Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Úc bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Úc quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.19 | 0.036 AUD | −5.26% | 55 | 0.04 | 30.09 M AUD | 6.92 | 0.01 AUD | −84.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.06 | 0.001 AUD | −50.00% | 661.61 K | 2.24 | 3.74 M AUD | — | −0.00 AUD | −1,500.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| BBLZBlaze Minerals Limited | 9.91 | 0.006 AUD | −33.33% | 2.93 M | 4.04 | 3.34 M AUD | — | −0.02 AUD | +65.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 11.35 | 0.030 AUD | 0.00% | 2.24 M | 2.51 | 21.17 M AUD | — | −0.01 AUD | +10.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.62 | 0.600 AUD | +3.45% | 57.01 K | 1.22 | 69.35 M AUD | — | −0.37 AUD | −231.49% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 15.80 | 0.023 AUD | −8.00% | 11.84 M | 1.16 | 56.5 M AUD | — | −0.13 AUD | −150.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.60 | 0.015 AUD | −6.25% | 2.29 M | 1.18 | 8.62 M AUD | — | −0.02 AUD | −108.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AALUAlurion Resources Limited | 17.88 | 0.400 AUD | +2.56% | 459.13 K | 1.48 | 91.4 M AUD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 18.07 | 0.031 AUD | −8.82% | 831.93 K | 1.81 | 30.18 M AUD | — | −0.01 AUD | +16.88% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.44 | 1.430 AUD | −6.54% | 3.03 M | 0.54 | 336.79 M AUD | 22.17 | 0.06 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 18.70 | 0.013 AUD | 0.00% | 2.05 K | 0.05 | 16.67 M AUD | — | −0.00 AUD | +43.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.66 | 0.005 AUD | 0.00% | 1.4 M | 0.94 | 11.46 M AUD | — | −0.00 AUD | +41.18% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.68 | 0.075 AUD | 0.00% | 143.94 K | 0.70 | 30.61 M AUD | — | −0.03 AUD | −18.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| OOWLOverwatch Technologies Limited | 20.97 | 0.120 AUD | −4.00% | 55.21 K | 0.36 | 6.25 M AUD | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 20.97 | 0.002 AUD | −33.33% | 3.62 M | 1.28 | 7.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +20.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.49 | 0.745 AUD | 0.00% | 5.55 K | 0.77 | 258.95 M AUD | — | −0.05 AUD | +4.01% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.83 | 0.035 AUD | 0.00% | 546.82 K | 1.67 | 11.06 M AUD | — | −0.02 AUD | +10.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.93 | 0.004 AUD | −20.00% | 1.27 M | 1.13 | 4.07 M AUD | — | −0.02 AUD | +58.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.20 | 1.740 AUD | +0.58% | 695.51 K | 0.32 | 636.79 M AUD | 29.90 | 0.06 AUD | +385.00% | 5.45% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 22.70 | 0.004 AUD | 0.00% | 285.77 K | 0.02 | 2.76 M AUD | — | −0.01 AUD | +24.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.76 | 0.190 AUD | 0.00% | 18 K | 3.04 | 24.48 M AUD | — | −0.01 AUD | −173.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.80 | 0.011 AUD | 0.00% | 200 K | 0.08 | 11.92 M AUD | — | −0.02 AUD | −20.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.92 | 0.050 AUD | +2.04% | 79.65 K | 0.31 | 9.66 M AUD | — | −0.04 AUD | −90.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.46 | 0.430 AUD | −7.53% | 1.02 M | 1.26 | 140.33 M AUD | — | −0.17 AUD | +24.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.68 | 0.007 AUD | 0.00% | 556.36 K | 0.18 | 2.37 M AUD | — | −0.02 AUD | +43.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.80 | 0.002 AUD | 0.00% | 5.6 M | 0.82 | 3.78 M AUD | — | −0.00 AUD | +85.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.47 | 0.265 AUD | −5.36% | 121.62 K | 1.56 | 61.52 M AUD | — | −0.07 AUD | −330.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.52 | 0.025 AUD | −3.85% | 9.51 K | 0.13 | 3.37 M AUD | — | −0.00 AUD | +46.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.59 | 0.014 AUD | 0.00% | 3.39 K | 0.01 | 11.52 M AUD | — | −0.01 AUD | +30.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.02 | 0.010 AUD | 0.00% | 78.78 K | 0.07 | 3.65 M AUD | — | −0.01 AUD | +48.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.07 | 0.070 AUD | −6.67% | 25 K | 0.46 | 4.66 M AUD | 2.48 | 0.03 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.25 | 0.022 AUD | −12.00% | 4.63 M | 0.56 | 30.52 M AUD | — | −0.00 AUD | +81.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.37 | 0.200 AUD | −14.89% | 1.98 M | 4.48 | 141.33 M AUD | — | −0.07 AUD | −456.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.75 | 0.125 AUD | −10.71% | 4.63 M | 0.35 | 48.98 M AUD | — | −0.02 AUD | −100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.78 | 0.285 AUD | −6.56% | 985.55 K | 1.63 | 167.64 M AUD | — | −0.03 AUD | +81.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.82 | 0.255 AUD | −1.92% | 19.7 K | 0.17 | 29.68 M AUD | — | −0.09 AUD | −59.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.98 | 0.100 AUD | −13.04% | 5.93 M | 6.15 | 56.8 M AUD | — | −0.02 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.10 | 0.047 AUD | −9.62% | 70.06 K | 0.48 | 10.46 M AUD | 52.22 | 0.00 AUD | −18.18% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.25 | 0.015 AUD | −6.25% | 35 K | 0.68 | 5.79 M AUD | — | −0.01 AUD | −11.36% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 27.52 | 0.245 AUD | −2.00% | 14.69 K | 0.31 | 9.93 M AUD | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.53 | 0.445 AUD | −3.26% | 523.64 K | 0.41 | 219.72 M AUD | — | −0.02 AUD | +25.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.55 | 0.009 AUD | 0.00% | 1.14 M | 0.91 | 21.43 M AUD | — | −0.00 AUD | +18.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.60 | 0.037 AUD | +2.78% | 14.46 K | 0.05 | 6.63 M AUD | — | −0.01 AUD | −10,400.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.60 | 0.170 AUD | 0.00% | 25.8 K | 2.06 | 10.99 M AUD | — | −0.09 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.75 | 0.008 AUD | −11.11% | 193.04 K | 0.67 | 4.75 M AUD | — | −0.01 AUD | +43.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.19 | 0.070 AUD | 0.00% | 25 K | 0.42 | 13.8 M AUD | 8.43 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.29 | 0.060 AUD | 0.00% | 48.65 K | 0.02 | 57.31 M AUD | — | −0.01 AUD | +39.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 28.41 | 0.063 AUD | 0.00% | 508 | 0.01 | 4.6 M AUD | — | −0.06 AUD | +87.49% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.42 | 5.45 AUD | −1.27% | 2.17 K | 0.09 | 162.61 M AUD | 15.16 | 0.36 AUD | +45.71% | 5.47% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 28.57 | 0.005 AUD | 0.00% | 131.91 K | 0.15 | 999.3 K AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.58 | 0.024 AUD | −7.69% | 1.07 M | 0.95 | 11.21 M AUD | — | −0.03 AUD | +47.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.61 | 0.061 AUD | 0.00% | 2.56 K | 0.37 | 9.41 M AUD | — | −0.05 AUD | −81.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| MMNVMonvia Limited | 28.61 | 0.960 AUD | 0.00% | 30 K | 1.72 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 28.65 | 0.245 AUD | −23.44% | 1.65 M | 1.46 | 98.74 M AUD | — | −0.13 AUD | −269.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.65 | 0.760 AUD | −0.65% | 14.16 K | 0.44 | 115.89 M AUD | 6.93 | 0.11 AUD | +523.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 28.69 | 0.061 AUD | −3.17% | 8.33 M | 1.38 | 122.32 M AUD | — | −0.01 AUD | −93.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.72 | 0.048 AUD | −5.88% | 954.06 K | 2.24 | 29.37 M AUD | — | −0.02 AUD | −28.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.72 | 36.03 AUD | −0.55% | 1.49 M | 1.01 | 8.96 B AUD | 5.86 | 6.15 AUD | — | 6.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 28.88 | 2.28 AUD | −5.39% | 6.88 M | 0.85 | 1.3 B AUD | — | −0.40 AUD | −457.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 29.00 | 0.021 AUD | 0.00% | 6.51 M | 1.55 | 30.96 M AUD | — | −0.05 AUD | −27.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 29.22 | 0.013 AUD | 0.00% | 9.6 K | 0.06 | 5.87 M AUD | — | −0.00 AUD | +45.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.33 | 0.022 AUD | −8.33% | 150 K | 1.26 | 9.44 M AUD | — | −0.14 AUD | −234.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.44 | 0.049 AUD | 0.00% | 758.6 K | 3.19 | 53.85 M AUD | — | −0.01 AUD | +69.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 29.47 | 0.011 AUD | +10.00% | 1.21 M | 0.74 | 8.49 M AUD | — | −0.01 AUD | +40.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.53 | 0.050 AUD | −5.66% | 1.12 M | 2.48 | 20.55 M AUD | — | −0.00 AUD | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.77 | 7.02 AUD | −4.62% | 3.08 M | 1.13 | 1.61 B AUD | — | −0.32 AUD | −281.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 29.79 | 0.590 AUD | −3.28% | 11.53 M | 1.42 | 2.47 B AUD | — | −0.01 AUD | +87.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.80 | 0.019 AUD | 0.00% | 1.42 M | 2.09 | 5.06 M AUD | — | −0.04 AUD | +42.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.84 | 0.072 AUD | 0.00% | 5 K | 0.05 | 15.4 M AUD | — | −0.07 AUD | +70.03% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.95 | 0.095 AUD | 0.00% | 261.62 K | 2.66 | 26.97 M AUD | — | −0.01 AUD | +59.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |