Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Úc

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
17.8 T EUR0.57%+0.04%423897
15.81 T EUR0.54%+0.63%113495
13.45 T EUR2.21%−1.59%2.13 K13191
7.22 T EUR1.64%−1.68%85497
5.41 T EUR0.68%+0.15%146939
3.52 T EUR2.70%−1.12%44965
3.5 T EUR1.13%−1.05%3928111
2.63 T EUR1.37%+2.73%1.05 K322
2.37 T EUR1.27%+1.86%312843
2.29 T EUR2.78%−1.58%2.71 K317
1.76 T EUR2.94%−0.78%2.56 K448
1.31 T EUR1.81%−2.64%118639
1.22 T EUR1.60%−0.48%63940
946.47 B EUR1.89%−1.58%201745
790.58 B EUR2.09%−2.08%551534
724.06 B EUR1.81%−2.33%163311
696.7 B EUR1.33%−1.55%183541
672 B EUR1.61%−1.97%61435
642.04 B EUR1.11%−1.35%4.09 K636
20.45 B EUR0.30%−0.60%02386