Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Australia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.14 T AUD3.89%+0.52%2.96 M13158
1.13 T AUD2.42%−2.56%4.12 M6716
221.2 B AUD2.93%−0.45%1.68 M736
182.23 B AUD2.09%−1.05%3.15 M5113
151.75 B AUD3.93%+0.99%5.88 M495
132.24 B AUD1.29%−1.38%607.94 K452
123.39 B AUD1.71%−0.93%1.14 M951
119.12 B AUD4.20%−0.55%2.86 M618
91.24 B AUD1.16%−3.56%1.42 M4151
72.55 B AUD5.63%−0.85%37.27 M310
56.37 B AUD3.34%−0.31%1.8 M750
56.2 B AUD5.45%−0.45%587.05 K2525
52.1 B AUD3.92%−1.51%843.18 K418
46.34 B AUD3.22%−0.84%3.25 M445
44.81 B AUD2.13%−0.05%679.34 K319
43.39 B AUD2.27%−0.52%1.05 M427
31.31 B AUD3.24%−0.79%1 M844
15.59 B AUD1.70%−2.82%400.76 K817
12.53 B AUD1.78%+0.93%1.32 M826
9.91 B AUD0.10%−3.71%3.37 M732