Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Áo có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Áo với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.46 M EUR | 0.990 EUR | +10.00% | 200 | 0.67 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.99 M EUR | 1.79 EUR | +3.47% | 14.21 K | 1.08 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.39 M EUR | 3.80 EUR | 0.00% | 1.62 K | 1.89 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.67 M EUR | 16.0 EUR | 0.00% | 30 | 0.18 | — | — | — | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 24.47 M EUR | 0.470 EUR | 0.00% | 100 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.28 M EUR | 36.2 EUR | 0.00% | 67 | 0.72 | 5.83 | 6.21 EUR | +346.23% | 3.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 30.24 M EUR | 54.0 EUR | 0.00% | 198 | 7.20 | — | — | — | 1.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31.93 M EUR | 2.16 EUR | 0.00% | 50 | 0.13 | — | −2.74 EUR | +55.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 46.5 M EUR | 159 EUR | +2.58% | 14 | 0.71 | 126.23 | 1.26 EUR | −79.38% | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 52.91 M EUR | 3.80 EUR | +3.26% | 2.9 K | 0.38 | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 67.06 M EUR | 13.4 EUR | +1.52% | 10 | 0.15 | — | −0.18 EUR | +88.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 70.19 M EUR | 42.8 EUR | 0.00% | 92 | 0.57 | 79.29 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 88.42 M EUR | 4.16 EUR | +2.72% | 29.61 K | 0.30 | 6.84 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 104.61 M EUR | 14.35 EUR | +2.50% | 5.77 K | 1.30 | 535.45 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 165.21 M EUR | 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 0.21 | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 165.96 M EUR | 3.84 EUR | −1.54% | 15.66 K | 0.55 | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 166.63 M EUR | 21.4 EUR | 0.00% | 60 | 0.54 | — | −4.75 EUR | −1,600.21% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 192.78 M EUR | 102 EUR | 0.00% | 3 | 0.22 | — | — | — | 1.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 252 M EUR | 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 2.64 | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 372.38 M EUR | 17.55 EUR | −2.77% | 8.07 K | 0.72 | 8.99 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 451.44 M EUR | 28.80 EUR | −0.86% | 7.39 K | 0.39 | 86.18 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 469.95 M EUR | 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 1.39 | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 603.51 M EUR | 13.44 EUR | +2.75% | 27.85 K | 0.73 | 23.33 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 636.48 M EUR | 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 1.03 | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 710.99 M EUR | 49.4 EUR | +5.56% | 697 | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 725.97 M EUR | 4.45 EUR | −0.22% | 5.92 K | 1.05 | 19.29 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 728 M EUR | 11.70 EUR | +1.30% | 4.03 K | 0.50 | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 842.34 M EUR | 11.74 EUR | −4.55% | 170.19 K | 0.60 | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.01 B EUR | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 B EUR | 27.40 EUR | −1.08% | 47.95 K | 1.01 | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.14 B EUR | 31.8 EUR | −0.93% | 494 | 0.13 | 13.70 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 1.2 B EUR | 1,140 EUR | −0.44% | 99 | 1.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 1.26 B EUR | 31.85 EUR | −0.78% | 30.3 K | 0.55 | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.35 B EUR | 66.8 EUR | +1.06% | 23.93 K | 1.23 | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.89 B EUR | 21.20 EUR | −1.40% | 63.52 K | 1.22 | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.9 B EUR | 17.34 EUR | −2.42% | 516.4 K | 1.18 | 31.04 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.16 B EUR | 32.10 EUR | −0.31% | 23.25 K | 0.91 | 24.87 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.17 B EUR | 15.44 EUR | −2.28% | 52.84 K | 1.27 | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.35 B EUR | 218.5 EUR | +2.10% | 18.44 K | 1.11 | 21.79 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.99 B EUR | 84.5 EUR | +4.97% | 30 | 0.56 | 19.79 | 4.27 EUR | −4.01% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.4 B EUR | 53.0 EUR | +1.15% | 1.71 K | 1.71 | 23.33 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.07 B EUR | 105.8 EUR | −3.99% | 375.88 K | 1.68 | 76.93 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.41 B EUR | 30.85 EUR | +0.65% | 38.08 K | 1.03 | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.57 B EUR | 17.78 EUR | −1.11% | 79.6 K | 0.77 | 12.11 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 5.78 B EUR | 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 0.81 | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 5.9 B EUR | 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 0.58 | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.47 B EUR | 40.14 EUR | −3.46% | 218.93 K | 1.04 | 13.80 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.15 B EUR | 81.8 EUR | −0.85% | 95.44 K | 1.05 | 16.75 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.31 B EUR | 71.3 EUR | −2.46% | 28.41 K | 0.83 | 9.99 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 12.13 B EUR | 101.4 EUR | −0.20% | 30.48 K | 1.05 | 12.45 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.67 B EUR | 162.7 EUR | +0.06% | 122.52 K | 0.78 | 14.22 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.67 B EUR | 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 0.81 | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 23.68 B EUR | 71.75 EUR | −1.37% | 249.71 K | 0.79 | 7.86 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 24.11 B EUR | 72.70 EUR | −3.52% | 177.51 K | 1.29 | 20.96 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 44.36 B EUR | 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 0.90 | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| — | 7.50 EUR | −19.79% | 4 | 0.01 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 3.40 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| — | 5.90 EUR | +3.51% | 100 | 1.04 | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 4.86 EUR | −0.41% | 297 | 0.19 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 50.0 EUR | −0.99% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| BBIOGBIOGENA GOOD VIBES AG | — | 5.86 EUR | 0.00% | 220 | 0.05 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 77.0 EUR | +0.65% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |