Xe cơ giới
Các công ty Áo sản xuất phương tiện cơ giới
Sản xuất xe du lịch và xe tải thương mại là hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngành xe cơ giới. Giá tài sản biến động đáng kể tùy theo lãi suất, chi phí nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Stellantis N.V. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Tesla, Inc. là mã tăng giá mạnh nhất trong 24 giờ. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.36 T EUR | 324.15 EUR | +4.26% | 118 | 0.33 | 403.93 | 0.80 EUR | −37.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 201.52 B EUR | 19.198 EUR | +1.04% | 0 | 0.00 | 10.15 | 1.89 EUR | −1.50% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 84.08 B EUR | 375.40 EUR | −2.48% | 0 | 0.00 | 39.43 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 69.44 B EUR | 78.45 EUR | −1.94% | 0 | 0.00 | 20.37 | 3.85 EUR | −9.16% | 0.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 45.06 B EUR | 11.285 EUR | −1.14% | 0 | — | — | −1.62 EUR | −262.80% | 4.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 40.75 B EUR | 42.355 EUR | +2.29% | 952 | 0.30 | 7.54 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 36.91 B EUR | 59.62 EUR | −3.84% | 101 | 0.33 | 5.74 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 35.6 B EUR | 69.40 EUR | −3.21% | 0 | — | 32.33 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 31.26 B EUR | 39.79 EUR | −4.95% | 0 | 0.00 | 11.89 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 17.08 B EUR | 1.6578 EUR | −1.26% | 38 | 0.39 | 8.05 | 0.21 EUR | +6.50% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 16.51 B EUR | 33.48 EUR | −1.12% | 0 | — | 5.37 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 15.64 B EUR | 4.0150 EUR | +1.34% | 31.8 K | 0.33 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 13.55 B EUR | 0.7404 EUR | −2.31% | 0 | 0.00 | 9.78 | 0.08 EUR | −50.06% | 6.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.08 B EUR | 121.4 EUR | +0.25% | 0 | 0.00 | 32.02 | 3.79 EUR | +14.19% | 1.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.29 B EUR | 28.76 EUR | +0.49% | 1.36 K | 0.28 | 8.78 | 3.28 EUR | — | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.21 B EUR | 1.5476 EUR | −4.27% | 0 | — | — | −0.64 EUR | +53.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.95 B EUR | 14.340 EUR | −0.35% | 0 | — | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 3.21 B EUR | 29.04 EUR | −6.17% | 0 | — | — | −0.96 EUR | −127.25% | 2.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 636.48 M EUR | 60.8 EUR | −0.98% | 1.89 K | 1.03 | 8.66 | 7.02 EUR | +140.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 604.91 M EUR | 0.0706 EUR | −6.12% | 0 | — | — | −0.03 EUR | −196.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |