Các công ty Úc tập trung vào sản xuất thép

Luyện quặng sắt và sản xuất các loại dầm kết cấu, thép tấm và hợp kim được sử dụng trong cơ sở hạ tầng trên toàn cầu là hoạt động cốt lõi của ngành này. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi ngành mang tính chu kỳ này vì chi phí nguyên liệu đầu vào và thuế nhập khẩu thường xuyên tạo ra những biến động về giá. Các chỉ số hôm nay cho thấy Fortescue Ltd dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Genmin Ltd. ghi nhận mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BHPBHP Group Ltd
282.44 B AUD57.62 AUD−2.34%11.9 M1.3720.122.86 AUD+4.46%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
FMGFortescue Ltd
43.67 B AUD15.18 AUD−2.00%12.77 M1.5910.931.39 AUD−18.00%7.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MINMineral Resources Limited
8.55 B AUD46.59 AUD−3.36%995.71 K0.778.735.34 AUD—1.91%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SGMSims Ltd.
4.04 B AUD19.65 AUD−7.22%883.2 K1.1915.681.25 AUD—1.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BCIBCI Minerals Ltd
1.57 B AUD0.535 AUD−3.60%926.26 K1.0181.060.01 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CIAChampion Iron Ltd.
988.48 M AUD2.06 AUD−0.48%4.87 M1.21139.190.01 AUD−94.19%7.36%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MGXMGX Resources Limited
336.42 M AUD0.290 AUD−1.69%482.53 K0.95—−0.03 AUD+62.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
A11Atlantic Lithium Limited.
258.19 M AUD0.325 AUD+1.56%146.65 K0.14—−0.01 AUD+6.29%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
BISBisalloy Steel Group Ltd
195.66 M AUD4.24 AUD+5.21%177.53 K4.9012.290.35 AUD−14.41%5.19%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GRRGrange Resources Limited
127.31 M AUD0.105 AUD0.00%497.45 K0.74—−0.44 AUD−1,219.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AEUAtomic Eagle Ltd
121.96 M AUD0.380 AUD−3.80%409.31 K1.16———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CUFCuFe Ltd
108.09 M AUD0.052 AUD+1.96%16.67 K0.02—−0.00 AUD−150.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EMHEuropean Metals Holdings Ltd
35.67 M AUD0.160 AUD+6.67%60.28 K1.30—−0.04 AUD−100.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GWRGWR Group Limited
26.36 M AUD0.080 AUD−5.88%203.29 K2.32—−0.08 AUD−429.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
M4MMacro Metals Limited
25.01 M AUD0.005 AUD0.00%450 K0.13—−0.00 AUD+55.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HARHaranga Resources Limited
24.46 M AUD0.058 AUD+7.41%1.16 M0.91—−0.03 AUD−34.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NMTNeometals Ltd
21.9 M AUD0.025 AUD−3.85%601.25 K1.51—−0.01 AUD+76.51%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AKOAkora Resources Ltd.
17.61 M AUD0.082 AUD0.00%179.93 K2.12—−0.01 AUD+15.48%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EQXEquatorial Resources Limited
14.46 M AUD0.110 AUD+4.76%4390.01—−0.01 AUD+77.40%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GENGenmin Ltd.
13.84 M AUD0.005 AUD+25.00%19.8 K0.01—−0.01 AUD+59.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GTIGratifii Ltd
12.42 M AUD0.018 AUD−10.00%16.09 K0.03—−0.02 AUD+55.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HIOHawsons Iron Ltd
12.4 M AUD0.009 AUD0.00%162.92 K0.18—−0.00 AUD+10.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CTNCatalina Resources Limited
11.32 M AUD0.052 AUD+13.04%499.93 K4.43—−0.01 AUD+57.93%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EMAEminence Minerals Limited
8.83 M AUD0.043 AUD−4.44%66.55 K0.37—−0.01 AUD+66.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BM8Battery Age Minerals Limited
8.64 M AUD0.035 AUD−10.26%138 K0.66—−0.03 AUD+2.57%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AHNAthena Resources Limited
7.38 M AUD0.047 AUD0.00%24.53 K0.75—−0.01 AUD+7.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PFEPantera Minerals Limited
6.55 M AUD0.013 AUD−7.14%219.9 K0.18—−0.01 AUD+31.46%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
WYXWestern Yilgarn NL
6.36 M AUD0.037 AUD0.00%2340.01—−0.01 AUD+10.85%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SLZSultan Resources Ltd.
5.85 M AUD0.008 AUD0.00%1.3 M1.64—−0.00 AUD+86.13%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SRKStrike Resources Limited
5.39 M AUD0.019 AUD0.00%45.87 K0.460.630.03 AUD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IRDIron Road Ltd
5.04 M AUD0.006 AUD0.00%141.27 K0.26—−0.12 AUD−2,217.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
JNOJuno Minerals Ltd.
4.6 M AUD0.023 AUD0.00%6.25 K0.10—−0.00 AUD+32.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EFEEastern Resources Limited
3.37 M AUD0.025 AUD−3.85%9.51 K0.13—−0.00 AUD+46.51%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá