Cửa hàng Đặc sản
Các công ty Úc hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ chuyên dụng
Các doanh nghiệp vận hành cửa hàng chuyên biệt tập trung hoạt động bán lẻ vào những nhóm sản phẩm cụ thể như thời trang, đồ gia dụng hoặc các sản phẩm dành cho những sở thích chuyên biệt. Biến động trong thu nhập khả dụng dành cho chi tiêu không thiết yếu, lượng khách theo mùa và tốc độ luân chuyển hàng tồn kho tạo ra động lực đáng kể cho giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ này. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy Endeavour Group Ltd dẫn đầu về số lượng cổ phiếu được giao dịch trong ngày, trong khi Adore Beauty Group Ltd. ghi nhận mức tăng cao nhất trong 24 giờ. Xem các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 B AUD | 3.60 AUD | +1.41% | 4.09 M | 0.82 | 125.00 | 0.03 AUD | −87.89% | 3.42% | Bán lẻ | Bán | |
| 5.42 B AUD | 16.22 AUD | −2.35% | 2.55 M | 2.39 | 19.00 | 0.85 AUD | +8.42% | 3.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 3 B AUD | 28.46 AUD | −0.84% | 244.42 K | 0.83 | 32.98 | 0.86 AUD | +10.51% | 3.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.98 B AUD | 13.70 AUD | −1.37% | 569.42 K | 0.62 | 15.12 | 0.91 AUD | −7.01% | 4.93% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.13 B AUD | 14.20 AUD | −0.91% | 334.54 K | 0.57 | 16.05 | 0.88 AUD | +31.22% | 5.89% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 667.81 M AUD | 6.12 AUD | −2.70% | 996.37 K | 0.83 | 184.34 | 0.03 AUD | −63.19% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 254.2 M AUD | 1.445 AUD | −1.70% | 236.62 K | 0.57 | — | −0.22 AUD | −253.74% | 8.16% | Bán lẻ | Mua | |
| 231.56 M AUD | 1.100 AUD | +1.38% | 107.89 K | 0.23 | 8.92 | 0.12 AUD | −23.56% | 7.37% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 213.09 M AUD | 2.87 AUD | +1.06% | 15.87 K | 0.35 | 8.78 | 0.33 AUD | +33.91% | 5.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 182.73 M AUD | 0.265 AUD | 0.00% | 238.03 K | 0.83 | 9.71 | 0.03 AUD | −25.21% | 7.84% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 162.61 M AUD | 5.45 AUD | −1.27% | 2.17 K | 0.09 | 15.16 | 0.36 AUD | +45.71% | 5.47% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 157.22 M AUD | 1.185 AUD | −0.84% | 80.69 K | 0.33 | 10.49 | 0.11 AUD | −0.79% | 8.58% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 132.77 M AUD | 0.340 AUD | −1.45% | 51.2 K | 0.30 | 13.82 | 0.02 AUD | +423.40% | 5.80% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 117.82 M AUD | 0.680 AUD | −0.73% | 86.03 K | 0.35 | 18.43 | 0.04 AUD | −47.51% | 5.26% | Bán lẻ | Mua | |
| 90.01 M AUD | 0.600 AUD | 0.00% | 51.92 K | 5.89 | — | −0.36 AUD | −37.93% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 42.34 M AUD | 0.720 AUD | +2.13% | 105.94 K | 4.02 | 8.51 | 0.08 AUD | +26.27% | 8.24% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 22.55 M AUD | 0.265 AUD | +8.16% | 8.61 K | 0.26 | — | −0.05 AUD | −698.72% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính |