Dịch vụ Công nghiệp
Các công ty Úc hỗ trợ hoạt động sản xuất công nghiệp
Các công ty dịch vụ công nghiệp cung cấp các dịch vụ xử lý và khắc phục môi trường, xây dựng hạng mục lớn và bảo trì cơ sở vật chất chuyên biệt. Chu kỳ chi tiêu vốn và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị thường là những yếu tố gây ra biến động đáng kể trong lĩnh vực này. Hiện tại, Cleanaway Waste Management Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Parkway Corporate Limited ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bạn có thể theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.75 B AUD | 3.01 AUD | 0.00% | 31.51 M | 1.55 | 68.72 | 0.04 AUD | −37.43% | 2.28% | Mua | |
| 4.82 B AUD | 10.10 AUD | −1.56% | 2.09 M | 0.89 | 21.57 | 0.47 AUD | −39.24% | 5.03% | Mua | |
| 4.67 B AUD | 5.73 AUD | −2.22% | 1.49 M | 0.43 | 18.05 | 0.32 AUD | +7.89% | 4.24% | Mua | |
| 4.63 B AUD | 7.10 AUD | −0.98% | 1.78 M | 0.98 | 21.80 | 0.33 AUD | +59.81% | 4.11% | Mua | |
| 2.93 B AUD | 28.45 AUD | −4.66% | 246.39 K | 1.29 | 22.56 | 1.26 AUD | +49.93% | 3.70% | Trung tính | |
| 2.92 B AUD | 6.09 AUD | −3.33% | 1.38 M | 0.79 | 18.48 | 0.33 AUD | +453.95% | 3.63% | Mua | |
| 2.59 B AUD | 8.90 AUD | −2.20% | 745.87 K | 1.35 | 32.34 | 0.28 AUD | +20.07% | 1.57% | Mua | |
| 2.13 B AUD | 3.32 AUD | −2.64% | 1.88 M | 1.10 | 30.05 | 0.11 AUD | +40.76% | 2.08% | Mua | |
| 1.71 B AUD | 2.58 AUD | −1.90% | 2.56 M | 0.85 | — | −1.10 AUD | −432.70% | 6.30% | Mua | |
| 1.67 B AUD | 8.31 AUD | −2.35% | 929.65 K | 1.12 | 31.79 | 0.26 AUD | +34.95% | 0.68% | Mua mạnh | |
| 1.44 B AUD | 2.82 AUD | 0.00% | 1.52 M | 0.84 | 84.94 | 0.03 AUD | +1,647.37% | 0.00% | Mua | |
| 1.31 B AUD | 6.75 AUD | −7.02% | 448.41 K | 0.79 | 29.78 | 0.23 AUD | +14.15% | 3.62% | Mua mạnh | |
| 1.18 B AUD | 3.53 AUD | −6.86% | 3.28 M | 1.18 | 205.23 | 0.02 AUD | −85.55% | 2.61% | Mua mạnh | |
| FFDCFDC Consolidated Holdings Ltd. | 1.13 B AUD | 3.41 AUD | −2.01% | 303.64 K | 0.98 | — | −0.18 AUD | −193.42% | 0.00% | Mua mạnh |
| 857.54 M AUD | 1.650 AUD | −1.20% | 193.95 K | 1.16 | 16.34 | 0.10 AUD | +21.54% | 3.57% | Mua mạnh | |
| 779.97 M AUD | 19.60 AUD | −3.45% | 56.52 K | 0.63 | 19.08 | 1.03 AUD | −5.39% | 2.98% | Mua mạnh | |
| 607.58 M AUD | 2.65 AUD | +2.32% | 93.46 K | 0.53 | 15.39 | 0.17 AUD | +17.38% | 3.23% | Mua mạnh | |
| 578.72 M AUD | 6.70 AUD | −3.74% | 88.37 K | 0.37 | 18.18 | 0.37 AUD | +49.65% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 527.21 M AUD | 1.885 AUD | −6.68% | 360.95 K | 0.95 | 21.25 | 0.09 AUD | +2.31% | 2.10% | Mua mạnh | |
| 415.24 M AUD | 0.665 AUD | −5.00% | 502.8 K | 0.79 | 24.09 | 0.03 AUD | +34.63% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 367.39 M AUD | 0.880 AUD | −1.12% | 542.92 K | 1.57 | 15.69 | 0.06 AUD | −24.39% | 3.93% | Mua mạnh | |
| 205.83 M AUD | 0.195 AUD | +2.63% | 588.06 K | 0.52 | — | −0.01 AUD | +80.12% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 176.04 M AUD | 0.550 AUD | −16.03% | 257.1 K | 0.65 | 110.00 | 0.01 AUD | +31.58% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 132.78 M AUD | 0.620 AUD | −3.88% | 919.39 K | 1.45 | 8.64 | 0.07 AUD | +2,772.00% | 3.20% | Mua mạnh | |
| 129.87 M AUD | 0.760 AUD | −10.59% | 46.46 K | 0.20 | 9.02 | 0.08 AUD | +15.80% | 3.15% | Mua mạnh | |
| 123.14 M AUD | 0.570 AUD | −1.72% | 14.96 K | 0.34 | 16.38 | 0.03 AUD | — | 1.79% | Mua mạnh | |
| 107.44 M AUD | 0.265 AUD | −3.64% | 300.39 K | 0.69 | — | −0.00 AUD | −101.76% | 2.96% | Mua mạnh | |
| 101.08 M AUD | 0.725 AUD | −7.05% | 3.72 K | 0.07 | — | −0.01 AUD | −146.33% | 1.37% | Mua mạnh | |
| 62.83 M AUD | 0.200 AUD | −2.44% | 147.52 K | 1.78 | 17.70 | 0.01 AUD | −4.24% | 1.22% | Mua mạnh | |
| 53.85 M AUD | 0.049 AUD | 0.00% | 758.6 K | 3.19 | — | −0.01 AUD | +69.06% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 50.39 M AUD | 0.140 AUD | 0.00% | 12.45 K | 0.16 | 4.90 | 0.03 AUD | +921.43% | 3.57% | Không được đánh giá | |
| 46.3 M AUD | 0.500 AUD | −1.96% | 29.17 K | 0.50 | — | −0.02 AUD | +44.29% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 43.53 M AUD | 0.068 AUD | −8.11% | 752.85 K | 0.96 | — | −0.01 AUD | +40.82% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 37.64 M AUD | 0.110 AUD | −4.35% | 33.93 K | 0.42 | — | −0.00 AUD | +50.00% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 28.5 M AUD | 0.335 AUD | +8.06% | 138.89 K | 5.06 | — | −0.03 AUD | +55.78% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 26.63 M AUD | 0.072 AUD | +1.41% | 84.11 K | 0.18 | — | −0.02 AUD | −229.27% | 0.00% | Mua | |
| 24.99 M AUD | 0.011 AUD | +10.00% | 2.31 M | 1.20 | — | −0.00 AUD | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 24.36 M AUD | 0.043 AUD | +7.50% | 396.86 K | 1.04 | — | −0.20 AUD | −374.34% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 15.46 M AUD | 0.115 AUD | 0.00% | 25.61 K | 0.10 | — | −0.07 AUD | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 13.25 M AUD | 0.180 AUD | +9.09% | 15.89 K | 0.09 | 3.20 | 0.06 AUD | +84.26% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 10.08 M AUD | 0.015 AUD | −6.25% | 4.37 K | 0.06 | — | −0.01 AUD | +8.43% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.19 M AUD | 0.009 AUD | 0.00% | 180.13 K | 0.36 | — | −0.00 AUD | +38.89% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 6.8 M AUD | 0.004 AUD | 0.00% | 1.51 M | 0.62 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 6.2 M AUD | 0.036 AUD | −2.70% | 59.11 K | 0.44 | — | −0.01 AUD | −1,357.14% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.71 M AUD | 0.001 AUD | 0.00% | 6 M | 0.57 | — | −0.00 AUD | +36.84% | 0.00% | Không được đánh giá |