Các Ngân hàng lớn
Các công ty Áo hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn
Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, Erste Group Bank AG dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn China Construction Bank Corporation Class H có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 833.63 B EUR | 303.15 EUR | −0.39% | 36 | 10.59 | 14.41 | 21.04 EUR | +22.30% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 379.39 B EUR | 0.9080 EUR | +1.79% | 0 | — | — | — | — | 4.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 334.64 B EUR | 0.7946 EUR | +1.48% | 0 | — | 7.09 | 0.11 EUR | +14.84% | 4.48% | Tài chính | Mua | |
| 317.3 B EUR | 44.790 EUR | −4.59% | 0 | 0.00 | 12.09 | 3.71 EUR | +18.50% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 312.69 B EUR | 1.2226 EUR | +2.60% | 0 | 0.00 | 6.96 | 0.18 EUR | +10.08% | 4.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 267.09 B EUR | 0.6965 EUR | +0.62% | 0 | 0.00 | 6.95 | 0.10 EUR | +8.83% | 4.30% | Tài chính | Mua | |
| 233.75 B EUR | 75.53 EUR | −1.91% | 0 | 0.00 | 12.06 | 6.26 EUR | +21.05% | 2.12% | Tài chính | Mua | |
| 186.36 B EUR | 107.52 EUR | +1.26% | 0 | 0.00 | 11.88 | 9.05 EUR | +49.36% | 1.98% | Tài chính | Mua | |
| 156.02 B EUR | 10.650 EUR | −0.30% | 1.6 K | 4.44 | 9.95 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 123.34 B EUR | 22.80 EUR | +1.15% | 1.31 K | 0.38 | 11.26 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 118.1 B EUR | 76.73 EUR | −0.40% | 538 | 1.86 | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 110.53 B EUR | 182.85 EUR | +0.25% | 0 | — | 12.23 | 14.95 EUR | +643.96% | 1.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 108.72 B EUR | 6.165 EUR | −2.44% | 0 | 0.00 | 11.21 | 0.55 EUR | +8.03% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 101.3 B EUR | 93.44 EUR | −0.21% | 101 | 0.68 | 8.08 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.32% | Tài chính | Mua | |
| 84.7 B EUR | 53.36 EUR | −0.45% | 0 | — | 11.76 | 4.54 EUR | +21.88% | 3.44% | Tài chính | Mua | |
| 82.5 B EUR | 204 EUR | −3.77% | 0 | — | 12.29 | 16.60 EUR | +25.68% | 3.17% | Tài chính | Mua | |
| 81.11 B EUR | 28.930 EUR | −2.56% | 300 | 1.44 | 12.31 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 45.98 B EUR | 64.47 EUR | −0.48% | 753 | 0.82 | 8.47 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 44.36 B EUR | 111.5 EUR | −0.80% | 446.17 K | 0.90 | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 37.67 B EUR | 47.85 EUR | +0.27% | 0 | — | 11.83 | 4.04 EUR | +10.83% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 28.83 B EUR | 13.934 EUR | −0.87% | 0 | 0.00 | 12.90 | 1.08 EUR | −10.90% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 28.69 B EUR | 12.928 EUR | −5.58% | 0 | — | 11.81 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 21.04 B EUR | 13.430 EUR | −4.92% | 0 | 0.00 | 10.48 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.27 B EUR | 18.775 EUR | −0.64% | 0 | — | 11.71 | 1.60 EUR | +132.20% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 19.67 B EUR | 58.55 EUR | −0.68% | 275.35 K | 0.81 | 9.82 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 17.17 B EUR | 23.09 EUR | −2.57% | 0 | 0.00 | 13.00 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 17.09 B EUR | 3.624 EUR | −0.77% | 0 | — | 14.61 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.58 B EUR | 22.63 EUR | −2.12% | 0 | — | 20.72 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.87 B EUR | 14.345 EUR | −2.32% | 0 | 0.00 | — | — | — | 3.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.51 B EUR | 3.290 EUR | −1.61% | 0 | 0.00 | 12.54 | 0.26 EUR | +7.85% | 4.89% | Tài chính | Bán | |
| 8.18 B EUR | 97.50 EUR | −0.51% | 0 | — | 22.07 | 4.42 EUR | −25.32% | 3.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.01 B EUR | 148.5 EUR | −0.60% | 0 | — | 13.24 | 11.22 EUR | +2.26% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 4.36 B EUR | 222 EUR | −0.45% | 0 | — | 9.23 | 24.05 EUR | −3.19% | 6.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.01 B EUR | 22.0 EUR | 0.00% | 35 | 0.06 | 7.25 | 3.03 EUR | −11.03% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 514.18 M EUR | 8.69 EUR | −1.47% | 0 | — | 6.83 | 1.27 EUR | −20.09% | 5.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 402.62 M EUR | 2.946 EUR | −3.03% | 0 | 0.00 | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Tài chính | Trung tính |