Sản xuất dầu khí
Các công ty Úc hoạt động trong lĩnh vực dầu khí
Các công ty thăm dò và khai thác trong ngành dầu khí tìm kiếm, khoan và khai thác các trữ lượng hydrocarbon dưới lòng đất. Do căng thẳng địa chính trị và mức tồn kho toàn cầu có thể gây ra những biến động giá mạnh, các nhà giao dịch ngắn hạn thường xuyên theo dõi các cổ phiếu này. Dữ liệu thị trường hiện tại cho thấy Santos Limited có khối lượng giao dịch cao nhất trong ngày, còn Tlou Energy Ltd có mức tăng giá mạnh nhất trong một ngày. Để đánh giá những xu hướng này, bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61.81 B AUD | 30.74 AUD | +0.49% | 7.07 M | 1.57 | 13.03 | 2.36 AUD | −0.77% | 5.01% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 29.32 B AUD | 8.56 AUD | 0.00% | 16.99 M | 1.29 | 25.72 | 0.33 AUD | −31.66% | 3.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 21.29 B AUD | 12.12 AUD | −0.16% | 6.63 M | 1.67 | 13.29 | 0.91 AUD | +6.18% | 4.84% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.1 B AUD | 0.900 AUD | −1.10% | 10.31 M | 1.27 | 7.31 | 0.12 AUD | — | 3.26% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.15 B AUD | 1.580 AUD | −0.94% | 5.19 M | 1.01 | 9.54 | 0.17 AUD | −39.18% | 2.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 553.28 M AUD | 1.770 AUD | 0.00% | 617.73 K | 0.60 | — | −0.08 AUD | +50.71% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 404.6 M AUD | 0.760 AUD | −1.30% | 1.02 M | 1.09 | — | −0.02 AUD | −35.25% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 353.41 M AUD | 0.095 AUD | −2.06% | 7.55 M | 2.08 | — | −0.01 AUD | +85.97% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 132.17 M AUD | 0.710 AUD | −2.07% | 9.2 K | 0.55 | 16.28 | 0.04 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |
| 123.84 M AUD | 0.059 AUD | −6.35% | 3.76 M | 0.67 | — | −0.00 AUD | +93.01% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 110.81 M AUD | 0.065 AUD | +1.56% | 847.71 K | 0.39 | — | −0.00 AUD | −76.19% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 98.51 M AUD | 0.076 AUD | −3.80% | 682.77 K | 2.20 | 23.03 | 0.00 AUD | −29.79% | 1.01% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 80.9 M AUD | 0.081 AUD | +1.25% | 229.15 K | 1.11 | — | −0.00 AUD | −155.56% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 68.91 M AUD | 0.093 AUD | −5.10% | 66.9 K | 1.10 | 15.00 | 0.01 AUD | −31.11% | 5.10% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 48.77 M AUD | 0.031 AUD | −11.43% | 552.27 K | 0.39 | — | −0.03 AUD | −297.26% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 37.64 M AUD | 0.050 AUD | +2.04% | 45.94 K | 0.11 | — | −0.01 AUD | −165.35% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 36 M AUD | 0.018 AUD | 0.00% | 16.5 K | 0.03 | — | −0.00 AUD | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.57 M AUD | 0.007 AUD | −12.50% | 8.57 K | 0.01 | 5.83 | 0.00 AUD | +300.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.97 M AUD | 0.095 AUD | 0.00% | 261.62 K | 2.66 | — | −0.01 AUD | +59.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.86 M AUD | 0.100 AUD | 0.00% | 30 K | 1.70 | 13.16 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.72 M AUD | 0.044 AUD | −12.00% | 15 K | 0.12 | — | −0.01 AUD | +9.84% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.55 M AUD | 0.050 AUD | −5.66% | 1.12 M | 2.48 | — | −0.00 AUD | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.67 M AUD | 0.013 AUD | 0.00% | 2.05 K | 0.05 | — | −0.00 AUD | +43.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.55 M AUD | 0.022 AUD | +4.76% | 193.24 K | 0.41 | — | −0.00 AUD | +7.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.87 M AUD | 0.035 AUD | +6.06% | 1.22 M | 3.00 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.78 M AUD | 0.125 AUD | 0.00% | 39.94 K | 0.46 | 12.14 | 0.01 AUD | +28.75% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.35 M AUD | 0.003 AUD | 0.00% | 3.24 M | 0.57 | — | −0.01 AUD | −1,008.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.08 M AUD | 0.105 AUD | +12.90% | 359.99 K | 2.44 | — | −0.16 AUD | −46.62% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.54 M AUD | 0.004 AUD | 0.00% | 2.89 M | 3.85 | — | −0.00 AUD | +37.50% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 10.25 M AUD | 0.012 AUD | 0.00% | 760.11 K | 0.64 | — | −0.00 AUD | −39.13% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 9.93 M AUD | 0.245 AUD | −2.00% | 14.69 K | 0.31 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.23 M AUD | 0.016 AUD | 0.00% | 41.03 K | 0.22 | — | −0.01 AUD | −264.86% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.07 M AUD | 0.049 AUD | 0.00% | 10.2 K | 0.21 | — | −0.02 AUD | +36.13% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.02 M AUD | 0.004 AUD | +33.33% | 22.19 K | 0.01 | — | −0.00 AUD | +89.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.66 M AUD | 0.002 AUD | +50.00% | 508.33 K | 0.32 | — | −0.02 AUD | −576.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.71 M AUD | 0.001 AUD | 0.00% | 413.39 K | 0.11 | 0.17 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.6 M AUD | 0.003 AUD | +50.00% | 643.7 K | 0.49 | — | −0.05 AUD | −1,148.65% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 477.65 K AUD | 0.016 AUD | +23.08% | 36.59 K | 0.41 | — | −0.04 AUD | +60.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |