Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Úc
Cổ phiếu Úc có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.001 AUD | 0.00% | 184 K | 0.07 | 7.23 M AUD | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 158 | 0.00 | 3.12 M AUD | — | −0.00 AUD | −1,400.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 661.61 K | 2.24 | 3.74 M AUD | — | −0.00 AUD | −1,500.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 2.02 M | 0.91 | 4.34 M AUD | — | −0.00 AUD | −42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 498 K | 2.65 | 7.17 M AUD | — | −0.00 AUD | +25.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 3.67 M | 0.42 | 5.95 M AUD | — | −0.00 AUD | −15.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | −50.00% | 1.1 M | 0.18 | 2.77 M AUD | — | −0.00 AUD | +58.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 8.1 M | 1.99 | 5.34 M AUD | — | −0.00 AUD | +18.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 52.36 K | 0.01 | 1.33 M AUD | — | −0.05 AUD | +50.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.001 AUD | 0.00% | 155.98 K | 0.38 | 5.75 M AUD | — | −0.01 AUD | +88.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | +50.00% | 1 M | 0.24 | 3.29 M AUD | — | −0.00 AUD | +88.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 5.6 M | 0.82 | 3.78 M AUD | — | −0.00 AUD | +85.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 1.19 M | 4.30 | 3.38 M AUD | — | −0.01 AUD | −240.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 2.1 M | 3.63 | 7.83 M AUD | — | −0.00 AUD | +8.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 480 K | 0.20 | 5.27 M AUD | — | −0.00 AUD | +71.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | −33.33% | 3.62 M | 1.28 | 7.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +20.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 252.78 K | 0.09 | 1.24 M AUD | — | −0.03 AUD | +8.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.002 AUD | 0.00% | 2.5 M | 1.05 | 5.01 M AUD | — | −0.01 AUD | +54.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 969.17 K | 0.67 | 2.95 M AUD | — | −0.00 AUD | +57.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 100 K | 0.12 | 6.48 M AUD | — | −0.00 AUD | +57.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 2.48 M | 0.07 | 5.19 M AUD | — | −0.01 AUD | +83.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 90.77 K | 0.01 | 5.95 M AUD | — | −0.00 AUD | +72.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | +50.00% | 643.7 K | 0.49 | 2.6 M AUD | — | −0.05 AUD | −1,148.65% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | +50.00% | 2.26 M | 0.25 | 6.42 M AUD | — | −0.00 AUD | +62.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | −25.00% | 2.71 M | 0.75 | 7.65 M AUD | — | −0.00 AUD | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 200 K | 0.12 | 2.61 M AUD | — | −0.01 AUD | +83.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 158.74 K | 0.13 | 3.41 M AUD | — | −0.00 AUD | +86.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | +50.00% | 4.48 M | 1.52 | 6.04 M AUD | — | −0.01 AUD | +14.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 179.27 K | 0.05 | 7.4 M AUD | — | −0.00 AUD | +20.69% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 892.58 K | 1.07 | 11.18 M AUD | — | −0.01 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 320 K | 0.03 | 30.42 M AUD | — | −0.00 AUD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 525.42 K | 0.16 | 9.34 M AUD | — | −0.00 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | −25.00% | 3.96 M | 1.34 | 14.66 M AUD | — | −0.01 AUD | −1.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.003 AUD | −25.00% | 50 K | 0.03 | 4.64 M AUD | — | −0.01 AUD | +38.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 234.27 K | 0.14 | 2.08 M AUD | — | −0.02 AUD | +49.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 34.4 K | 0.01 | 5.57 M AUD | — | −0.00 AUD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 1.46 M | 1.56 | 4.2 M AUD | — | −0.00 AUD | +26.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 870.7 K | 0.25 | 7.29 M AUD | — | −0.00 AUD | +43.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 3.24 M | 0.57 | 11.35 M AUD | — | −0.01 AUD | −1,008.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.003 AUD | 0.00% | 2.15 M | 0.38 | 11.6 M AUD | — | −0.00 AUD | +20.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 285.77 K | 0.02 | 2.76 M AUD | — | −0.01 AUD | +24.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | +33.33% | 3.49 M | 0.51 | 18.84 M AUD | — | −0.02 AUD | +12.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 4.83 M | 1.73 | 21.84 M AUD | — | −0.01 AUD | −783.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 2.89 M | 3.85 | 10.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +37.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 4.64 M | 4.49 | 3.6 M AUD | — | −0.01 AUD | +7.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 2.19 M | 0.49 | 5.52 M AUD | — | −0.00 AUD | +65.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 125 K | 0.13 | 5.71 M AUD | — | −0.00 AUD | −166.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 200.2 K | 0.10 | 3.6 M AUD | — | −0.01 AUD | +57.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 102.4 K | 0.03 | 4.64 M AUD | — | −0.01 AUD | +42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | −20.00% | 15 K | 0.04 | 49.59 M AUD | — | 0.00 AUD | +100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 7.36 M | 6.19 | 8.05 M AUD | — | −0.01 AUD | −30.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | +33.33% | 472.48 K | 0.16 | 5.7 M AUD | — | −0.00 AUD | −18.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 3.75 K | 0.00 | 6.91 M AUD | — | −0.00 AUD | −3,000.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 15.3 K | 0.01 | 5.8 M AUD | — | −0.00 AUD | +72.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 250 K | 0.22 | 2.38 M AUD | — | −0.00 AUD | −3,800.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 69.75 K | 0.22 | 12.38 M AUD | — | −0.00 AUD | +39.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | 0.00% | 250 K | 0.14 | 4.41 M AUD | — | −0.00 AUD | −75.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | +33.33% | 22.19 K | 0.01 | 4.02 M AUD | — | −0.00 AUD | +89.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | +33.33% | 2.5 M | 0.98 | 1.8 M AUD | — | −0.01 AUD | +63.60% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.004 AUD | −20.00% | 1.27 M | 1.13 | 4.07 M AUD | — | −0.02 AUD | +58.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 70 K | 0.03 | 25.7 M AUD | — | −0.03 AUD | −1,311.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 2.71 M | 3.44 | 4.66 M AUD | — | −0.00 AUD | +70.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 4.62 M | 1.67 | 11.4 M AUD | — | −0.00 AUD | −5.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 131.91 K | 0.15 | 999.3 K AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 250 K | 0.10 | 8.02 M AUD | 5.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 18.76 M | 3.31 | 5.64 M AUD | — | −0.00 AUD | +51.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 1.41 M | 1.88 | 4.62 M AUD | — | −0.01 AUD | +22.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 4.38 M | 30.72 | 4.16 M AUD | 10.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 1.93 M | 0.70 | 12.11 M AUD | — | −0.00 AUD | +17.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 1.19 M | 0.47 | 8.3 M AUD | 0.18 | 0.03 AUD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | +25.00% | 985.73 K | 0.15 | 5.96 M AUD | — | −0.01 AUD | +18.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | −16.67% | 920 K | 2.12 | 4.24 M AUD | — | −0.00 AUD | +92.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 519.39 K | 0.13 | 11.07 M AUD | — | −0.00 AUD | +17.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 38.32 K | 0.01 | 28.9 M AUD | — | −0.00 AUD | +89.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 1.4 M | 0.94 | 11.46 M AUD | — | −0.00 AUD | +41.18% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 AUD | 0.00% | 517.22 K | 0.94 | 8.03 M AUD | — | −0.00 AUD | +70.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 8.53 M | 3.62 | 19.28 M AUD | — | −0.01 AUD | −231.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 152.45 K | 0.08 | 24.07 M AUD | — | −0.00 AUD | +11.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 906.69 K | 0.48 | 3.49 M AUD | — | −0.03 AUD | +17.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | +20.00% | 329.74 K | 0.44 | 4.93 M AUD | 15.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| BBLZBlaze Minerals Limited | 0.006 AUD | −33.33% | 2.93 M | 4.04 | 3.34 M AUD | — | −0.02 AUD | +65.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 0.006 AUD | 0.00% | 100 K | 0.11 | 7.13 M AUD | — | −0.00 AUD | −190.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 150 K | 0.08 | 7.17 M AUD | — | −0.00 AUD | +89.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 353.51 K | 0.26 | 16.66 M AUD | — | −0.00 AUD | +84.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 141.27 K | 0.26 | 5.04 M AUD | — | −0.12 AUD | −2,217.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 500 K | 0.98 | 10.74 M AUD | 1.11 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 991.67 K | 0.72 | 3.96 M AUD | 0.45 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 10.86 K | 0.02 | 2.5 M AUD | — | −0.00 AUD | +7.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 16.57 M | 3.49 | 95.03 M AUD | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 636.59 K | 0.51 | 4.01 M AUD | — | −0.01 AUD | −3.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 17.03 K | 0.01 | 22.66 M AUD | 15.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | +20.00% | 4.36 M | 1.86 | 13.92 M AUD | — | −0.00 AUD | +41.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.006 AUD | 0.00% | 2.77 M | 11.05 | 2.72 M AUD | — | −0.01 AUD | −9.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | +16.67% | 973.07 K | 0.74 | 8.98 M AUD | — | −0.00 AUD | +46.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | −12.50% | 987.29 K | 6.25 | 9.53 M AUD | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | 0.00% | 3.29 M | 1.32 | 16.11 M AUD | — | −0.00 AUD | −240.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | −12.50% | 2.08 M | 0.95 | 13.67 M AUD | — | −0.00 AUD | +80.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | 0.00% | 291.38 K | 1.10 | 5.44 M AUD | — | −0.01 AUD | +36.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | 0.00% | 556.36 K | 0.18 | 2.37 M AUD | — | −0.02 AUD | +43.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.007 AUD | 0.00% | 3.24 K | 0.02 | 9.46 M AUD | — | −0.00 AUD | +66.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |