Kim loại / Khoáng sản khác
Các công ty Úc hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản
Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Liontown Limited có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Austin Metals Limited ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 202.65 B AUD | 149.93 AUD | −2.03% | 2.03 M | 1.40 | 13.82 | 10.85 AUD | +12.13% | 4.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.07 B AUD | 4.44 AUD | −2.42% | 21.49 M | 1.32 | 12.73 | 0.35 AUD | +311.20% | 3.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.07 B AUD | 12.31 AUD | −4.94% | 7.5 M | 1.01 | 55.80 | 0.22 AUD | +2,495.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 8.92 B AUD | 11.04 AUD | −5.40% | 2.56 M | 1.59 | 18.07 | 0.61 AUD | −2.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 8.89 B AUD | 19.11 AUD | −5.82% | 3.03 M | 1.08 | 17.23 | 1.11 AUD | +257.81% | 1.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.39 B AUD | 2.83 AUD | 0.00% | 31.87 M | 0.88 | 17.53 | 0.16 AUD | — | 1.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.64 B AUD | 11.40 AUD | −0.18% | 1.48 M | 1.66 | — | −0.59 AUD | −56.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 3.66 B AUD | 4.96 AUD | −5.88% | 8.26 M | 1.34 | 26.02 | 0.19 AUD | — | 1.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.21 B AUD | 7.46 AUD | −1.45% | 3.77 M | 1.14 | 601.61 | 0.01 AUD | −95.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| EEF2Energy Fuels Inc. Shs Chess Depository Interests Resr 1 shs Chứng chỉ lưu ký | 2.72 B AUD | 9.50 AUD | −6.86% | 150.76 K | 35.44 | — | −0.50 AUD | +34.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 2.47 B AUD | 0.590 AUD | −3.28% | 11.53 M | 1.42 | — | −0.01 AUD | +87.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.45 B AUD | 5.93 AUD | −3.73% | 3.26 M | 1.18 | — | −0.94 AUD | −314.72% | 1.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.92 B AUD | 0.645 AUD | −3.73% | 42.33 M | 0.93 | 30.71 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.4 B AUD | 14.19 AUD | +0.35% | 3.32 K | 0.30 | 3.74 | 3.80 AUD | +542.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.33 B AUD | 1.520 AUD | −8.16% | 2.98 M | 1.32 | 8.66 | 0.18 AUD | +12.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.18 B AUD | 3.55 AUD | −10.13% | 3.08 M | 1.78 | 147.92 | 0.02 AUD | −90.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 945.59 M AUD | 6.55 AUD | −4.24% | 53.21 K | 1.13 | — | −0.40 AUD | −63.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 880.82 M AUD | 0.145 AUD | −6.45% | 17.66 M | 0.71 | — | −0.01 AUD | −13.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 803.35 M AUD | 3.49 AUD | −1.41% | 2.01 M | 1.91 | — | −0.04 AUD | −61.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 739.76 M AUD | 0.375 AUD | −10.71% | 10.97 M | 1.03 | — | −0.02 AUD | −135.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 679.73 M AUD | 0.230 AUD | 0.00% | 23.03 M | 0.81 | — | −0.01 AUD | +10.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 672.36 M AUD | 0.755 AUD | 0.00% | 11.43 M | 1.27 | 55.51 | 0.01 AUD | +86.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 602.02 M AUD | 0.330 AUD | −1.49% | 1.65 M | 0.81 | — | −0.01 AUD | −97.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| GG6MGroup 6 Metals Limited | 599.32 M AUD | 2.47 AUD | +0.20% | 10.77 K | 1.26 | 4.13 | 0.60 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 584.74 M AUD | 3.34 AUD | −6.44% | 3.28 M | 1.03 | 5.87 | 0.57 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 571.79 M AUD | 7.96 AUD | −9.85% | 273.79 K | 0.70 | — | −0.05 AUD | +25.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 558.45 M AUD | 1.400 AUD | −1.75% | 8.24 M | 1.46 | 229.51 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 508.2 M AUD | 0.370 AUD | −9.76% | 10.17 M | 0.68 | — | −0.03 AUD | −19.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 500.2 M AUD | 1.115 AUD | −9.72% | 6.59 M | 1.10 | — | −0.45 AUD | −21.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 491.68 M AUD | 0.630 AUD | −4.55% | 3.37 M | 2.19 | 12.55 | 0.05 AUD | +104.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 481.63 M AUD | 0.245 AUD | −5.77% | 2.73 M | 2.15 | 12.76 | 0.02 AUD | −5.42% | 5.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 470.84 M AUD | 1.695 AUD | −11.95% | 2.04 M | 1.19 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 401.88 M AUD | 0.245 AUD | −2.00% | 4.64 M | 1.01 | — | −0.03 AUD | +50.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 390.22 M AUD | 0.740 AUD | −11.90% | 2.53 M | 1.56 | — | −0.03 AUD | +56.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 381.55 M AUD | 0.500 AUD | −3.85% | 2.68 M | 0.51 | — | −0.03 AUD | −25.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 361.5 M AUD | 0.810 AUD | −5.81% | 545.28 K | 2.62 | — | −0.02 AUD | −59.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 354.19 M AUD | 0.380 AUD | 0.00% | 445.56 K | 2.45 | — | −0.03 AUD | −703.70% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 343.42 M AUD | 0.072 AUD | 0.00% | 233.52 K | 0.99 | — | −0.00 AUD | −33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 328.65 M AUD | 0.150 AUD | −3.23% | 966.22 K | 0.46 | — | −0.01 AUD | −146.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 327.19 M AUD | 1.890 AUD | −9.57% | 772.26 K | 1.19 | — | −0.07 AUD | −135.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 317.99 M AUD | 0.135 AUD | 0.00% | 8.25 M | 4.14 | — | −0.00 AUD | −19.51% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 304.78 M AUD | 0.765 AUD | −8.38% | 2.87 M | 1.20 | — | −0.10 AUD | +22.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 303.47 M AUD | 0.190 AUD | −5.00% | 2.44 M | 0.76 | — | −0.02 AUD | −78.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 299.88 M AUD | 2.42 AUD | +0.83% | 1.1 M | 24.00 | — | −0.53 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 292.93 M AUD | 0.225 AUD | −8.16% | 4.4 M | 0.69 | — | −0.03 AUD | −400.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 259.71 M AUD | 1.190 AUD | −9.16% | 698.98 K | 2.64 | — | −0.06 AUD | +22.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 259.1 M AUD | 0.390 AUD | −3.70% | 430.85 K | 0.53 | — | −0.04 AUD | +40.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 257.56 M AUD | 4.15 AUD | +2.47% | 14.77 K | 1.10 | 13.28 | 0.31 AUD | +119.83% | 5.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 253.67 M AUD | 0.560 AUD | −3.45% | 96.32 K | 1.47 | 15.05 | 0.04 AUD | −21.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 246.04 M AUD | 1.000 AUD | −8.68% | 846.54 K | 1.21 | 13.16 | 0.08 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 245.58 M AUD | 0.900 AUD | +1.12% | 302.19 K | 0.41 | — | −0.03 AUD | −76.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 245.47 M AUD | 0.810 AUD | +0.62% | 1.37 M | 0.72 | — | −0.01 AUD | −103.32% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 244.24 M AUD | 0.710 AUD | 0.00% | 160.96 K | 0.81 | 3.30 | 0.22 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 235.07 M AUD | 0.053 AUD | −3.64% | 10.83 M | 1.06 | — | −0.01 AUD | −85.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 229.06 M AUD | 0.024 AUD | +4.35% | 5.06 M | 0.80 | — | −0.00 AUD | −10.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 205.95 M AUD | 0.022 AUD | 0.00% | 79.16 K | 0.15 | — | −0.00 AUD | +29.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 201.8 M AUD | 1.600 AUD | 0.00% | 40.19 K | 0.45 | — | −0.09 AUD | −67.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 194.1 M AUD | 0.715 AUD | +3.62% | 45.56 K | 1.26 | — | −0.07 AUD | +48.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 192.24 M AUD | 0.028 AUD | −6.67% | 1.86 M | 0.51 | — | −0.00 AUD | −250.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 168.96 M AUD | 0.305 AUD | 0.00% | 273.11 K | 0.60 | — | −0.01 AUD | +21.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 167.64 M AUD | 0.285 AUD | −6.56% | 985.55 K | 1.63 | — | −0.03 AUD | +81.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 166.19 M AUD | 0.305 AUD | −6.15% | 1.4 M | 0.76 | — | −0.02 AUD | −1.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 160.61 M AUD | 0.840 AUD | −7.69% | 178.86 K | 0.63 | — | −0.12 AUD | −815.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 151.3 M AUD | 0.365 AUD | +4.29% | 100.12 K | 0.11 | — | −0.01 AUD | −20.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 149.84 M AUD | 0.034 AUD | +3.03% | 16.83 M | 2.67 | — | −0.00 AUD | −35.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 147.3 M AUD | 1.330 AUD | −1.48% | 3.11 K | 3.78 | 10.79 | 0.12 AUD | +29.79% | 3.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 146.28 M AUD | 0.063 AUD | −3.08% | 2.87 M | 0.95 | — | −0.13 AUD | +8.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 144.14 M AUD | 0.150 AUD | −6.25% | 2.91 M | 0.66 | — | −0.01 AUD | −29.79% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 141.15 M AUD | 1.340 AUD | −6.29% | 24.13 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 139.9 M AUD | 0.066 AUD | 0.00% | 329.02 K | 0.60 | — | −0.00 AUD | −70.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 139.29 M AUD | 0.360 AUD | −2.70% | 295.31 K | 0.61 | — | −0.03 AUD | −99.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 132.59 M AUD | 0.460 AUD | −8.00% | 672.59 K | 0.61 | — | −0.07 AUD | −2.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 130.09 M AUD | 0.049 AUD | −7.55% | 11.72 M | 2.74 | 2.68 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 127.96 M AUD | 0.375 AUD | −1.32% | 434 | 0.01 | — | −0.01 AUD | +9.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 122.22 M AUD | 0.050 AUD | +2.04% | 300.11 K | 0.19 | 166.67 | 0.00 AUD | −57.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 118.89 M AUD | 0.440 AUD | 0.00% | 5 K | 0.34 | — | −0.03 AUD | −86.59% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 116.9 M AUD | 0.580 AUD | −5.69% | 693.32 K | 0.75 | — | −0.04 AUD | −754.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 113.14 M AUD | 0.365 AUD | −6.41% | 201.66 K | 0.66 | — | −0.03 AUD | +23.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 109.44 M AUD | 0.110 AUD | −4.35% | 153.48 K | 0.29 | — | −0.00 AUD | −8.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 108.96 M AUD | 0.185 AUD | −7.50% | 252.79 K | 0.92 | — | −0.04 AUD | −163.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 106.23 M AUD | 0.215 AUD | +4.88% | 160.56 K | 1.58 | — | −0.00 AUD | +57.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 105.51 M AUD | 0.046 AUD | −4.17% | 1.97 M | 0.37 | — | −0.00 AUD | +28.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 104.37 M AUD | 0.147 AUD | −5.16% | 90.82 K | 0.28 | 8.03 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 103.58 M AUD | 0.037 AUD | −9.76% | 6.24 M | 1.17 | — | −0.03 AUD | −11.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 103 M AUD | 0.190 AUD | +8.57% | 442.69 K | 0.75 | — | −0.03 AUD | −54.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 102.19 M AUD | 0.200 AUD | 0.00% | 274.87 K | 0.80 | — | −0.04 AUD | −4.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 101.85 M AUD | 0.056 AUD | 0.00% | 1.78 M | 0.68 | — | −0.00 AUD | +60.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 98.47 M AUD | 0.180 AUD | −5.26% | 5.07 M | 0.86 | — | −0.23 AUD | −346.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 97.35 M AUD | 0.042 AUD | −2.33% | 1.38 M | 0.98 | — | −0.01 AUD | −254.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 97.17 M AUD | 0.200 AUD | +2.56% | 1.04 M | 0.86 | — | −0.23 AUD | −158.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 96.91 M AUD | 0.275 AUD | −8.33% | 164.73 K | 0.99 | — | −0.04 AUD | +9.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 93.07 M AUD | 0.220 AUD | +2.33% | 1.1 M | 2.03 | — | −0.04 AUD | +2.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 92.8 M AUD | 0.046 AUD | +6.98% | 408.37 K | 2.04 | — | −0.00 AUD | +66.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| AALUAlurion Resources Limited | 91.4 M AUD | 0.400 AUD | +2.56% | 459.13 K | 1.48 | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 79.58 M AUD | 0.400 AUD | +2.56% | 197.69 K | 0.79 | — | −0.07 AUD | +48.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 73.01 M AUD | 0.145 AUD | +7.41% | 45.93 K | 0.32 | — | −0.01 AUD | +53.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 69.36 M AUD | 0.300 AUD | −6.25% | 54.02 K | 0.58 | 5.88 | 0.05 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 69.19 M AUD | 0.073 AUD | −2.67% | 1.49 M | 0.79 | — | −0.01 AUD | +32.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 68.09 M AUD | 0.140 AUD | −12.50% | 1.55 M | 0.47 | — | −0.02 AUD | −147.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 67.03 M AUD | 0.205 AUD | −4.65% | 99.97 K | 0.68 | — | −0.02 AUD | +34.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |