Kim loại quý
Các công ty Úc khai thác kim loại quý
Các công ty khai thác kim loại quý khai thác và tinh luyện các tài nguyên như vàng, bạc và bạch kim. Giới đầu tư theo dõi sát nhóm này vì áp lực lạm phát, biến động tiền tệ và nhu cầu tài sản trú ẩn có thể nhanh chóng làm thay đổi định giá. Hiện tại, EQ Resources Limited có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Freehill Mining Ltd. tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây nêu bật các chỉ số kỹ thuật và cơ bản thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 175.3 B AUD | 171.57 AUD | −1.62% | 268.28 K | 0.77 | 13.86 | 12.38 AUD | +23.67% | 1.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 33.62 B AUD | 25.65 AUD | −1.12% | 9.21 M | 1.78 | 22.18 | 1.16 AUD | +3.63% | 2.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 23.74 B AUD | 12.91 AUD | −2.64% | 9.81 M | 1.19 | 17.74 | 0.73 AUD | +56.80% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 11.7 B AUD | 54.07 AUD | −1.19% | 80.78 K | 1.22 | 12.16 | 4.45 AUD | +105.93% | 0.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 7.72 B AUD | 6.28 AUD | −0.48% | 4.13 M | 0.93 | 13.62 | 0.46 AUD | +11.13% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.46 B AUD | 7.04 AUD | −3.96% | 11.71 M | 1.36 | 13.56 | 0.52 AUD | +165.30% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.75 B AUD | 10.33 AUD | −4.62% | 2.47 M | 1.30 | 8.43 | 1.23 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.3 B AUD | 3.67 AUD | −2.91% | 8.43 M | 0.97 | 58.63 | 0.06 AUD | −84.61% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.81 B AUD | 13.95 AUD | −3.79% | 3.65 M | 1.66 | 22.14 | 0.63 AUD | +70.55% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.5 B AUD | 5.84 AUD | −3.47% | 7.8 M | 1.40 | 22.10 | 0.26 AUD | +17.62% | 1.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| PPAFPan African Resources PLC Shs Chess Depository Interests Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 5.19 B AUD | 2.08 AUD | −2.35% | 94.77 K | 1.24 | 8.05 | 0.26 AUD | +134.18% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.91 B AUD | 1.115 AUD | −2.62% | 501 | 0.47 | 31.86 | 0.04 AUD | +18.24% | 7.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 4.81 B AUD | 5.58 AUD | −4.78% | 4.26 M | 0.94 | 12.04 | 0.46 AUD | +1,155.83% | 1.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.61 B AUD | 6.63 AUD | −3.49% | 3.77 M | 1.24 | 7.06 | 0.94 AUD | +180.95% | 4.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.02 B AUD | 6.62 AUD | −2.93% | 1.3 M | 0.73 | 16.99 | 0.39 AUD | +195.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.01 B AUD | 4.50 AUD | −2.17% | 1.73 M | 0.68 | — | −0.11 AUD | −315.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.62 B AUD | 3.45 AUD | −2.82% | 6.94 M | 1.59 | 6.20 | 0.56 AUD | +93.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.48 B AUD | 1.440 AUD | −2.37% | 9.57 M | 0.99 | 13.62 | 0.11 AUD | +8.86% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.33 B AUD | 1.220 AUD | −2.40% | 8.99 M | 1.14 | 9.04 | 0.13 AUD | +1,487.06% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.24 B AUD | 8.59 AUD | −6.22% | 225.98 K | 0.55 | — | −0.03 AUD | +22.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 2.16 B AUD | 1.725 AUD | −3.36% | 7.55 M | 1.37 | 10.34 | 0.17 AUD | +237.85% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.06 B AUD | 2.90 AUD | −0.34% | 26.83 K | 2.26 | 11.38 | 0.25 AUD | +21.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 1.95 B AUD | 1.410 AUD | −4.08% | 8.32 M | 1.37 | 300.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.86 B AUD | 2.020 AUD | −2.88% | 2.16 M | 1.01 | 23.09 | 0.09 AUD | −30.28% | 3.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.8 B AUD | 0.750 AUD | −8.54% | 10.74 M | 1.26 | 19.89 | 0.04 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.66 B AUD | 4.10 AUD | −6.18% | 571.47 K | 0.86 | — | −0.21 AUD | −282.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 1.45 B AUD | 0.280 AUD | −9.68% | 39.82 M | 1.29 | 280.00 | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.14 B AUD | 1.320 AUD | −8.01% | 4.1 M | 0.85 | — | −0.03 AUD | −48.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.08 B AUD | 3.06 AUD | −6.42% | 3.16 M | 1.00 | 10.75 | 0.28 AUD | +96.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.03 B AUD | 4.22 AUD | −4.52% | 1.07 M | 0.79 | 3.98 | 1.06 AUD | +859.33% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 921.3 M AUD | 4.08 AUD | −1.21% | 2.3 M | 0.73 | 6.34 | 0.64 AUD | +45.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 913.41 M AUD | 0.740 AUD | −8.07% | 15.21 M | 1.10 | — | — | — | 6.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 779.46 M AUD | 0.720 AUD | −6.49% | 1.27 M | 0.43 | — | −0.03 AUD | −72.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 771.57 M AUD | 2.000 AUD | −8.68% | 1.37 M | 0.96 | — | −0.29 AUD | −57.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 748.76 M AUD | 0.385 AUD | −2.53% | 625.94 K | 0.33 | — | −0.01 AUD | −138.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 706.1 M AUD | 0.615 AUD | −0.81% | 13.99 M | 1.56 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 691.52 M AUD | 0.550 AUD | −1.79% | 3.75 M | 1.66 | — | −0.03 AUD | −0.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 691.18 M AUD | 0.320 AUD | +1.59% | 7.48 M | 2.30 | — | −0.04 AUD | −566.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 679.59 M AUD | 0.400 AUD | −3.61% | 4.91 M | 0.80 | 9.01 | 0.04 AUD | +54.17% | 2.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 640.26 M AUD | 0.230 AUD | −4.17% | 8.97 M | 0.51 | — | −0.02 AUD | +40.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 637.37 M AUD | 1.295 AUD | +1.17% | 5.65 M | 2.23 | — | −0.02 AUD | +30.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 592.26 M AUD | 0.057 AUD | −10.94% | 12.57 M | 0.63 | 4.87 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 570.27 M AUD | 0.370 AUD | −7.50% | 18.09 M | 1.91 | 2.39 | 0.15 AUD | +239.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 550.97 M AUD | 3.28 AUD | +1.86% | 2.84 M | 2.76 | — | −0.06 AUD | −63.28% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 495.75 M AUD | 1.790 AUD | −5.29% | 279.26 K | 1.41 | 3.65 | 0.49 AUD | +225.85% | 4.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 425.96 M AUD | 0.440 AUD | −6.38% | 2.16 M | 0.72 | — | −0.00 AUD | +29.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 415.52 M AUD | 0.615 AUD | −3.91% | 4.69 M | 0.93 | 5.22 | 0.12 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 405.77 M AUD | 1.060 AUD | −7.83% | 2.9 M | 1.16 | — | −0.07 AUD | −8.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 403.9 M AUD | 0.540 AUD | −11.48% | 3.81 M | 1.57 | — | −0.01 AUD | +82.35% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 357.38 M AUD | 0.380 AUD | −5.00% | 1.61 M | 1.93 | — | −0.02 AUD | −62.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| WWMCWiluna Mining Corporation Ltd | 333.83 M AUD | 0.485 AUD | −3.00% | 1.15 M | 0.79 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 319.51 M AUD | 0.215 AUD | 0.00% | 6.43 M | 1.33 | — | −0.00 AUD | +26.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 306.27 M AUD | 1.090 AUD | 0.00% | 8 K | 0.09 | — | −0.06 AUD | −7.74% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 304.46 M AUD | 0.475 AUD | −5.94% | 840.3 K | 0.91 | — | −0.01 AUD | +5.15% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 302.7 M AUD | 1.420 AUD | −6.89% | 938.82 K | 0.89 | — | −0.10 AUD | +50.24% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 302 M AUD | 0.835 AUD | −10.22% | 609 | 0.00 | — | −0.01 AUD | −239.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 293.51 M AUD | 0.120 AUD | −11.11% | 5.68 M | 0.72 | — | −0.00 AUD | +34.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 292.93 M AUD | 0.610 AUD | −6.15% | 344.88 K | 0.81 | — | −0.01 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 285.85 M AUD | 0.510 AUD | −15.00% | 638.53 K | 0.92 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 285.02 M AUD | 0.080 AUD | −5.88% | 9.41 M | 0.76 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 277.88 M AUD | 0.295 AUD | +3.51% | 303.54 K | 0.12 | — | −0.09 AUD | −136.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 274.93 M AUD | 5.16 AUD | +0.58% | 42.46 K | 3.92 | 3.60 | 1.43 AUD | +127.80% | 3.82% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 270.79 M AUD | 0.380 AUD | −6.17% | 405.22 K | 0.28 | — | −0.01 AUD | +9.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 261.87 M AUD | 2.73 AUD | +9.20% | 92.65 K | 2.15 | 6.78 | 0.40 AUD | — | 4.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 251.01 M AUD | 1.600 AUD | −2.44% | 124.57 K | 0.98 | — | −0.10 AUD | −128.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 247.7 M AUD | 0.185 AUD | +2.78% | 10.7 K | 0.08 | — | −0.01 AUD | +59.02% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 244.76 M AUD | 0.075 AUD | −7.41% | 14.85 M | 1.11 | 4.52 | 0.02 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 240.74 M AUD | 0.110 AUD | −8.33% | 600.16 K | 0.61 | — | −0.00 AUD | −53.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 235.15 M AUD | 0.135 AUD | −6.90% | 2.98 M | 1.17 | — | −0.00 AUD | +34.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 231.33 M AUD | 0.455 AUD | −7.14% | 1.46 M | 1.28 | — | −0.00 AUD | +87.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 223.79 M AUD | 0.355 AUD | 0.00% | 1.11 M | 0.61 | — | −0.02 AUD | +47.70% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 218.13 M AUD | 0.790 AUD | −3.66% | 2.33 M | 2.27 | — | −0.04 AUD | −8.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 215.38 M AUD | 1.135 AUD | −2.16% | 4.43 K | 0.34 | — | −0.01 AUD | −75.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 211.9 M AUD | 0.840 AUD | −6.15% | 205.93 K | 0.47 | — | −0.03 AUD | −50.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 205.33 M AUD | 0.790 AUD | −6.51% | 347.89 K | 1.15 | — | −0.09 AUD | −1,011.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 181.15 M AUD | 1.060 AUD | −3.64% | 125.49 K | 1.41 | — | −0.03 AUD | −49.43% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 175.84 M AUD | 0.250 AUD | +4.17% | 909.82 K | 0.74 | — | −0.00 AUD | +27.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 175.81 M AUD | 0.415 AUD | −7.78% | 1.6 M | 1.26 | — | −0.17 AUD | −164.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 175.54 M AUD | 0.530 AUD | −0.93% | 709.79 K | 0.52 | 2.08 | 0.26 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 162.6 M AUD | 1.155 AUD | −2.94% | 75.24 K | 0.82 | — | −0.04 AUD | −21.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 158.41 M AUD | 0.550 AUD | +1.85% | 647.65 K | 1.15 | — | −0.03 AUD | +49.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 154.83 M AUD | 0.210 AUD | −8.70% | 4.14 M | 1.08 | — | −0.07 AUD | +10.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 150.08 M AUD | 0.054 AUD | −8.47% | 907 K | 0.38 | — | −0.00 AUD | −136.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 146.43 M AUD | 0.195 AUD | 0.00% | 501.15 K | 0.48 | 13.09 | 0.01 AUD | +109.86% | 5.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 144.7 M AUD | 0.805 AUD | −4.73% | 787.1 K | 1.33 | — | −0.04 AUD | −174.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 140.33 M AUD | 0.430 AUD | −7.53% | 1.02 M | 1.26 | — | −0.17 AUD | +24.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 139.29 M AUD | 0.145 AUD | −9.38% | 852.31 K | 0.88 | — | 0.00 AUD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 136.31 M AUD | 0.060 AUD | 0.00% | 2.7 M | 5.61 | — | −0.01 AUD | −17.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 131.21 M AUD | 0.740 AUD | −2.63% | 267.74 K | 1.37 | — | −0.04 AUD | −29.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 126.26 M AUD | 2.30 AUD | +3.60% | 2.87 K | 0.43 | 5.48 | 0.42 AUD | +81.68% | 4.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 123.33 M AUD | 0.220 AUD | −6.38% | 310.06 K | 1.24 | — | −0.00 AUD | +67.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 122.32 M AUD | 0.061 AUD | −3.17% | 8.33 M | 1.38 | — | −0.01 AUD | −93.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 121.04 M AUD | 0.175 AUD | −5.41% | 274.89 K | 0.36 | — | −0.01 AUD | +81.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 114.59 M AUD | 0.425 AUD | −7.61% | 290.43 K | 0.83 | — | −0.04 AUD | +72.27% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 107.72 M AUD | 0.510 AUD | +6.25% | 142.82 K | 2.41 | — | −0.06 AUD | +62.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 104.91 M AUD | 0.041 AUD | −6.82% | 7.66 M | 1.42 | — | −0.00 AUD | −700.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.39 M AUD | 0.044 AUD | 0.00% | 9.42 M | 1.03 | — | −0.00 AUD | −2,150.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 98.19 M AUD | 0.076 AUD | −9.52% | 1.43 M | 0.59 | — | −0.01 AUD | −9.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 97.91 M AUD | 0.190 AUD | 0.00% | 20 | 0.00 | — | −0.02 AUD | −84.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 96.34 M AUD | 0.360 AUD | −6.49% | 988.43 K | 0.85 | — | −0.06 AUD | −125.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |