Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Úc biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Úc trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00% | 0.001 AUD | −50.00% | 3.67 M | 0.42 | 5.95 M AUD | — | −0.00 AUD | −15.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.001 AUD | −50.00% | 2.02 M | 0.91 | 4.34 M AUD | — | −0.00 AUD | −42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.001 AUD | −50.00% | 498 K | 2.65 | 7.17 M AUD | — | −0.00 AUD | +25.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.001 AUD | −50.00% | 661.61 K | 2.24 | 3.74 M AUD | — | −0.00 AUD | −1,500.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.001 AUD | −50.00% | 1.1 M | 0.18 | 2.77 M AUD | — | −0.00 AUD | +58.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| HHYTHYTERRA LTD | 90.00% | 0.050 AUD | +900.00% | 529 | 0.00 | 11.9 M AUD | — | −0.00 AUD | −23.81% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 71.43% | 0.010 AUD | +42.86% | 1.32 M | 2.26 | 8.93 M AUD | 16.67 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 66.67% | 0.003 AUD | −25.00% | 3.96 M | 1.34 | 14.66 M AUD | — | −0.01 AUD | −1.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 50.00% | 0.002 AUD | +50.00% | 1 M | 0.24 | 3.29 M AUD | — | −0.00 AUD | +88.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.003 AUD | 0.00% | 2.48 M | 0.07 | 5.19 M AUD | — | −0.01 AUD | +83.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.003 AUD | +50.00% | 2.26 M | 0.25 | 6.42 M AUD | — | −0.00 AUD | +62.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.003 AUD | +50.00% | 643.7 K | 0.49 | 2.6 M AUD | — | −0.05 AUD | −1,148.65% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.003 AUD | +50.00% | 4.48 M | 1.52 | 6.04 M AUD | — | −0.01 AUD | +14.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.003 AUD | 0.00% | 969.17 K | 0.67 | 2.95 M AUD | — | −0.00 AUD | +57.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.002 AUD | −33.33% | 3.62 M | 1.28 | 7.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +20.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.005 AUD | −16.67% | 920 K | 2.12 | 4.24 M AUD | — | −0.00 AUD | +92.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.003 AUD | 0.00% | 158.74 K | 0.13 | 3.41 M AUD | — | −0.00 AUD | +86.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| BBLZBlaze Minerals Limited | 50.00% | 0.006 AUD | −33.33% | 2.93 M | 4.04 | 3.34 M AUD | — | −0.02 AUD | +65.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 40.00% | 0.005 AUD | −16.67% | 4.38 M | 30.72 | 4.16 M AUD | 10.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.71% | 0.180 AUD | +28.57% | 1.92 M | 5.26 | 70.46 M AUD | 21.69 | 0.01 AUD | +10.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 33.33% | 0.245 AUD | −23.44% | 1.65 M | 1.46 | 98.74 M AUD | — | −0.13 AUD | −269.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.004 AUD | +33.33% | 2.5 M | 0.98 | 1.8 M AUD | — | −0.01 AUD | +63.60% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.004 AUD | +33.33% | 472.48 K | 0.16 | 5.7 M AUD | — | −0.00 AUD | −18.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.003 AUD | 0.00% | 234.27 K | 0.14 | 2.08 M AUD | — | −0.02 AUD | +49.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.003 AUD | −25.00% | 2.71 M | 0.75 | 7.65 M AUD | — | −0.00 AUD | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.003 AUD | −25.00% | 50 K | 0.03 | 4.64 M AUD | — | −0.01 AUD | +38.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.004 AUD | 0.00% | 2.89 M | 3.85 | 10.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +37.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.004 AUD | +33.33% | 3.49 M | 0.51 | 18.84 M AUD | — | −0.02 AUD | +12.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 30.77% | 0.170 AUD | +13.33% | 1.78 M | 1.50 | 60.33 M AUD | — | −0.12 AUD | −138.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 30.00% | 0.012 AUD | +33.33% | 856.89 K | 3.05 | 8.38 M AUD | — | −0.00 AUD | +58.51% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 30.00% | 0.240 AUD | +33.33% | 104.53 K | 1.29 | 51.66 M AUD | 42.86 | 0.01 AUD | −86.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 30.00% | 0.013 AUD | +30.00% | 1.08 M | 1.92 | 5.22 M AUD | — | −0.02 AUD | −339.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| KKYNKyron Capital Group | 30.00% | 0.025 AUD | −3.85% | 751.69 K | 2.11 | 3.72 M AUD | — | −0.36 AUD | −34.89% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 28.38% | 0.092 AUD | −3.16% | 25.93 M | 7.13 | 155.46 M AUD | — | −0.02 AUD | −4.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 25.00% | 0.035 AUD | +6.06% | 1.22 M | 3.00 | 13.87 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| PPRBParbo Resources Ltd. | 25.00% | 0.275 AUD | +7.84% | 73.59 K | 1.00 | 15.4 M AUD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 25.00% | 0.022 AUD | −12.00% | 4.63 M | 0.56 | 30.52 M AUD | — | −0.00 AUD | +81.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.005 AUD | 0.00% | 517.22 K | 0.94 | 8.03 M AUD | — | −0.00 AUD | +70.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.004 AUD | −20.00% | 15 K | 0.04 | 49.59 M AUD | — | 0.00 AUD | +100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.004 AUD | 0.00% | 285.77 K | 0.02 | 2.76 M AUD | — | −0.01 AUD | +24.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.008 AUD | −20.00% | 135.74 K | 0.36 | 3.93 M AUD | — | −0.01 AUD | +7.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.005 AUD | +25.00% | 985.73 K | 0.15 | 5.96 M AUD | — | −0.01 AUD | +18.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.004 AUD | +33.33% | 22.19 K | 0.01 | 4.02 M AUD | — | −0.00 AUD | +89.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.019 AUD | +18.75% | 682.32 K | 1.42 | 63.67 M AUD | — | −0.00 AUD | +24.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.004 AUD | −20.00% | 1.27 M | 1.13 | 4.07 M AUD | — | −0.02 AUD | +58.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.005 AUD | 0.00% | 519.39 K | 0.13 | 11.07 M AUD | — | −0.00 AUD | +17.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.027 AUD | −10.00% | 2.35 M | 5.01 | 16.1 M AUD | — | −0.01 AUD | +36.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.012 AUD | −20.00% | 1.5 K | 0.00 | 6.25 M AUD | — | −0.01 AUD | +74.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.00% | 0.150 AUD | +25.00% | 14.82 K | 0.70 | 32.34 M AUD | 5.30 | 0.03 AUD | −33.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.53% | 0.190 AUD | +11.76% | 599.66 K | 3.13 | 23.76 M AUD | — | −0.03 AUD | −558.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 23.08% | 0.150 AUD | −6.25% | 2.91 M | 0.66 | 144.14 M AUD | — | −0.01 AUD | −29.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.81% | 0.058 AUD | +5.45% | 1.41 M | 2.13 | 9.6 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| IINNInnovaero Technologies Ltd. | 22.58% | 0.315 AUD | −4.55% | 267.52 K | 2.02 | 104.47 M AUD | — | −0.02 AUD | −544.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 22.58% | 0.190 AUD | +8.57% | 442.69 K | 0.75 | 103 M AUD | — | −0.03 AUD | −54.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.22% | 0.010 AUD | −9.09% | 23.69 M | 2.07 | 24.86 M AUD | — | −0.03 AUD | +31.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.43% | 0.014 AUD | −17.65% | 2.99 M | 1.39 | 55.2 M AUD | — | −0.00 AUD | +87.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.43% | 0.017 AUD | +13.33% | 3.01 M | 1.35 | 13.01 M AUD | — | −0.04 AUD | +7.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.43% | 0.058 AUD | +3.57% | 1.3 M | 4.78 | 9.5 M AUD | — | −0.02 AUD | −12.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.43% | 0.140 AUD | −17.65% | 50.39 K | 6.80 | 23.63 M AUD | 48.28 | 0.00 AUD | −92.54% | 1.69% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.30% | 0.550 AUD | −16.03% | 257.1 K | 0.65 | 176.04 M AUD | 110.00 | 0.01 AUD | +31.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 21.21% | 0.035 AUD | −12.50% | 220.76 K | 0.74 | 12.91 M AUD | — | −0.01 AUD | +45.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.69% | 0.105 AUD | +12.90% | 359.99 K | 2.44 | 11.08 M AUD | — | −0.16 AUD | −46.62% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.57% | 3.28 AUD | +1.86% | 2.84 M | 2.76 | 550.97 M AUD | — | −0.06 AUD | −63.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.00% | 0.005 AUD | −16.67% | 250 K | 0.10 | 8.02 M AUD | 5.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.006 AUD | 0.00% | 2.77 M | 11.05 | 2.72 M AUD | — | −0.01 AUD | −9.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.006 AUD | +20.00% | 4.36 M | 1.86 | 13.92 M AUD | — | −0.00 AUD | +41.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.005 AUD | −16.67% | 18.76 M | 3.31 | 5.64 M AUD | — | −0.00 AUD | +51.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.020 AUD | −16.67% | 924.04 K | 0.87 | 30.07 M AUD | — | −0.00 AUD | −38.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.006 AUD | +20.00% | 329.74 K | 0.44 | 4.93 M AUD | 15.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.006 AUD | 0.00% | 991.67 K | 0.72 | 3.96 M AUD | 0.45 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.010 AUD | −16.67% | 46.34 K | 0.10 | 2.35 M AUD | — | −0.01 AUD | +67.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.042 AUD | +16.67% | 609.78 K | 2.29 | 56.36 M AUD | — | −0.01 AUD | +53.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.250 AUD | +25.00% | 4 K | 0.06 | 38.69 M AUD | — | −0.12 AUD | −1,340.48% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 20.00% | 0.100 AUD | −9.09% | 29.82 K | 0.20 | 18.81 M AUD | — | −0.01 AUD | +41.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.51% | 0.044 AUD | +18.92% | 228.34 K | 1.96 | 20.43 M AUD | — | −0.00 AUD | −50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.44% | 0.081 AUD | 0.00% | 1.98 M | 1.86 | 44.16 M AUD | — | −0.01 AUD | −306.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.23% | 0.810 AUD | −5.81% | 545.28 K | 2.62 | 361.5 M AUD | — | −0.02 AUD | −59.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.75% | 0.016 AUD | −15.79% | 3.6 M | 4.81 | 27.84 M AUD | — | −0.01 AUD | −84.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.52% | 0.145 AUD | −9.38% | 852.31 K | 0.88 | 139.29 M AUD | — | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.120 AUD | −7.69% | 14 K | 0.32 | 15.78 M AUD | — | −0.02 AUD | +79.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.023 AUD | −8.00% | 11.84 M | 1.16 | 56.5 M AUD | — | −0.13 AUD | −150.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.86% | 0.145 AUD | −12.12% | 3.27 M | 1.19 | 65.66 M AUD | — | −0.04 AUD | +80.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.017 AUD | −15.00% | 1.7 M | 0.49 | 19.14 M AUD | 2.93 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.50% | 0.200 AUD | −14.89% | 1.98 M | 4.48 | 141.33 M AUD | — | −0.07 AUD | −456.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.35% | 0.100 AUD | −13.04% | 5.93 M | 6.15 | 56.8 M AUD | — | −0.02 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.24% | 0.034 AUD | +3.03% | 16.83 M | 2.67 | 149.84 M AUD | — | −0.00 AUD | −35.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| SSCXSCX.Ai Holdings Limited | 17.14% | 0.185 AUD | −5.13% | 1.93 M | 3.19 | 48.77 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 17.14% | 0.035 AUD | −5.41% | 244.35 K | 1.05 | 8.36 M AUD | — | −0.00 AUD | +45.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.125 AUD | −10.71% | 4.63 M | 0.35 | 48.98 M AUD | — | −0.02 AUD | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.007 AUD | 0.00% | 222.44 K | 0.55 | 4.37 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.007 AUD | 0.00% | 6.56 M | 0.71 | 16.27 M AUD | — | −0.00 AUD | +82.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.007 AUD | +16.67% | 973.07 K | 0.74 | 8.98 M AUD | — | −0.00 AUD | +46.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.210 AUD | 0.00% | 126.7 K | 2.42 | 58.29 M AUD | — | −0.01 AUD | +11.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.007 AUD | +16.67% | 1.31 M | 0.23 | 49.72 M AUD | — | −0.00 AUD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.007 AUD | 0.00% | 143.32 K | 0.11 | 3.91 M AUD | — | −0.04 AUD | +8.47% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.18% | 0.380 AUD | −3.80% | 409.31 K | 1.16 | 121.96 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.13% | 0.031 AUD | −11.43% | 552.27 K | 0.39 | 48.77 M AUD | — | −0.03 AUD | −297.26% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.96% | 1.695 AUD | −11.95% | 2.04 M | 1.19 | 470.84 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.91% | 0.250 AUD | +16.28% | 418.53 K | 2.63 | 44.33 M AUD | — | −0.24 AUD | −141.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.62% | 0.185 AUD | +15.62% | 559.07 K | 2.62 | 45.49 M AUD | — | −0.03 AUD | +8.76% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |