Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Úc được định giá cao nhất
Chứng khoán Úc quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HHYTHYTERRA LTD | 92.93 | 0.050 AUD | +900.00% | 529 | 0.00 | 11.9 M AUD | — | −0.00 AUD | −23.81% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 89.86 | 4.56 AUD | +1.33% | 538.58 K | 0.98 | 421.32 M AUD | 40.86 | 0.11 AUD | — | 3.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 83.15 | 0.925 AUD | 0.00% | 151.86 K | 1.81 | 84.75 M AUD | — | −0.06 AUD | −299.34% | 2.72% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 82.90 | 7.30 AUD | +1.25% | 70 | 0.06 | 252.38 M AUD | 16.58 | 0.44 AUD | +61.72% | 2.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 82.73 | 11.80 AUD | +2.16% | 2.58 K | 0.28 | 25.03 M AUD | 20.44 | 0.58 AUD | +34.64% | 3.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 81.12 | 2.83 AUD | +0.35% | 2.14 M | 1.22 | 1.12 B AUD | 9.36 | 0.30 AUD | +45.22% | 7.03% | Tài chính | Mua | |
| 80.52 | 3.60 AUD | +1.41% | 4.09 M | 0.82 | 6.3 B AUD | 125.00 | 0.03 AUD | −87.89% | 3.42% | Bán lẻ | Bán | |
| 79.51 | 22.16 AUD | +1.05% | 1.91 M | 0.69 | 10.12 B AUD | 44.23 | 0.50 AUD | +7.01% | 2.37% | Tài chính | Mua | |
| 79.21 | 2.65 AUD | +0.76% | 972 K | 0.96 | 968.59 M AUD | 10.87 | 0.24 AUD | +28.03% | 6.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 77.77 | 0.145 AUD | +11.54% | 26.44 K | 0.09 | 14.72 M AUD | — | −0.03 AUD | +9.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 77.58 | 0.365 AUD | −3.95% | 2.39 M | 1.06 | 50.15 M AUD | — | −0.04 AUD | −0.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 77.35 | 1.040 AUD | +1.96% | 254.93 K | 0.45 | 48.84 M AUD | — | −0.02 AUD | −279.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 77.24 | 3.34 AUD | +0.30% | 3.2 M | 0.86 | 3.55 B AUD | 13.21 | 0.25 AUD | −1.86% | 5.57% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 77.22 | 1.830 AUD | 0.00% | 723.21 K | 1.81 | 514.11 M AUD | 9.90 | 0.18 AUD | −84.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 75.89 | 6.35 AUD | +0.63% | 3.5 M | 0.77 | 5.14 B AUD | — | −1.33 AUD | −348.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 74.60 | 0.400 AUD | +2.56% | 197.69 K | 0.79 | 79.58 M AUD | — | −0.07 AUD | +48.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 74.40 | 44.49 AUD | −0.78% | 2.51 M | 1.38 | 13.91 B AUD | 57.18 | 0.78 AUD | −15.96% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 74.35 | 3.94 AUD | +1.29% | 2.82 M | 1.06 | 2.24 B AUD | 5.88 | 0.67 AUD | +82.16% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| 74.12 | 2.33 AUD | +0.43% | 1.6 M | 0.87 | 1.48 B AUD | 11.82 | 0.20 AUD | −24.60% | 7.44% | Tài chính | Mua | |
| 74.00 | 9.28 AUD | +0.11% | 234.16 K | 0.95 | 1.09 B AUD | 25.07 | 0.37 AUD | +405.74% | 3.04% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 73.61 | 5.18 AUD | +1.57% | 5.88 M | 0.79 | 9.67 B AUD | 9.44 | 0.55 AUD | +178.63% | 4.80% | Tài chính | Mua | |
| 73.48 | 5.21 AUD | +1.17% | 7.67 M | 0.92 | 14.16 B AUD | 22.47 | 0.23 AUD | +27.49% | 3.74% | Tài chính | Trung tính | |
| 73.15 | 22.20 AUD | +1.00% | 4.83 M | 1.32 | 28.25 B AUD | 21.47 | 1.03 AUD | +7.69% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 73.00 | 0.039 AUD | 0.00% | 975 K | 0.40 | 40.7 M AUD | — | −0.01 AUD | −0.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 72.75 | 4.00 AUD | −2.20% | 987.3 K | 0.94 | 1.02 B AUD | 12.98 | 0.31 AUD | +19.97% | 9.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 72.40 | 1.565 AUD | −0.32% | 339.74 K | 0.60 | 408.79 M AUD | 8.92 | 0.18 AUD | +38.30% | 6.13% | Tài chính | Mua | |
| 72.13 | 1.180 AUD | +0.85% | 3.2 M | 0.91 | 2.42 B AUD | 6.81 | 0.17 AUD | +44.09% | 7.45% | Tài chính | Mua | |
| 72.12 | 0.280 AUD | +5.66% | 2.01 M | 1.72 | 97.82 M AUD | — | −0.05 AUD | +64.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 72.07 | 28.46 AUD | −0.84% | 244.42 K | 0.83 | 3 B AUD | 32.98 | 0.86 AUD | +10.51% | 3.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 72.05 | 12.06 AUD | −0.08% | 2 M | 0.55 | 8.01 B AUD | 17.45 | 0.69 AUD | +150.49% | 2.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 71.99 | 5.12 AUD | −0.19% | 246.97 K | 0.42 | 1.05 B AUD | 14.53 | 0.35 AUD | +9.24% | 4.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 71.93 | 4.60 AUD | −0.43% | 770.62 K | 0.79 | 1.36 B AUD | 38.53 | 0.12 AUD | +6.89% | 1.34% | Truyền thông | Mua | |
| 71.61 | 155.47 AUD | +0.67% | 443.69 K | 1.08 | 9.3 B AUD | 69.19 | 2.25 AUD | −62.09% | 2.43% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 71.58 | 0.250 AUD | −3.85% | 10.02 M | 1.24 | 397.38 M AUD | — | −0.16 AUD | +3.27% | 6.52% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 71.48 | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | 94.7 B AUD | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 71.33 | 2.74 AUD | −2.84% | 408.09 K | 0.78 | 798.78 M AUD | 19.78 | 0.14 AUD | +24.22% | 4.25% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.21 | 2.09 AUD | +0.97% | 150.56 K | 0.24 | 1.55 B AUD | 17.50 | 0.12 AUD | — | 8.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.13 | 0.190 AUD | +5.56% | 28.42 K | 0.09 | 1.91 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 71.04 | 14.60 AUD | +1.18% | 5.24 M | 1.09 | 44.44 B AUD | 124.26 | 0.12 AUD | +174.53% | 4.85% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 71.00 | 2.37 AUD | +0.42% | 2.26 M | 0.71 | 2.66 B AUD | 10.25 | 0.23 AUD | +27.17% | 6.08% | Tài chính | Mua | |
| 70.91 | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 16.66 B AUD | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 70.90 | 0.175 AUD | 0.00% | 2.23 K | 0.03 | 11.43 M AUD | — | −0.01 AUD | −28.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 70.82 | 0.905 AUD | 0.00% | 493.12 K | 0.60 | 534.62 M AUD | 9.79 | 0.09 AUD | — | 11.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 70.81 | 12.35 AUD | −2.14% | 1.59 M | 1.39 | 2.46 B AUD | 17.76 | 0.70 AUD | +42.03% | 3.43% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 70.78 | 0.815 AUD | +11.64% | 11.79 M | 2.25 | 1.12 B AUD | — | −0.22 AUD | −430.89% | 10.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 70.74 | 4.10 AUD | +2.24% | 3.45 M | 0.62 | 7.91 B AUD | 170.83 | 0.02 AUD | — | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 70.71 | 0.480 AUD | −1.03% | 209.9 K | 0.07 | 248.15 M AUD | 15.29 | 0.03 AUD | −54.76% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 70.30 | 0.180 AUD | +28.57% | 1.92 M | 5.26 | 70.46 M AUD | 21.69 | 0.01 AUD | +10.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 70.10 | 14.18 AUD | −0.63% | 303.49 K | 0.84 | 2.21 B AUD | 17.62 | 0.80 AUD | −22.23% | 6.87% | Bán lẻ | Mua |