Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Áo có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Áo sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.64 | 83.0 EUR | 0.00% | 100 | 252 M EUR | 20.61 | 4.03 EUR | −0.77% | 4.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.71 | 53.0 EUR | +1.15% | 1.71 K | 4.4 B EUR | 23.33 | 2.27 EUR | −14.07% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.68 | 105.8 EUR | −3.99% | 375.88 K | 5.07 B EUR | 76.93 | 1.38 EUR | +6.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.39 | 24.5 EUR | +2.08% | 611 | 469.95 M EUR | — | −0.16 EUR | −106.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.30 | 14.35 EUR | +2.50% | 5.77 K | 104.61 M EUR | 535.45 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.29 | 72.70 EUR | −3.52% | 177.51 K | 24.11 B EUR | 20.96 | 3.47 EUR | −31.85% | 4.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 1.27 | 15.44 EUR | −2.28% | 52.84 K | 2.17 B EUR | 4.54 | 3.40 EUR | +61.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 66.8 EUR | +1.06% | 23.93 K | 1.35 B EUR | — | — | — | 2.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.22 | 21.20 EUR | −1.40% | 63.52 K | 1.89 B EUR | 13.37 | 1.59 EUR | +960.94% | 4.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.18 | 17.34 EUR | −2.42% | 516.4 K | 1.9 B EUR | 31.04 | 0.56 EUR | −67.23% | 5.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.11 | 218.5 EUR | +2.10% | 18.44 K | 2.35 B EUR | 21.79 | 10.03 EUR | +9.50% | 1.17% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.08 | 1.79 EUR | +3.47% | 14.21 K | 16.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 81.8 EUR | −0.85% | 95.44 K | 8.15 B EUR | 16.75 | 4.88 EUR | +4.93% | 3.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.05 | 101.4 EUR | −0.20% | 30.48 K | 12.13 B EUR | 12.45 | 8.15 EUR | +13.80% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.05 | 4.45 EUR | −0.22% | 5.92 K | 725.97 M EUR | 19.29 | 0.23 EUR | +15.47% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 1.04 | 40.14 EUR | −3.46% | 218.93 K | 7.47 B EUR | 13.80 | 2.91 EUR | +323.65% | 1.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.03 | 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 636.48 M EUR | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.03 | 30.85 EUR | +0.65% | 38.08 K | 5.41 B EUR | 10.43 | 2.96 EUR | +23.50% | 2.97% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.02 | 49.4 EUR | +5.56% | 697 | 710.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| SSMRXEmerald Horizon AG | 1.01 | 1,140 EUR | −0.44% | 99 | 1.2 B EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 1.01 | 27.40 EUR | −1.08% | 47.95 K | 1.03 B EUR | — | — | — | 3.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.91 | 32.10 EUR | −0.31% | 23.25 K | 2.16 B EUR | 24.87 | 1.29 EUR | −32.56% | 5.72% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.90 | 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 44.36 B EUR | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 0.83 | 71.3 EUR | −2.46% | 28.41 K | 9.31 B EUR | 9.99 | 7.14 EUR | +35.86% | 2.38% | Tài chính | Mua | |
| 0.81 | 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 5.78 B EUR | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 0.81 | 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 19.67 B EUR | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 0.79 | 71.75 EUR | −1.37% | 249.71 K | 23.68 B EUR | 7.86 | 9.13 EUR | +151.51% | 6.08% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 0.78 | 162.7 EUR | +0.06% | 122.52 K | 12.67 B EUR | 14.22 | 11.44 EUR | +13.98% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.77 | 17.78 EUR | −1.11% | 79.6 K | 5.57 B EUR | 12.11 | 1.47 EUR | +25.47% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| 0.73 | 13.44 EUR | +2.75% | 27.85 K | 603.51 M EUR | 23.33 | 0.58 EUR | +296.56% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.72 | 17.55 EUR | −2.77% | 8.07 K | 372.38 M EUR | 8.99 | 1.95 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.60 | 11.74 EUR | −4.55% | 170.19 K | 842.34 M EUR | — | −3.42 EUR | −48.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.58 | 83.6 EUR | 0.00% | 3.37 K | 5.9 B EUR | 15.10 | 5.54 EUR | +9.73% | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.57 | 42.8 EUR | 0.00% | 92 | 70.19 M EUR | 79.29 | 0.54 EUR | +12,752.38% | 1.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.55 | 31.85 EUR | −0.78% | 30.3 K | 1.26 B EUR | — | — | — | 3.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.55 | 3.84 EUR | −1.54% | 15.66 K | 165.96 M EUR | 17.00 | 0.23 EUR | — | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.50 | 11.70 EUR | +1.30% | 4.03 K | 728 M EUR | 1,114.29 | 0.01 EUR | — | 3.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.39 | 28.80 EUR | −0.86% | 7.39 K | 451.44 M EUR | 86.18 | 0.33 EUR | −86.45% | 2.61% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.38 | 3.80 EUR | +3.26% | 2.9 K | 52.91 M EUR | — | −1.31 EUR | −172.77% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.30 | 4.16 EUR | +2.72% | 29.61 K | 88.42 M EUR | 6.84 | 0.61 EUR | — | 4.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.21 | 1,500 EUR | +0.67% | 1 | 165.21 M EUR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.19 | 4.86 EUR | −0.41% | 297 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.13 | 31.8 EUR | −0.93% | 494 | 1.14 B EUR | 13.70 | 2.32 EUR | +260.16% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.13 | 2.16 EUR | 0.00% | 50 | 31.93 M EUR | — | −2.74 EUR | +55.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.06 | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 1.01 B EUR | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| BBIOGBIOGENA GOOD VIBES AG | 0.05 | 5.86 EUR | 0.00% | 220 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.01 | 0.470 EUR | 0.00% | 100 | 24.47 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 3.40 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.00 | 77.0 EUR | +0.65% | 0 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 50.0 EUR | −0.99% | 0 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |