Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Áo được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Cổ phiếu Áo hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25.03 M EUR | 108.4 EUR | −1.63% | 230.89 K | 1.03 | 5.07 B EUR | 78.82 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.02 M EUR | 113.3 EUR | +0.76% | 88.49 K | 0.18 | 44.36 B EUR | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 5.88 M EUR | 59.05 EUR | +0.17% | 99.56 K | 0.29 | 19.67 B EUR | 9.90 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 5.72 M EUR | 72.60 EUR | −3.65% | 78.83 K | 0.57 | 24.11 B EUR | 20.93 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 5.62 M EUR | 17.43 EUR | −1.91% | 322.6 K | 0.74 | 1.9 B EUR | 31.20 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.49 M EUR | 70.85 EUR | −2.61% | 77.43 K | 0.24 | 23.68 B EUR | 7.76 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.6 M EUR | 163.8 EUR | +0.74% | 28.06 K | 0.18 | 12.67 B EUR | 14.32 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.05 M EUR | 81.9 EUR | −0.73% | 49.4 K | 0.54 | 8.15 B EUR | 16.77 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.71 M EUR | 40.44 EUR | −2.74% | 67.04 K | 0.32 | 7.47 B EUR | 13.90 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.45 M EUR | 12.14 EUR | −1.30% | 119.69 K | 0.42 | 842.34 M EUR | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.3 M EUR | 101.0 EUR | −0.59% | 12.91 K | 0.44 | 12.13 B EUR | 12.40 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.25 M EUR | 66.5 EUR | +0.61% | 18.81 K | 0.97 | 1.35 B EUR | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.1 M EUR | 71.7 EUR | −1.92% | 15.32 K | 0.45 | 9.31 B EUR | 10.04 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 1.08 M EUR | 27.40 EUR | −1.08% | 39.48 K | 0.83 | 1.03 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 972.4 K EUR | 17.80 EUR | −1.00% | 54.63 K | 0.53 | 5.57 B EUR | 12.12 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 960.15 K EUR | 21.20 EUR | −1.40% | 45.29 K | 0.87 | 1.89 B EUR | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 819.07 K EUR | 216.0 EUR | +0.93% | 3.79 K | 0.23 | 2.35 B EUR | 21.54 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 745.89 K EUR | 30.85 EUR | +0.65% | 24.18 K | 0.65 | 5.41 B EUR | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 634.29 K EUR | 15.44 EUR | −2.28% | 41.08 K | 0.98 | 2.17 B EUR | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 585.28 K EUR | 32.00 EUR | −0.31% | 18.29 K | 0.33 | 1.26 B EUR | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 570.4 K EUR | 31.90 EUR | −0.93% | 17.88 K | 0.70 | 2.16 B EUR | 24.71 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 282.07 K EUR | 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 0.58 | 5.9 B EUR | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 272.69 K EUR | 13.32 EUR | +1.83% | 20.47 K | 0.53 | 603.51 M EUR | 23.12 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 268.22 K EUR | 8.73 EUR | −0.11% | 30.72 K | 0.44 | 5.78 B EUR | 8.80 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 137.42 K EUR | 28.60 EUR | −1.55% | 4.8 K | 0.25 | 451.44 M EUR | 85.58 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 112.77 K EUR | 17.70 EUR | −1.94% | 6.37 K | 0.57 | 372.38 M EUR | 9.06 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 106.84 K EUR | 61.4 EUR | 0.00% | 1.74 K | 0.95 | 636.48 M EUR | 8.75 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 98.56 K EUR | 1,120 EUR | −2.18% | 88 | 0.90 | 1.2 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 88.94 K EUR | 4.14 EUR | +2.22% | 21.48 K | 0.22 | 88.42 M EUR | 6.81 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.27 K EUR | 53.6 EUR | +2.29% | 1.37 K | 1.37 | 4.4 B EUR | 23.59 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 72.89 K EUR | 14.20 EUR | +1.43% | 5.13 K | 1.16 | 104.61 M EUR | 529.85 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 56.75 K EUR | 3.84 EUR | −1.54% | 14.78 K | 0.52 | 165.96 M EUR | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 34.4 K EUR | 11.70 EUR | +1.30% | 2.94 K | 0.36 | 728 M EUR | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 30.3 K EUR | 48.8 EUR | +4.27% | 621 | 0.91 | 710.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 24.47 K EUR | 1.73 EUR | 0.00% | 14.14 K | 1.07 | 16.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.66 K EUR | 4.38 EUR | −1.79% | 5.4 K | 0.96 | 725.97 M EUR | 18.99 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 14.97 K EUR | 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 1.39 | 469.95 M EUR | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.76 K EUR | 31.5 EUR | −1.87% | 405 | 0.11 | 1.14 B EUR | 13.57 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.15 K EUR | 3.80 EUR | +3.26% | 2.67 K | 0.35 | 52.91 M EUR | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.3 K EUR | 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 2.64 | 252 M EUR | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.9 K EUR | 42.4 EUR | −0.93% | 92 | 0.57 | 70.19 M EUR | 78.55 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.5 K EUR | 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 0.21 | 165.21 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| BBIOGBIOGENA GOOD VIBES AG | 1.3 K EUR | 5.90 EUR | +0.68% | 220 | 0.05 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 770 EUR | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 1.01 B EUR | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 500 EUR | 4.90 EUR | +0.41% | 102 | 0.07 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0 EUR | 3.40 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0 EUR | 50.5 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0 EUR | 75.0 EUR | −1.96% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |