Chứng khoán Úc được định giá cao nhất

Chứng khoán Úc quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
HHYTHYTERRA LTD
92.930.050 AUD+900.00%5290.0011.9 M AUD—−0.00 AUD−23.81%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
KGNKogan.com Ltd.
89.864.56 AUD+1.33%538.58 K0.98421.32 M AUD40.860.11 AUD—3.63%Bán lẻ
Mua
PCGPengana Capital Group Ltd.
83.150.925 AUD0.00%151.86 K1.8184.75 M AUD—−0.06 AUD−299.34%2.72%Hỗn hợp
Không được đánh giá
WATWaterco Limited
82.907.30 AUD+1.25%700.06252.38 M AUD16.580.44 AUD+61.72%2.77%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EMBEmbelton Limited
82.7311.80 AUD+2.16%2.58 K0.2825.03 M AUD20.440.58 AUD+34.64%3.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ARFArena REIT
81.122.83 AUD+0.35%2.14 M1.221.12 B AUD9.360.30 AUD+45.22%7.03%Tài chính
Mua
EDVEndeavour Group Ltd
80.523.60 AUD+1.41%4.09 M0.826.3 B AUD125.000.03 AUD−87.89%3.42%Bán lẻ
Bán
CHCCharter Hall Group
79.5122.16 AUD+1.05%1.91 M0.6910.12 B AUD44.230.50 AUD+7.01%2.37%Tài chính
Mua
CQECharter Hall Social Infrastructure REIT
79.212.65 AUD+0.76%972 K0.96968.59 M AUD10.870.24 AUD+28.03%6.51%Tài chính
Mua mạnh
NGXNGX Limited
77.770.145 AUD+11.54%26.44 K0.0914.72 M AUD—−0.03 AUD+9.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BPMBPM Minerals Ltd.
77.580.365 AUD−3.95%2.39 M1.0650.15 M AUD—−0.04 AUD−0.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RTHRAS Technology Holdings Limited
77.351.040 AUD+1.96%254.93 K0.4548.84 M AUD—−0.02 AUD−279.46%0.00%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
MTSMetcash Limited
77.243.34 AUD+0.30%3.2 M0.863.55 B AUD13.210.25 AUD−1.86%5.57%Dịch vụ phân phối
Mua
OBLOmni Bridgeway Ltd
77.221.830 AUD0.00%723.21 K1.81514.11 M AUD9.900.18 AUD−84.92%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
TWETreasury Wine Estates Limited
75.896.35 AUD+0.63%3.5 M0.775.14 B AUD—−1.33 AUD−348.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ARNAldoro Resources Ltd.
74.600.400 AUD+2.56%197.69 K0.7979.58 M AUD—−0.07 AUD+48.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
WTCWisetech Global Ltd.
74.4044.49 AUD−0.78%2.51 M1.3813.91 B AUD57.180.78 AUD−15.96%0.53%Dịch vụ công nghệ
Mua
CQRCharter Hall Retail REIT
74.353.94 AUD+1.29%2.82 M1.062.24 B AUD5.880.67 AUD+82.16%6.61%Tài chính
Mua
WPRWaypoint REIT Ltd.
74.122.33 AUD+0.43%1.6 M0.871.48 B AUD11.820.20 AUD−24.60%7.44%Tài chính
Mua
CKFCollins Foods Limited
74.009.28 AUD+0.11%234.16 K0.951.09 B AUD25.070.37 AUD+405.74%3.04%Dịch vụ Khách hàng
Mua
GPTGPT Group
73.615.18 AUD+1.57%5.88 M0.799.67 B AUD9.440.55 AUD+178.63%4.80%Tài chính
Mua
MPLMedibank Private Ltd.
73.485.21 AUD+1.17%7.67 M0.9214.16 B AUD22.470.23 AUD+27.49%3.74%Tài chính
Trung tính
BXBBrambles Limited
73.1522.20 AUD+1.00%4.83 M1.3228.25 B AUD21.471.03 AUD+7.69%3.08%Vận chuyển
Mua
DGRDGR Global Limited
73.000.039 AUD0.00%975 K0.4040.7 M AUD—−0.01 AUD−0.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IPHIPH Ltd.
72.754.00 AUD−2.20%987.3 K0.941.02 B AUD12.980.31 AUD+19.97%9.67%Dịch vụ thương mại
Mua
AFGAustralian Finance Group Ltd.
72.401.565 AUD−0.32%339.74 K0.60408.79 M AUD8.920.18 AUD+38.30%6.13%Tài chính
Mua
HDNHomeCo Daily Needs REIT
72.131.180 AUD+0.85%3.2 M0.912.42 B AUD6.810.17 AUD+44.09%7.45%Tài chính
Mua
EMLEML Payments Ltd.
72.120.280 AUD+5.66%2.01 M1.7297.82 M AUD—−0.05 AUD+64.74%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
LOVLovisa Holdings Ltd.
72.0728.46 AUD−0.84%244.42 K0.833 B AUD32.980.86 AUD+10.51%3.17%Bán lẻ
Mua
CGFChallenger Limited
72.0512.06 AUD−0.08%2 M0.558.01 B AUD17.450.69 AUD+150.49%2.63%Tài chính
Trung tính
FPRFleetPartners Group Limited
71.995.12 AUD−0.19%246.97 K0.421.05 B AUD14.530.35 AUD+9.24%4.96%Tài chính
Trung tính
ABBAussie Broadband Ltd.
71.934.60 AUD−0.43%770.62 K0.791.36 B AUD38.530.12 AUD+6.89%1.34%Truyền thông
Mua
COHCochlear Limited
71.61155.47 AUD+0.67%443.69 K1.089.3 B AUD69.192.25 AUD−62.09%2.43%Công nghệ y tế
Trung tính
MYRMyer Holdings Limited
71.580.250 AUD−3.85%10.02 M1.24397.38 M AUD—−0.16 AUD+3.27%6.52%Bán lẻ
Mua mạnh
CSLCSL Limited
71.48202.04 AUD−0.18%1.32 M1.3094.7 B AUD—−7.60 AUD−180.23%2.05%Công nghệ y tế
Mua
QALQualitas Limited
71.332.74 AUD−2.84%408.09 K0.78798.78 M AUD19.780.14 AUD+24.22%4.25%Tài chính
Mua mạnh
GOZGrowthpoint Properties Australia
71.212.09 AUD+0.97%150.56 K0.241.55 B AUD17.500.12 AUD—8.93%Tài chính
Mua mạnh
EUZEuropa Metals Limited
71.130.190 AUD+5.56%28.42 K0.091.91 M AUD———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TCLTransurban Group Ltd.
71.0414.60 AUD+1.18%5.24 M1.0944.44 B AUD124.260.12 AUD+174.53%4.85%Vận chuyển
Trung tính
RGNRegion Group
71.002.37 AUD+0.42%2.26 M0.712.66 B AUD10.250.23 AUD+27.17%6.08%Tài chính
Mua
SGHSGH Limited
70.9142.46 AUD−0.05%515.04 K0.9116.66 B AUD25.121.69 AUD+33.21%1.55%Dịch vụ phân phối
Mua
FNRFar Northern Resources Limited
70.900.175 AUD0.00%2.23 K0.0311.43 M AUD—−0.01 AUD−28.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
COFCenturia Office REIT
70.820.905 AUD0.00%493.12 K0.60534.62 M AUD9.790.09 AUD—11.28%Tài chính
Trung tính
FLTFlight Centre Travel Group Limited
70.8112.35 AUD−2.14%1.59 M1.392.46 B AUD17.760.70 AUD+42.03%3.43%Dịch vụ Khách hàng
Mua
NECNine Entertainment Co. Holdings Limited
70.780.815 AUD+11.64%11.79 M2.251.12 B AUD—−0.22 AUD−430.89%10.64%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TPGTPG Telecom Limited
70.744.10 AUD+2.24%3.45 M0.627.91 B AUD170.830.02 AUD—4.71%Truyền thông
Mua
HUMHumm Group Limited
70.710.480 AUD−1.03%209.9 K0.07248.15 M AUD15.290.03 AUD−54.76%4.12%Tài chính
Mua mạnh
CCRCredit Clear Limited
70.300.180 AUD+28.57%1.92 M5.2670.46 M AUD21.690.01 AUD+10.67%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
PMVPremier Investments Limited
70.1014.18 AUD−0.63%303.49 K0.842.21 B AUD17.620.80 AUD−22.23%6.87%Bán lẻ
Mua