Các công ty Úc phát triển hóa chất phục vụ nông nghiệp

Các nhà sản xuất hóa chất nông nghiệp sản xuất phân bón tổng hợp, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Các nhà giao dịch theo dõi sát các mã này vì chi phí khí tự nhiên đầu vào và thời tiết trong mùa gieo trồng là những yếu tố chính tác động đến biến động giá. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy Evion Group NL là mã tăng giá mạnh nhất, còn Dyno Nobel Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bạn có thể đánh giá các chỉ số kỹ thuật và cơ bản thiết yếu trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
DNLDyno Nobel Limited
6.69 B AUD3.82 AUD−2.80%8.83 M1.7142.020.09 AUD—3.69%Công nghiệp chế biến
Mua
NUFNufarm Limited
1.3 B AUD3.37 AUD−1.75%1.01 M0.60—−0.47 AUD−279.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
INRioneer Limited
299.62 M AUD0.095 AUD−5.00%8.22 M2.06—−0.00 AUD+30.16%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
GLNGalan Lithium Limited
260.79 M AUD0.210 AUD−6.67%3.31 M1.37—−0.02 AUD−69.23%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
PSCProspect Resources Ltd.
205.16 M AUD0.250 AUD0.00%1.29 M2.69—−0.01 AUD+23.57%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
PNNPower Minerals Limited
65.66 M AUD0.145 AUD−12.12%3.27 M1.19—−0.04 AUD+80.38%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CP8Canadian Phosphate Limited
53.26 M AUD0.120 AUD+4.35%82.53 K1.24—−0.01 AUD−19.67%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FUNFortuna Metals Limited
27.83 M AUD0.066 AUD−4.35%4.26 K0.04—−0.01 AUD+91.87%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DSMDesert Minerals Ltd.
17.94 M AUD0.605 AUD−1.63%6.93 K0.13—−0.03 AUD−123.66%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LPMLithium Plus Minerals Ltd.
15.47 M AUD0.100 AUD+2.04%1730.00—−0.00 AUD+82.91%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PATPatriot Resources limited
13.25 M AUD0.039 AUD−4.88%444.06 K0.79—−0.02 AUD+26.38%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LITLivium Ltd.
11.46 M AUD0.005 AUD0.00%1.4 M0.94—−0.00 AUD+41.18%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EVGEvion Group NL
10.46 M AUD0.013 AUD+8.33%150 K0.25—−0.00 AUD+58.33%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FULFulcrum Lithium Ltd.
8.72 M AUD0.065 AUD0.00%6530.02—−0.01 AUD+47.90%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
QXRQX Resources Ltd
6.48 M AUD0.003 AUD0.00%100 K0.12—−0.00 AUD+57.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BGTBio-Gene Technology Ltd.
5.69 M AUD0.013 AUD0.00%47.15 K0.21—−0.01 AUD+38.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
INFInfinity Metals Limited
4.24 M AUD0.005 AUD−16.67%920 K2.12—−0.00 AUD+92.23%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá