Than
Các công ty Úc khai thác than
Các công ty khai thác than vận hành các mỏ lộ thiên và hầm lò để cung cấp than cho ngành luyện kim và các nhà máy nhiệt điện. Những thay đổi trong chính sách môi trường và sự cạnh tranh từ giá khí tự nhiên khiến các nhà đầu tư ngắn hạn liên tục theo dõi và giao dịch trong ngành này. Trong phiên hôm nay, TerraCom Limited chiếm ưu thế về khối lượng giao dịch, trong khi Cokal Limited ghi nhận mức tăng trưởng trong ngày đáng kể nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.66 B AUD | 5.54 AUD | −0.54% | 3.32 M | 1.01 | 24.88 | 0.22 AUD | −69.34% | 3.31% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.97 B AUD | 7.04 AUD | −3.03% | 5.8 M | 1.32 | 14.98 | 0.47 AUD | −39.72% | 1.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.72 B AUD | 5.27 AUD | −1.50% | 3.29 M | 0.91 | 28.29 | 0.19 AUD | −62.20% | 7.16% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.17 B AUD | 2.47 AUD | −1.20% | 1.21 M | 0.75 | — | −0.06 AUD | −1,593.02% | 5.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.04 B AUD | 0.930 AUD | −5.10% | 3.66 M | 0.83 | 20.00 | 0.05 AUD | +35.17% | 2.27% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 273.22 M AUD | 0.860 AUD | −2.27% | 42.55 K | 0.87 | — | −0.04 AUD | −91.59% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 217.94 M AUD | 0.135 AUD | −3.57% | 4.71 M | 1.16 | — | −0.59 AUD | −115.78% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính |
| 202.78 M AUD | 0.240 AUD | −5.88% | 41.85 K | 1.19 | — | −0.04 AUD | +68.18% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 178.57 M AUD | 0.220 AUD | −2.22% | 30.04 K | 0.04 | — | −0.01 AUD | +90.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 116.76 M AUD | 0.235 AUD | −2.08% | 2.31 K | 0.03 | — | −0.02 AUD | −7.10% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 84.02 M AUD | 0.337 AUD | −3.71% | 670 | 0.05 | — | −0.02 AUD | −170.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 56.5 M AUD | 0.023 AUD | −8.00% | 11.84 M | 1.16 | — | −0.13 AUD | −150.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 47.99 M AUD | 0.030 AUD | 0.00% | 165.07 K | 0.92 | — | −0.00 AUD | +23.08% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 39.64 M AUD | 0.040 AUD | −2.44% | 25 K | 0.05 | — | −0.00 AUD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.61 M AUD | 0.035 AUD | +2.94% | 85 K | 0.38 | — | −0.02 AUD | −47.57% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.4 M AUD | 0.072 AUD | 0.00% | 5 K | 0.05 | — | −0.07 AUD | +70.03% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.25 M AUD | 0.006 AUD | 0.00% | 14.49 K | 0.06 | 0.29 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.26 M AUD | 0.155 AUD | −3.13% | 7.78 K | 0.17 | — | −0.01 AUD | −58.43% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |