Sòng bạc /Trò chơi
Các công ty Úc phục vụ ngành công nghiệp trò chơi điện tử
Các doanh nghiệp kinh doanh trò chơi vận hành các sòng bạc truyền thống, nền tảng cá cược thể thao và cơ sở hạ tầng cá cược trực tuyến. Việc phê duyệt theo quy định, lượng khách du lịch tại từng khu vực và các báo cáo doanh thu trò chơi gộp hằng tháng là những yếu tố chính thúc đẩy biến động giá mang tính đầu cơ. Hiện tại, Star Entertainment Group Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38.34 B AUD | 65.86 AUD | −0.29% | 1.43 M | 1.21 | 27.69 | 2.38 AUD | +10.93% | 1.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 9.63 B AUD | 116.46 AUD | −3.78% | 214.4 K | 0.84 | 23.94 | 4.86 AUD | −20.45% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh |
| 1.08 B AUD | 0.155 AUD | −6.06% | 3.58 M | 0.32 | — | −0.06 AUD | +59.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 615.21 M AUD | 0.550 AUD | −3.51% | 54.74 K | 0.42 | 38.08 | 0.01 AUD | −56.56% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 387.55 M AUD | 6.31 AUD | −0.94% | 218.7 K | 1.63 | 11.55 | 0.55 AUD | −14.48% | 4.37% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 231.08 M AUD | 4.61 AUD | −0.65% | 2 K | 0.71 | 42.45 | 0.11 AUD | +18.43% | 4.73% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |