Viễn thông
Các công ty Áo vận hành các mạng viễn thông lớn
Các công ty viễn thông lớn quản lý những mạng lưới quốc gia và quốc tế rộng khắp, cung cấp dịch vụ thoại, Internet và nội dung số. Những thay đổi về quy định, biến động của tỷ suất cổ tức và tỷ lệ rời mạng của thuê bao băng thông rộng có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giao dịch trong ngành hạ tầng quy mô lớn này. Hiện tại, Telekom Austria AG dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 127.98 B EUR | 25.97 EUR | −1.40% | 1.43 K | 0.35 | 14.53 | 1.79 EUR | −30.39% | 3.74% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 40.13 B EUR | 790 EUR | 0.00% | 0 | — | 28.75 | 27.48 EUR | −0.13% | 3.66% | Truyền thông | Bán | |
| 16.61 B EUR | 4.395 EUR | −1.35% | 2.42 K | 0.87 | 19.02 | 0.23 EUR | +8.60% | 4.29% | Truyền thông | Mua | |
| 5.78 B EUR | 8.64 EUR | −1.14% | 56.25 K | 0.81 | 8.71 | 0.99 EUR | +1.08% | 4.82% | Truyền thông | Mua | |
| 4.66 B EUR | 24.50 EUR | −4.45% | 0 | 0.00 | 13.74 | 1.78 EUR | +149.73% | 2.00% | Truyền thông | Mua | |
| 2.1 B EUR | 1.8005 EUR | −3.90% | 1 | 0.03 | — | −0.60 EUR | +65.99% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.03 B EUR | 6.265 EUR | −2.34% | 0 | 0.00 | 5.57 | 1.12 EUR | −19.05% | 6.69% | Truyền thông | Trung tính |