Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Úc có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Úc sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.72 | 0.005 AUD | −16.67% | 4.38 M | 4.16 M AUD | 10.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.07 | 0.220 AUD | +1.38% | 263.65 K | 51.31 M AUD | — | −0.06 AUD | −123.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.31 | 0.110 AUD | −12.00% | 565.94 K | 36.06 M AUD | — | −0.01 AUD | +68.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.15 | 0.115 AUD | 0.00% | 87.9 K | 51.86 M AUD | — | −0.00 AUD | −191.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.05 | 0.006 AUD | 0.00% | 2.77 M | 2.72 M AUD | — | −0.01 AUD | −9.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.53 | 0.024 AUD | 0.00% | 2.71 M | 5.84 M AUD | — | −0.01 AUD | −22.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.88 | 0.022 AUD | 0.00% | 773.46 K | 10.64 M AUD | — | −0.01 AUD | +9.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.78 | 0.120 AUD | 0.00% | 319.43 K | 33.25 M AUD | — | −0.24 AUD | +55.22% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 9.59 | 0.305 AUD | −10.29% | 156.98 K | 23.02 M AUD | — | −0.04 AUD | −81.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.32 | 0.305 AUD | +15.09% | 1.12 M | 53.73 M AUD | — | −0.02 AUD | −11.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.53 | 0.060 AUD | 0.00% | 100 K | 12.62 M AUD | — | −0.02 AUD | +89.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.51 | 0.083 AUD | −3.49% | 91.52 K | 16.95 M AUD | — | −0.01 AUD | +40.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.07 | 0.345 AUD | +1.47% | 44.11 K | 44.58 M AUD | — | −0.02 AUD | +11.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.13 | 0.092 AUD | −3.16% | 25.93 M | 155.46 M AUD | — | −0.02 AUD | −4.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.92 | 0.265 AUD | +10.42% | 371.18 K | 56.33 M AUD | — | −0.20 AUD | −34.42% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.80 | 0.140 AUD | −17.65% | 50.39 K | 23.63 M AUD | 48.28 | 0.00 AUD | −92.54% | 1.69% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.75 | 3.08 AUD | +13.65% | 867.06 K | 214.55 M AUD | 14.84 | 0.21 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.44 | 0.048 AUD | 0.00% | 1.1 M | 5.52 M AUD | — | −0.07 AUD | −372.37% | 88.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.35 | 0.014 AUD | +7.69% | 1.82 M | 14.13 M AUD | — | −0.02 AUD | −46.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.25 | 0.007 AUD | −12.50% | 987.29 K | 9.53 M AUD | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.24 | 0.029 AUD | 0.00% | 2.11 M | 27.56 M AUD | — | −0.01 AUD | −20.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.19 | 0.004 AUD | 0.00% | 7.36 M | 8.05 M AUD | — | −0.01 AUD | −30.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.15 | 0.100 AUD | −13.04% | 5.93 M | 56.8 M AUD | — | −0.02 AUD | −133.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.89 | 0.600 AUD | 0.00% | 51.92 K | 90.01 M AUD | — | −0.36 AUD | −37.93% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.79 | 2.82 AUD | 0.00% | 109.72 M | 32.04 B AUD | 45.78 | 0.06 AUD | +343.17% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.61 | 0.060 AUD | 0.00% | 2.7 M | 136.31 M AUD | — | −0.01 AUD | −17.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.33 | 0.038 AUD | −2.56% | 763.16 K | 11.59 M AUD | — | −0.02 AUD | −14.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.26 | 0.180 AUD | +28.57% | 1.92 M | 70.46 M AUD | 21.69 | 0.01 AUD | +10.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.08 | 0.069 AUD | +2.99% | 438.37 K | 11.81 M AUD | — | −0.01 AUD | +31.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.06 | 0.335 AUD | +8.06% | 138.89 K | 28.5 M AUD | — | −0.03 AUD | +55.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.05 | 0.016 AUD | −5.88% | 1.82 M | 10.31 M AUD | — | −0.01 AUD | −103.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.01 | 0.027 AUD | −10.00% | 2.35 M | 16.1 M AUD | — | −0.01 AUD | +36.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.95 | 0.280 AUD | −5.08% | 131.63 K | 41.6 M AUD | 6.83 | 0.04 AUD | +186.71% | 9.11% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.90 | 4.24 AUD | +5.21% | 177.53 K | 195.66 M AUD | 12.29 | 0.35 AUD | −14.41% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.81 | 0.016 AUD | −15.79% | 3.6 M | 27.84 M AUD | — | −0.01 AUD | −84.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.78 | 0.058 AUD | +3.57% | 1.3 M | 9.5 M AUD | — | −0.02 AUD | −12.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.63 | 5.64 AUD | −2.76% | 132.95 K | 807.38 M AUD | 46.08 | 0.12 AUD | +13.54% | 1.25% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.49 | 0.004 AUD | 0.00% | 4.64 M | 3.6 M AUD | — | −0.01 AUD | +7.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.48 | 0.200 AUD | −14.89% | 1.98 M | 141.33 M AUD | — | −0.07 AUD | −456.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.30 | 0.002 AUD | 0.00% | 1.19 M | 3.38 M AUD | — | −0.01 AUD | −240.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.14 | 0.135 AUD | 0.00% | 8.25 M | 317.99 M AUD | — | −0.00 AUD | −19.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| BBLZBlaze Minerals Limited | 4.04 | 0.006 AUD | −33.33% | 2.93 M | 3.34 M AUD | — | −0.02 AUD | +65.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 4.02 | 0.720 AUD | +2.13% | 105.94 K | 42.34 M AUD | 8.51 | 0.08 AUD | +26.27% | 8.24% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.96 | 0.375 AUD | +1.35% | 369.43 K | 77.78 M AUD | 12.80 | 0.03 AUD | +22.08% | 8.11% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 3.93 | 0.200 AUD | −0.99% | 214.21 K | 16.34 M AUD | — | −0.03 AUD | +10.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.92 | 5.16 AUD | +0.58% | 42.46 K | 274.93 M AUD | 3.60 | 1.43 AUD | +127.80% | 3.82% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.86 | 0.018 AUD | 0.00% | 1.75 M | 13.44 M AUD | — | −0.01 AUD | +62.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.86 | 0.079 AUD | 0.00% | 1.43 M | 38.22 M AUD | — | −0.03 AUD | −118.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.86 | 0.081 AUD | +1.25% | 98.09 K | 19.83 M AUD | — | −0.07 AUD | −164.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.85 | 0.004 AUD | 0.00% | 2.89 M | 10.54 M AUD | — | −0.00 AUD | +37.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.85 | 0.028 AUD | −6.67% | 842.96 K | 23.61 M AUD | 23.33 | 0.00 AUD | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.63 | 0.002 AUD | 0.00% | 2.1 M | 7.83 M AUD | — | −0.00 AUD | +8.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.62 | 0.006 AUD | 0.00% | 8.53 M | 19.28 M AUD | — | −0.01 AUD | −231.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 0.040 AUD | +5.26% | 354.76 K | 9.47 M AUD | — | −0.03 AUD | +78.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.61 | 0.260 AUD | −7.14% | 406.45 K | 42.43 M AUD | 9.56 | 0.03 AUD | +4.62% | 5.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.49 | 0.006 AUD | 0.00% | 16.57 M | 95.03 M AUD | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.47 | 0.016 AUD | −11.11% | 1.31 M | 8.51 M AUD | — | −0.00 AUD | +91.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.45 | 0.064 AUD | +3.23% | 2.06 M | 51.46 M AUD | — | −0.02 AUD | +47.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.45 | 0.064 AUD | −4.48% | 19.07 M | 79.95 M AUD | — | −0.12 AUD | +37.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.44 | 0.005 AUD | 0.00% | 2.71 M | 4.66 M AUD | — | −0.00 AUD | +70.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.43 | 0.008 AUD | 0.00% | 1.73 M | 6.53 M AUD | — | −0.00 AUD | +70.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| CCTSCERETAS LTD | 3.38 | 0.900 AUD | −2.17% | 94.04 K | 64.95 M AUD | — | −0.02 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 3.38 | 0.063 AUD | 0.00% | 80 K | 9.29 M AUD | 33.16 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.37 | 0.070 AUD | 0.00% | 353 K | 25.3 M AUD | — | −0.00 AUD | +43.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 0.050 AUD | −9.09% | 350.38 K | 16.85 M AUD | — | −0.10 AUD | −170.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.32 | 0.010 AUD | 0.00% | 2.28 M | 13.68 M AUD | 0.04 | 0.25 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.31 | 0.005 AUD | −16.67% | 18.76 M | 5.64 M AUD | — | −0.00 AUD | +51.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.21 | 1.580 AUD | −4.24% | 848.94 K | 343.37 M AUD | 13.97 | 0.11 AUD | +20.83% | 4.35% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| SSCXSCX.Ai Holdings Limited | 3.19 | 0.185 AUD | −5.13% | 1.93 M | 48.77 M AUD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 3.19 | 0.049 AUD | 0.00% | 758.6 K | 53.85 M AUD | — | −0.01 AUD | +69.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.18 | 0.011 AUD | +10.00% | 1.85 M | 21.48 M AUD | — | −0.00 AUD | +45.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.13 | 0.190 AUD | +11.76% | 599.66 K | 23.76 M AUD | — | −0.03 AUD | −558.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.10 | 1.230 AUD | 0.00% | 53.31 K | 184.59 M AUD | 30.60 | 0.04 AUD | +52.85% | 1.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.07 | 0.030 AUD | +7.14% | 2.62 M | 33.2 M AUD | — | −0.02 AUD | +50.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.05 | 0.093 AUD | 0.00% | 43.35 K | 24.17 M AUD | — | −0.02 AUD | +48.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.05 | 0.012 AUD | +33.33% | 856.89 K | 8.38 M AUD | — | −0.00 AUD | +58.51% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.04 | 0.190 AUD | 0.00% | 18 K | 24.48 M AUD | — | −0.01 AUD | −173.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.00 | 0.035 AUD | +6.06% | 1.22 M | 13.87 M AUD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.99 | 0.075 AUD | +2.74% | 242.48 K | 10.13 M AUD | 2.53 | 0.03 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.98 | 248.86 AUD | −3.69% | 1.57 M | 91.96 B AUD | 19.79 | 12.58 AUD | +28.93% | 2.80% | Tài chính | Mua | |
| 2.98 | 0.530 AUD | +8.16% | 553.67 K | 167.56 M AUD | 48.62 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.98 | 8.77 AUD | +3.18% | 29.18 K | 264.93 M AUD | 20.70 | 0.42 AUD | −28.00% | 6.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.93 | 0.054 AUD | 0.00% | 706.21 K | 28.28 M AUD | — | −0.01 AUD | −11.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.92 | 0.395 AUD | 0.00% | 1.25 M | 82.99 M AUD | — | −0.55 AUD | −258.87% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.85 | 0.008 AUD | 0.00% | 608.54 K | 23.32 M AUD | — | −0.00 AUD | −158.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.80 | 0.145 AUD | +3.57% | 153.39 K | 12.52 M AUD | 29.00 | 0.01 AUD | +400.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.76 | 3.28 AUD | +1.86% | 2.84 M | 550.97 M AUD | — | −0.06 AUD | −63.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.74 | 0.049 AUD | −7.55% | 11.72 M | 130.09 M AUD | 2.68 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.71 | 0.090 AUD | −3.23% | 181.45 K | 12.44 M AUD | — | −0.05 AUD | −57.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.69 | 0.063 AUD | −3.08% | 5.28 M | 246.62 M AUD | — | −0.17 AUD | +58.04% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.69 | 0.250 AUD | 0.00% | 1.29 M | 205.16 M AUD | — | −0.01 AUD | +23.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.67 | 0.034 AUD | +3.03% | 16.83 M | 149.84 M AUD | — | −0.00 AUD | −35.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.66 | 0.455 AUD | +3.41% | 119.06 K | 44.5 M AUD | — | −0.09 AUD | +27.32% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.66 | 0.095 AUD | 0.00% | 261.62 K | 26.97 M AUD | — | −0.01 AUD | +59.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.65 | 0.001 AUD | −50.00% | 498 K | 7.17 M AUD | — | −0.00 AUD | +25.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.65 | 0.175 AUD | 0.00% | 799.12 K | 66.8 M AUD | — | −0.03 AUD | +22.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.64 | 0.350 AUD | +6.06% | 83.42 K | 27.13 M AUD | — | −0.01 AUD | +95.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.64 | 1.190 AUD | −9.16% | 698.98 K | 259.71 M AUD | — | −0.06 AUD | +22.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.63 | 0.250 AUD | +16.28% | 418.53 K | 44.33 M AUD | — | −0.24 AUD | −141.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.62 | 0.810 AUD | −5.81% | 545.28 K | 361.5 M AUD | — | −0.02 AUD | −59.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |