Chứng khoán Úc bị định giá thấp nhất

Cổ phiếu Úc quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AFAASF Group Limited
7.190.036 AUD−5.26%550.0430.09 M AUD6.920.01 AUD−84.05%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MMRMEC Resources Ltd
9.060.001 AUD−50.00%661.61 K2.243.74 M AUD—−0.00 AUD−1,500.00%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
BBLZBlaze Minerals Limited
9.910.006 AUD−33.33%2.93 M4.043.34 M AUD—−0.02 AUD+65.97%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NXMNexus Minerals Ltd.
11.350.030 AUD0.00%2.24 M2.5121.17 M AUD—−0.01 AUD+10.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LRKLark Distilling Co. Ltd.
15.620.600 AUD+3.45%57.01 K1.2269.35 M AUD—−0.37 AUD−231.49%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TERTerraCom Limited
15.800.023 AUD−8.00%11.84 M1.1656.5 M AUD—−0.13 AUD−150.50%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ABXABx Group Limited
17.600.015 AUD−6.25%2.29 M1.188.62 M AUD—−0.02 AUD−108.62%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AALUAlurion Resources Limited
17.880.400 AUD+2.56%459.13 K1.4891.4 M AUD————Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FGRFirst Graphene Ltd
18.070.031 AUD−8.82%831.93 K1.8130.18 M AUD—−0.01 AUD+16.88%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELSElsight Ltd.
18.441.430 AUD−6.54%3.03 M0.54336.79 M AUD22.170.06 AUD—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
JPRJupiter Energy Limited
18.700.013 AUD0.00%2.05 K0.0516.67 M AUD—−0.00 AUD+43.48%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
LITLivium Ltd.
19.660.005 AUD0.00%1.4 M0.9411.46 M AUD—−0.00 AUD+41.18%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
YRLYandal Resources Ltd.
20.680.075 AUD0.00%143.94 K0.7030.61 M AUD—−0.03 AUD−18.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OOWLOverwatch Technologies Limited
20.970.120 AUD−4.00%55.21 K0.366.25 M AUD————Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AROAltoro Metals Limited
20.970.002 AUD−33.33%3.62 M1.287.54 M AUD—−0.00 AUD+20.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PBHPointsBet Holdings Ltd.
21.490.745 AUD0.00%5.55 K0.77258.95 M AUD—−0.05 AUD+4.01%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NOXNoxopharm Ltd.
21.830.035 AUD0.00%546.82 K1.6711.06 M AUD—−0.02 AUD+10.18%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CQTConneqt Health Limited
21.930.004 AUD−20.00%1.27 M1.134.07 M AUD—−0.02 AUD+58.06%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
IDXIntegral Diagnostics Ltd
22.201.740 AUD+0.58%695.51 K0.32636.79 M AUD29.900.06 AUD+385.00%5.45%Dịch vụ y tế
Mua
HWKHawk Resources Limited.
22.700.004 AUD0.00%285.77 K0.022.76 M AUD—−0.01 AUD+24.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TR2Tali Resources Ltd.
22.760.190 AUD0.00%18 K3.0424.48 M AUD—−0.01 AUD−173.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ADXADX Energy Ltd
22.800.011 AUD0.00%200 K0.0811.92 M AUD—−0.02 AUD−20.25%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
GCMGCM Corporation Limited
22.920.050 AUD+2.04%79.65 K0.319.66 M AUD—−0.04 AUD−90.21%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
POLPolymetals Resources Ltd.
23.460.430 AUD−7.53%1.02 M1.26140.33 M AUD—−0.17 AUD+24.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MGTMagnetite Mines Ltd.
23.680.007 AUD0.00%556.36 K0.182.37 M AUD—−0.02 AUD+43.89%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LU7Lithium Universe Limited
23.800.002 AUD0.00%5.6 M0.823.78 M AUD—−0.00 AUD+85.12%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ARLArdea Resources Ltd.
24.470.265 AUD−5.36%121.62 K1.5661.52 M AUD—−0.07 AUD−330.91%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EFEEastern Resources Limited
25.520.025 AUD−3.85%9.51 K0.133.37 M AUD—−0.00 AUD+46.51%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TGHTerragen Holdings Ltd
25.590.014 AUD0.00%3.39 K0.0111.52 M AUD—−0.01 AUD+30.34%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
QEMQEM Limited
26.020.010 AUD0.00%78.78 K0.073.65 M AUD—−0.01 AUD+48.31%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
VBSVectus Biosystems Limited
26.070.070 AUD−6.67%25 K0.464.66 M AUD2.480.03 AUD—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RTRRumble Resources Limited
26.250.022 AUD−12.00%4.63 M0.5630.52 M AUD—−0.00 AUD+81.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FDRFinder Energy Holdings Limited
26.370.200 AUD−14.89%1.98 M4.48141.33 M AUD—−0.07 AUD−456.54%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
DXNDXN Ltd.
26.750.125 AUD−10.71%4.63 M0.3548.98 M AUD—−0.02 AUD−100.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CYMCyprium Metals Limited
26.780.285 AUD−6.56%985.55 K1.63167.64 M AUD—−0.03 AUD+81.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LELLE Minerals Limited
26.820.255 AUD−1.92%19.7 K0.1729.68 M AUD—−0.09 AUD−59.40%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FXGFelix Gold Ltd.
26.980.100 AUD−13.04%5.93 M6.1556.8 M AUD—−0.02 AUD−133.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UWCUnderwood Capital Limited
27.100.047 AUD−9.62%70.06 K0.4810.46 M AUD52.220.00 AUD−18.18%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TZLTZ Limited
27.250.015 AUD−6.25%35 K0.685.79 M AUD—−0.01 AUD−11.36%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TETTetragon Energy Limited
27.520.245 AUD−2.00%14.69 K0.319.93 M AUD————Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SPLStarpharma Holdings Limited
27.530.445 AUD−3.26%523.64 K0.41219.72 M AUD—−0.02 AUD+25.75%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NRLNorthstone Resources Limited
27.550.009 AUD0.00%1.14 M0.9121.43 M AUD—−0.00 AUD+18.18%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1AEAurora Energy Metals Limited
27.600.037 AUD+2.78%14.46 K0.056.63 M AUD—−0.01 AUD−10,400.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BHLBlack Horse Mining Ltd.
27.600.170 AUD0.00%25.8 K2.0610.99 M AUD—−0.09 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BRYBarys Resources Limited
27.750.008 AUD−11.11%193.04 K0.674.75 M AUD—−0.01 AUD+43.71%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LDRLode Resources Ltd
28.190.070 AUD0.00%25 K0.4213.8 M AUD8.430.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LDXLumos Diagnostics Holdings Ltd.
28.290.060 AUD0.00%48.65 K0.0257.31 M AUD—−0.01 AUD+39.13%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
WNXWellnex Life Ltd
28.410.063 AUD0.00%5080.014.6 M AUD—−0.06 AUD+87.49%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JYCJoyce Corporation Ltd
28.425.45 AUD−1.27%2.17 K0.09162.61 M AUD15.160.36 AUD+45.71%5.47%Bán lẻ
Mua mạnh
BGEBridge Saas Limited
28.570.005 AUD0.00%131.91 K0.15999.3 K AUD———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ADDAdavale Resources Limited
28.580.024 AUD−7.69%1.07 M0.9511.21 M AUD—−0.03 AUD+47.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NUCNuchev Pty Ltd
28.610.061 AUD0.00%2.56 K0.379.41 M AUD—−0.05 AUD−81.99%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MMNVMonvia Limited
28.610.960 AUD0.00%30 K1.72—————Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
FTIFortifai Limited
28.650.245 AUD−23.44%1.65 M1.4698.74 M AUD—−0.13 AUD−269.38%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
HPGhipages Group Holdings Ltd.
28.650.760 AUD−0.65%14.16 K0.44115.89 M AUD6.930.11 AUD+523.30%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
GBRGreat Boulder Resources Ltd
28.690.061 AUD−3.17%8.33 M1.38122.32 M AUD—−0.01 AUD−93.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
COBCobalt Blue Holdings Ltd.
28.720.048 AUD−5.88%954.06 K2.2429.37 M AUD—−0.02 AUD−28.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ALDAmpol Limited
28.7236.03 AUD−0.55%1.49 M1.018.96 B AUD5.866.15 AUD—6.52%Khoáng sản năng lượng
Mua
4DX4DMedical Ltd.
28.882.28 AUD−5.39%6.88 M0.851.3 B AUD—−0.40 AUD−457.40%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
IMMImmutep Ltd
29.000.021 AUD0.00%6.51 M1.5530.96 M AUD—−0.05 AUD−27.73%0.00%Công nghệ y tế
Mua
ASQAustralian Silica Quartz Group Limited
29.220.013 AUD0.00%9.6 K0.065.87 M AUD—−0.00 AUD+45.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VANVantage Metals Limited
29.330.022 AUD−8.33%150 K1.269.44 M AUD—−0.14 AUD−234.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FLCFluence Corporation Limited
29.440.049 AUD0.00%758.6 K3.1953.85 M AUD—−0.01 AUD+69.06%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
OBTOrbit Resources Limited
29.470.011 AUD+10.00%1.21 M0.748.49 M AUD—−0.01 AUD+40.91%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BASBass Oil Ltd
29.530.050 AUD−5.66%1.12 M2.4820.55 M AUD—−0.00 AUD+33.33%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
EOSElectro Optic Systems Holdings Limited
29.777.02 AUD−4.62%3.08 M1.131.61 B AUD—−0.32 AUD−281.32%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
NICNickel Industries Limited
29.790.590 AUD−3.28%11.53 M1.422.47 B AUD—−0.01 AUD+87.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OLYOlympio Metals Limited
29.800.019 AUD0.00%1.42 M2.095.06 M AUD—−0.04 AUD+42.90%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BTMBreakthrough Minerals Limited
29.840.072 AUD0.00%5 K0.0515.4 M AUD—−0.07 AUD+70.03%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
TMKTMK Energy Limited
29.950.095 AUD0.00%261.62 K2.6626.97 M AUD—−0.01 AUD+59.42%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá