Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Australia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.14 T AUD3.95%+0.31%5.5 M13159
1.07 T AUD2.94%−2.51%6.27 M6714
231.24 B AUD1.53%−0.09%16.29 M5112
208.31 B AUD3.17%+0.40%2.62 M735
158.54 B AUD4.34%−0.22%7.82 M495
156.43 B AUD0.59%−4.16%1.68 M425
144.61 B AUD1.29%−1.38%995.87 K454
132.81 B AUD1.49%−2.22%1.79 M951
113.9 B AUD4.48%+0.76%4.35 M617
86.99 B AUD1.27%−1.24%2.46 M4150
73.02 B AUD5.61%+1.25%26.42 M310
59.24 B AUD4.40%+1.85%2.36 M750
54.97 B AUD5.60%−0.89%587.56 K2556
52.06 B AUD4.09%−0.32%1.41 M418
48.6 B AUD2.28%−0.60%596.55 K319
45.47 B AUD3.28%−2.20%5.79 M445
33.05 B AUD3.56%−1.34%1.65 M844
18.76 B AUD1.47%−1.47%703.38 K817
14.04 B AUD1.35%−0.39%2.08 M826
7.16 B AUD0.18%−3.92%3.21 M733