Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc mất giá nhiều nhất
Các công ty của Úc sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −23.44% | 0.245 AUD | 1.65 M | 1.46 | 98.74 M AUD | — | −0.13 AUD | −269.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −16.03% | 0.550 AUD | 257.1 K | 0.65 | 176.04 M AUD | 110.00 | 0.01 AUD | +31.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −14.89% | 0.200 AUD | 1.98 M | 4.48 | 141.33 M AUD | — | −0.07 AUD | −456.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −11.95% | 1.695 AUD | 2.04 M | 1.19 | 470.84 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −11.90% | 0.740 AUD | 2.53 M | 1.56 | 390.22 M AUD | — | −0.03 AUD | +56.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −11.48% | 0.540 AUD | 3.81 M | 1.57 | 403.9 M AUD | — | −0.01 AUD | +82.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −10.71% | 0.375 AUD | 10.97 M | 1.03 | 739.76 M AUD | — | −0.02 AUD | −135.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| −10.59% | 0.760 AUD | 46.46 K | 0.20 | 129.87 M AUD | 9.02 | 0.08 AUD | +15.80% | 3.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −10.29% | 0.305 AUD | 156.98 K | 9.59 | 23.02 M AUD | — | −0.04 AUD | −81.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −10.22% | 0.835 AUD | 609 | 0.00 | 302 M AUD | — | −0.01 AUD | −239.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −10.13% | 3.55 AUD | 3.08 M | 1.78 | 1.18 B AUD | 147.92 | 0.02 AUD | −90.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −10.00% | 0.225 AUD | 4.06 K | 0.41 | 14.48 M AUD | — | −0.01 AUD | +93.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.85% | 7.96 AUD | 273.79 K | 0.70 | 571.79 M AUD | — | −0.05 AUD | +25.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −9.76% | 0.185 AUD | 16.33 K | 0.44 | 16.25 M AUD | — | −0.04 AUD | −2,281.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.76% | 0.370 AUD | 10.17 M | 0.68 | 508.2 M AUD | — | −0.03 AUD | −19.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −9.72% | 1.115 AUD | 6.59 M | 1.10 | 500.2 M AUD | — | −0.45 AUD | −21.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −9.68% | 0.280 AUD | 39.82 M | 1.29 | 1.45 B AUD | 280.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −9.57% | 1.890 AUD | 772.26 K | 1.19 | 327.19 M AUD | — | −0.07 AUD | −135.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −9.16% | 1.190 AUD | 698.98 K | 2.64 | 259.71 M AUD | — | −0.06 AUD | +22.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.70% | 0.210 AUD | 169.41 K | 1.01 | 49.21 M AUD | — | −0.02 AUD | +98.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −8.70% | 0.210 AUD | 855.78 K | 0.99 | 45.33 M AUD | — | −0.01 AUD | +99.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.70% | 0.210 AUD | 4.14 M | 1.08 | 154.83 M AUD | — | −0.07 AUD | +10.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.68% | 2.000 AUD | 1.37 M | 0.96 | 771.57 M AUD | — | −0.29 AUD | −57.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.68% | 1.000 AUD | 846.54 K | 1.21 | 246.04 M AUD | 13.16 | 0.08 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.55% | 2.14 AUD | 2.01 M | 1.45 | 525.2 M AUD | — | −0.25 AUD | −30.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −8.54% | 0.750 AUD | 10.74 M | 1.26 | 1.8 B AUD | 19.89 | 0.04 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.38% | 0.765 AUD | 2.87 M | 1.20 | 304.78 M AUD | — | −0.10 AUD | +22.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.33% | 0.275 AUD | 164.73 K | 0.99 | 96.91 M AUD | — | −0.04 AUD | +9.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.24% | 11.58 AUD | 712.11 K | 0.89 | 1.98 B AUD | — | −0.11 AUD | −65.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −8.16% | 0.225 AUD | 4.4 M | 0.69 | 292.93 M AUD | — | −0.03 AUD | −400.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.16% | 1.520 AUD | 2.98 M | 1.32 | 1.33 B AUD | 8.66 | 0.18 AUD | +12.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −8.15% | 1.240 AUD | 7.17 K | 0.10 | 166.81 M AUD | — | −0.04 AUD | +70.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −8.07% | 0.740 AUD | 15.21 M | 1.10 | 913.41 M AUD | — | — | — | 6.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.05% | 0.400 AUD | 338.56 K | 1.54 | 92.44 M AUD | — | −0.01 AUD | +75.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −8.02% | 1.490 AUD | 171 | 0.06 | 145.59 M AUD | 14.91 | 0.10 AUD | +30.93% | 1.35% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −8.01% | 1.320 AUD | 4.1 M | 0.85 | 1.14 B AUD | — | −0.03 AUD | −48.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −8.00% | 0.460 AUD | 672.59 K | 0.61 | 132.59 M AUD | — | −0.07 AUD | −2.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.83% | 1.060 AUD | 2.9 M | 1.16 | 405.77 M AUD | — | −0.07 AUD | −8.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −7.78% | 0.415 AUD | 1.6 M | 1.26 | 175.81 M AUD | — | −0.17 AUD | −164.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.69% | 0.840 AUD | 178.86 K | 0.63 | 160.61 M AUD | — | −0.12 AUD | −815.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.53% | 0.430 AUD | 1.02 M | 1.26 | 140.33 M AUD | — | −0.17 AUD | +24.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.50% | 0.185 AUD | 252.79 K | 0.92 | 108.96 M AUD | — | −0.04 AUD | −163.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.50% | 0.370 AUD | 18.09 M | 1.91 | 570.27 M AUD | 2.39 | 0.15 AUD | +239.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.22% | 19.65 AUD | 883.2 K | 1.19 | 4.04 B AUD | 15.68 | 1.25 AUD | — | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −7.22% | 0.450 AUD | 1.85 K | 0.09 | 35.72 M AUD | — | −0.02 AUD | −148.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −7.22% | 0.450 AUD | 82 K | 1.45 | 79.09 M AUD | — | −0.01 AUD | +85.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.19% | 2.97 AUD | 2.22 M | 1.54 | 841.94 M AUD | — | −0.14 AUD | +21.15% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.14% | 0.260 AUD | 406.45 K | 3.61 | 42.43 M AUD | 9.56 | 0.03 AUD | +4.62% | 5.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −7.14% | 0.455 AUD | 1.46 M | 1.28 | 231.33 M AUD | — | −0.00 AUD | +87.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −7.05% | 0.725 AUD | 3.72 K | 0.07 | 101.08 M AUD | — | −0.01 AUD | −146.33% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −7.02% | 6.75 AUD | 448.41 K | 0.79 | 1.31 B AUD | 29.78 | 0.23 AUD | +14.15% | 3.62% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −7.02% | 0.265 AUD | 67.37 K | 0.24 | 66.45 M AUD | — | −0.11 AUD | −16.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.00% | 1.195 AUD | 18.74 K | 0.29 | 104.5 M AUD | 14.92 | 0.08 AUD | +4.71% | 3.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −6.98% | 3.20 AUD | 974.79 K | 0.50 | 1.66 B AUD | 21.67 | 0.15 AUD | +44.38% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −6.90% | 0.270 AUD | 7.21 K | 0.11 | 20.98 M AUD | 21.77 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.89% | 1.420 AUD | 938.82 K | 0.89 | 302.7 M AUD | — | −0.10 AUD | +50.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.86% | 3.53 AUD | 3.28 M | 1.18 | 1.18 B AUD | 205.23 | 0.02 AUD | −85.55% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −6.68% | 1.885 AUD | 360.95 K | 0.95 | 527.21 M AUD | 21.25 | 0.09 AUD | +2.31% | 2.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −6.67% | 0.210 AUD | 3.31 M | 1.37 | 260.79 M AUD | — | −0.02 AUD | −69.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −6.56% | 1.495 AUD | 2.48 M | 0.58 | 514.85 M AUD | — | −0.29 AUD | −44.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.56% | 0.285 AUD | 985.55 K | 1.63 | 167.64 M AUD | — | −0.03 AUD | +81.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.54% | 1.430 AUD | 3.03 M | 0.54 | 336.79 M AUD | 22.17 | 0.06 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −6.51% | 0.790 AUD | 347.89 K | 1.15 | 205.33 M AUD | — | −0.09 AUD | −1,011.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.49% | 0.720 AUD | 1.27 M | 0.43 | 779.46 M AUD | — | −0.03 AUD | −72.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.49% | 0.360 AUD | 988.43 K | 0.85 | 96.34 M AUD | — | −0.06 AUD | −125.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.46% | 8.55 AUD | 12.07 K | 0.52 | 232.52 M AUD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −6.45% | 0.290 AUD | 2.88 K | 0.04 | 65.93 M AUD | — | −0.01 AUD | +25.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.45% | 2.03 AUD | 2.55 M | 0.67 | 2.73 B AUD | — | −0.07 AUD | +49.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −6.44% | 3.34 AUD | 3.28 M | 1.03 | 584.74 M AUD | 5.87 | 0.57 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.42% | 3.06 AUD | 3.16 M | 1.00 | 1.08 B AUD | 10.75 | 0.28 AUD | +96.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.41% | 0.365 AUD | 201.66 K | 0.66 | 113.14 M AUD | — | −0.03 AUD | +23.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.38% | 0.440 AUD | 2.16 M | 0.72 | 425.96 M AUD | — | −0.00 AUD | +29.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.38% | 0.220 AUD | 310.06 K | 1.24 | 123.33 M AUD | — | −0.00 AUD | +67.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.25% | 0.150 AUD | 2.91 M | 0.66 | 144.14 M AUD | — | −0.01 AUD | −29.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.25% | 0.150 AUD | 278.54 K | 0.22 | 87.77 M AUD | 5.49 | 0.03 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.25% | 0.300 AUD | 10 K | 0.06 | 40.38 M AUD | — | −0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.25% | 0.300 AUD | 54.02 K | 0.58 | 69.36 M AUD | 5.88 | 0.05 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.25% | 5.25 AUD | 1.22 M | 1.16 | 633.79 M AUD | 22.24 | 0.24 AUD | +89.03% | 1.82% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −6.17% | 0.380 AUD | 405.22 K | 0.28 | 270.79 M AUD | — | −0.01 AUD | +9.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.15% | 0.610 AUD | 344.88 K | 0.81 | 292.93 M AUD | — | −0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.15% | 0.305 AUD | 1.4 M | 0.76 | 166.19 M AUD | — | −0.02 AUD | −1.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.15% | 0.840 AUD | 205.93 K | 0.47 | 211.9 M AUD | — | −0.03 AUD | −50.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −6.06% | 0.155 AUD | 63.36 K | 1.01 | 10.28 M AUD | — | −0.00 AUD | +87.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.06% | 0.155 AUD | 3.58 M | 0.32 | 1.08 B AUD | — | −0.06 AUD | +59.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −5.94% | 0.475 AUD | 840.3 K | 0.91 | 304.46 M AUD | — | −0.01 AUD | +5.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.93% | 6.19 AUD | 300.91 K | 0.79 | 761.1 M AUD | 407.24 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −5.88% | 0.240 AUD | 139.76 K | 0.67 | 24.74 M AUD | — | −0.02 AUD | +37.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.88% | 4.96 AUD | 8.26 M | 1.34 | 3.66 B AUD | 26.02 | 0.19 AUD | — | 1.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −5.82% | 19.11 AUD | 3.03 M | 1.08 | 8.89 B AUD | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −5.81% | 0.810 AUD | 22.31 K | 2.54 | 54.4 M AUD | 47.93 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −5.81% | 0.810 AUD | 545.28 K | 2.62 | 361.5 M AUD | — | −0.02 AUD | −59.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.77% | 0.245 AUD | 352.53 K | 1.76 | 61.48 M AUD | — | −0.07 AUD | −1,766.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.77% | 0.245 AUD | 2.73 M | 2.15 | 481.63 M AUD | 12.76 | 0.02 AUD | −5.42% | 5.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.69% | 0.580 AUD | 693.32 K | 0.75 | 116.9 M AUD | — | −0.04 AUD | −754.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.61% | 2.02 AUD | 25.85 M | 0.64 | 2.3 B AUD | 22.30 | 0.09 AUD | +48.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −5.54% | 3.41 AUD | 1.4 M | 0.72 | 947.28 M AUD | — | −0.04 AUD | +54.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.49% | 0.430 AUD | 509.43 K | 2.47 | 84.81 M AUD | — | −0.01 AUD | +1.43% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −5.41% | 0.175 AUD | 274.89 K | 0.36 | 121.04 M AUD | — | −0.01 AUD | +81.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −5.39% | 2.28 AUD | 6.88 M | 0.85 | 1.3 B AUD | — | −0.40 AUD | −457.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −5.36% | 0.265 AUD | 121.62 K | 1.56 | 61.52 M AUD | — | −0.07 AUD | −330.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |