M AUD—−0.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BMLBoab Metals Ltd
−6.15%0.305 AUD1.4 M0.76166.19 M AUD—−0.02 AUD−1.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MM1Midas Minerals Limited
−6.15%0.840 AUD205.93 K0.47211.9 M AUD—−0.03 AUD−50.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LMSLitchfield Minerals Ltd.
−6.06%0.155 AUD63.36 K1.0110.28 M AUD—−0.00 AUD+87.72%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SGRStar Entertainment Group Limited
−6.06%0.155 AUD3.58 M0.321.08 B AUD—−0.06 AUD+59.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
AZYAntipa Minerals Limited
−5.94%0.475 AUD840.3 K0.91304.46 M AUD—−0.01 AUD+5.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
C79Chrysos Corp. Ltd.
−5.93%6.19 AUD300.91 K0.79761.1 M AUD407.240.02 AUD—0.00%Tài chính
Mua mạnh
HTMHigh-Tech Metals Limited
−5.88%0.240 AUD139.76 K0.6724.74 M AUD—−0.02 AUD+37.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IGOIGO Limited
−5.88%4.96 AUD8.26 M1.343.66 B AUD26.020.19 AUD—1.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SFRSandfire Resources Ltd
−5.82%19.11 AUD3.03 M1.088.89 B AUD17.231.11 AUD+257.81%1.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RFGRetail Food Group Limited
−5.81%0.810 AUD22.31 K2.5454.4 M AUD47.930.02 AUD—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
BKYBerkeley Energia Limited
−5.81%0.810 AUD545.28 K2.62361.5 M AUD—−0.02 AUD−59.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OCNOceana metals Limited
−5.77%0.245 AUD352.53 K1.7661.48 M AUD—−0.07 AUD−1,766.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
JMSJupiter Mines Limited
−5.77%0.245 AUD2.73 M2.15481.63 M AUD12.760.02 AUD−5.42%5.31%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LNQLinq Minerals Limited
−5.69%0.580 AUD693.32 K0.75116.9 M AUD—−0.04 AUD−754.17%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ZIPZip Co Ltd.
−5.61%2.02 AUD25.85 M0.642.3 B AUD22.300.09 AUD+48.52%0.00%Tài chính
Mua mạnh
SDRSiteMinder Limited
−5.54%3.41 AUD1.4 M0.72947.28 M AUD—−0.04 AUD+54.28%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
GHYGold Hydrogen Ltd.
−5.49%0.430 AUD509.43 K2.4784.81 M AUD—−0.01 AUD+1.43%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TORTorque Metals Ltd.
−5.41%0.175 AUD274.89 K0.36121.04 M AUD—−0.01 AUD+81.82%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
4DX4DMedical Ltd.
−5.39%2.28 AUD6.88 M0.851.3 B AUD—−0.40 AUD−457.40%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
ARLArdea Resources Ltd.
−5.36%0.265 AUD121.62 K1.5661.52 M AUD—−0.07 AUD−330.91%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá