Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Úc sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82.39 | 0.105 AUD | −4.55% | 679.43 K | 11.36 M AUD | — | −0.05 AUD | −67.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 53.72 | 0.145 AUD | +45.00% | 3.61 M | 24.63 M AUD | — | −0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 43.04 | 0.007 AUD | 0.00% | 8.74 M | 22.36 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.11 | 3.84 AUD | +5.79% | 202.03 K | 191.24 M AUD | 35.36 | 0.11 AUD | +6.37% | 5.65% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 26.42 | 0.002 AUD | 0.00% | 34.79 M | 7.04 M AUD | — | −0.00 AUD | +52.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.55 | 0.185 AUD | +2.78% | 590.37 K | 81.67 M AUD | — | −0.01 AUD | +90.80% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.11 | 1.500 AUD | +3.45% | 356.68 K | 83.35 M AUD | 10.88 | 0.14 AUD | +25.02% | 4.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.80 | 0.500 AUD | +28.21% | 2.19 M | 56.33 M AUD | — | −0.00 AUD | +98.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 17.72 | 0.052 AUD | +10.64% | 4.06 M | 24.81 M AUD | 34.67 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.35 | 0.105 AUD | −16.00% | 1.35 M | 6.45 M AUD | — | −0.03 AUD | −378.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.69 | 0.009 AUD | −25.00% | 5.01 M | 7.56 M AUD | — | −0.12 AUD | −1,953.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.28 | 0.006 AUD | −14.29% | 4.27 M | 4.8 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.18 | 2.35 AUD | −2.08% | 538.48 K | 243.08 M AUD | 29.82 | 0.08 AUD | +17.09% | 1.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.49 | 0.110 AUD | +10.00% | 900.47 K | 73.27 M AUD | — | −0.00 AUD | −1,700.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.67 | 0.165 AUD | −17.50% | 508.44 K | 63.14 M AUD | — | −0.02 AUD | +7.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.45 | 0.006 AUD | +20.00% | 9.9 M | 10.24 M AUD | — | −0.00 AUD | +52.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.90 | 0.003 AUD | 0.00% | 2.6 M | 11.24 M AUD | — | −0.00 AUD | +40.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.88 | 0.007 AUD | −22.22% | 10.98 M | 5.15 M AUD | — | −0.01 AUD | +8.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AAROAltoro Metals Limited | 9.42 | 0.003 AUD | 0.00% | 2.47 M | 8.8 M AUD | — | −0.00 AUD | +42.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 8.28 | 0.255 AUD | 0.00% | 525.53 K | 52.6 M AUD | 4.60 | 0.06 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.69 | 0.820 AUD | −4.65% | 246.18 K | 147.38 M AUD | — | −0.04 AUD | −66.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.57 | 0.020 AUD | −4.76% | 13.66 M | 17.97 M AUD | — | −0.02 AUD | −43.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.35 | 1.720 AUD | 0.00% | 5.07 M | 805.23 M AUD | 9.57 | 0.18 AUD | +82.35% | 6.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.19 | 0.270 AUD | −6.90% | 39.45 K | 46.48 M AUD | 8.31 | 0.03 AUD | +432.79% | 4.44% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.07 | 0.010 AUD | −16.67% | 3.95 M | 10.44 M AUD | — | −0.01 AUD | +13.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.95 | 0.082 AUD | 0.00% | 10.9 M | 71.46 M AUD | — | −0.00 AUD | +68.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.76 | 0.170 AUD | +13.33% | 6.76 M | 74.15 M AUD | — | −0.01 AUD | −18.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.26 | 0.320 AUD | 0.00% | 94.59 K | 22.86 M AUD | — | −0.04 AUD | −337.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.14 | 2.16 AUD | +1.41% | 10.8 K | 121.09 M AUD | — | −0.18 AUD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.00 | 0.011 AUD | 0.00% | 4.25 M | 8.98 M AUD | — | −0.00 AUD | +80.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.91 | 0.063 AUD | +14.55% | 7.62 M | 98.19 M AUD | 8.51 | 0.01 AUD | +252.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.69 | 0.535 AUD | +17.58% | 801.38 K | 70.79 M AUD | — | −0.08 AUD | −2.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.55 | 0.155 AUD | −22.50% | 96.86 K | 5.8 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.36 | 0.190 AUD | −2.56% | 5.41 M | 211.23 M AUD | — | −0.01 AUD | +80.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.33 | 5.72 AUD | +1.96% | 5.56 M | 2.84 B AUD | 96.95 | 0.06 AUD | −64.24% | 4.31% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.26 | 0.480 AUD | −14.29% | 281.95 K | 39.89 M AUD | — | −0.12 AUD | −190.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.10 | 0.105 AUD | 0.00% | 536.58 K | 20.21 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.07 | 0.024 AUD | −4.00% | 1.1 M | 3.38 M AUD | — | −0.04 AUD | +28.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.07 | 0.002 AUD | 0.00% | 25.78 M | 9.51 M AUD | — | −0.03 AUD | +71.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.06 | 0.065 AUD | +1.56% | 779.77 K | 17.03 M AUD | — | −0.02 AUD | +81.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.05 | 0.140 AUD | −3.45% | 700.4 K | 52.59 M AUD | — | −0.03 AUD | +40.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.04 | 0.008 AUD | 0.00% | 6.32 M | 21.35 M AUD | — | −0.00 AUD | +59.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.03 | 0.049 AUD | +8.89% | 2.46 M | 17.98 M AUD | — | −0.00 AUD | −60.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.92 | 0.855 AUD | −7.57% | 8.19 M | 590.67 M AUD | 59.79 | 0.01 AUD | +70.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.89 | 0.410 AUD | −1.20% | 112.44 K | 53.03 M AUD | 5.98 | 0.07 AUD | +22.28% | 10.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.87 | 0.170 AUD | −5.56% | 128.44 K | 7.53 M AUD | — | −0.01 AUD | +65.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.84 | 0.019 AUD | −13.64% | 3.69 M | 69.61 M AUD | — | −0.00 AUD | −125.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.74 | 0.007 AUD | 0.00% | 1.68 M | 5.22 M AUD | — | −0.01 AUD | −111.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.71 | 0.008 AUD | 0.00% | 1.43 M | 4.74 M AUD | — | −0.04 AUD | −766.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.66 | 0.165 AUD | −5.71% | 119.26 K | 14.85 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.58 | 5.72 AUD | −5.77% | 658.88 K | 1.08 B AUD | 96.62 | 0.06 AUD | −76.30% | 3.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.54 | 1.170 AUD | +2.63% | 185.71 K | 108.84 M AUD | 21.59 | 0.05 AUD | −63.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.53 | 0.055 AUD | +5.77% | 640 K | 15.98 M AUD | — | −0.01 AUD | −11.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.28 | 0.720 AUD | +7.46% | 1.37 M | 228.19 M AUD | 3.66 | 0.20 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.07 | 0.125 AUD | −3.85% | 205.08 K | 11.59 M AUD | 37.88 | 0.00 AUD | −54.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.05 | 0.051 AUD | −1.92% | 189.07 K | 9.79 M AUD | — | −0.02 AUD | +36.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.97 | 0.032 AUD | +3.23% | 8.03 M | 212.13 M AUD | — | −0.00 AUD | +66.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.95 | 0.002 AUD | 0.00% | 1.5 M | 1.55 M AUD | — | −0.00 AUD | +42.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.93 | 3.52 AUD | +6.67% | 87.44 K | 58.35 M AUD | — | −1.61 AUD | −592.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.87 | 0.110 AUD | −4.35% | 300.34 K | 13.48 M AUD | — | — | — | 27.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83 | 0.053 AUD | +3.92% | 3.54 M | 59.98 M AUD | — | −0.04 AUD | −134.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.81 | 0.006 AUD | −14.29% | 4 M | 8.25 M AUD | — | −0.00 AUD | −19.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.79 | 2.83 AUD | +2.17% | 760 K | 676.78 M AUD | 14.10 | 0.20 AUD | — | 3.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.73 | 0.007 AUD | +40.00% | 20.92 M | 11.43 M AUD | — | −0.02 AUD | +71.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.69 | 0.120 AUD | 0.00% | 77.04 K | 19.75 M AUD | — | −0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.69 | 0.325 AUD | −5.80% | 1.68 M | 188.86 M AUD | — | −0.01 AUD | +22.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.66 | 0.008 AUD | 0.00% | 3.76 M | 5.87 M AUD | — | −0.00 AUD | +64.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.64 | 8.39 AUD | −3.56% | 32.65 K | 264.85 M AUD | 13.37 | 0.63 AUD | +17.70% | 5.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.62 | 0.350 AUD | +22.81% | 4.59 M | 144.69 M AUD | — | −0.01 AUD | 0.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 0.740 AUD | 0.00% | 221.31 K | 103.17 M AUD | — | −0.12 AUD | −2.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.57 | 5.52 AUD | −4.33% | 950.17 K | 643.14 M AUD | — | −0.04 AUD | −2,255.56% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.45 | 0.002 AUD | −33.33% | 7.37 M | 5.27 M AUD | — | −0.00 AUD | +75.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.44 | 0.075 AUD | 0.00% | 674.51 K | 39.87 M AUD | 5.68 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.42 | 0.095 AUD | −9.52% | 784.07 K | 27.23 M AUD | — | −0.05 AUD | −187.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.39 | 2.43 AUD | −0.41% | 2.16 M | 759.34 M AUD | 10.44 | 0.23 AUD | +41.37% | 6.83% | Tài chính | Mua | |
| 3.38 | 0.023 AUD | 0.00% | 2.26 M | 16.04 M AUD | 5.00 | 0.00 AUD | +24.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.37 | 0.250 AUD | 0.00% | 57.81 K | 78 M AUD | — | −0.03 AUD | −306.25% | 9.20% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 3.37 | 0.100 AUD | 0.00% | 161.61 K | 18.2 M AUD | — | −0.02 AUD | +20.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.31 | 0.088 AUD | +10.00% | 589.02 K | 38.13 M AUD | — | −0.02 AUD | +42.80% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.30 | 0.295 AUD | −3.28% | 450.38 K | 53.27 M AUD | 7.34 | 0.04 AUD | −64.61% | 6.78% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.26 | 1.260 AUD | +7.69% | 94.07 K | 53.3 M AUD | 10.71 | 0.12 AUD | −26.91% | 7.54% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.25 | 0.225 AUD | −4.26% | 317.19 K | 84.32 M AUD | 10.87 | 0.02 AUD | −23.05% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.24 | 0.020 AUD | −4.76% | 200 K | 12.49 M AUD | — | −0.02 AUD | +2.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.23 | 0.073 AUD | 0.00% | 149.99 K | 32.7 M AUD | — | −0.04 AUD | +44.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.20 | 0.024 AUD | −7.69% | 18.97 M | 51.78 M AUD | — | −0.00 AUD | −33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.18 | 0.095 AUD | −9.52% | 1.71 M | 34.72 M AUD | — | −0.06 AUD | −77.34% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.14 | 2.69 AUD | 0.00% | 193.3 K | 410.05 M AUD | 9.58 | 0.28 AUD | +5.01% | 6.69% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.12 | 0.450 AUD | 0.00% | 34.39 K | 59 M AUD | — | −0.03 AUD | +84.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.09 | 0.021 AUD | −4.55% | 3.94 M | 37.01 M AUD | — | −0.01 AUD | +5.97% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.05 | 0.380 AUD | +7.04% | 158.17 K | 57.42 M AUD | — | −0.04 AUD | −19.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.01 | 0.695 AUD | 0.00% | 91.98 K | 189.13 M AUD | 12.13 | 0.06 AUD | −36.33% | 6.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.01 | 0.175 AUD | −2.78% | 876.57 K | 43.55 M AUD | — | −0.00 AUD | +84.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.98 | 1.455 AUD | −8.49% | 10.13 M | 1.31 B AUD | 10.50 | 0.14 AUD | +59.49% | 7.13% | Tài chính | Mua | |
| 2.96 | 0.005 AUD | 0.00% | 218.9 K | 49.59 M AUD | — | 0.00 AUD | +100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.92 | 0.050 AUD | −7.41% | 284.67 K | 15.83 M AUD | 16.67 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.92 | 2.68 AUD | −0.74% | 257.75 K | 363.61 M AUD | 6.10 | 0.44 AUD | +205.28% | 7.80% | Tài chính | Mua | |
| 2.88 | 0.765 AUD | +1.32% | 30.17 K | 78.8 M AUD | 8.26 | 0.09 AUD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.88 | 1.405 AUD | −1.40% | 376.22 K | 222.14 M AUD | 10.22 | 0.14 AUD | +181.76% | 5.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.87 | 0.005 AUD | 0.00% | 4.41 M | 7.06 M AUD | — | −0.00 AUD | +80.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.86 | 0.330 AUD | −4.35% | 26.61 K | 92.69 M AUD | — | −0.01 AUD | −166.43% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |