Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Áo có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Áo sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.35 | 5.28 EUR | +2.33% | 29.06 K | 75.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.30 | 27.2 EUR | −1.81% | 3 K | 530.4 M EUR | 11.92 | 2.28 EUR | −3.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.67 | 62.4 EUR | +5.05% | 2.73 K | 636.48 M EUR | 10.77 | 5.80 EUR | +9.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.46 | 4.68 EUR | +1.30% | 18.99 K | 102.94 M EUR | 8.93 | 0.52 EUR | — | 4.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.43 | 77.3 EUR | +3.20% | 85.67 K | 7.69 B EUR | 16.55 | 4.67 EUR | −3.77% | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.41 | 20.08 EUR | −1.47% | 580.16 K | 2.19 B EUR | 16.63 | 1.21 EUR | +9.62% | 4.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.35 | 83.2 EUR | −1.30% | 40.6 K | 9.82 B EUR | 10.48 | 7.94 EUR | +10.55% | 3.49% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| FFTGFIT Group AG | 1.34 | 15.50 EUR | −5.78% | 1.32 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| 1.32 | 17.00 EUR | −0.29% | 2.88 K | 127.03 M EUR | — | −0.60 EUR | +86.83% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 1.23 | 1,114 EUR | −2.28% | 380 | 1.17 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 1.23 | 56.40 EUR | −2.76% | 390.24 K | 18.52 B EUR | 18.23 | 3.09 EUR | −6.69% | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 | 1,700 EUR | 0.00% | 15 | 188.5 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.18 | 115.1 EUR | +1.59% | 319.05 K | 46.04 B EUR | 13.44 | 8.56 EUR | +19.92% | 0.65% | Tài chính | Mua | |
| 1.15 | 3.52 EUR | −12.00% | 1 K | 19.12 M EUR | — | −0.53 EUR | −6.21% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.14 | 31.40 EUR | −0.63% | 24.26 K | 493.91 M EUR | 46.85 | 0.67 EUR | −75.66% | 2.39% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.07 | 59.20 EUR | −1.00% | 142.14 K | 20.57 B EUR | 15.10 | 3.92 EUR | −22.84% | 5.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 0.99 | 11.25 EUR | −2.17% | 7.29 K | 703 M EUR | — | −0.64 EUR | −841.26% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.99 | 17.50 EUR | +1.16% | 110.03 K | 5.37 B EUR | 12.64 | 1.38 EUR | +22.21% | 4.11% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.94 | 25.10 EUR | −0.40% | 33.05 K | 969.32 M EUR | — | −5.56 EUR | −78.98% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.91 | 32.25 EUR | 0.00% | 25.26 K | 2.18 B EUR | 19.95 | 1.62 EUR | −19.70% | 5.67% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.87 | 15.82 EUR | +1.15% | 46.66 K | 724.4 M EUR | 26.16 | 0.60 EUR | +748.11% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.86 | 23.50 EUR | +1.29% | 44.87 K | 2.08 B EUR | 12.53 | 1.88 EUR | — | 3.83% | Tài chính | Mua | |
| 0.84 | 3.97 EUR | −1.24% | 20.87 K | 169.89 M EUR | 137.85 | 0.03 EUR | −92.03% | 3.78% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.80 | 158.6 EUR | −5.82% | 88.67 K | 6.16 B EUR | — | −1.11 EUR | −159.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.75 | 80.9 EUR | +2.53% | 13.38 K | 1.62 B EUR | 21.28 | 3.80 EUR | −29.75% | 2.47% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.74 | 63.85 EUR | −1.47% | 273.53 K | 20.88 B EUR | 8.84 | 7.22 EUR | +131.29% | 6.89% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 0.68 | 172.0 EUR | +0.47% | 90.84 K | 13.24 B EUR | 16.73 | 10.28 EUR | +10.26% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.65 | 9.76 EUR | +2.52% | 31.43 K | 6.48 B EUR | 9.88 | 0.99 EUR | +2.66% | 4.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.65 | 201.0 EUR | +0.50% | 11.58 K | 2.21 B EUR | 20.87 | 9.63 EUR | +14.48% | 1.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.61 | 44.68 EUR | +2.52% | 155.3 K | 7.98 B EUR | 18.70 | 2.39 EUR | +172.52% | 1.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.56 | 33.00 EUR | +0.92% | 16.24 K | 1.24 B EUR | 12.27 | 2.69 EUR | −6.52% | 2.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.56 | 1.56 EUR | −1.89% | 3 K | 15.15 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.55 | 27.2 EUR | +0.74% | 300 | 959.18 M EUR | 21.64 | 1.26 EUR | −3.87% | 2.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.54 | 5.35 EUR | +1.90% | 11.12 K | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.51 | 37.95 EUR | −1.17% | 45.13 K | 1.48 B EUR | 12.75 | 2.98 EUR | +28.43% | 2.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.51 | 15.42 EUR | −0.13% | 11.43 K | 2.13 B EUR | 3.75 | 4.11 EUR | +331.75% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.50 | 66.2 EUR | +1.07% | 16.24 K | 8.47 B EUR | 10.24 | 6.46 EUR | +29.74% | 2.61% | Tài chính | Mua | |
| 0.48 | 30.25 EUR | 0.00% | 17.9 K | 5.39 B EUR | 10.82 | 2.80 EUR | −4.68% | 2.98% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.46 | 1.15 EUR | −17.86% | 100 | 4.53 M EUR | 46.75 | 0.02 EUR | −6.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.41 | 83.0 EUR | 0.00% | 2.14 K | 5.86 B EUR | 15.86 | 5.23 EUR | −1.99% | 1.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.39 | 6.00 EUR | 0.00% | 1.55 K | 13.8 M EUR | 0.59 | 10.15 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.35 | 4.45 EUR | −1.11% | 882 | 739.26 M EUR | 22.12 | 0.20 EUR | +12.72% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 0.29 | 0.800 EUR | +6.67% | 165 | 2.79 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.22 | 14.85 EUR | −1.00% | 1.98 K | 305.52 M EUR | 18.48 | 0.80 EUR | +2,284.57% | 3.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.12 | 50.8 EUR | 0.00% | 184 | 4.26 B EUR | 22.84 | 2.22 EUR | −14.55% | 3.25% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.07 | 85.5 EUR | +2.40% | 10 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.04 | 60.8 EUR | 0.00% | 28 | 868.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.01 | 13.3 EUR | +0.76% | 2 | 66.56 M EUR | — | −0.13 EUR | +94.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 2.00 EUR | −3.85% | 4 | 29.56 M EUR | — | −4.92 EUR | +8.86% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 44.6 EUR | +1.36% | 0 | 73.14 M EUR | 393.65 | 0.11 EUR | −42.46% | 1.79% | Tài chính | Không được đánh giá |