Nhà phân phối bán buôn
Các công ty Úc phân phối sản phẩm bán buôn
Các nhà phân phối bán buôn mua hàng hóa với số lượng lớn từ các nhà sản xuất để bán lại cho các cửa hàng bán lẻ hoặc doanh nghiệp. Phụ phí nhiên liệu và dữ liệu chi tiêu của người tiêu dùng tại từng khu vực là những yếu tố chính thúc đẩy đà tăng giá cổ phiếu. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở MAAS Group Holdings Ltd., trong khi Western Ridge Resources Limited ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GGLCGlencore PLC Shs Chess Depository Interests Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 112.85 B AUD | 9.48 AUD | −5.20% | 2 M | 0.90 | 14.53 | 0.65 AUD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| 16.66 B AUD | 42.46 AUD | −0.05% | 515.04 K | 0.91 | 25.12 | 1.69 AUD | +33.21% | 1.55% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.15 B AUD | 18.38 AUD | −3.11% | 617.82 K | 0.85 | 37.02 | 0.50 AUD | +1.20% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.77 B AUD | 5.60 AUD | −0.18% | 1.05 M | 0.49 | 78.54 | 0.07 AUD | −59.88% | 4.72% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.79 B AUD | 3.35 AUD | −1.76% | 202.05 K | 0.48 | 19.15 | 0.17 AUD | +19.30% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.66 B AUD | 3.20 AUD | −6.98% | 974.79 K | 0.50 | 21.67 | 0.15 AUD | +44.38% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.52 B AUD | 34.92 AUD | −2.38% | 8.43 K | 0.27 | 32.11 | 1.09 AUD | +17.34% | 2.30% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.21 B AUD | 3.77 AUD | −4.80% | 3 M | 0.93 | — | — | — | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 999.55 M AUD | 15.22 AUD | +0.66% | 58.19 K | 1.00 | 14.83 | 1.03 AUD | +0.69% | 4.85% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 807.38 M AUD | 5.64 AUD | −2.76% | 132.95 K | 4.63 | 46.08 | 0.12 AUD | +13.54% | 1.25% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 555.02 M AUD | 0.855 AUD | −2.29% | 2.33 M | 0.26 | — | −0.89 AUD | −1,604.89% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 411.68 M AUD | 0.665 AUD | −1.48% | 372.51 K | 0.31 | — | −0.02 AUD | −122.63% | 6.57% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 51.45 M AUD | 0.370 AUD | 0.00% | 35.99 K | 0.50 | — | −0.12 AUD | +51.68% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 31.08 M AUD | 0.185 AUD | −11.90% | 15.4 K | 0.16 | — | −0.08 AUD | +74.53% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 30.2 M AUD | 0.075 AUD | 0.00% | 242.39 K | 1.70 | — | −0.16 AUD | −151.55% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.36 M AUD | 0.037 AUD | −2.63% | 917.05 K | 0.47 | — | −0.02 AUD | −165.06% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.6 M AUD | 0.058 AUD | +5.45% | 1.41 M | 2.13 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.54 M AUD | 0.013 AUD | 0.00% | 1.04 K | 0.00 | — | −0.04 AUD | −354.02% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |