Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Áo có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Cổ phiếu Áo sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +241.29% | 105.8 EUR | −3.99% | 375.88 K | 1.68 | 5.07 B EUR | 76.93 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +88.26% | 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 0.81 | 19.67 B EUR | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| +60.95% | 71.3 EUR | −2.46% | 28.41 K | 0.83 | 9.31 B EUR | 9.99 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| +54.48% | 13.44 EUR | +2.75% | 27.85 K | 0.73 | 603.51 M EUR | 23.33 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +52.71% | 101.4 EUR | −0.20% | 30.48 K | 1.05 | 12.13 B EUR | 12.45 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +51.05% | 71.75 EUR | −1.37% | 249.71 K | 0.79 | 23.68 B EUR | 7.86 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | +50.00% | 1,140 EUR | −0.44% | 99 | 1.01 | 1.2 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| +42.97% | 162.7 EUR | +0.06% | 122.52 K | 0.78 | 12.67 B EUR | 14.22 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +39.78% | 17.78 EUR | −1.11% | 79.6 K | 0.77 | 5.57 B EUR | 12.11 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| +35.41% | 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 1.03 | 636.48 M EUR | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +35.06% | 4.16 EUR | +2.72% | 29.61 K | 0.30 | 88.42 M EUR | 6.84 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +35.00% | 17.55 EUR | −2.77% | 8.07 K | 0.72 | 372.38 M EUR | 8.99 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +33.71% | 40.14 EUR | −3.46% | 218.93 K | 1.04 | 7.47 B EUR | 13.80 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +30.86% | 31.8 EUR | −0.93% | 494 | 0.13 | 1.14 B EUR | 13.70 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +26.43% | 81.8 EUR | −0.85% | 95.44 K | 1.05 | 8.15 B EUR | 16.75 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +26.27% | 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 0.90 | 44.36 B EUR | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| +25.00% | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 1.01 B EUR | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +21.56% | 31.85 EUR | −0.78% | 30.3 K | 0.55 | 1.26 B EUR | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +16.67% | 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 1.39 | 469.95 M EUR | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +15.54% | 30.85 EUR | +0.65% | 38.08 K | 1.03 | 5.41 B EUR | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +14.30% | 49.4 EUR | +5.56% | 697 | 1.02 | 710.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +12.16% | 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 2.64 | 252 M EUR | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.71% | 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 0.58 | 5.9 B EUR | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +7.78% | 72.70 EUR | −3.52% | 177.51 K | 1.29 | 24.11 B EUR | 20.96 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| +7.54% | 32.10 EUR | −0.31% | 23.25 K | 0.91 | 2.16 B EUR | 24.87 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +6.67% | 3.84 EUR | −1.54% | 15.66 K | 0.55 | 165.96 M EUR | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +6.07% | 218.5 EUR | +2.10% | 18.44 K | 1.11 | 2.35 B EUR | 21.79 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +1.59% | 28.80 EUR | −0.86% | 7.39 K | 0.39 | 451.44 M EUR | 86.18 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +1.15% | 53.0 EUR | +1.15% | 1.71 K | 1.71 | 4.4 B EUR | 23.33 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −2.90% | 11.70 EUR | +1.30% | 4.03 K | 0.50 | 728 M EUR | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −4.16% | 15.44 EUR | −2.28% | 52.84 K | 1.27 | 2.17 B EUR | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.46% | 42.8 EUR | 0.00% | 92 | 0.57 | 70.19 M EUR | 79.29 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.85% | 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 0.81 | 5.78 B EUR | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| −7.29% | 4.45 EUR | −0.22% | 5.92 K | 1.05 | 725.97 M EUR | 19.29 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| −7.84% | 0.470 EUR | 0.00% | 100 | 0.01 | 24.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.99% | 66.8 EUR | +1.06% | 23.93 K | 1.23 | 1.35 B EUR | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −11.52% | 21.20 EUR | −1.40% | 63.52 K | 1.22 | 1.89 B EUR | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| −11.76% | 27.40 EUR | −1.08% | 47.95 K | 1.01 | 1.03 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −15.73% | 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 0.21 | 165.21 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −32.79% | 17.34 EUR | −2.42% | 516.4 K | 1.18 | 1.9 B EUR | 31.04 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −34.93% | 11.74 EUR | −4.55% | 170.19 K | 0.60 | 842.34 M EUR | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −40.21% | 14.35 EUR | +2.50% | 5.77 K | 1.30 | 104.61 M EUR | 535.45 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −41.54% | 3.80 EUR | +3.26% | 2.9 K | 0.38 | 52.91 M EUR | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| −41.62% | 2.16 EUR | 0.00% | 50 | 0.13 | 31.93 M EUR | — | −2.74 EUR | +55.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −55.25% | 1.79 EUR | +3.47% | 14.21 K | 1.08 | 16.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |