Công ty dịch vụ công cộng
Các công ty Úc cung cấp dịch vụ tiện ích
Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Energy World Corporation Ltd, trong khi Volt Group Ltd. ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.02 B AUD | 11.24 AUD | +0.72% | 3.75 M | 1.01 | 71.64 | 0.16 AUD | +105.91% | 5.15% | Trung tính | |
| 11.8 B AUD | 4.42 AUD | −1.78% | 27.05 K | 2.27 | 108.38 | 0.04 AUD | — | 4.70% | Trung tính | |
| 7.7 B AUD | 5.27 AUD | −2.41% | 535 | 0.10 | 28.49 | 0.18 AUD | +49,832.23% | 4.76% | Mua | |
| 7.34 B AUD | 7.04 AUD | +2.03% | 12.53 K | 2.25 | 20.72 | 0.34 AUD | −11.62% | 5.32% | Mua | |
| 6.11 B AUD | 9.04 AUD | +0.22% | 2.44 M | 0.84 | 8.06 | 1.12 AUD | — | 5.51% | Mua | |
| 2.5 B AUD | 1.905 AUD | −0.52% | 35.99 K | 4.55 | 30.15 | 0.06 AUD | −55.35% | 7.36% | Trung tính | |
| 554.91 M AUD | 5.15 AUD | −3.56% | 220.08 K | 0.73 | 17.62 | 0.29 AUD | +16.14% | 2.76% | Mua mạnh | |
| 258.6 M AUD | 2.52 AUD | +1.20% | 46.51 K | 0.87 | 28.64 | 0.09 AUD | +20.71% | 1.04% | Mua mạnh | |
| 246.62 M AUD | 0.063 AUD | −3.08% | 5.28 M | 2.69 | — | −0.17 AUD | +58.04% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 186.59 M AUD | 1.240 AUD | +2.90% | 219.55 K | 0.96 | — | −0.00 AUD | −101.99% | 4.64% | Mua mạnh | |
| 120.85 M AUD | 0.665 AUD | 0.00% | 1.13 M | 0.54 | — | −0.08 AUD | +49.26% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 84.81 M AUD | 0.430 AUD | −5.49% | 509.43 K | 2.47 | — | −0.01 AUD | +1.43% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 50.17 M AUD | 4.00 AUD | −4.31% | 251 | 0.51 | 11.11 | 0.36 AUD | +1,248.31% | 7.18% | Không được đánh giá | |
| 32.91 M AUD | 0.012 AUD | −7.69% | 1.02 M | 0.41 | 2.22 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 19.99 M AUD | 0.079 AUD | −1.25% | 53 K | 0.59 | — | −0.00 AUD | +96.87% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 15.65 M AUD | 0.100 AUD | +4.17% | 500 | 0.01 | 9.01 | 0.01 AUD | +30.59% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 15.16 M AUD | 0.083 AUD | −17.00% | 2.04 K | 0.04 | 6.59 | 0.01 AUD | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 4.17 M AUD | 0.047 AUD | 0.00% | 13.84 K | 2.10 | — | −0.01 AUD | +67.11% | 0.00% | Không được đánh giá |