Ủy thác đầu tư / Quỹ hỗ trợ
Các công ty Úc quản lý các quỹ đầu tư
Các quỹ đầu tư và quỹ tương hỗ hoạt động dưới dạng các pháp nhân huy động vốn để đầu tư vào danh mục tài sản tài chính đa dạng. Động lực giá phản ánh trực tiếp biến động giá trị tài sản ròng (NAV) của các tài sản cơ sở. Hôm nay, Deterra Royalties Ltd dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Centrepoint Alliance Limited ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bộ lọc dưới đây hiển thị các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.12 B AUD | 5.21 AUD | −1.14% | 287.95 K | 1.28 | 19.10 | 0.27 AUD | −63.30% | 4.02% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.99 B AUD | 3.91 AUD | 0.00% | 2.21 M | 0.94 | 12.63 | 0.31 AUD | +5.38% | 6.19% | Hỗn hợp | Mua | |
| 526.02 M AUD | 2.43 AUD | 0.00% | 322.2 K | 1.59 | 41.90 | 0.06 AUD | +44.28% | 4.68% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 492.44 M AUD | 1.805 AUD | −1.37% | 196 K | 0.46 | 10.90 | 0.17 AUD | — | 9.20% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 466.75 M AUD | 1.580 AUD | −0.63% | 441.61 K | 2.08 | 20.23 | 0.08 AUD | — | 3.07% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 343.37 M AUD | 1.580 AUD | −4.24% | 848.94 K | 3.21 | 13.97 | 0.11 AUD | +20.83% | 4.35% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 338.03 M AUD | 98.28 AUD | −0.22% | 946 | 0.39 | 13.89 | 7.08 AUD | — | 7.44% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 249.65 M AUD | 1.955 AUD | −0.26% | 72.79 K | 0.45 | 18.15 | 0.11 AUD | −32.69% | 9.04% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 232.52 M AUD | 8.55 AUD | −6.46% | 12.07 K | 0.52 | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 173.62 M AUD | 3.90 AUD | 0.00% | 52 | 0.11 | 5.00 | 0.78 AUD | −33.97% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 157.89 M AUD | 1.660 AUD | +0.30% | 365.82 K | 1.64 | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 84.75 M AUD | 0.925 AUD | 0.00% | 151.86 K | 1.81 | — | −0.06 AUD | −299.34% | 2.72% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 77.78 M AUD | 0.375 AUD | +1.35% | 369.43 K | 3.96 | 12.80 | 0.03 AUD | +22.08% | 8.11% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 30.23 M AUD | 0.280 AUD | −3.45% | 656 | 0.05 | — | −0.00 AUD | +24.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 12.05 M AUD | 0.050 AUD | 0.00% | 25 K | 0.61 | — | −0.00 AUD | −242.86% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá |