Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Áo có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Áo sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44.36 B EUR | 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 0.90 | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 24.11 B EUR | 72.70 EUR | −3.52% | 177.51 K | 1.29 | 20.96 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 23.68 B EUR | 71.75 EUR | −1.37% | 249.71 K | 0.79 | 7.86 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 19.67 B EUR | 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 0.81 | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 12.67 B EUR | 162.7 EUR | +0.06% | 122.52 K | 0.78 | 14.22 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.13 B EUR | 101.4 EUR | −0.20% | 30.48 K | 1.05 | 12.45 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.31 B EUR | 71.3 EUR | −2.46% | 28.41 K | 0.83 | 9.99 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 8.15 B EUR | 81.8 EUR | −0.85% | 95.44 K | 1.05 | 16.75 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.47 B EUR | 40.14 EUR | −3.46% | 218.93 K | 1.04 | 13.80 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.9 B EUR | 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 0.58 | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.78 B EUR | 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 0.81 | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 5.57 B EUR | 17.78 EUR | −1.11% | 79.6 K | 0.77 | 12.11 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 5.41 B EUR | 30.85 EUR | +0.65% | 38.08 K | 1.03 | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.07 B EUR | 105.8 EUR | −3.99% | 375.88 K | 1.68 | 76.93 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.4 B EUR | 53.0 EUR | +1.15% | 1.71 K | 1.71 | 23.33 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.99 B EUR | 84.5 EUR | +4.97% | 30 | 0.56 | 19.79 | 4.27 EUR | −4.01% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.35 B EUR | 218.5 EUR | +2.10% | 18.44 K | 1.11 | 21.79 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.17 B EUR | 15.44 EUR | −2.28% | 52.84 K | 1.27 | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.16 B EUR | 32.10 EUR | −0.31% | 23.25 K | 0.91 | 24.87 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.9 B EUR | 17.34 EUR | −2.42% | 516.4 K | 1.18 | 31.04 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.89 B EUR | 21.20 EUR | −1.40% | 63.52 K | 1.22 | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.35 B EUR | 66.8 EUR | +1.06% | 23.93 K | 1.23 | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.26 B EUR | 31.85 EUR | −0.78% | 30.3 K | 0.55 | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 1.2 B EUR | 1,140 EUR | −0.44% | 99 | 1.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 1.14 B EUR | 31.8 EUR | −0.93% | 494 | 0.13 | 13.70 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.03 B EUR | 27.40 EUR | −1.08% | 47.95 K | 1.01 | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.01 B EUR | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 842.34 M EUR | 11.74 EUR | −4.55% | 170.19 K | 0.60 | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 728 M EUR | 11.70 EUR | +1.30% | 4.03 K | 0.50 | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 725.97 M EUR | 4.45 EUR | −0.22% | 5.92 K | 1.05 | 19.29 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 710.99 M EUR | 49.4 EUR | +5.56% | 697 | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 636.48 M EUR | 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 1.03 | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 603.51 M EUR | 13.44 EUR | +2.75% | 27.85 K | 0.73 | 23.33 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 469.95 M EUR | 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 1.39 | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 451.44 M EUR | 28.80 EUR | −0.86% | 7.39 K | 0.39 | 86.18 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 372.38 M EUR | 17.55 EUR | −2.77% | 8.07 K | 0.72 | 8.99 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 252 M EUR | 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 2.64 | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 192.78 M EUR | 102 EUR | 0.00% | 3 | 0.22 | — | — | — | 1.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 166.63 M EUR | 21.4 EUR | 0.00% | 60 | 0.54 | — | −4.75 EUR | −1,600.21% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 165.96 M EUR | 3.84 EUR | −1.54% | 15.66 K | 0.55 | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 165.21 M EUR | 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 0.21 | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 104.61 M EUR | 14.35 EUR | +2.50% | 5.77 K | 1.30 | 535.45 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 88.42 M EUR | 4.16 EUR | +2.72% | 29.61 K | 0.30 | 6.84 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 70.19 M EUR | 42.8 EUR | 0.00% | 92 | 0.57 | 79.29 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 67.06 M EUR | 13.4 EUR | +1.52% | 10 | 0.15 | — | −0.18 EUR | +88.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.91 M EUR | 3.80 EUR | +3.26% | 2.9 K | 0.38 | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 46.5 M EUR | 159 EUR | +2.58% | 14 | 0.71 | 126.23 | 1.26 EUR | −79.38% | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 31.93 M EUR | 2.16 EUR | 0.00% | 50 | 0.13 | — | −2.74 EUR | +55.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 30.24 M EUR | 54.0 EUR | 0.00% | 198 | 7.20 | — | — | — | 1.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.28 M EUR | 36.2 EUR | 0.00% | 67 | 0.72 | 5.83 | 6.21 EUR | +346.23% | 3.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.47 M EUR | 0.470 EUR | 0.00% | 100 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.67 M EUR | 16.0 EUR | 0.00% | 30 | 0.18 | — | — | — | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 20.39 M EUR | 3.80 EUR | 0.00% | 1.62 K | 1.89 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.99 M EUR | 1.79 EUR | +3.47% | 14.21 K | 1.08 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.46 M EUR | 0.990 EUR | +10.00% | 200 | 0.67 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 50.0 EUR | −0.99% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 77.0 EUR | +0.65% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 3.40 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| — | 5.90 EUR | +3.51% | 100 | 1.04 | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 4.86 EUR | −0.41% | 297 | 0.19 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| BBIOGBIOGENA GOOD VIBES AG | — | 5.86 EUR | 0.00% | 220 | 0.05 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 7.50 EUR | −19.79% | 4 | 0.01 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |