Công nghiệp Chế biến

Các công ty Úc chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Dyno Nobel Limited đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn SciDev Ltd ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
AMCAmcor PLC Shs Chess Depository Interests
Chứng chỉ lưu ký
32.03 B AUD65.01 AUD+4.67%1.45 M2.0418.633.49 AUD+25.67%5.57%
Mua
ORIOrica Limited
10.22 B AUD22.50 AUD−1.83%2.12 M1.3143.850.51 AUD+171.91%2.75%
Mua mạnh
DNLDyno Nobel Limited
6.69 B AUD3.82 AUD−2.80%8.83 M1.7142.020.09 AUD—3.69%
Mua
ORAOrora Limited
1.88 B AUD1.585 AUD+0.96%2.09 M0.94—−0.51 AUD−566.94%5.84%
Trung tính
ELDElders Limited
1.34 B AUD6.40 AUD−0.16%553.98 K0.8323.270.28 AUD−30.84%5.78%
Mua
NUFNufarm Limited
1.3 B AUD3.37 AUD−1.75%1.01 M0.60—−0.47 AUD−279.92%0.00%
Mua
CBOCobram Estate Olives Ltd.
1.28 B AUD2.70 AUD0.00%507.62 K0.93—−0.01 AUD−107.83%1.68%
Mua mạnh
RICRidley Corporation Limited
1 B AUD2.68 AUD0.00%428.09 K0.8838.840.07 AUD−46.39%3.91%
Mua
INGInghams Group Ltd.
790.96 M AUD2.19 AUD+0.92%2.17 M2.4223.620.09 AUD−61.29%4.74%
Trung tính
SHVSelect Harvests Limited
549.48 M AUD4.01 AUD−0.50%188.39 K0.4519.350.21 AUD−9.83%0.90%
Mua
INRioneer Limited
299.62 M AUD0.095 AUD−5.00%8.22 M2.06—−0.00 AUD+30.16%0.00%
Mua mạnh
GLNGalan Lithium Limited
260.79 M AUD0.210 AUD−6.67%3.31 M1.37—−0.02 AUD−69.23%0.00%
Mua mạnh
WATWaterco Limited
252.38 M AUD7.30 AUD+1.25%700.0616.580.44 AUD+61.72%2.77%
Không được đánh giá
PSCProspect Resources Ltd.
205.16 M AUD0.250 AUD0.00%1.29 M2.69—−0.01 AUD+23.57%0.00%
Mua mạnh
AIHAdvanced Innergy Holdings Ltd.
160.49 M AUD0.392 AUD+1.82%128.08 K0.2612.250.03 AUD−31.62%0.00%
Mua mạnh
SEASea Forest Limited
85.77 M AUD1.560 AUD+0.65%9.1 K0.31—−0.10 AUD+40.38%0.00%
Mua mạnh
HZRHazer Group Ltd.
73.66 M AUD0.280 AUD+1.82%205.66 K1.60—−0.04 AUD−19.09%0.00%
Mua mạnh
LBLLaserbond Limited
70.2 M AUD0.600 AUD−1.64%1.16 K0.0214.460.04 AUD+26.91%2.71%
Mua mạnh
DGLDGL Group Limited
68.45 M AUD0.260 AUD+8.33%4.27 K0.07—−0.14 AUD−44.13%0.00%
Trung tính
PNNPower Minerals Limited
65.66 M AUD0.145 AUD−12.12%3.27 M1.19—−0.04 AUD+80.38%0.00%
Không được đánh giá
FRMFarm Pride Foods Limited
62.25 M AUD0.265 AUD−1.85%2.79 K0.156.110.04 AUD+44.67%0.00%
Không được đánh giá
CP8Canadian Phosphate Limited
53.26 M AUD0.120 AUD+4.35%82.53 K1.24—−0.01 AUD−19.67%0.00%
Không được đánh giá
LGPLittle Green Pharma Ltd.
48.85 M AUD0.058 AUD0.00%32.2 K0.07—−0.00 AUD−141.82%0.00%
Mua mạnh
ANOAdvance ZincTek Limited
38.86 M AUD0.600 AUD−3.23%11.34 K0.6824.900.02 AUD+21.72%0.00%
Không được đánh giá
MCAMurray Cod Australia Limited
37.18 M AUD0.150 AUD0.00%136.03 K0.87—−0.03 AUD−154.13%0.00%
Không được đánh giá
NHENoble Helium Ltd.
35.76 M AUD0.026 AUD−7.14%690.81 K0.46—−0.01 AUD+60.43%0.00%
Không được đánh giá
DBFDuxton Farms Limited
34.82 M AUD0.335 AUD+1.52%42.9 K0.68—−0.38 AUD−23.93%0.00%
Không được đánh giá
GAPGale Pacific Limited
31.31 M AUD0.110 AUD+10.00%66.98 K1.19—−0.01 AUD+42.86%0.00%
Không được đánh giá
FUNFortuna Metals Limited
27.83 M AUD0.066 AUD−4.35%4.26 K0.04—−0.01 AUD+91.87%0.00%
Không được đánh giá
CG1Carbonxt Group Ltd.
26 M AUD0.062 AUD+3.33%11.15 K0.23—−0.01 AUD+39.78%0.00%
Không được đánh giá
SDVSciDev Ltd
23.76 M AUD0.190 AUD+11.76%599.66 K3.13—−0.03 AUD−558.70%0.00%
Mua mạnh
DSMDesert Minerals Ltd.
17.94 M AUD0.605 AUD−1.63%6.93 K0.13—−0.03 AUD−123.66%0.00%
Không được đánh giá
MPPMetro Performance Glass Ltd
16.58 M AUD0.900 AUD0.00%1499.034.410.20 AUD—0.00%
Không được đánh giá
AJXAlexium International Group Limited
15.84 M AUD0.005 AUD0.00%16.71 K0.03—−0.00 AUD−13.89%0.00%
Không được đánh giá
LPMLithium Plus Minerals Ltd.
15.47 M AUD0.100 AUD+2.04%1730.00—−0.00 AUD+82.91%0.00%
Không được đánh giá
RLFRLF AgTech Ltd
15.32 M AUD0.023 AUD0.00%79.99 K0.23—−0.01 AUD−195.74%0.00%
Không được đánh giá
DTZDotz Nano Limited
14.13 M AUD0.014 AUD+7.69%1.82 M6.35—−0.02 AUD−46.21%0.00%
Không được đánh giá
PATPatriot Resources limited
13.25 M AUD0.039 AUD−4.88%444.06 K0.79—−0.02 AUD+26.38%0.00%
Không được đánh giá
LITLivium Ltd.
11.46 M AUD0.005 AUD0.00%1.4 M0.94—−0.00 AUD+41.18%0.00%
Không được đánh giá
EVGEvion Group NL
10.46 M AUD0.013 AUD+8.33%150 K0.25—−0.00 AUD+58.33%0.00%
Không được đánh giá
FULFulcrum Lithium Ltd.
8.72 M AUD0.065 AUD0.00%6530.02—−0.01 AUD+47.90%0.00%
Không được đánh giá
CANCann Group Ltd.
8.3 M AUD0.005 AUD0.00%1.19 M0.470.180.03 AUD—0.00%
Không được đánh giá
ECSEcs Botanics Holdings Ltd
8.03 M AUD0.005 AUD0.00%517.22 K0.94—−0.00 AUD+70.45%0.00%
Không được đánh giá
WOAWide Open Agriculture Ltd.
7.85 M AUD0.011 AUD−8.33%98.15 K0.29———0.00%
Không được đánh giá
MNCMerino & Co Limited
7.81 M AUD0.093 AUD0.00%550.03—−0.03 AUD+20.05%0.00%
Không được đánh giá
JATJatcorp ltd
6.85 M AUD0.060 AUD−1.64%49.02 K3.57—−0.04 AUD−24.15%0.00%
Không được đánh giá
QXRQX Resources Ltd
6.48 M AUD0.003 AUD0.00%100 K0.12—−0.00 AUD+57.89%0.00%
Không được đánh giá
BGTBio-Gene Technology Ltd.
5.69 M AUD0.013 AUD0.00%47.15 K0.21—−0.01 AUD+38.52%0.00%
Không được đánh giá
INFInfinity Metals Limited
4.24 M AUD0.005 AUD−16.67%920 K2.12—−0.00 AUD+92.23%0.00%
Không được đánh giá
ATCAltech Batteries Limited
4 M AUD0.001 AUD0.00%38.03 K0.05—−0.01 AUD−107.04%0.00%
Không được đánh giá