Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Áo có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Áo có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80.21 K | 83.2 EUR | −1.30% | 40.6 K | 1.35 | 9.82 B EUR | 10.48 | 7.94 EUR | +10.55% | 3.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 49.02 K | 115.1 EUR | +1.59% | 319.05 K | 1.18 | 46.04 B EUR | 13.44 | 8.56 EUR | +19.92% | 0.65% | Tài chính | Mua | |
| 48.78 K | 44.68 EUR | +2.52% | 155.3 K | 0.61 | 7.98 B EUR | 18.70 | 2.39 EUR | +172.52% | 1.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 42.42 K | 56.40 EUR | −2.76% | 390.24 K | 1.23 | 18.52 B EUR | 18.23 | 3.09 EUR | −6.69% | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 33.28 K | 66.2 EUR | +1.07% | 16.24 K | 0.50 | 8.47 B EUR | 10.24 | 6.46 EUR | +29.74% | 2.61% | Tài chính | Mua | |
| 30.35 K | 77.3 EUR | +3.20% | 85.67 K | 1.43 | 7.69 B EUR | 16.55 | 4.67 EUR | −3.77% | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.36 K | 32.25 EUR | 0.00% | 25.26 K | 0.91 | 2.18 B EUR | 19.95 | 1.62 EUR | −19.70% | 5.67% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 22.32 K | 63.85 EUR | −1.47% | 273.53 K | 0.74 | 20.88 B EUR | 8.84 | 7.22 EUR | +131.29% | 6.89% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 20.18 K | 20.08 EUR | −1.47% | 580.16 K | 1.41 | 2.19 B EUR | 16.63 | 1.21 EUR | +9.62% | 4.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 20.13 K | 37.95 EUR | −1.17% | 45.13 K | 0.51 | 1.48 B EUR | 12.75 | 2.98 EUR | +28.43% | 2.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 16.63 K | 9.76 EUR | +2.52% | 31.43 K | 0.65 | 6.48 B EUR | 9.88 | 0.99 EUR | +2.66% | 4.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 16.39 K | 201.0 EUR | +0.50% | 11.58 K | 0.65 | 2.21 B EUR | 20.87 | 9.63 EUR | +14.48% | 1.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 15.87 K | 17.50 EUR | +1.16% | 110.03 K | 0.99 | 5.37 B EUR | 12.64 | 1.38 EUR | +22.21% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.35 K | 80.9 EUR | +2.53% | 13.38 K | 0.75 | 1.62 B EUR | 21.28 | 3.80 EUR | −29.75% | 2.47% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.94 K | 158.6 EUR | −5.82% | 88.67 K | 0.80 | 6.16 B EUR | — | −1.11 EUR | −159.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.06 K | 33.00 EUR | +0.92% | 16.24 K | 0.56 | 1.24 B EUR | 12.27 | 2.69 EUR | −6.52% | 2.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.74 K | 25.10 EUR | −0.40% | 33.05 K | 0.94 | 969.32 M EUR | — | −5.56 EUR | −78.98% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.77 K | 50.8 EUR | 0.00% | 184 | 0.12 | 4.26 B EUR | 22.84 | 2.22 EUR | −14.55% | 3.25% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.07 K | 3.97 EUR | −1.24% | 20.87 K | 0.84 | 169.89 M EUR | 137.85 | 0.03 EUR | −92.03% | 3.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.92 K | 62.4 EUR | +5.05% | 2.73 K | 2.67 | 636.48 M EUR | 10.77 | 5.80 EUR | +9.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.69 K | 59.20 EUR | −1.00% | 142.14 K | 1.07 | 20.57 B EUR | 15.10 | 3.92 EUR | −22.84% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 4.05 K | 172.0 EUR | +0.47% | 90.84 K | 0.68 | 13.24 B EUR | 16.73 | 10.28 EUR | +10.26% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.01 K | 14.85 EUR | −1.00% | 1.98 K | 0.22 | 305.52 M EUR | 18.48 | 0.80 EUR | +2,284.57% | 3.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.91 K | 15.82 EUR | +1.15% | 46.66 K | 0.87 | 724.4 M EUR | 26.16 | 0.60 EUR | +748.11% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.06 K | 4.68 EUR | +1.30% | 18.99 K | 1.46 | 102.94 M EUR | 8.93 | 0.52 EUR | — | 4.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.04 K | 5.28 EUR | +2.33% | 29.06 K | 7.35 | 75.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.53 K | 27.2 EUR | −1.81% | 3 K | 3.30 | 530.4 M EUR | 11.92 | 2.28 EUR | −3.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.12 K | 27.2 EUR | +0.74% | 300 | 0.55 | 959.18 M EUR | 21.64 | 1.26 EUR | −3.87% | 2.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.89 K | 92.0 EUR | 0.00% | 75 | 1.43 | 3.41 B EUR | 22.26 | 4.13 EUR | −24.94% | 0.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.54 K | 31.40 EUR | −0.63% | 24.26 K | 1.14 | 493.91 M EUR | 46.85 | 0.67 EUR | −75.66% | 2.39% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.49 K | 60.8 EUR | 0.00% | 28 | 0.04 | 868.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.14 K | 21.6 EUR | 0.00% | 4.21 K | 5.52 | 987.41 M EUR | 7.04 | 3.07 EUR | −14.91% | 2.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 825 | 100.0 EUR | 0.00% | 20 | 0.69 | 189 M EUR | 37.73 | 2.65 EUR | −65.27% | 2.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 665 | 40.0 EUR | 0.00% | 2 | 0.03 | 29.04 M EUR | 9.40 | 4.25 EUR | +179.79% | 3.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 534 | 15.42 EUR | −0.13% | 11.43 K | 0.51 | 2.13 B EUR | 3.75 | 4.11 EUR | +331.75% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 457 | 3.52 EUR | −12.00% | 1 K | 1.15 | 19.12 M EUR | — | −0.53 EUR | −6.21% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 389 | 166 EUR | −2.35% | 50 | 0.79 | 49.8 M EUR | 51.02 | 3.25 EUR | −63.03% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 241 | 23.50 EUR | +1.29% | 44.87 K | 0.86 | 2.08 B EUR | 12.53 | 1.88 EUR | — | 3.83% | Tài chính | Mua | |
| 211 | 17.00 EUR | −0.29% | 2.88 K | 1.32 | 127.03 M EUR | — | −0.60 EUR | +86.83% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 201 | 4.45 EUR | −1.11% | 882 | 0.35 | 739.26 M EUR | 22.12 | 0.20 EUR | +12.72% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 7 | 17.0 EUR | −1.16% | 394 | 6.75 | 23.02 M EUR | — | — | — | 5.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0 | 1.15 EUR | −17.86% | 100 | 0.46 | 4.53 M EUR | 46.75 | 0.02 EUR | −6.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 84.0 EUR | 0.00% | 100 | 1.88 | 252 M EUR | 20.86 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 56.0 EUR | +5.66% | 10 | 0.19 | 31.36 M EUR | 23.24 | 2.41 EUR | −0.10% | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | — | 1,114 EUR | −2.28% | 380 | 1.23 | 1.17 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| — | 2.00 EUR | −3.85% | 4 | 0.00 | 29.56 M EUR | — | −4.92 EUR | +8.86% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 13.3 EUR | +0.76% | 2 | 0.01 | 66.56 M EUR | — | −0.13 EUR | +94.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.510 EUR | 0.00% | 800 | 0.11 | 26.55 M EUR | — | −0.05 EUR | +97.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 44.6 EUR | +1.36% | 0 | 0.00 | 73.14 M EUR | 393.65 | 0.11 EUR | −42.46% | 1.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1,700 EUR | 0.00% | 15 | 1.22 | 188.5 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 22.2 EUR | +0.91% | 270 | 1.32 | 172.86 M EUR | — | −4.65 EUR | −608.11% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 12.7 EUR | −2.31% | 8 | 0.07 | 6.32 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 0.800 EUR | +6.67% | 165 | 0.29 | 2.79 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 11.25 EUR | −2.17% | 7.29 K | 0.99 | 703 M EUR | — | −0.64 EUR | −841.26% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| — | 1.56 EUR | −1.89% | 3 K | 0.56 | 15.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 83.0 EUR | 0.00% | 2.14 K | 0.41 | 5.86 B EUR | 15.86 | 5.23 EUR | −1.99% | 1.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 6.00 EUR | 0.00% | 1.55 K | 0.39 | 13.8 M EUR | 0.59 | 10.15 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 30.25 EUR | 0.00% | 17.9 K | 0.48 | 5.39 B EUR | 10.82 | 2.80 EUR | −4.68% | 2.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| — | 28.4 EUR | 0.00% | 2.2 K | 14.87 | 42.47 M EUR | — | — | — | 6.16% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |