Các công ty Úc cung cấp vật liệu xây dựng

Sản xuất xi măng, cốt liệu và bê tông trộn sẵn là hoạt động kinh doanh cốt lõi của các công ty vật liệu xây dựng. Số lượng nhà ở khởi công xây dựng trong khu vực và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá và thanh khoản của ngành. Ngay lúc này, Maverick Minerals Australia Ltd có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Everlast Minerals Ltd ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
JHXJames Hardie Industries PLC Chess Units of Foreign Securities
Chứng chỉ lưu ký
24.48 B AUD39.20 AUD−6.22%2.22 M1.77110.890.35 AUD−69.99%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FBUFletcher Building Limited
3.05 B AUD2.90 AUD−2.03%3.16 M2.5116.930.17 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
WGNWagners Holding Co. Ltd.
903.52 M AUD4.67 AUD−0.85%435.48 K0.9823.260.20 AUD+70.31%1.11%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DRXDiatreme Resources Limited
70.12 M AUD0.014 AUD0.00%38.27 K0.05—−0.00 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CHWChilwa Minerals Limited
62.95 M AUD0.580 AUD−3.33%33.59 K1.36—−0.07 AUD−69.02%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BPMBPM Minerals Ltd.
50.15 M AUD0.365 AUD−3.95%2.39 M1.06—−0.04 AUD−0.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EV8Everlast Minerals Ltd
44.58 M AUD0.345 AUD+1.47%44.11 K8.07—−0.02 AUD+11.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GT3Green360 Technologies Limited
30.76 M AUD0.024 AUD−11.11%1.02 M1.39—−0.00 AUD+12.50%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IVGInvert Graphite Limited
18.22 M AUD0.033 AUD−2.94%244.67 K0.38—−0.00 AUD+44.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
INDIndustrial Minerals Limited
14.64 M AUD0.090 AUD0.00%21.97 K1.24—−0.01 AUD+72.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PECPerpetual Resources Ltd.
10.84 M AUD0.010 AUD0.00%1.03 M0.71—−0.00 AUD−172.73%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
M96Maverick Minerals Australia Ltd
7.39 M AUD0.004 AUD0.00%5.46 M9.64—−0.00 AUD+14.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ADCACDC Metals Ltd
5.05 M AUD0.042 AUD−8.70%30 K0.49—−0.02 AUD−132.95%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá