Dược phẩm: Khác
Các công ty Úc sản xuất dược phẩm chuyên biệt
Các công ty trong nhóm dược phẩm thứ cấp này tập trung vào các liệu pháp chuyên biệt, sản phẩm chăm sóc sức khỏe động vật hoặc các hợp chất lâm sàng chuyên dụng. Các phán quyết cụ thể về bằng sáng chế và việc phê duyệt theo quy định tại từng khu vực có thể khiến giá cổ phiếu biến động đột ngột. Hiện tại, Actinogen Medical Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Vitura Health Limited ghi nhận mức tăng giá cao nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây cung cấp thêm các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 167 M AUD | 1.015 AUD | −1.93% | 51.18 K | 0.12 | 16.21 | 0.06 AUD | +49.05% | 2.25% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 154.97 M AUD | 0.041 AUD | −4.65% | 8.98 M | 1.57 | — | −0.00 AUD | +5.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 146.08 M AUD | 2.70 AUD | 0.00% | 29.9 K | 1.95 | 13.65 | 0.20 AUD | +19.52% | 5.35% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.63 M AUD | 0.140 AUD | −17.65% | 50.39 K | 6.80 | 48.28 | 0.00 AUD | −92.54% | 1.69% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.09 M AUD | 0.014 AUD | −6.67% | 2.01 M | 0.91 | — | −0.01 AUD | +50.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.32 M AUD | 0.021 AUD | 0.00% | 298.4 K | 0.45 | — | −0.00 AUD | +94.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.25 M AUD | 0.009 AUD | 0.00% | 460.41 K | 0.86 | — | −0.00 AUD | −200.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.93 M AUD | 0.020 AUD | +11.11% | 30.28 K | 0.10 | — | −0.01 AUD | −222.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.23 M AUD | 0.012 AUD | 0.00% | 37.5 K | 0.03 | — | −0.01 AUD | +42.98% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.72 M AUD | 0.006 AUD | 0.00% | 2.77 M | 11.05 | — | −0.01 AUD | −9.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.59 M AUD | 0.022 AUD | 0.00% | 150 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.35 M AUD | 0.010 AUD | −16.67% | 46.34 K | 0.10 | — | −0.01 AUD | +67.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |