Công nghệ Sinh học
Các công ty Úc chuyên về công nghệ sinh học
Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị y tế mới hoặc quy trình ứng dụng trong nông nghiệp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng và các quyết định pháp lý thường khiến giá cổ phiếu và thanh khoản trong ngành này biến động mạnh. Hiện tại, Biotron Limited dẫn đầu về mức tăng giá, còn Immutep Ltd có khối lượng giao dịch lớn nhất. Các chỉ số kỹ thuật và cơ bản dưới đây giúp bạn đánh giá và định lượng những biến động đột ngột này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94.7 B AUD | 202.04 AUD | −0.18% | 1.32 M | 1.30 | — | −7.60 AUD | −180.23% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.53 B AUD | 13.67 AUD | −2.91% | 2.04 M | 0.80 | 104.27 | 0.13 AUD | +182.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.73 B AUD | 2.03 AUD | −6.45% | 2.55 M | 0.67 | — | −0.07 AUD | +49.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 604.49 M AUD | 0.890 AUD | −1.66% | 1.06 M | 0.50 | 84.76 | 0.01 AUD | −45.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 229.22 M AUD | 0.220 AUD | +15.79% | 1.08 M | 75.58 | — | −0.03 AUD | +4.98% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 74.73 M AUD | 0.420 AUD | −2.33% | 17.65 K | 0.20 | — | −0.08 AUD | −134.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| IID1Identifai Genetics Limited | 72.95 M AUD | 0.410 AUD | +5.13% | 154.15 K | 0.73 | — | −0.03 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 58.34 M AUD | 0.054 AUD | +1.89% | 266.75 K | 0.67 | — | −0.01 AUD | +25.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 45.68 M AUD | 0.089 AUD | −1.11% | 706.92 K | 1.04 | — | −0.02 AUD | +21.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 32.32 M AUD | 0.165 AUD | +3.13% | 22.6 K | 0.35 | — | −0.03 AUD | −30.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 30.96 M AUD | 0.021 AUD | 0.00% | 6.51 M | 1.55 | — | −0.05 AUD | −27.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 27.87 M AUD | 0.068 AUD | −2.86% | 65.7 K | 0.77 | — | −0.01 AUD | −5.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.54 M AUD | 0.047 AUD | −9.62% | 50 K | 0.22 | — | −0.01 AUD | −10.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.49 M AUD | 0.036 AUD | +2.86% | 1.51 M | 0.68 | — | −0.32 AUD | −2.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.4 M AUD | 0.080 AUD | 0.00% | 10.82 K | 0.10 | — | −0.04 AUD | −33.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.68 M AUD | 0.010 AUD | 0.00% | 2.28 M | 3.32 | 0.04 | 0.25 AUD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.01 M AUD | 0.017 AUD | +13.33% | 3.01 M | 1.35 | — | −0.04 AUD | +7.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.85 M AUD | 0.095 AUD | −5.00% | 178.93 K | 1.91 | — | −0.01 AUD | +81.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 12.38 M AUD | 0.004 AUD | 0.00% | 69.75 K | 0.22 | — | −0.00 AUD | +39.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.14 M AUD | 0.033 AUD | −10.81% | 530 | 0.03 | — | −0.01 AUD | −486.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.52 M AUD | 0.014 AUD | 0.00% | 3.39 K | 0.01 | — | −0.01 AUD | +30.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.6 M AUD | 0.360 AUD | −10.00% | 515 | 0.67 | — | −0.17 AUD | +33.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.78 M AUD | 0.090 AUD | −10.00% | 24.64 K | 0.23 | — | −0.02 AUD | −185.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.42 M AUD | 0.003 AUD | +50.00% | 2.26 M | 0.25 | — | −0.00 AUD | +62.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.35 M AUD | 0.012 AUD | −7.69% | 323.06 K | 0.21 | — | −0.04 AUD | +13.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.79 M AUD | 0.002 AUD | +100.00% | 4.41 M | 6.18 | — | −0.00 AUD | −60.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |