Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Áo biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Áo trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.46% | 105.8 EUR | −3.99% | 375.88 K | 1.68 | 5.07 B EUR | 76.93 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.43% | 1.79 EUR | +3.47% | 14.21 K | 1.08 | 16.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.23% | 4.16 EUR | +2.72% | 29.61 K | 0.30 | 88.42 M EUR | 6.84 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.75% | 49.4 EUR | +5.56% | 697 | 1.02 | 710.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.31% | 11.74 EUR | −4.55% | 170.19 K | 0.60 | 842.34 M EUR | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.02% | 72.70 EUR | −3.52% | 177.51 K | 1.29 | 24.11 B EUR | 20.96 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 5.00% | 13.44 EUR | +2.75% | 27.85 K | 0.73 | 603.51 M EUR | 23.33 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.29% | 40.14 EUR | −3.46% | 218.93 K | 1.04 | 7.47 B EUR | 13.80 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.95% | 15.44 EUR | −2.28% | 52.84 K | 1.27 | 2.17 B EUR | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.75% | 162.7 EUR | +0.06% | 122.52 K | 0.78 | 12.67 B EUR | 14.22 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.67% | 27.40 EUR | −1.08% | 47.95 K | 1.01 | 1.03 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.67% | 66.8 EUR | +1.06% | 23.93 K | 1.23 | 1.35 B EUR | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.55% | 218.5 EUR | +2.10% | 18.44 K | 1.11 | 2.35 B EUR | 21.79 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.50% | 28.80 EUR | −0.86% | 7.39 K | 0.39 | 451.44 M EUR | 86.18 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.49% | 17.34 EUR | −2.42% | 516.4 K | 1.18 | 1.9 B EUR | 31.04 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.27% | 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 0.81 | 19.67 B EUR | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 3.26% | 3.80 EUR | +3.26% | 2.9 K | 0.38 | 52.91 M EUR | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.14% | 17.55 EUR | −2.77% | 8.07 K | 0.72 | 372.38 M EUR | 8.99 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.12% | 21.20 EUR | −1.40% | 63.52 K | 1.22 | 1.89 B EUR | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.10% | 71.3 EUR | −2.46% | 28.41 K | 0.83 | 9.31 B EUR | 9.99 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 3.06% | 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 0.81 | 5.78 B EUR | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 3.05% | 53.0 EUR | +1.15% | 1.71 K | 1.71 | 4.4 B EUR | 23.33 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.05% | 71.75 EUR | −1.37% | 249.71 K | 0.79 | 23.68 B EUR | 7.86 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.74% | 17.78 EUR | −1.11% | 79.6 K | 0.77 | 5.57 B EUR | 12.11 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 2.70% | 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 0.90 | 44.36 B EUR | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 2.67% | 77.0 EUR | +0.65% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.56% | 31.8 EUR | −0.93% | 494 | 0.13 | 1.14 B EUR | 13.70 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.53% | 31.85 EUR | −0.78% | 30.3 K | 0.55 | 1.26 B EUR | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.52% | 32.10 EUR | −0.31% | 23.25 K | 0.91 | 2.16 B EUR | 24.87 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.50% | 14.35 EUR | +2.50% | 5.77 K | 1.30 | 104.61 M EUR | 535.45 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.31% | 101.4 EUR | −0.20% | 30.48 K | 1.05 | 12.13 B EUR | 12.45 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 2.23% | 1,140 EUR | −0.44% | 99 | 1.01 | 1.2 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 2.22% | 81.8 EUR | −0.85% | 95.44 K | 1.05 | 8.15 B EUR | 16.75 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.09% | 3.84 EUR | −1.54% | 15.66 K | 0.55 | 165.96 M EUR | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.08% | 4.86 EUR | −0.41% | 297 | 0.19 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.04% | 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 1.39 | 469.95 M EUR | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.83% | 4.45 EUR | −0.22% | 5.92 K | 1.05 | 725.97 M EUR | 19.29 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 1.81% | 30.85 EUR | +0.65% | 38.08 K | 1.03 | 5.41 B EUR | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.74% | 11.70 EUR | +1.30% | 4.03 K | 0.50 | 728 M EUR | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| BBIOGBIOGENA GOOD VIBES AG | 1.72% | 5.86 EUR | 0.00% | 220 | 0.05 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.64% | 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 1.03 | 636.48 M EUR | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.00% | 50.0 EUR | −0.99% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.94% | 42.8 EUR | 0.00% | 92 | 0.57 | 70.19 M EUR | 79.29 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.67% | 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 0.21 | 165.21 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 2.64 | 252 M EUR | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 1.01 B EUR | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 0.58 | 5.9 B EUR | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 0.470 EUR | 0.00% | 100 | 0.01 | 24.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 3.40 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.00% | 2.16 EUR | 0.00% | 50 | 0.13 | 31.93 M EUR | — | −2.74 EUR | +55.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |