Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Cổ phiếu Áo
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Cổ phiếu Áo sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49.4 EUR | +5.56% | 697 | 1.02 | 710.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 1.39 | 469.95 M EUR | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.70 EUR | +1.30% | 4.03 K | 0.50 | 728 M EUR | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 31.8 EUR | −0.93% | 494 | 0.13 | 1.14 B EUR | 13.70 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 81.8 EUR | −0.85% | 95.44 K | 1.05 | 8.15 B EUR | 16.75 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 42.8 EUR | 0.00% | 92 | 0.57 | 70.19 M EUR | 79.29 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 105.8 EUR | −3.99% | 375.88 K | 1.68 | 5.07 B EUR | 76.93 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 162.7 EUR | +0.06% | 122.52 K | 0.78 | 12.67 B EUR | 14.22 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 2.64 | 252 M EUR | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.86 EUR | −0.41% | 297 | 0.19 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| BBIOGBIOGENA GOOD VIBES AG | 5.86 EUR | 0.00% | 220 | 0.05 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 1.01 B EUR | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 84.5 EUR | +4.97% | 30 | 0.56 | 2.99 B EUR | 19.79 | 4.27 EUR | −4.01% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.20 EUR | −1.40% | 63.52 K | 1.22 | 1.89 B EUR | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.44 EUR | −2.28% | 52.84 K | 1.27 | 2.17 B EUR | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 218.5 EUR | +2.10% | 18.44 K | 1.11 | 2.35 B EUR | 21.79 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 0.90 | 44.36 B EUR | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 50.0 EUR | −0.99% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.45 EUR | −0.22% | 5.92 K | 1.05 | 725.97 M EUR | 19.29 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 30.85 EUR | +0.65% | 38.08 K | 1.03 | 5.41 B EUR | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.44 EUR | +2.75% | 27.85 K | 0.73 | 603.51 M EUR | 23.33 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 21.4 EUR | 0.00% | 60 | 0.54 | 166.63 M EUR | — | −4.75 EUR | −1,600.21% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 53.0 EUR | +1.15% | 1.71 K | 1.71 | 4.4 B EUR | 23.33 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 16.0 EUR | 0.00% | 30 | 0.18 | 21.67 M EUR | — | — | — | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.40 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 0.21 | 165.21 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.0 EUR | +0.65% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.79 EUR | +3.47% | 14.21 K | 1.08 | 16.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.80 EUR | +3.26% | 2.9 K | 0.38 | 52.91 M EUR | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.74 EUR | −4.55% | 170.19 K | 0.60 | 842.34 M EUR | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 159 EUR | +2.58% | 14 | 0.71 | 46.5 M EUR | 126.23 | 1.26 EUR | −79.38% | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102 EUR | 0.00% | 3 | 0.22 | 192.78 M EUR | — | — | — | 1.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.990 EUR | +10.00% | 200 | 0.67 | 3.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 66.8 EUR | +1.06% | 23.93 K | 1.23 | 1.35 B EUR | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 0.58 | 5.9 B EUR | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 71.75 EUR | −1.37% | 249.71 K | 0.79 | 23.68 B EUR | 7.86 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 27.40 EUR | −1.08% | 47.95 K | 1.01 | 1.03 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 31.85 EUR | −0.78% | 30.3 K | 0.55 | 1.26 B EUR | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 32.10 EUR | −0.31% | 23.25 K | 0.91 | 2.16 B EUR | 24.87 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.16 EUR | +2.72% | 29.61 K | 0.30 | 88.42 M EUR | 6.84 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 0.81 | 19.67 B EUR | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 7.50 EUR | −19.79% | 4 | 0.01 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 1.03 | 636.48 M EUR | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 28.80 EUR | −0.86% | 7.39 K | 0.39 | 451.44 M EUR | 86.18 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 17.55 EUR | −2.77% | 8.07 K | 0.72 | 372.38 M EUR | 8.99 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 1,140 EUR | −0.44% | 99 | 1.01 | 1.2 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 54.0 EUR | 0.00% | 198 | 7.20 | 30.24 M EUR | — | — | — | 1.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 101.4 EUR | −0.20% | 30.48 K | 1.05 | 12.13 B EUR | 12.45 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 36.2 EUR | 0.00% | 67 | 0.72 | 26.28 M EUR | 5.83 | 6.21 EUR | +346.23% | 3.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 0.81 | 5.78 B EUR | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 14.35 EUR | +2.50% | 5.77 K | 1.30 | 104.61 M EUR | 535.45 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.90 EUR | +3.51% | 100 | 1.04 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.78 EUR | −1.11% | 79.6 K | 0.77 | 5.57 B EUR | 12.11 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 72.70 EUR | −3.52% | 177.51 K | 1.29 | 24.11 B EUR | 20.96 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 71.3 EUR | −2.46% | 28.41 K | 0.83 | 9.31 B EUR | 9.99 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 40.14 EUR | −3.46% | 218.93 K | 1.04 | 7.47 B EUR | 13.80 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.34 EUR | −2.42% | 516.4 K | 1.18 | 1.9 B EUR | 31.04 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.16 EUR | 0.00% | 50 | 0.13 | 31.93 M EUR | — | −2.74 EUR | +55.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.80 EUR | 0.00% | 1.62 K | 1.89 | 20.39 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.4 EUR | +1.52% | 10 | 0.15 | 67.06 M EUR | — | −0.18 EUR | +88.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.470 EUR | 0.00% | 100 | 0.01 | 24.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.84 EUR | −1.54% | 15.66 K | 0.55 | 165.96 M EUR | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua |